|
Delivir 2g
Fosfomycin*
- 含量/投与経路
- 2000mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - PHARBACO (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01879
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
81000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - PHARBACO
Việt Nam
|
T01
01879
|
2026-08-25 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 3213000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89168
|
VD-31003-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg)
Uống
|
Viên |
3000
|
1071
|
3213000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T89
89168
|
2026-08-25 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 6426000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89050
|
VD-31003-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg)
Uống
|
Viên |
6000
|
1071
|
6426000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T89
89050
|
2026-08-25 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 9639000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89039
|
VD-31003-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg)
Uống
|
Viên |
9000
|
1071
|
9639000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T89
89039
|
2026-08-25 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 5355000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89042
|
VD-31003-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg)
Uống
|
Viên |
5000
|
1071
|
5355000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T89
89042
|
2026-08-25 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 12852000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89043
|
VD-31003-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg)
Uống
|
Viên |
12000
|
1071
|
12852000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T89
89043
|
2026-08-25 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 128520000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89010
|
VD-31003-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg)
Uống
|
Viên |
120000
|
1071
|
128520000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T89
89010
|
2026-08-25 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 10710000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89044
|
VD-31003-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg)
Uống
|
Viên |
10000
|
1071
|
10710000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T89
89044
|
2026-08-25 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 12852000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89040
|
VD-31003-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg)
Uống
|
Viên |
12000
|
1071
|
12852000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T89
89040
|
2026-08-25 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 9639000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89048
|
VD-31003-18 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg)
Uống
|
Viên |
9000
|
1071
|
9639000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T89
89048
|
2026-08-25 |
|
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidin
- 含量/投与経路
- 100 mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 400 Ống
- 合計
- 123240000
- グループ
- N1
- 製造業者
- HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks") (Slovakia)
- 省/施設
- T01 · 01009
|
858114169200 |
100 mcg/ml x 2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
400
|
308100
|
123240000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks")
Slovakia
|
T01
01009
|
2026-08-25 |
|
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidin
- 含量/投与経路
- 100 mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks") (Slovakia)
- 省/施設
- T01 · 01879
|
858114169200 |
100 mcg/ml x 2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
308100
|
0
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks")
Slovakia
|
T01
01879
|
2026-08-25 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 7231 Túi
- 合計
- 1402814000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
7231
|
194000
|
1402814000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T79
79048
|
2026-08-25 |
|
Diclofenac
Diclofenac natri
- 含量/投与経路
- 75mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45008
|
893110304023 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1500
|
300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45008
|
2026-08-25 |
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
- 含量/投与経路
- 570mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 596400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26009
|
893200320525 |
570mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2982
|
596400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T26
26009
|
2026-08-25 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 446500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45008
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
893
|
446500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45008
|
2026-08-25 |
|
Diplem 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 20mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 140000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893110110400 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2800
|
140000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-25 |
|
Dipventin 20
Propofol
- 含量/投与経路
- 10mg/ml (20ml) · Tiêm
- 数量
- 2500 Lọ
- 合計
- 55750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
890114426525 |
10mg/ml (20ml)
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
22300
|
55750000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79040
|
2026-08-25 |
|
Diệp hạ châu Vạn xuân
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
- 含量/投与経路
- 10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g · Uống
- 数量
- 200000 Gói
- 合計
- 1575000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26009
|
VD-29579-18 |
10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g
Uống
|
Gói |
200000
|
7875
|
1575000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T26
26009
|
2026-08-25 |
|
Dometin 5 mg
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 1500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
893100316623 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
500
|
1500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-08-25 |
|
Doncef
Cefradin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 24500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45025
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2450
|
24500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45025
|
2026-08-25 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 426000 Viên
- 合計
- 434520000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
426000
|
1020
|
434520000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-08-25 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 240000 Viên
- 合計
- 288000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01031
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1200
|
288000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01031
|
2026-08-25 |
|
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
- 含量/投与経路
- 4mg + 1,25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 188900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42004
|
893110002823 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1889
|
188900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
T42
42004
|
