Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14401〜14450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110627524 Viên 800 2026-08-26
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110627524 Viên 795 2026-08-26
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
474672 Viên
合計
377364240
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110627524 Viên 795 2026-08-26
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml (10ml) · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110375223 Ống 2100 2026-08-26
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
14400000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T79 · 79397
VN-14110-11 Viên 1800 2026-08-26
Kenzuda 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg +12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893110298200 Viên 2600 2026-08-26
Khương Hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
151200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00257-22 Gam 1260 2026-08-26
Kim Ngân Hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
48468000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00207-22 Gam 606 2026-08-26
Ké đầu ngựa chế
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
2080000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-31182-18 Gam 104 2026-08-26
Kê Huyết Đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
7560000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
CB.DL-00353-25 Gam 63 2026-08-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15307
QLSP-851-15 Gói 882 2026-08-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15323
QLSP-851-15 Gói 882 2026-08-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15331
QLSP-851-15 Gói 882 2026-08-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15302
QLSP-851-15 Gói 882 2026-08-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15309
QLSP-851-15 Gói 882 2026-08-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15304
QLSP-851-15 Gói 882 2026-08-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15303
QLSP-851-15 Gói 882 2026-08-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
80000 Gói
合計
70560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
QLSP-851-15 Gói 882 2026-08-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
QLSP-851-15 Gói 882 2026-08-26
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
13640000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893115247025 Lọ 6820 2026-08-26
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
6214000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110688924 Ống 478 2026-08-26
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g · Dùng ngoài
数量
300 Lọ
合計
47700000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01062
599110011924 Lọ 159000 2026-08-26
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
Lidocain 36mg + Epinephrine (Adrenalin) 18,13mcg, ống 1,8ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
19000000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T40 · 40006
300110796724 Ống 19000 2026-08-26
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
63477000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
VN-17205-13 Viên 7053 2026-08-26
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
90522000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
VN-15514-12 Viên 10058 2026-08-26
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g Iod/ 10ml, Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) · Tiêm
数量
600 Ống
合計
3720000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300110076323 Ống 6200000 2026-08-26
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
143469000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T30 · 30014
VN-17768-14 Viên 15941 2026-08-26
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
143469000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T30 · 30014
001110025723 Viên 15941 2026-08-26
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
143469000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T30 · 30014
1110025723 Viên 15941 2026-08-26
Liên Kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
9051000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-33328-19 Gam 453 2026-08-26
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
15120000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00473-23 Gam 151 2026-08-26
Liên tâm
Liên tâm
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
15200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-31889-19 Gam 380 2026-08-26
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
11088000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT- 00396-23 Gam 277 2026-08-26
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5775000
グループ
N3
製造業者
CTCP dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
VD-30950-18 Viên 1155 2026-08-26
Lorastad 10 tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100462624 Viên 850 2026-08-26
Losacar 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
82000 Viên
合計
144320000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T56 · 56001
890110413125 Viên 1760 2026-08-26
Lotusone
Betamethason
含量/投与経路
30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T82
893110130425 Tuýp 23190 2026-08-26
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
8538100
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-08-26
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
7560000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
CB.DL-00370-25 Gam 63 2026-08-26
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
60000 Gói
合計
275940000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893400108924 Gói 4599 2026-08-26
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893100427524 Viên 135 2026-08-26
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
3000 ống
合計
8694000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
VD-19567-13 ống 2898 2026-08-26
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
750mg/5ml (5ml) · Tiêm truyền
数量
3600 Ống
合計
13320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110101724 Ống 3700 2026-08-26
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3315000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T30 · 30014
800110406323 Viên 1105 2026-08-26
Megval 50mg
Melphalan
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
9 Hộp
合計
49805280
グループ
N5
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
KD.2026.3268.1 Hộp 5533920 2026-08-26
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg + Polymyxin B sulfat 100.000IU · Nhỏ tai
数量
200 Lọ
合計
7960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110420024 Lọ 39800 2026-08-26
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
549947000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T30 · 30014
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-08-26
MetSwift XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
366800000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30006
890110185923 Viên 1048 2026-08-26
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
Nhóm 3 - 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15307
893110230800 Viên 147 2026-08-26
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
Nhóm 3 - 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15323
893110230800 Viên 147 2026-08-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。