Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14451〜14500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
Nhóm 3 - 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15331
893110230800 Viên 147 2026-08-26
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
Nhóm 3 - 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15302
893110230800 Viên 147 2026-08-26
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
Nhóm 3 - 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15309
893110230800 Viên 147 2026-08-26
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
Nhóm 3 - 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15304
893110230800 Viên 147 2026-08-26
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
Nhóm 3 - 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15303
893110230800 Viên 147 2026-08-26
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
Nhóm 3 - 500mg · Uống
数量
410000 Viên
合計
60270000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893110230800 Viên 147 2026-08-26
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
Nhóm 3 - 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
893110230800 Viên 147 2026-08-26
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
29496000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T30 · 30014
VN-22995-22 Viên 9832 2026-08-26
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
40089600
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T30 · 30014
VN-22996-22 Viên 14848 2026-08-26
Midantin 500/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
108270000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110668824 Gói 3609 2026-08-26
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15302
400100083323 Ống 21000 2026-08-26
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15303
400100083323 Ống 21000 2026-08-26
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
800 Ống
合計
16800000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15301
400100083323 Ống 21000 2026-08-26
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
500 Viên
合計
9406500
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T30 · 30014
VN-18893-15 Viên 18813 2026-08-26
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T24 · 24009
300410305724 Lọ 75000 2026-08-26
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals); Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T15 · 15309
300410305724 Lọ 75000 2026-08-26
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals); Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T15 · 15301
300410305724 Lọ 75000 2026-08-26
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals); Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T15 · 15317
300410305724 Lọ 75000 2026-08-26
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
430000 Viên
合計
1195400000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110450223 Viên 2780 2026-08-26
Moxieye
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5%/2ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
13800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
VD-22001-14 Lọ 23000 2026-08-26
Moxilen 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250 mg
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Factory B (Cyprus)
省/施設
T20 · 20191
VN-17098-13 Viên 1700 2026-08-26
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
27667500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT- 00398-23 Gam 553 2026-08-26
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
CB.DL-00350-25 Gam 210 2026-08-26
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
20000 Chai
合計
864000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110492424 Chai 43200 2026-08-26
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000 IU/1ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
250000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-08-26
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 4500 mg · Tiêm truyền
数量
100000 Chai
合計
621600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
VD-35956-22 Chai 6216 2026-08-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
46000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110118423 Chai 4600 2026-08-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% - 8ml · Nhỏ mắt
数量
12000 Lọ
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hải Phòng - HAIPHARCO (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100665824 Lọ 1890 2026-08-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15307
VD-35956-22 Chai 6320 2026-08-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15323
VD-35956-22 Chai 6320 2026-08-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15331
VD-35956-22 Chai 6320 2026-08-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15302
VD-35956-22 Chai 6320 2026-08-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15309
VD-35956-22 Chai 6320 2026-08-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15304
VD-35956-22 Chai 6320 2026-08-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15303
VD-35956-22 Chai 6320 2026-08-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
35000 Chai
合計
221200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
VD-35956-22 Chai 6320 2026-08-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
VD-35956-22 Chai 6320 2026-08-26
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24009
893110349523 Ống 2310 2026-08-26
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
808500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24009
893110349523 Ống 2310 2026-08-26
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114038600 Ống 2455 2026-08-26
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ ml · Tiêm
数量
28109 Ống
合計
69007595
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893114038600 Ống 2455 2026-08-26
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5 mg/ml · Tiêm
数量
12600 Ống
合計
201285000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T56 · 56001
VN-22085-19 Ống 15975 2026-08-26
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/0,5ml · Tiêm truyền
数量
30 Bơm tiêm
合計
16741410
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T30 · 30014
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-08-26
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
483991200
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400114020523 Viên 403326 2026-08-26
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
153560000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30014
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-08-26
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10800 Viên
合計
242524800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30014
VN-19782-16 Viên 22456 2026-08-26
Ngũ Gia Bì Chân Chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
9600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00265-22 Gam 96 2026-08-26
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
5690000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-31895-19 Gam 569 2026-08-26
Nhục thung dung
Nhục thung dung
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
15500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-33547-19 Gam 775 2026-08-26
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,3 mg · Ngậm dưới lưỡi
数量
5000 Viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
VD-34935-21 Viên 1600 2026-08-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。