Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14651〜14700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15309
893110219923 Lọ 14000 2026-08-26
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15304
893110219923 Lọ 14000 2026-08-26
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15303
893110219923 Lọ 14000 2026-08-26
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893110219923 Lọ 14000 2026-08-26
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
893110219923 Lọ 14000 2026-08-26
Vintanil 1g
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-08-26
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
2650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-20895-14 Ống 5300 2026-08-26
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110306023 Viên 94 2026-08-26
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
427000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24009
893110305923 Ống 610 2026-08-26
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24009
893110305923 Ống 610 2026-08-26
Vitamin B1 100mg
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62092
893110268800 Viên 253 2026-08-26
Viên mũi - xoang Rhinassin - OPC
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Quả thương nhĩ tử 400mg; Nụ tân di hoa 300mg; Rễ phòng phong 300mg; Thân rễ Bạch truật 300mg; Rễ Hoàng kỳ 500mg; Bạc hà 100mg) 160mg; Bột mịn Bạch chỉ (tương ứng với rễ bạch chỉ 300mg) 300mg
含量/投与経路
(400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 500mg; 100mg) 160mg; 300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
819000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
VD-22955-15 Viên 819 2026-08-26
Viên mũi - xoang Rhinassin - OPC
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Quả thương nhĩ tử 400mg; Nụ tân di hoa 300mg; Rễ phòng phong 300mg; Thân rễ Bạch truật 300mg; Rễ Hoàng kỳ 500mg; Bạc hà 100mg) 160mg; Bột mịn Bạch chỉ (tương ứng với rễ bạch chỉ 300mg) 300mg
含量/投与経路
(400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 500mg; 100mg) 160mg; 300mg · Uống
数量
500 Viên
合計
409500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
VD-22955-15 Viên 819 2026-08-26
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
68250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00471-23 Gam 1365 2026-08-26
Vị thuốc cổ truyền Bạch biển đậu Sao vàng
Bạch biển đậu
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
4200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
01.CBVT/TL/2025 Gam 105 2026-08-26
Vị thuốc cổ truyền Bạch mao căn
Bạch mao căn
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
6780000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-32877-19 Gam 113 2026-08-26
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-31870-19 Gam 50 2026-08-26
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
19120000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-31880-19 Gam 478 2026-08-26
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
36540000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00383-23 Gam 609 2026-08-26
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
2240000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-32882-19 Gam 112 2026-08-26
Vị thuốc cổ truyền Kinh giới sao cháy tồn tính
Kinh giới
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
11040000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-31887-19 Gam 184 2026-08-26
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
8880000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-33543-19 Gam 111 2026-08-26
Vị thuốc cổ truyền Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
3800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-31897-19 Gam 95 2026-08-26
Vị thuốc cổ truyền Sơn tra sao qua
Sơn tra
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
3060000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-33550-19 Gam 102 2026-08-26
Vị thuốc cổ truyền Ích mẫu
Ích mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
2820000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-33542-19 Gam 94 2026-08-26
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
3120000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T89 · 89005
890410177200 Ống 78000 2026-08-26
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
33000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
省/施設
T24 · 24009
VN-11880-11 Viên 3300 2026-08-26
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
45873000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
300110002100 Viên 15291 2026-08-26
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 50ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
1352000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-08-26
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
15120000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00525-24 Gam 151 2026-08-26
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
110650000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T30 · 30014
VN-20514-17 Viên 22130 2026-08-26
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T86 · 86132
893112265523 Ống 17500 2026-08-26
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
30 Bơm tiêm
合計
77048910
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T30 · 30014
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-08-26
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
720 Viên
合計
195060240
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Inc., CSĐG và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ý)
省/施設
T30 · 30014
754114177823 Viên 270917 2026-08-26
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
240 Viên
合計
130040160
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon France; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (CSSX: Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Italy)
省/施設
T30 · 30014
300114134124 Viên 541834 2026-08-26
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
34440000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00486-24 Gam 431 2026-08-26
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
63630000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00669-25 Gam 424 2026-08-26
Đại Táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
13545000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
23.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 90 2026-08-26
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
79065000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00587-25 Gam 527 2026-08-26
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
18396000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00588-25 Gam 153 2026-08-26
Độc Hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
18522000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT- 00354-23 Gam 154 2026-08-26
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
123900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110113023 Viên 1239 2026-08-25
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01075
893110208500 Viên 210 2026-08-25
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
47307 Viên
合計
9934470
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01919
893110208500 Viên 210 2026-08-25
ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
67500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100732924 Viên 750 2026-08-25
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg+400mg+80mg) · Uống
数量
153840 Gói
合計
461520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100202424 Gói 3000 2026-08-25
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
740700000
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (CS chịu trách nhiệm XX lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş) (Turkey)
省/施設
T79 · 79048
868110121824 Lọ 246900 2026-08-25
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
9655 Viên
合計
10813600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110214800 Viên 1120 2026-08-25
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
34800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100307523 Gói 435 2026-08-25
Agicetam 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
26040000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893110876824 Viên 651 2026-08-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。