Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14851〜14900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
4725000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00359-23 Gram 79 2026-08-25
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
660 Viên
合計
627000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Hasan (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02005
VD-34459-20 Viên 950 2026-08-25
Levocetirizine Biovagen
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3850 Viên
合計
23100000
グループ
N2
製造業者
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd (Ấn độ)
省/施設
T79 · 79048
890100168200 Viên 6000 2026-08-25
Liproin
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
(25mg + 25mg)/1g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
3650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52001
893110202725 Tuýp 36500 2026-08-25
Livcol
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
含量/投与経路
2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
151200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
TCT-00042-21 Viên 1890 2026-08-25
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-23617-15 Viên 798 2026-08-25
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
7612500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33328-19 Gram 761 2026-08-25
Liên nhục
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
7507500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00362-23 Gram 150 2026-08-25
Liên tâm
Liên tâm
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
3460000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-31889-19 Gram 346 2026-08-25
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
100mg + 6,4mg; 10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110037100 Tuýp 14700 2026-08-25
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
17400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-31890-19 Gram 290 2026-08-25
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45025
893100275100 Viên 1000 2026-08-25
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
243789000
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
QLĐB-593-17 Lọ 243789 2026-08-25
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Mekophar - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36046
893110060123 Viên 450 2026-08-25
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2450000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01031
893110437924 Viên 245 2026-08-25
Metformin XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110455523 Viên 560 2026-08-25
Metsav 850
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4630000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần dược phẩm savi (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45115
893110163724 Viên 463 2026-08-25
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
239400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
893110409524 Viên 3990 2026-08-25
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-25
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-19031-13 Viên 10000 2026-08-25
Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gram
合計
14017500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33331-19 Gram 561 2026-08-25
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
33810000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00398-23 Gram 676 2026-08-25
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
3937500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
55.CBVT/TL/2026 Gram 263 2026-08-25
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;100ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
36400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893110118423 Chai 4550 2026-08-25
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai
合計
52776000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01031
893110039623 Chai 4398 2026-08-25
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
713000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893110118723 Chai 7130 2026-08-25
Neoamiyu
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
含量/投与経路
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml · Tiêm truyền
数量
3500 Túi
合計
406903000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T42 · 42004
VN-16106-13 Túi 116258 2026-08-25
Ngũ vị tử tẩm giấm
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
2310000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
58.CBVT/TL/2026 Gram 462 2026-08-25
Ngọc trúc
Ngọc trúc
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
4830000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
22.CBVT/TL/2025 Gram 483 2026-08-25
Nhân sâm
Nhân sâm
含量/投与経路
Uống
数量
1000 Gram
合計
2121000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT-00146-21 Gram 2121 2026-08-25
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi 1000 ml chứa: Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate (tương đương với anhydrous glucose 64g) 70,4g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1 · Tiêm truyền
数量
247 Túi
合計
211629600
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110346400 Túi 856800 2026-08-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
40500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45025
893110094623 Viên 2700 2026-08-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
83825000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893110094623 Viên 2395 2026-08-25
Pacephene
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
32850000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02005
893110120723 Lọ 10950 2026-08-25
Pacephene
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
100mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
32850000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02005
893110120723 Lọ 10950 2026-08-25
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
170250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110069625 Lọ 11350 2026-08-25
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
396000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400110022023 Lọ 26400 2026-08-25
Paracetamol Macopharma
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
1500 túi
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Aguettant Mouvaux (France)
省/施設
T45 · 45008
300110016525 túi 40000 2026-08-25
Pataxel
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml (300mg/50ml) · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
230000000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Plant C (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
VN-17868-14 Lọ 2300000 2026-08-25
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg/ 2ml · Tiêm
数量
500 ống
合計
16500000
グループ
N1
製造業者
Siegfred Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01043
VN-19062-15 ống 33000 2026-08-25
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893110201400 Viên 350 2026-08-25
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893110201400 Viên 350 2026-08-25
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893110201400 Viên 350 2026-08-25
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893110201400 Viên 350 2026-08-25
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893110201400 Viên 350 2026-08-25
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893110201400 Viên 350 2026-08-25
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893110201400 Viên 350 2026-08-25
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
含量/投与経路
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
TCT-00145-23 Viên 1800 2026-08-25
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg, 500mg, 50mg,50mg, 1500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
V45-H12-13 Viên 1680 2026-08-25
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01879
599110026423 Ống 48000 2026-08-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。