Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。14751〜14800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
40425000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T44 · 44005
840110016925 Viên 5775 2026-07-10
Povidine 4%
Povidon iodin
含量/投与経路
20g/500ml (500ml) · Dùng ngoài
数量
1200 Chai
合計
52898400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893100593224 Chai 44082 2026-07-10
Povidon iod
Povidon iodin
含量/投与経路
10% - 150ml · Dùng ngoài
数量
8000 Lọ
合計
191200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
893100238300 Lọ 23900 2026-07-10
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
3114000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79040
VN-22828-21 Viên 17300 2026-07-10
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
数量
150 Túi
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
省/施設
T27 · 27174
800110984824 Túi 700000 2026-07-10
ProIVIG
Immune globulin
含量/投与経路
5g/100ml (tương đương 5%/100ml) · Tiêm truyền
数量
275 Chai
合計
1430000000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
省/施設
T31 · 31032
890410177000 Chai 5200000 2026-07-10
ProIVIG
Immune globulin
含量/投与経路
5g/100ml (tương đương 5%/100ml) · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
省/施設
T31 · 31032
QLSP-0764-13 Chai 5200000 2026-07-10
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
225896000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110526124 Viên 10268 2026-07-10
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
158190000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110526224 Viên 10546 2026-07-10
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
182mg + 0,5mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
101808000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893100627224 Viên 707 2026-07-10
Proges Sup 400mg
Progesteron
含量/投与経路
400mg · Đặt âm đạo
数量
720 Viên
合計
19512000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893110574724 Viên 27100 2026-07-10
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T48 · 48001
539114011925 Viên 34088 2026-07-10
Propess
Dinoprostone 10mg
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
1800 Túi
合計
1682100000
グループ
N1
製造業者
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
省/施設
T44 · 44005
VN2-609-17 Túi 934500 2026-07-10
Prosgesy
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44500000
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma - Producoes Farm aceuticas,S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T25 · 25359
560110167800 Viên 8900 2026-07-10
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
260000 Gam
合計
19890000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00479-24 Gam 76500 2026-07-10
Ridlor
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) · Uống
数量
200000 Viên
合計
600000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
省/施設
T44 · 44005
520110030823 Viên 3000 2026-07-10
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
232200000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T79 · 79040
858110959224 Viên 12900 2026-07-10
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
61920000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T79 · 79040
858110959324 Viên 12900 2026-07-10
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
178000000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T44 · 44005
858110959224 Viên 17800 2026-07-10
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
178000000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T44 · 44005
858110959324 Viên 17800 2026-07-10
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
360 Lọ
合計
32400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893114061625 Lọ 90000 2026-07-10
Ruxience
Rituximab
含量/投与経路
10 mg/ml · Tiêm
数量
80 Lọ
合計
224000000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T44 · 44005
540410440825 Lọ 2800000 2026-07-10
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
220000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T44 · 44005
VN-19955-16 Chai 110000 2026-07-10
SURVANTA
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)
含量/投与経路
25 mg/ ml · Bột đông khô để pha hỗn dịch
数量
65 Lọ
合計
572143000
グループ
N1
製造業者
AbbVie Inc. (Mỹ)
省/施設
T44 · 44005
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-07-10
SaVi Deferipron 250
Deferipron
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893110924524 Viên 7000 2026-07-10
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
6000 Ống
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893115232324 Ống 4410 2026-07-10
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ 1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
149000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300115987024 Ống 14900 2026-07-10
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
579000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
VN-16406-13 Ống 115800 2026-07-10
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3200 Lọ
合計
403200000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T44 · 44005
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-07-10
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
1200000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T27 · 27174
590410647424 Lọ 120000 2026-07-10
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
150 Chai
合計
230173350
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T79 · 79040
001114017424 Chai 1534489 2026-07-10
Seduxen 5mg
Diazepam 5,00mg
含量/投与経路
5,00mg · Uống
数量
100 Viên
合計
193800
グループ
N4
製造業者
Gedeon Richter Plc.Hungary (Hungary)
省/施設
T77 · 77123
599112027923 Viên 1938 2026-07-10
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
156000 Viên
合計
301392000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T44 · 44005
599112027923 Viên 1932 2026-07-10
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82
VD-34944-21 Lọ 31000 2026-07-10
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
9994400
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T44 · 44005
001110013824 Bình 199888 2026-07-10
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
数量
100 Bình
合計
21861200
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T44 · 44005
VN-20767-17 Bình 218612 2026-07-10
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
数量
50 Bình xịt
合計
10508800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T44 · 44005
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-10
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised)+ Fluticason propionate (dạng micronised)
含量/投与経路
25mcg + 250mcg · Dạng hít
数量
50 Bình xịt
合計
13904500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77123
VN-22403-19 Bình xịt 278090 2026-07-10
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
50 Bình xịt
合計
13904500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T44 · 44005
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-10
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Dạng hít
数量
50 Bình xịt
合計
7371250
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T44 · 44005
840110783924 Bình xịt 147425 2026-07-10
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
30 Bút tiêm
合計
359947770
グループ
N1
製造業者
Cơ sở SX: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước SX: Mỹ, Nước ĐG và XX: Thụy Sỹ)
省/施設
T44 · 44005
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-07-10
Singulair 4mg
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
13502000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Anh)
省/施設
T44 · 44005
VN-20318-17 Viên 13502 2026-07-10
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
10080000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00112-21 Gam 168000 2026-07-10
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
16800 Gói
合計
68577600
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T79 · 79040
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-10
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-10
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; · Tiêm truyền
数量
400 Túi
合計
252000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T44 · 44005
900110021823 Túi 630000 2026-07-10
Smofkabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Ca · Tiêm truyền
数量
400 Túi
合計
288000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T44 · 44005
730110021723 Túi 720000 2026-07-10
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml (100ml) · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
6750000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T79 · 79040
VN-19955-16 Chai 135000 2026-07-10
Solu - Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
20000 Lọ
合計
837420000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T44 · 44005
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-10
Soravar 400
Sorafenib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
360 Viên
合計
205200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52001
893114165300 Viên 570000 2026-07-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。