307247 件のレコードが見つかりました。14701〜14750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Agidopa 500
Methyldopa
|
893110265024 | Viên | 1785 | 2026-08-25 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
|
893110204323 | Viên | 5822 | 2026-08-25 |
|
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
|
594110008325 | Viên | 1920 | 2026-08-25 |
|
Alprostapint
Prostaglandin E1
|
KD.2026.1403.8 | Ống | 2800000 | 2026-08-25 |
|
Amikacin Kabi 500 mg/100 ml
Amikacin
|
893110201423 | Chai | 17199 | 2026-08-25 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin
|
893115285300 | Viên | 145 | 2026-08-25 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
893110307424 | Viên | 950 | 2026-08-25 |
|
An thần DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
TCT-00305-25 | Gói | 10500 | 2026-08-25 |
|
Anetta 50
Caspofungin*
|
893110090926 | Lọ | 1100000 | 2026-08-25 |
|
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
VD-23151-15 | Gói | 1995 | 2026-08-25 |
|
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
893100652724 | Gói | 1995 | 2026-08-25 |
|
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
|
893110337023 | Viên | 360 | 2026-08-25 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
893114703224 | Ống | 5460 | 2026-08-25 |
|
Bidifolin MR 5mg
Felodipin
|
VD-35645-22 | Viên | 1008 | 2026-08-25 |
|
Bisnol
Bismuth
|
893100882224 | Viên | 3950 | 2026-08-25 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
|
893114122725 | Lọ | 514920 | 2026-08-25 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 490 | 2026-08-25 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
|
893110434524 | Viên | 3787 | 2026-08-25 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 420 | 2026-08-25 |
|
Bá tử nhân
Bá tử nhân
|
VCT-00455-23 | Gram | 810 | 2026-08-25 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1800 | 2026-08-25 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | Gram | 158 | 2026-08-25 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT- 00399-23 | Gram | 134 | 2026-08-25 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
VCT- 00343-23 | Gram | 341 | 2026-08-25 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
|
VCT-00393-23 | Gram | 273 | 2026-08-25 |
|
Bảo Não Tâm
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
TCT-00161-23 | viên | 4620 | 2026-08-25 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
893100095424 | Viên | 3500 | 2026-08-25 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120200 | Ống | 5200 | 2026-08-25 |
|
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110058323 | Viên | 945 | 2026-08-25 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 928 | 2026-08-25 |
|
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
|
VN-22892-21 | Lọ | 250200 | 2026-08-25 |
|
Cehitas 8
Betahistin
|
VD-30186-18 | Viên | 1320 | 2026-08-25 |
|
Cehitas 8
Betahistin
|
893110420324 | Viên | 1320 | 2026-08-25 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 580 | 2026-08-25 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
|
893100359323 | Viên | 1050 | 2026-08-25 |
|
CoRycardon
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
529110026925 | Viên | 2898 | 2026-08-25 |
|
CoRycardon
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
529110026925 | Viên | 2898 | 2026-08-25 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5445 | 2026-08-25 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
|
840114767524 | Lọ | 750000 | 2026-08-25 |
|
Companity
Lactulose
|
893100151224 | Ống | 3300 | 2026-08-25 |
|
Cát cánh
Cát cánh
|
VCT-00462-23 | Gram | 258 | 2026-08-25 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VD-33314-19 | Gram | 245 | 2026-08-25 |
|
Câu đằng
Câu đằng
|
VD-31169-18 | Gram | 208 | 2026-08-25 |
|
Cúc hoa vàng
Cúc hoa
|
VCT- 00348-23 | Gram | 599 | 2026-08-25 |
|
Cốt linh diệu
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
VD-31410-18 | Lọ | 33480 | 2026-08-25 |
|
Cốt toái bổ chế
Cốt toái bổ
|
VD-31170-18 | Gram | 159 | 2026-08-25 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
VD-32860-19 | Chai | 19740 | 2026-08-25 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893100849624 | Chai | 19740 | 2026-08-25 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
893114872324 | Viên | 1890 | 2026-08-25 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin*
|
893110680424 | Lọ | 81000 | 2026-08-25 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。