Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-21
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14551〜14600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
含量/投与経路
10mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15 · 15302
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-26
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
含量/投与経路
10mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15 · 15303
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-26
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
615000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893114281823 Ống 41000 2026-08-26
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75 MIU + 125 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
361200000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R. L (Ý)
省/施設
T56 · 56001
800115002200 Viên 9030 2026-08-26
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75 MIU + 125 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
361200000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R. L (Ý)
省/施設
T56 · 56001
VN-21829-19 Viên 9030 2026-08-26
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
30 Chai
合計
4500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01032
VN-19955-16 Chai 150000 2026-08-26
Sa nhân
Sa nhân
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
24.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 630 2026-08-26
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15307
893115232324 Ống 4410 2026-08-26
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15323
893115232324 Ống 4410 2026-08-26
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15331
893115232324 Ống 4410 2026-08-26
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15302
893115232324 Ống 4410 2026-08-26
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15309
893115232324 Ống 4410 2026-08-26
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15304
893115232324 Ống 4410 2026-08-26
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15303
893115232324 Ống 4410 2026-08-26
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Ống
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893115232324 Ống 4410 2026-08-26
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
893115232324 Ống 4410 2026-08-26
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
187530000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH (Đức)
省/施設
T56 · 56001
VN-16542-13 Viên 4935 2026-08-26
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
500 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T06 · 06001
893100718524 Chai 21000 2026-08-26
Sinh Địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
9702000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00410-23 Gam 139 2026-08-26
Sitagibes 100
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
195000 Viên
合計
143325000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110259323 Viên 735 2026-08-26
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 500ml · Tiêm truyền
数量
150000 Chai
合計
1874250000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T42 · 42004
690110784224 Chai 12495 2026-08-26
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
209355000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T30 · 30014
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-26
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
60000 Gói
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Nhà máy SX: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893100685724 Gói 630 2026-08-26
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110298824 Viên 3690 2026-08-26
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
省/施設
T24 · 24009
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-08-26
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
省/施設
T24 · 24009
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-08-26
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
49000000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T35 · 35046
890110445523 Viên 3500 2026-08-26
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml);0,02%(g/ml))/ 90ml · Uống
数量
120 Chai
合計
3326400
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893100311500 Chai 27720 2026-08-26
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml);0,02%(g/ml))/ 90ml · Uống
数量
80 Chai
合計
2217600
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
893100311500 Chai 27720 2026-08-26
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml);0,02%(g/ml))/ 90ml · Uống
数量
80 Chai
合計
2217600
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
893100311500 Chai 27720 2026-08-26
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
数量
300 Viên
合計
570000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-26
Thương truật sao vàng
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
49906500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00524-24 Gam 713 2026-08-26
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
8370000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-31193-18 Gam 93 2026-08-26
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
13860000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT- 00364-23 Gam 116 2026-08-26
Thục Địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
10731000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00589-25 Gam 153 2026-08-26
Tilhasan 60
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893110617524 Viên 630 2026-08-26
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110368323 Lọ 27000 2026-08-26
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
23650000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T30 · 30014
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-08-26
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
11999700
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T30 · 30014
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-08-26
Tramadol 100mg-Panpharma
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
162435000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T56 · 56001
400111072023 Ống 32487 2026-08-26
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110093223 Lọ 42000 2026-08-26
Trạch tả Sao vàng
Trạch tả
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
5292000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
10.CBVT/TL/2025 Gam 132 2026-08-26
Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
5250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00497-24 Gam 105 2026-08-26
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg +100mg · Uống
数量
10800 viên
合計
20520000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68580
VD-20146-13 viên 1900 2026-08-26
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36017
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-26
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87115
893110160824 Viên 3000 2026-08-26
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
9000 viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68580
893110160824 viên 3000 2026-08-26
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
396 Viên
合計
1188000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52124
893110160824 Viên 3000 2026-08-26
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52118
893110160824 Viên 3000 2026-08-26
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
400 Viên
合計
1200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52124
893110160824 Viên 3000 2026-08-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。