307247 件のレコードが見つかりました。14801〜14850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez-250
Deferasirox
|
893110385024 | Viên | 6945 | 2026-08-25 |
|
Gonzalez-500
Deferasirox
|
893110385124 | Viên | 17300 | 2026-08-25 |
|
Gonzalez-500
Deferasirox
|
VD-29720-18 | Viên | 17300 | 2026-08-25 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
|
893110703524 | Viên | 5000 | 2026-08-25 |
|
HOẠT HUYẾT TRƯỜNG SINH
Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa hoàng, Câu đằng, Kê huyết đằng, Hạ khô thảo, Quyết minh tử, Trân châu mẫu, Diên hồ sách, Tế tân
|
TCT-00274-25 | Viên | 3900 | 2026-08-25 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 900 | 2026-08-25 |
|
Haisamin
Hải sâm.
|
893200194325 | Viên | 3800 | 2026-08-25 |
|
Halixol
Ambroxol
|
VN-17427-13 | Lọ | 60900 | 2026-08-25 |
|
Halixol
Ambroxol
|
VN-16748-13 | Viên | 1767 | 2026-08-25 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
|
VD-24085-16 | Viên | 260 | 2026-08-25 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
|
VD-32486-19 | Viên | 903 | 2026-08-25 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
|
VD-32687-19 | Viên | 1850 | 2026-08-25 |
|
Hepaschis
Ngũ vị tử
|
VD-33980-19 | Viên | 1218 | 2026-08-25 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Gói | 2415 | 2026-08-25 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
VCT- 00357-23 | Gram | 139 | 2026-08-25 |
|
Hoàng cầm chích rượu
Hoàng cầm
|
12.CBVT/TL/2025 | Gram | 378 | 2026-08-25 |
|
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VD-33323-19 | Gram | 197 | 2026-08-25 |
|
Hoàng liên chích rượu
Hoàng liên
|
13.CBVT/TL/2025 | Gram | 1974 | 2026-08-25 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-08-25 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
VD-27170-17 | Viên | 3800 | 2026-08-25 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-35327-21 | Viên | 450 | 2026-08-25 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-35327-21 | Viên | 450 | 2026-08-25 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-35327-21 | Viên | 450 | 2026-08-25 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-35327-21 | Viên | 450 | 2026-08-25 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-35327-21 | Viên | 450 | 2026-08-25 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-35327-21 | Viên | 450 | 2026-08-25 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-35327-21 | Viên | 450 | 2026-08-25 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-35327-21 | Viên | 450 | 2026-08-25 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-35327-21 | Viên | 450 | 2026-08-25 |
|
Huyết giác
Huyết giác
|
VCT- 00358-23 | Gram | 331 | 2026-08-25 |
|
Huyền sâm chế
Huyền sâm
|
VD-33326-19 | Gram | 150 | 2026-08-25 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VD-33321-19 | Gram | 257 | 2026-08-25 |
|
Hòe hoa
Hoè hoa
|
VD-33325-19 | Gram | 282 | 2026-08-25 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
14.CBVT/TL/2025 | Gram | 557 | 2026-08-25 |
|
Imatinib Grindeks 100mg
Imatinib
|
475114441123 | Viên | 9471 | 2026-08-25 |
|
Ingair 10mg
Natri montelukast
|
VD-20263-13 | Viên | 525 | 2026-08-25 |
|
Ivadin 5
Ivabradin
|
893110937824 | Viên | 713 | 2026-08-25 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-08-25 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 950 | 2026-08-25 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
VD-33359-19 | Viên | 950 | 2026-08-25 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-08-25 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-08-25 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-08-25 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 2310 | 2026-08-25 |
|
Katrypsin
Alphachymotrypsin
|
893110347723 | Viên | 320 | 2026-08-25 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-08-25 |
|
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
|
VCT- 00360-23 | Gram | 116 | 2026-08-25 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
18.CBVT/TL/2025 | Gram | 1197 | 2026-08-25 |
|
Kim anh
Kim anh
|
VCT-00456-23 | Gram | 400 | 2026-08-25 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00492-24 | Gram | 390 | 2026-08-25 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。