|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T15 · 15304
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T15
15304
|
2026-08-26 |
|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T15 · 15303
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T15
15303
|
2026-08-26 |
|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 65000 Viên
- 合計
- 208000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T15 · 15301
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
65000
|
3200
|
208000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T15
15301
|
2026-08-26 |
|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T15 · 15317
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T15
15317
|
2026-08-26 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 581160000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4843
|
581160000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 441240000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3677
|
441240000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
- 含量/投与経路
- 10 mg/10 ml · Tiêm
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 630000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- 省/施設
- T56 · 56001
|
VN-18845-15 |
10 mg/10 ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
105000
|
630000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T56
56001
|
2026-08-26 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
- 含量/投与経路
- 10 mg/10 ml · Tiêm
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 630000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- 省/施設
- T56 · 56001
|
400110017625 |
10 mg/10 ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
105000
|
630000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T56
56001
|
2026-08-26 |
|
Grangel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- (600 mg + 599,8 mg + 60 mg)/10 ml · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 216800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56001
|
893100344124 |
(600 mg + 599,8 mg + 60 mg)/10 ml
Uống
|
Gói |
80000
|
2710
|
216800000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-08-26 |
|
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- AS Grindeks (Latvia)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-22723-21 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
10200
|
0
|
N1 |
AS Grindeks
Latvia
|
T37
37470
|
2026-08-26 |
|
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 23300 Viên
- 合計
- 237660000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AS Grindeks (Latvia)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
VN-22723-21 |
250mg
Uống
|
Viên |
23300
|
10200
|
237660000
|
N1 |
AS Grindeks
Latvia
|
T01
01929
|
2026-08-26 |
|
HOVIBLEO 15
Bleomycin
- 含量/投与経路
- Bleomycin 15 USP Unit (dưới dạng bleomycin sulfat) · Tiêm
- 数量
- 250 Lọ
- 合計
- 130000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (India)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
890114357024 |
Bleomycin 15 USP Unit (dưới dạng bleomycin sulfat)
Tiêm
|
Lọ |
250
|
520000
|
130000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T79
79397
|
2026-08-26 |
|
Hadudipin
Nicardipin
- 含量/投与経路
- 10mg/ 10ml · Tiêm
- 数量
- 10 ống
- 合計
- 840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38034
|
893110107200 |
10mg/ 10ml
Tiêm
|
ống |
10
|
84000
|
840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38034
|
2026-08-26 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- 含量/投与経路
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37470
|
2026-08-26 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- 含量/投与経路
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 14816 Ống
- 合計
- 1852000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
14816
|
125000
|
1852000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01929
|
2026-08-26 |
|
Hepagold
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 8%; 500ml (Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysi · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-21298-18 |
8%; 500ml (Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysi
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
127000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T79
79397
|
2026-08-26 |
|
Hepagold
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 8%; 500ml (Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysi · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 3000 Túi
- 合計
- 381000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
880110015725 |
8%; 500ml (Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysi
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
3000
|
127000
|
381000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T79
79397
|
2026-08-26 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 516283560
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
QLSP-894-15 |
150mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
12907089
|
516283560
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Hoastex-S
Gói 5ml chứa dịch chiết dược liệu tương đương Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol >= 4,65mg) 6,64mg.
- 含量/投与経路
- (Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 4347000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54035
|
TCT-00140-23 |
(Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg)/5ml; 90ml
Uống
|
Chai |
100
|
43470
|
4347000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54035
|
2026-08-26 |
|
Hoastex-S
Gói 5ml chứa dịch chiết dược liệu tương đương Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol >= 4,65mg) 6,64mg.
