Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14601〜14650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52129
893110160824 Viên 3000 2026-08-26
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52185
893110160824 Viên 3000 2026-08-26
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
41580000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
21.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 416 2026-08-26
Tục đoạn phiến
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
18000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-31201-18 Gam 180 2026-08-26
UNITECH Sodium Iodide (131I) Solution
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
100-10.000 mCi/Lọ · Uống
数量
46000 mCi
合計
3174000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01880
KD.2026.3256.1 mCi 69000 2026-08-26
UNITECH Sodium Iodide (131I) Solution
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
100-10.000 mCi/Lọ · Uống
数量
0 mCi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01914
KD.2026.3256.1 mCi 69000 2026-08-26
Uni-Atropin
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
10mg/1ml x 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-34673-20 Ống 12600 2026-08-26
Uni-Atropin
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
10mg/1ml x 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
700 Ống
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893114203225 Ống 12600 2026-08-26
Utrogestan 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
14848000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01062
840110179823 Viên 14848 2026-08-26
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4 mg + 611,76 mg)/10 ml · Uống
数量
6400 Gói
合計
16960000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893100860924 Gói 2650 2026-08-26
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
162300000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
VN-17735-14 Viên 2705 2026-08-26
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
162300000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T30 · 30014
599110347225 Viên 5410 2026-08-26
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
VD-20584-14 Viên 510 2026-08-26
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
VD-20584-14 Viên 510 2026-08-26
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I60
VD-20584-14 Viên 510 2026-08-26
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
VD-20584-14 Viên 510 2026-08-26
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
VD-20584-14 Viên 510 2026-08-26
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
VD-20584-14 Viên 510 2026-08-26
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
VD-20584-14 Viên 510 2026-08-26
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
VD-20584-14 Viên 510 2026-08-26
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
VD-20584-14 Viên 510 2026-08-26
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
含量/投与経路
25000 IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T15 · 15302
QLSP-1093-18 Lọ 120950 2026-08-26
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
含量/投与経路
25000 IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T15 · 15309
QLSP-1093-18 Lọ 120950 2026-08-26
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
含量/投与経路
25000 IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T15 · 15303
QLSP-1093-18 Lọ 120950 2026-08-26
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
含量/投与経路
25000 IU/5ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
120950000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T15 · 15301
QLSP-1093-18 Lọ 120950 2026-08-26
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml; 16ml · Truyền tĩnh mạch
数量
180 Lọ
合計
869940000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T27 · 27009
880410033226 Lọ 4833000 2026-08-26
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml; 4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1440 Lọ
合計
1631520000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T27 · 27009
880410033226 Lọ 1133000 2026-08-26
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml; 4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1440 Lọ
合計
1631520000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T27 · 27009
880410033226 Lọ 1133000 2026-08-26
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg, 100mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
3220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110264325 Viên 230000 2026-08-26
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
59301000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T30 · 30014
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-26
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
8999900
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T30 · 30014
001115023625 Lọ 89999 2026-08-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15307
893100346623 Gói 3500 2026-08-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15323
893100346623 Gói 3500 2026-08-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15331
893100346623 Gói 3500 2026-08-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15302
893100346623 Gói 3500 2026-08-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15309
893100346623 Gói 3500 2026-08-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15304
893100346623 Gói 3500 2026-08-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15303
893100346623 Gói 3500 2026-08-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893100346623 Gói 3500 2026-08-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
893100346623 Gói 3500 2026-08-26
Vincran
Vincristin sulfat
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
720 Lọ
合計
136080000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T27 · 27009
880114031425 Lọ 189000 2026-08-26
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893110456023 Viên 1100 2026-08-26
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
Hydrocortison 100mg (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110219823 Lọ 7000 2026-08-26
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893114039523 Ống 10000 2026-08-26
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
32000 Lọ
合計
448000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110219923 Lọ 14000 2026-08-26
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893110219923 Lọ 16000 2026-08-26
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15307
893110219923 Lọ 14000 2026-08-26
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15323
893110219923 Lọ 14000 2026-08-26
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15331
893110219923 Lọ 14000 2026-08-26
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15302
893110219923 Lọ 14000 2026-08-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。