Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。14851〜14900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Valparin-200 Alkalets
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40800 Viên nén bao tan trong ruột
合計
60832800
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T31 · 31032
890114008500 Viên nén bao tan trong ruột 1491 2026-07-10
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
189350000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-10
Vecmid 1gm
Vancomycin*
含量/投与経路
1000 mg · Tiêm
数量
9600 Lọ
合計
709440000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79040
VN-22662-20 Lọ 73900 2026-07-10
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g (64mcg/liều; 120 liều) · Xịt mũi
数量
2400 Chai
合計
144000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893100224624 Chai 60000 2026-07-10
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt theo đường miệng
数量
140 Bình
合計
14700000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77123
VN-18791-15 Bình 105000 2026-07-10
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1227000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110214523 Viên 4090 2026-07-10
Veracvenza 5
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
1178100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110214623 Viên 5355 2026-07-10
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
51450000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T44 · 44005
VN-16193-13 Viên 25725 2026-07-10
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Lọ
合計
224997500
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T44 · 44005
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-07-10
Vincardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
4200 Ống
合計
352800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893110448024 Ống 84000 2026-07-10
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
612000 Viên
合計
61200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893110306723 Viên 100 2026-07-10
Vindexa 10 mg/ 1 ml
Dexamethason
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110474625 Ống 9600 2026-07-10
Vinepsi Oral
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg/5ml · Uống
数量
200 Chai
合計
25000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67072
893110747324 Chai 125000 2026-07-10
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
7200 Lọ
合計
46720800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110219823 Lọ 6489 2026-07-10
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27174
893114305223 Ống 6000 2026-07-10
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27174
893114305223 Ống 6000 2026-07-10
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24017
893114039523 Ống 10000 2026-07-10
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
125 Ống
合計
236250
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27174
893110078124 Ống 1890 2026-07-10
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27174
893110078124 Ống 1890 2026-07-10
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
12000 Ống
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893115305623 Ống 8400 2026-07-10
Vinterlin
Terbutalin sulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
280 Ống
合計
1421280
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-20895-14 Ống 5076 2026-07-10
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
78000 Ống
合計
40560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893110036500 Ống 520 2026-07-10
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
40800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893100248824 Viên 680 2026-07-10
Vitamin C 250mg
Acid Ascorbic
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
460000
グループ
N4
製造業者
CT CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77123
VD-35019-21 Viên 230 2026-07-10
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
5640000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893110440624 Ống 1410 2026-07-10
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
170000 Gam
合計
252620000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần đông dược Sao Thiên Y (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00560-25 Gam 1486000 2026-07-10
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
16000 Viên
合計
249632000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110023825 Viên 15602 2026-07-10
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T48 · 48001
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-10
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
22000 Ống
合計
397452000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T44 · 44005
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-10
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
2800 Tuýp
合計
191800000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T44 · 44005
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-10
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
6%;500ml · Tiêm truyền
数量
10 túi
合計
1100000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T36 · 36030
VN-19956-16 túi 110000 2026-07-10
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
6%;500ml · Tiêm truyền
数量
20 túi
合計
2200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T36 · 36028
VN-19956-16 túi 110000 2026-07-10
Voxin
Vancomycin*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1889660000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
省/施設
T44 · 44005
520115991224 Lọ 94483 2026-07-10
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
310432500
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
省/施設
T27 · 27174
520115009624 Lọ 68985 2026-07-10
Vị thuốc cổ truyền Bạch mao căn
Bạch mao căn
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
12000000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VD-32877-19 Gam 120000 2026-07-10
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
2400000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VD-32882-19 Gam 80000 2026-07-10
Vị thuốc cổ truyền Mạch nha
Mạch nha
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
13930000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00297-22 Gam 199000 2026-07-10
Vị thuốc cổ truyền Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
350000 Gam
合計
28000000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VD-31897-19 Gam 80000 2026-07-10
Vị thuốc cổ truyền Sa nhân
Sa nhân
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
45500000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VD-31900-19 Gam 650000 2026-07-10
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
33500000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00299-22 Gam 335000 2026-07-10
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100 IU/ml (30/70) x 3ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
303000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T44 · 44005
890410177200 Bút tiêm 101000 2026-07-10
Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
41307000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00193-22 Gam 590100 2026-07-10
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
27222000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T44 · 44005
VN3-75-18 Viên 27222 2026-07-10
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
377000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T44 · 44005
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-10
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
87000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T44 · 44005
400110400923 Viên 58000 2026-07-10
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T44 · 44005
VN-21680-19 Viên 58000 2026-07-10
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml (100ml) · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
355200000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T79 · 79040
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-10
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
37600000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00267-22 Gam 188000 2026-07-10
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
14500000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00273-22 Gam 290000 2026-07-10
ZORUXA
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm
数量
120 Chai
合計
512400000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
省/施設
T44 · 44005
890110030623 Chai 4270000 2026-07-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。