|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31032
|
VN-21178-18 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
85200
|
0
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31032
|
2026-07-10 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 444 Túi
- 合計
- 37828800
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31032
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
444
|
85200
|
37828800
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31032
|
2026-07-10 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31032
|
VN-21180-18 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
85200
|
0
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31032
|
2026-07-10 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 24 Túi
- 合計
- 2044800
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31032
|
888110781024 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
24
|
85200
|
2044800
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31032
|
2026-07-10 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T31 · 31032
|
VN-21179-18 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
85200
|
0
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31032
|
2026-07-10 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27174
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
8000
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Diclofenac methyl
Natri diclofenac
- 含量/投与経路
- Diclofenac dạng muối 1%/20g · Dùng ngoài
- 数量
- 6000 Tuýp
- 合計
- 43200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40107
|
893110290500 |
Diclofenac dạng muối 1%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6000
|
7200
|
43200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-07-10 |
|
Diflucan
Fluconazole
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 80299500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Amboise (Pháp)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
300110024225 |
150mg
Uống
|
Viên |
500
|
160599
|
80299500
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Diflucan IV
Fluconazole 200mg/100ml
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 130 Lọ
- 合計
- 102375000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Amboise (Pháp)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-20842-17 |
200mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
130
|
787500
|
102375000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
- 数量
- 800 Lọ
- 合計
- 12800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
893110288900 |
0,25mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Lọ |
800
|
16000
|
12800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 17860000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27174
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
893
|
17860000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 4000 Ống
- 合計
- 3572000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T12 · 12101
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
893
|
3572000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T12
12101
|
2026-07-10 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10402
|
VD-24899-16 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
893
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-07-10 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10402
|
893110688824 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
893
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-07-10 |
|
Diovan 80
Valsartan
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 337176000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-18399-14 |
80mg
Uống
|
Viên |
36000
|
9366
|
337176000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Diprivan
Propofol
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1800 Ống
- 合計
- 212702400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
800114400123 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1800
|
118168
|
212702400
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A
CSSX: Ý, đóng gói: Ý
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- 含量/投与経路
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 389025000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
129675
|
389025000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Dobutamin-BFS
Dobutamin
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 60 Ống
- 合計
- 3300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24017
|
893110845924 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
60
|
55000
|
3300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T24
24017
|
2026-07-10 |
|
DogrelSaVi
Clopidogrel
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 178000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
893110393724 |
75mg
Uống
|
Viên |
200000
|
890
|
178000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Dokitam
Levetiracetam
- 含量/投与経路
- 100mg/ml x 100ml · Uống
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 150000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
893110242523 |
100mg/ml x 100ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
150000
|
150000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 2x10^9CFU/5ml · Uống
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 105000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38110
|
893400090523 |
2x10^9CFU/5ml
Uống
|
Ống |
20000
|
5250
|
105000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-07-10 |
|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- 含量/投与経路
- 100mg; 75mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 31242000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
300110793024 |
100mg; 75mg
Uống
|
Viên |
1500
|
20828
|
31242000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- 含量/投与経路
- Túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. Trong ngăn 555ml chứa: 2,34g Sodium chloride; 1,10g Calcium chloride dihydrate; 0,51g Magnesium chlorid · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Túi
- 合計
- 137000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Avitum AG (Đức)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
400110020123 |
Túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. Trong ngăn 555ml chứa: 2,34g Sodium chloride; 1,10g Calcium chloride dihydrate; 0,51g Magnesium chlorid
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
685000
|
137000000
|
N1 |
B.Braun Avitum AG
Đức
|
T30
30014
|
2026-07-10 |
|
Duphalac
Lactulose
- 含量/投与経路
- 10g/15ml · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 280000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
870100067323 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
50000
|
5600
|
280000000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Duphalac
Lactulose
- 含量/投与経路
- 10g/15ml · Uống
- 数量
- 1000 Gói
- 合計
- 5600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- 省/施設
- T27 · 27174
|
870100067323 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
1000
|
5600
|
5600000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 53328000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (The Netherlands)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
8888
|
53328000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
The Netherlands
