307247 件のレコードが見つかりました。14551〜14600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-08-26 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-08-26 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
|
893114281823 | Ống | 41000 | 2026-08-26 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
|
800115002200 | Viên | 9030 | 2026-08-26 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
|
VN-21829-19 | Viên | 9030 | 2026-08-26 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 150000 | 2026-08-26 |
|
Sa nhân
Sa nhân
|
24.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 630 | 2026-08-26 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115232324 | Ống | 4410 | 2026-08-26 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115232324 | Ống | 4410 | 2026-08-26 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115232324 | Ống | 4410 | 2026-08-26 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115232324 | Ống | 4410 | 2026-08-26 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115232324 | Ống | 4410 | 2026-08-26 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115232324 | Ống | 4410 | 2026-08-26 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115232324 | Ống | 4410 | 2026-08-26 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115232324 | Ống | 4410 | 2026-08-26 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115232324 | Ống | 4410 | 2026-08-26 |
|
Silygamma
Silymarin
|
VN-16542-13 | Viên | 4935 | 2026-08-26 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-08-26 |
|
Sinh Địa
Sinh địa
|
VCT-00410-23 | Gam | 139 | 2026-08-26 |
|
Sitagibes 100
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
|
893110259323 | Viên | 735 | 2026-08-26 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
|
690110784224 | Chai | 12495 | 2026-08-26 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
|
VN-20330-17 | Lọ | 41871 | 2026-08-26 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
893100685724 | Gói | 630 | 2026-08-26 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
|
893110298824 | Viên | 3690 | 2026-08-26 |
|
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
|
VN-22760-21 | Lọ | 75000 | 2026-08-26 |
|
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
|
VN-22760-21 | Lọ | 75000 | 2026-08-26 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3500 | 2026-08-26 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-08-26 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-08-26 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-08-26 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-08-26 |
|
Thương truật sao vàng
Thương truật
|
VCT-00524-24 | Gam | 713 | 2026-08-26 |
|
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
|
VD-31193-18 | Gam | 93 | 2026-08-26 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VCT- 00364-23 | Gam | 116 | 2026-08-26 |
|
Thục Địa
Thục địa
|
VCT-00589-25 | Gam | 153 | 2026-08-26 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
|
893110617524 | Viên | 630 | 2026-08-26 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
|
893110368323 | Lọ | 27000 | 2026-08-26 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-08-26 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-08-26 |
|
Tramadol 100mg-Panpharma
Tramadol
|
400111072023 | Ống | 32487 | 2026-08-26 |
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
|
893110093223 | Lọ | 42000 | 2026-08-26 |
|
Trạch tả Sao vàng
Trạch tả
|
10.CBVT/TL/2025 | Gam | 132 | 2026-08-26 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
|
VCT-00497-24 | Gam | 105 | 2026-08-26 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | viên | 1900 | 2026-08-26 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-08-26 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-26 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | viên | 3000 | 2026-08-26 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-26 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-26 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。