Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14501〜14550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
100278000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T40 · 40010
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-26
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
11142000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T30 · 30014
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-26
Nocdurna (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA, đ/c: Chemin de la Vergognausaz, St-Prex, 1162, Switzerland; Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH, đ/c: Wittland 11, Kiel, D-24109, Germany)
Desmopressin
含量/投与経路
Desmopressin 25μg (mcg) (dưới dạng Desmopressin acetate) · Đặt dưới lưỡi
数量
10000 Viên
合計
176990000
グループ
N1
製造業者
Catalent UK Swindon Zydis Limited (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Switzerland); Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH (Địa chỉ: Wittland 11, Kiel, D-24109, Germany)) (Anh)
省/施設
T79 · 79397
VN3-279-20 Viên 17699 2026-08-26
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + · Tiêm truyền
数量
1100 Túi
合計
454039300
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01056
VN-18157-14 Túi 412763 2026-08-26
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
含量/投与経路
(50%) 1,2g/20ml (60ml) · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893100630624 Chai 1764 2026-08-26
Olanzapin
Olanzapine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
88500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51020
893110329600 Viên 295 2026-08-26
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
2000 Chai
合計
520864000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79397
539110067223 Chai 260432 2026-08-26
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
40000 Chai
合計
18940320000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79397
539110067223 Chai 473508 2026-08-26
Oxy y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
1kg oxy lỏng =751 lít oxy khí · Đường hô hấp
数量
1220000 Kg
合計
2898720000
グループ
N4
製造業者
Thanhgas (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
— Kg 2376 2026-08-26
Oxy y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
1kg oxy lỏng =751 lít oxy khí · Đường hô hấp
数量
916220000 lít
合計
2898920080
グループ
N4
製造業者
Thanhgas (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
— lít 3 2026-08-26
Ozarium
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
32500 Viên
合計
287625000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T56 · 56001
520110070723 Viên 8850 2026-08-26
Paciflam
Midazolam
含量/投与経路
Midazolam 5mg/5ml (Dưới dạng Midazolam hydrochloride) · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
590000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79397
VN-20432-17 Ống 29500 2026-08-26
Paolucci
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893110703824 Viên 10000 2026-08-26
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500 mg+ 2mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20165
VD-30006-18 Viên 2650 2026-08-26
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893100156725 Viên 550 2026-08-26
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
96000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100156725 Viên 480 2026-08-26
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15307
893100156725 Viên 550 2026-08-26
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15323
893100156725 Viên 550 2026-08-26
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15331
893100156725 Viên 550 2026-08-26
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15302
893100156725 Viên 550 2026-08-26
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15309
893100156725 Viên 550 2026-08-26
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15304
893100156725 Viên 550 2026-08-26
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15303
893100156725 Viên 550 2026-08-26
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
121000000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893100156725 Viên 550 2026-08-26
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
893100156725 Viên 550 2026-08-26
Partamol eff.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
49200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100193324 Viên 1640 2026-08-26
Pataday
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2% · Nhỏ mắt
数量
100 Chai
合計
13109900
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T30 · 30014
VN-13472-11 Chai 131099 2026-08-26
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
750000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T30 · 30006
890110035223 Viên 3000 2026-08-26
Piracetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-20985-14 Viên 1200 2026-08-26
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
94186400
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
VN-16229-13 Viên 16819 2026-08-26
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
含量/投与経路
Potassium Chloride 1g/10ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
141822000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T79 · 79397
300110076823 Ống 7879 2026-08-26
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
147644000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
300110526224 Viên 10546 2026-08-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
500 Ống
合計
6917000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T30 · 30014
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-26
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(20mg+1mg )/gx5g · Dùng ngoài
数量
240 Tuýp
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01032
VD-25375-16 Tuýp 15750 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3900 Viên
合計
3042000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89132
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
5070000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89136
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5800 Viên
合計
4524000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89019
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5800 Viên
合計
4524000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89126
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7300 Viên
合計
5694000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89127
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4900 Viên
合計
3822000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89131
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5700 Viên
合計
4446000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89135
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4900 Viên
合計
3822000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89125
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5800 Viên
合計
4524000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89138
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3900 Viên
合計
3042000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89130
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4900 Viên
合計
3822000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89129
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5800 Viên
合計
4524000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89137
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89134
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5800 Viên
合計
4524000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89142
893110441024 Viên 780 2026-08-26
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
290000000
グループ
N5
製造業者
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
省/施設
T20 · 20003
690410048325 Lọ 145000 2026-08-26
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
280832000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T30 · 30014
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-08-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。