Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。14551〜14600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
110880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
893110130423 Viên 1386 2026-07-10
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
110880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
893110130423 Viên 1386 2026-07-10
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
110880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
893110130423 Viên 1386 2026-07-10
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
110880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
893110130423 Viên 1386 2026-07-10
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
35000 Gói
合計
179165000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
VN-16801-13 Gói 5119 2026-07-10
Forug Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 400mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
600000 Gói
合計
1738800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893100098325 Gói 2898 2026-07-10
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
4560000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và XX lô: Anh)
省/施設
T44 · 44005
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-10
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
1251200000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T44 · 44005
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-07-10
Frebamol 400/325
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
325mg + 400mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
1098000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110010426 Viên 3050 2026-07-10
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
1950 Lọ
合計
218400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T44 · 44005
VN-17438-13 Lọ 112000 2026-07-10
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27174
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-10
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27174
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-10
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
1050000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T52 · 52001
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-10
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
13650 Ống
合計
436800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T44 · 44005
VN-17438-13 Ống 32000 2026-07-10
Fumagate
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
含量/投与経路
(800mg + 400mg + 80 mg)/10g · Uống
数量
40000 Gói
合計
124000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42011
893100312500 Gói 3100 2026-07-10
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
246750000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T44 · 44005
840110412723 Viên 8225 2026-07-10
Gastrosanter
Mỗi gói chứa: Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd 400mg
含量/投与経路
(Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg)/2,5g · Uống
数量
40000 Gói
合計
103320000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893100205824 Gói 2583 2026-07-10
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
6000 Bơm tiêm
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79040
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-10
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
300 Bơm tiêm
合計
28500000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T44 · 44005
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-10
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T44 · 44005
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-10
Gemzar
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
90 Lọ
合計
66195000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp)
省/施設
T44 · 44005
520114446123 Lọ 735500 2026-07-10
Gemzar
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền
数量
90 Lọ
合計
245376000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp)
省/施設
T44 · 44005
520114195923 Lọ 2726400 2026-07-10
Gifbit
Glucosamin sulfat 1000mg
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
39000 Gói
合計
331422000
グループ
N1
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Greece)
省/施設
T44 · 44005
520100348924 Gói 8498 2026-07-10
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
300 Viên
合計
231808500
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T44 · 44005
VN2-603-17 Viên 772695 2026-07-10
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200 Viên
合計
154539000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T44 · 44005
VN2-602-17 Viên 772695 2026-07-10
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
900900000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T44 · 44005
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-10
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
532730000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110016324 Viên 4843 2026-07-10
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
190000 Viên
合計
698630000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110016424 Viên 3677 2026-07-10
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
12,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
5400 Chai
合計
38340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893110238000 Chai 7100 2026-07-10
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
10mg (10ml) · Tiêm
数量
900 Ống
合計
94500000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79040
400110017625 Ống 105000 2026-07-10
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
91200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110660724 Viên 3800 2026-07-10
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
560280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110703524 Viên 4669 2026-07-10
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
44800000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T44 · 44005
890110004500 Viên 4480 2026-07-10
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
180 Bơm tiêm
合計
188100000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T44 · 44005
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-07-10
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
15750000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893110107600 Viên 630 2026-07-10
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
3572000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67072
893110299000 Ống 893 2026-07-10
Halixol
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
20000 Lọ
合計
1200000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T40 · 40107
VN-17427-13 Lọ 60000 2026-07-10
Halixol
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
20000 Lọ
合計
1200000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T40 · 40101
VN-17427-13 Lọ 60000 2026-07-10
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
147000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T44 · 44005
870110780724 Viên 14700 2026-07-10
Hemotocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
201000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110281623 Lọ 335000 2026-07-10
Heradrea
Hydroxycarbamid / Hydroxyurea
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
81900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893114064723 Viên 3900 2026-07-10
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
8 Lọ
合計
262637424
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và SX ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T44 · 44005
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-10
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
80 Lọ
合計
1032567120
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T44 · 44005
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-10
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
229350000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T44 · 44005
880410196425 Lọ 4587000 2026-07-10
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
10000 Gói
合計
48940000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110000524 Gói 4894 2026-07-10
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
1400 Gói
合計
7495600
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110000624 Gói 5354 2026-07-10
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
65700000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00413-23 Gam 219000 2026-07-10
Hoàng bá chích muối ăn
Hoàng bá
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
17500000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VD-31880-19 Gam 350000 2026-07-10
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
92400000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00110-21 Gam 231000 2026-07-10
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
198000000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T44 · 44005
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-07-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。