307247 件のレコードが見つかりました。14651〜14700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-08-26 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-08-26 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-08-26 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-08-26 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-08-26 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
|
VD-35633-22 | Lọ | 24000 | 2026-08-26 |
|
Vinterlin
Terbutalin
|
VD-20895-14 | Ống | 5300 | 2026-08-26 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 94 | 2026-08-26 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 610 | 2026-08-26 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 610 | 2026-08-26 |
|
Vitamin B1 100mg
Vitamin B1
|
893110268800 | Viên | 253 | 2026-08-26 |
|
Viên mũi - xoang Rhinassin - OPC
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Quả thương nhĩ tử 400mg; Nụ tân di hoa 300mg; Rễ phòng phong 300mg; Thân rễ Bạch truật 300mg; Rễ Hoàng kỳ 500mg; Bạc hà 100mg) 160mg; Bột mịn Bạch chỉ (tương ứng với rễ bạch chỉ 300mg) 300mg
|
VD-22955-15 | Viên | 819 | 2026-08-26 |
|
Viên mũi - xoang Rhinassin - OPC
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Quả thương nhĩ tử 400mg; Nụ tân di hoa 300mg; Rễ phòng phong 300mg; Thân rễ Bạch truật 300mg; Rễ Hoàng kỳ 500mg; Bạc hà 100mg) 160mg; Bột mịn Bạch chỉ (tương ứng với rễ bạch chỉ 300mg) 300mg
|
VD-22955-15 | Viên | 819 | 2026-08-26 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
|
VCT-00471-23 | Gam | 1365 | 2026-08-26 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch biển đậu Sao vàng
Bạch biển đậu
|
01.CBVT/TL/2025 | Gam | 105 | 2026-08-26 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch mao căn
Bạch mao căn
|
VD-32877-19 | Gam | 113 | 2026-08-26 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
|
VD-31870-19 | Gam | 50 | 2026-08-26 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
|
VD-31880-19 | Gam | 478 | 2026-08-26 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | Gam | 609 | 2026-08-26 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
VD-32882-19 | Gam | 112 | 2026-08-26 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kinh giới sao cháy tồn tính
Kinh giới
|
VD-31887-19 | Gam | 184 | 2026-08-26 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
|
VD-33543-19 | Gam | 111 | 2026-08-26 |
|
Vị thuốc cổ truyền Nhân trần
Nhân trần
|
VD-31897-19 | Gam | 95 | 2026-08-26 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn tra sao qua
Sơn tra
|
VD-33550-19 | Gam | 102 | 2026-08-26 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ích mẫu
Ích mẫu
|
VD-33542-19 | Gam | 94 | 2026-08-26 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-08-26 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
VN-11880-11 | Viên | 3300 | 2026-08-26 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-08-26 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-08-26 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00525-24 | Gam | 151 | 2026-08-26 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-08-26 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 17500 | 2026-08-26 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-08-26 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
|
754114177823 | Viên | 270917 | 2026-08-26 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
|
300114134124 | Viên | 541834 | 2026-08-26 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00486-24 | Gam | 431 | 2026-08-26 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00669-25 | Gam | 424 | 2026-08-26 |
|
Đại Táo
Đại táo
|
23.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 90 | 2026-08-26 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00587-25 | Gam | 527 | 2026-08-26 |
|
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
|
VCT-00588-25 | Gam | 153 | 2026-08-26 |
|
Độc Hoạt
Độc hoạt
|
VCT- 00354-23 | Gam | 154 | 2026-08-26 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1239 | 2026-08-25 |
|
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
|
893110208500 | Viên | 210 | 2026-08-25 |
|
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
|
893110208500 | Viên | 210 | 2026-08-25 |
|
ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS
N-acetylcystein
|
893100732924 | Viên | 750 | 2026-08-25 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100202424 | Gói | 3000 | 2026-08-25 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
|
868110121824 | Lọ | 246900 | 2026-08-25 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1120 | 2026-08-25 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100307523 | Gói | 435 | 2026-08-25 |
|
Agicetam 1200
Piracetam
|
893110876824 | Viên | 651 | 2026-08-25 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。