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 17776000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
8888
|
17776000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Duratocin
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Lọ
- 合計
- 1960000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T27 · 27174
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
245000
|
1960000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Eliquis
Apixaban
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 96600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và XX: Đức)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
539110436323 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
24150
|
96600000
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và XX: Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 90 Lọ
- 合計
- 267640020
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-19903-16 |
50mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
90
|
2973778
|
267640020
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- 含量/投与経路
- 100mg/20ml · Tiêm truyền
- 数量
- 90 Lọ
- 合計
- 444921300
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-19902-16 |
100mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
90
|
4943570
|
444921300
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 2400000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
893110471525 |
10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
16000
|
2400000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4ml
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 4000IU/ 0,4ml · Tiêm
- 数量
- 10500 Bơm tiêm
- 合計
- 2992500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
QLSP-0666-13 |
4000IU/ 0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
10500
|
285000
|
2992500000
|
N2 |
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 15750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42011
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1575
|
15750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-10 |
|
Eurolux-2
Repaglinid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 705600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
893110435024 |
2mg
Uống
|
Viên |
120000
|
5880
|
705600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 10mg + 160mg · Uống
- 数量
- 18000 Viên
- 合計
- 325926000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-16342-13 |
10mg + 160mg
Uống
|
Viên |
18000
|
18107
|
325926000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4 mg · Uống
- 数量
- 46000 Viên
- 合計
- 552000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
840110031023 |
0,4 mg
Uống
|
Viên |
46000
|
12000
|
552000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Faslodex
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 90 Bơm tiêm
- 合計
- 566023500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở SX và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước SX và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-19561-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
90
|
6289150
|
566023500
|
N1 |
Cơ sở SX và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited
Nước SX và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Femara
Letrozol
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 1400 Viên
- 合計
- 95628400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở SX: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. (CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở ĐG và XX: Ý)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
760114186923 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1400
|
68306
|
95628400
|
N1 |
Cơ sở SX: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A.
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở ĐG và XX: Ý
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 50mcg/ml · Tiêm
- 数量
- 25000 Ống
- 合計
- 711375000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-22494-20 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
28455
|
711375000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 85365000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- 省/施設
- T40 · 40012
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
28455
|
85365000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T40
40012
|
2026-07-10 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 20 Ống
- 合計
- 569100
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- 省/施設
- T36 · 36022
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
28455
|
569100
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T36
36022
|
2026-07-10 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- 含量/投与経路
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- 数量
- 22000 Ống
- 合計
- 626010000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
- 省/施設
- T27 · 27174
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
22000
|
28455
|
626010000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia.
Slovakia
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Firmagon
Degarelix
- 含量/投与経路
- 80mg · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 305550000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
400114023025 |
80mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
3055500
|
305550000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Firmagon
Degarelix
- 含量/投与経路
- 120mg · Tiêm
- 数量
- 10 Lọ
- 合計
- 29347500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX: Đức; CSXX: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-23031-22 |
120mg
Tiêm
|
Lọ |
10
|
2934750
|
29347500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
CSSX: Đức; CSXX: Thụy Sỹ
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Firstlexin
Cefalexin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 84000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP DP Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40107
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
30000
|
2800
|
84000000
|
N3 |
CTCP DP Trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-07-10 |
|
Floezy
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4 mg · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 288000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
840110031023 |
0,4 mg
Uống
|
Viên |
24000
|
12000
|
288000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Flucovein
Fluconazole
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 86000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- 省/施設
- T27 · 27174
|
520110767824 |
200mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
500
|
172000
|
86000000
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Flucovein
Fluconazol
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- 省/施設
- T27 · 27174
|
520110767824 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
172000
|
0
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- 含量/投与経路
- 5mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 700 Lọ
- 合計
- 22520400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở SX: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-18452-14 |
5mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
700
|
32172
|
22520400
|
N1 |
Cơ sở SX: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T44
44005
|
2026-07-10 |