Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14751〜14800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Delivir 2g
Fosfomycin*
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - PHARBACO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01879
893110680424 Lọ 81000 2026-08-25
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
数量
3000 Viên
合計
3213000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89168
VD-31003-18 Viên 1071 2026-08-25
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
数量
6000 Viên
合計
6426000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89050
VD-31003-18 Viên 1071 2026-08-25
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
数量
9000 Viên
合計
9639000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89039
VD-31003-18 Viên 1071 2026-08-25
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
数量
5000 Viên
合計
5355000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89042
VD-31003-18 Viên 1071 2026-08-25
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
数量
12000 Viên
合計
12852000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89043
VD-31003-18 Viên 1071 2026-08-25
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
数量
120000 Viên
合計
128520000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89010
VD-31003-18 Viên 1071 2026-08-25
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
10710000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89044
VD-31003-18 Viên 1071 2026-08-25
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
数量
12000 Viên
合計
12852000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89040
VD-31003-18 Viên 1071 2026-08-25
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
数量
9000 Viên
合計
9639000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89048
VD-31003-18 Viên 1071 2026-08-25
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100 mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
数量
400 Ống
合計
123240000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks") (Slovakia)
省/施設
T01 · 01009
858114169200 Ống 308100 2026-08-25
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100 mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks") (Slovakia)
省/施設
T01 · 01879
858114169200 Ống 308100 2026-08-25
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
7231 Túi
合計
1402814000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T79 · 79048
888110780924 Túi 194000 2026-08-25
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45008
893110304023 Ống 1500 2026-08-25
Didala
Cao khô lá dâu tằm
含量/投与経路
570mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
596400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
893200320525 Viên 2982 2026-08-25
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
446500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45008
893110688824 Ống 893 2026-08-25
Diplem 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110110400 Viên 2800 2026-08-25
Dipventin 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml (20ml) · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
55750000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79040
890114426525 Lọ 22300 2026-08-25
Diệp hạ châu Vạn xuân
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
含量/投与経路
10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g · Uống
数量
200000 Gói
合計
1575000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26009
VD-29579-18 Gói 7875 2026-08-25
Dometin 5 mg
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893100316623 Viên 500 2026-08-25
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45025
893110832324 Viên 2450 2026-08-25
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
426000 Viên
合計
434520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110317823 Viên 1020 2026-08-25
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
288000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01031
893110317823 Viên 1200 2026-08-25
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
188900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
893110002823 Viên 1889 2026-08-25
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
32999400
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114093323 Lọ 164997 2026-08-25
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
600 Viên
合計
365400
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45025
893110204725 Viên 609 2026-08-25
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
555ml dung dịch điện giải: 2,34g + 1,1g + 0,51g + 5g và 4445ml dung dich bicarbonat: 15,96g + 27,47g · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
132200000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Avitum AG (Germany)
省/施設
T79 · 79040
400110020123 Túi 661000 2026-08-25
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
1344000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33319-19 Gram 67 2026-08-25
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893111203724 Viên 2100 2026-08-25
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
218400000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01056
VN-22910-21 Viên 1560 2026-08-25
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45025
893100223725 Viên 800 2026-08-25
Esomeprazole STADA 20 mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22% esomeprazol (dạng esomeprazol magnesi dihydrat))
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2205000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45025
893110151425 Viên 735 2026-08-25
Espumisan Capsules
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
2197500
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01056
400100083623 Viên 879 2026-08-25
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
200 Lọ
合計
11184600
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T01 · 01056
400100981824 Lọ 55923 2026-08-25
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
3000 Ống
合計
282000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01056
VN-18143-14 Ống 94000 2026-08-25
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5955000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45025
893110693224 Viên 1191 2026-08-25
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-20776-14 Viên 504 2026-08-25
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
600 Viên
合計
756000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893112426324 Viên 1260 2026-08-25
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893112467324 Viên 210 2026-08-25
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893112467324 Viên 210 2026-08-25
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893112467324 Viên 210 2026-08-25
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893112467324 Viên 210 2026-08-25
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893112467324 Viên 210 2026-08-25
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893112467324 Viên 210 2026-08-25
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893112467324 Viên 210 2026-08-25
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g · Tiêm truyền
数量
735 Chai
合計
88674075
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
省/施設
T79 · 79048
955110002024 Chai 120645 2026-08-25
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79040
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-08-25
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
70 Bơm tiêm
合計
4900000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01031
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-08-25
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
167200000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01031
890410091623 Ống 209000 2026-08-25
Gonzalez-250
Deferasirox
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22150
VD-28910-18 Viên 6945 2026-08-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。