Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14801〜14850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gonzalez-250
Deferasirox
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
69450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22150
893110385024 Viên 6945 2026-08-25
Gonzalez-500
Deferasirox
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
86500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22150
893110385124 Viên 17300 2026-08-25
Gonzalez-500
Deferasirox
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22150
VD-29720-18 Viên 17300 2026-08-25
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg(dạng muối) · Uống
数量
2000 Viên
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893110703524 Viên 5000 2026-08-25
HOẠT HUYẾT TRƯỜNG SINH
Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa hoàng, Câu đằng, Kê huyết đằng, Hạ khô thảo, Quyết minh tử, Trân châu mẫu, Diên hồ sách, Tế tân
含量/投与経路
250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg; 50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
975000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Phát triển khoa học quốc tế Trường Sinh (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
TCT-00274-25 Viên 3900 2026-08-25
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
4700 Ống
合計
4230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02005
893110299000 Ống 900 2026-08-25
Haisamin
Hải sâm.
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1140000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
893200194325 Viên 3800 2026-08-25
Halixol
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
2900 Lọ
合計
176610000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01056
VN-17427-13 Lọ 60900 2026-08-25
Halixol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
121923000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01056
VN-16748-13 Viên 1767 2026-08-25
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45025
VD-24085-16 Viên 260 2026-08-25
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
含量/投与経路
150mg; 150mg; 150mg; 300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
45150000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
VD-32486-19 Viên 903 2026-08-25
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
含量/投与経路
80mg; 15,4mg; 16,7mg; 16,7mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
111000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
VD-32687-19 Viên 1850 2026-08-25
Hepaschis
Ngũ vị tử
含量/投与経路
300mg (tương ứng 3g) · Uống
数量
50000 Viên
合計
60900000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
VD-33980-19 Viên 1218 2026-08-25
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-08-25
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
6930000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00357-23 Gram 139 2026-08-25
Hoàng cầm chích rượu
Hoàng cầm
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
1890000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
12.CBVT/TL/2025 Gram 378 2026-08-25
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gram
合計
19740000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33323-19 Gram 197 2026-08-25
Hoàng liên chích rượu
Hoàng liên
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
9870000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
13.CBVT/TL/2025 Gram 1974 2026-08-25
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
VD-32543-19 Viên 1500 2026-08-25
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
450mg + 38mg + 61mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
380000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
VD-27170-17 Viên 3800 2026-08-25
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 10mg. · Uống
数量
5000 Viên
合計
2250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89168
VD-35327-21 Viên 450 2026-08-25
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 10mg. · Uống
数量
6000 Viên
合計
2700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89050
VD-35327-21 Viên 450 2026-08-25
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 10mg. · Uống
数量
12000 Viên
合計
5400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89039
VD-35327-21 Viên 450 2026-08-25
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 10mg. · Uống
数量
5000 Viên
合計
2250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89042
VD-35327-21 Viên 450 2026-08-25
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 10mg. · Uống
数量
15000 Viên
合計
6750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89043
VD-35327-21 Viên 450 2026-08-25
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 10mg. · Uống
数量
80000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89010
VD-35327-21 Viên 450 2026-08-25
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 10mg. · Uống
数量
10000 Viên
合計
4500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89044
VD-35327-21 Viên 450 2026-08-25
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 10mg. · Uống
数量
12000 Viên
合計
5400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89040
VD-35327-21 Viên 450 2026-08-25
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 10mg. · Uống
数量
12000 Viên
合計
5400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89048
VD-35327-21 Viên 450 2026-08-25
Huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
19845000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00358-23 Gram 331 2026-08-25
Huyền sâm chế
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
1501500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33326-19 Gram 150 2026-08-25
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
5145000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33321-19 Gram 257 2026-08-25
Hòe hoa
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
12000 Gram
合計
3389400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33325-19 Gram 282 2026-08-25
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
5565000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
14.CBVT/TL/2025 Gram 557 2026-08-25
Imatinib Grindeks 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2880 Viên
合計
27276480
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
省/施設
T01 · 01009
475114441123 Viên 9471 2026-08-25
Ingair 10mg
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-20263-13 Viên 525 2026-08-25
Ivadin 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7130000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01031
893110937824 Viên 713 2026-08-25
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
893110627524 Viên 800 2026-08-25
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần DP 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
893110627524 Viên 950 2026-08-25
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần DP 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
VD-33359-19 Viên 950 2026-08-25
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
3600000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01031
893110627524 Viên 800 2026-08-25
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
18400000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01031
893110627524 Viên 800 2026-08-25
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
20000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01031
893110627524 Viên 800 2026-08-25
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
693000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110375223 Ống 2310 2026-08-25
Katrypsin
Alphachymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
200000 Viên
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110347723 Viên 320 2026-08-25
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
50mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
10038000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T19 · 19013
400112017124 Lọ 100380 2026-08-25
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
1155000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT- 00360-23 Gram 116 2026-08-25
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gram
合計
95760000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
18.CBVT/TL/2025 Gram 1197 2026-08-25
Kim anh
Kim anh
含量/投与経路
Uống
数量
3000 Gram
合計
1200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT-00456-23 Gram 400 2026-08-25
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
7800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VCT-00492-24 Gram 390 2026-08-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。