2026-08-25 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 32999400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
164997
|
32999400
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-08-25 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 365400
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45025
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
600
|
609
|
365400
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T45
45025
|
2026-08-25 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- 含量/投与経路
- 555ml dung dịch điện giải: 2,34g + 1,1g + 0,51g + 5g và 4445ml dung dich bicarbonat: 15,96g + 27,47g · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Túi
- 合計
- 132200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Avitum AG (Germany)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
400110020123 |
555ml dung dịch điện giải: 2,34g + 1,1g + 0,51g + 5g và 4445ml dung dich bicarbonat: 15,96g + 27,47g
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
661000
|
132200000
|
N1 |
B. Braun Avitum AG
Germany
|
T79
79040
|
2026-08-25 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 Gram
- 合計
- 1344000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VD-33319-19 |
Uống
|
Gram |
20000
|
67
|
1344000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-08-25 |
|
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
- 含量/投与経路
- 500mg; 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 10500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38034
|
893111203724 |
500mg; 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2100
|
10500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38034
|
2026-08-25 |
|
Egilok
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 140000 Viên
- 合計
- 218400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
VN-22910-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
140000
|
1560
|
218400000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01056
|
2026-08-25 |
|
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 60mg + 0,25mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 2400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45025
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
800
|
2400000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T45
45025
|
2026-08-25 |
|
Esomeprazole STADA 20 mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22% esomeprazol (dạng esomeprazol magnesi dihydrat))
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 2205000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45025
|
893110151425 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
735
|
2205000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45025
|
2026-08-25 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 2500 Viên
- 合計
- 2197500
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
2500
|
879
|
2197500
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T01
01056
|
2026-08-25 |
|
Espumisan L
Simethicon
- 含量/投与経路
- 40mg/ml · Uống
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 11184600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
200
|
55923
|
11184600
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T01
01056
|
2026-08-25 |
|
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
- 含量/投与経路
- 100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 282000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
VN-18143-14 |
100mg /5ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
3000
|
94000
|
282000000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T01
01056
|
2026-08-25 |
|
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 5955000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45025
|
893110693224 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1191
|
5955000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45025
|
2026-08-25 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- 含量/投与経路
- 1500mg + 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82046
|
VD-20776-14 |
1500mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
504
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-25 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 756000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
600
|
1260
|
756000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-08-25 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 10 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K57
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01K57
|
2026-08-25 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 10 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K64
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01K64
|
2026-08-25 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 10 mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 2100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON3
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
210
|
2100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01ON3
|
2026-08-25 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 10 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K59
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01K59
|
2026-08-25 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 10 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K65
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01K65
|
2026-08-25 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 10 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K56
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01K56
|
2026-08-25 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 10 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K61
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01K61
|
2026-08-25 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- 含量/投与経路
- Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g · Tiêm truyền
- 数量
- 735 Chai
- 合計
- 88674075
- グループ
- N5
- 製造業者
- B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
955110002024 |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g
Tiêm truyền
|
Chai |
735
|
120645
|
88674075
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
|
T79
79048
|
2026-08-25 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 6000IU/0,6ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Bơm tiêm
- 合計
- 190000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
800410092023 |
6000IU/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2000
|
95000
|
190000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T79
79040
|
2026-08-25 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- 含量/投与経路
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- 数量
- 70 Bơm tiêm
- 合計
- 4900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01031
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
70
|
70000
|
4900000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01031
|
2026-08-25 |
|
Glaritus
Insulin glargine
- 含量/投与経路
- 300IU/3ml · Tiêm
- 数量
- 800 Ống
- 合計
- 167200000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01031
|
890410091623 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
209000
|
167200000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01031
|
2026-08-25 |
|
Gonzalez-250
Deferasirox
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22150
|
VD-28910-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
6945
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T22
22150
|
2026-08-25 |