Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。14501〜14550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31032
VN-21178-18 Túi 85200 2026-07-10
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
444 Túi
合計
37828800
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31032
888110780924 Túi 85200 2026-07-10
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31032
VN-21180-18 Túi 85200 2026-07-10
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
24 Túi
合計
2044800
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31032
888110781024 Túi 85200 2026-07-10
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T31 · 31032
VN-21179-18 Túi 85200 2026-07-10
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27174
893112683724 Ống 8000 2026-07-10
Diclofenac methyl
Natri diclofenac
含量/投与経路
Diclofenac dạng muối 1%/20g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
43200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893110290500 Tuýp 7200 2026-07-10
Diflucan
Fluconazole
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
500 Viên
合計
80299500
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110024225 Viên 160599 2026-07-10
Diflucan IV
Fluconazole 200mg/100ml
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
130 Lọ
合計
102375000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-07-10
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
12800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893110288900 Lọ 16000 2026-07-10
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
17860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27174
893110688824 Ống 893 2026-07-10
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
3572000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12101
893110688824 Ống 893 2026-07-10
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-24899-16 Ống 893 2026-07-10
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110688824 Ống 893 2026-07-10
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
337176000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T44 · 44005
VN-18399-14 Viên 9366 2026-07-10
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
1800 Ống
合計
212702400
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T44 · 44005
800114400123 Ống 118168 2026-07-10
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
389025000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T44 · 44005
499110530324 Lọ 129675 2026-07-10
Dobutamin-BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
60 Ống
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24017
893110845924 Ống 55000 2026-07-10
DogrelSaVi
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
178000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893110393724 Viên 890 2026-07-10
Dokitam
Levetiracetam
含量/投与経路
100mg/ml x 100ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893110242523 Lọ 150000 2026-07-10
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9CFU/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893400090523 Ống 5250 2026-07-10
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg; 75mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
31242000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110793024 Viên 20828 2026-07-10
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. Trong ngăn 555ml chứa: 2,34g Sodium chloride; 1,10g Calcium chloride dihydrate; 0,51g Magnesium chlorid · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
137000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400110020123 Túi 685000 2026-07-10
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
280000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T44 · 44005
870100067323 Gói 5600 2026-07-10
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
1000 Gói
合計
5600000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T27 · 27174
870100067323 Gói 5600 2026-07-10
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
53328000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (The Netherlands)
省/施設
T79 · 79040
870110067423 Viên 8888 2026-07-10
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
17776000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T44 · 44005
870110067423 Viên 8888 2026-07-10
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
1960000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T27 · 27174
VN-19945-16 Lọ 245000 2026-07-10
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
96600000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và XX: Đức)
省/施設
T44 · 44005
539110436323 Viên 24150 2026-07-10
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền
数量
90 Lọ
合計
267640020
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T44 · 44005
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-07-10
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
90 Lọ
合計
444921300
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T44 · 44005
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-07-10
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
2400000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110471525 Viên 16000 2026-07-10
Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4ml
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/ 0,4ml · Tiêm
数量
10500 Bơm tiêm
合計
2992500000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T44 · 44005
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 285000 2026-07-10
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42011
893110437024 Viên 1575 2026-07-10
Eurolux-2
Repaglinid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
705600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110435024 Viên 5880 2026-07-10
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
325926000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T44 · 44005
VN-16342-13 Viên 18107 2026-07-10
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4 mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
552000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T44 · 44005
840110031023 Viên 12000 2026-07-10
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
90 Bơm tiêm
合計
566023500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở SX và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước SX và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
省/施設
T44 · 44005
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-07-10
Femara
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
95628400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở SX: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. (CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở ĐG và XX: Ý)
省/施設
T44 · 44005
760114186923 Viên 68306 2026-07-10
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
711375000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T44 · 44005
VN-22494-20 Ống 28455 2026-07-10
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
85365000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T40 · 40012
858111016325 Ống 28455 2026-07-10
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
569100
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
省/施設
T36 · 36022
858111016325 Ống 28455 2026-07-10
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
22000 Ống
合計
626010000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
省/施設
T27 · 27174
858111016325 Ống 28455 2026-07-10
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
305550000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T44 · 44005
400114023025 Lọ 3055500 2026-07-10
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
120mg · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
29347500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX: Đức; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T44 · 44005
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-07-10
Firstlexin
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-10
Floezy
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4 mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
288000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T79 · 79040
840110031023 Viên 12000 2026-07-10
Flucovein
Fluconazole
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
86000000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T27 · 27174
520110767824 Chai 172000 2026-07-10
Flucovein
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T27 · 27174
520110767824 Chai 172000 2026-07-10
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
700 Lọ
合計
22520400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở SX: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T44 · 44005
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-07-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。