- 含量/投与経路
- (Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 4347000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54029
|
TCT-00140-23 |
(Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg)/5ml; 90ml
Uống
|
Chai |
100
|
43470
|
4347000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54029
|
2026-08-26 |
|
Holoxan
Ifosfamid
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 462000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Oncology GmbH (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-9945-10 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
462000
|
462000000
|
N1 |
Baxter Oncology GmbH
Đức
|
T79
79397
|
2026-08-26 |
|
Hoài sơn chế
Hoài sơn
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 Gam
- 合計
- 13125000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VD-33322-19 |
Uống
|
Gam |
100000
|
131
|
13125000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Hoàn an thần
Mỗi 10 g chứa: Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
- 含量/投与経路
- Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 5550000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54029
|
VD-24067-16 |
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
Uống
|
Viên |
1000
|
5550
|
5550000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54029
|
2026-08-26 |
|
Hoàn quy tỳ Vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- 含量/投与経路
- 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 20240000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38034
|
VD-35527-21 |
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g
Uống
|
Viên |
80000
|
253
|
20240000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38034
|
2026-08-26 |
|
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 120000 Gam
- 合計
- 24192000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VD-33323-19 |
Uống
|
Gam |
120000
|
202
|
24192000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Human Albumin 20% Behring, low salt
Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 45000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSL Behring GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01032
|
400410648424 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
750000
|
45000000
|
N1 |
CSL Behring GmbH
Đức
|
T01
01032
|
2026-08-26 |
|
Human Albumin 20% Behring, low salt
Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 45000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSL Behring GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01032
|
QLSP-1036-17 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
750000
|
45000000
|
N1 |
CSL Behring GmbH
Đức
|
T01
01032
|
2026-08-26 |
|
Huyết giác
Huyết giác
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 70000 Gam
- 合計
- 23520000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VCT- 00358-23 |
Uống
|
Gam |
70000
|
336
|
23520000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Huyền sâm chế
Huyền sâm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 40000 Gam
- 合計
- 5250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VD-33326-19 |
Uống
|
Gam |
40000
|
131
|
5250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 viên
- 合計
- 96000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T56 · 56001
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
viên |
20000
|
4800
|
96000000
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
T56
56001
|
2026-08-26 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 viên
- 合計
- 96000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T56 · 56001
|
VN-22158-19 |
500mg
Uống
|
viên |
20000
|
4800
|
96000000
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
T56
56001
|
2026-08-26 |
|
Hòe hoa
Hoè hoa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 Gam
- 合計
- 4200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VD-33325-19 |
Uống
|
Gam |
20000
|
210
|
4200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- 含量/投与経路
- Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, · Ngậm dưới lưỡi
- 数量
- 2800 viên
- 合計
- 40572000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bruschettini s.r.l (Italy)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
800410036123 |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Ngậm dưới lưỡi
|
viên |
2800
|
14490
|
40572000
|
N1 |
Bruschettini s.r.l
Italy
|
T01
01056
|
2026-08-26 |
|
Insulatard
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm
- 数量
- 280 Lọ
- 合計
- 21000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
300410198825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
280
|
75000
|
21000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01056
|
2026-08-26 |
|
Invanz
Ertapenem*
- 含量/投与経路
- Ertapenem 1g (dưới dạng Ertapenem natri) · Tiêm
- 数量
- 60000 Lọ
- 合計
- 36459780000
- グループ
- N1
- 製造業者
- FAREVA Mirabel (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
VN-20315-17 |
Ertapenem 1g (dưới dạng Ertapenem natri)
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
607663
|
36459780000
|
N1 |
FAREVA Mirabel
Pháp
|
T79
79397
|
2026-08-26 |
|
Iressa
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 300 Viên
- 合計
- 167564400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Japan)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
300
|
558548
|
167564400
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Japan
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Izac Syrup
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 15 mg/5 ml x 60ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15307
|
893100698924 |
15 mg/5 ml x 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15307
|
2026-08-26 |
|
Izac Syrup
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 15 mg/5 ml x 60ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15323
|
893100698924 |
15 mg/5 ml x 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15323
|
2026-08-26 |
|
Izac Syrup
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 15 mg/5 ml x 60ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15331
|
893100698924 |
15 mg/5 ml x 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15331
|
2026-08-26 |
|
Izac Syrup
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 15 mg/5 ml x 60ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15302
|
893100698924 |
15 mg/5 ml x 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15302
|
2026-08-26 |
|
Izac Syrup
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 15 mg/5 ml x 60ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15309
|
893100698924 |
15 mg/5 ml x 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15309
|
2026-08-26 |
|
Izac Syrup
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 15 mg/5 ml x 60ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15304
|
893100698924 |
15 mg/5 ml x 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15304
|
2026-08-26 |
|
Izac Syrup
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 15 mg/5 ml x 60ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15303
|
893100698924 |
15 mg/5 ml x 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15303
|
2026-08-26 |
|
Izac Syrup
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 15 mg/5 ml x 60ml · Uống
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 8000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15301
|
893100698924 |
15 mg/5 ml x 60ml
Uống
|
Chai |
1000
|
8000
|
8000000
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15301
|
2026-08-26 |
|
Izac Syrup
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 15 mg/5 ml x 60ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15317
|
893100698924 |
15 mg/5 ml x 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15317
|
2026-08-26 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 850mg · Uống
- 数量
- 2800 Viên
- 合計
- 29800400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
001110999524 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
2800
|
10643
|
29800400
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 1000mg · Uống
- 数量
- 5600 Viên
- 合計
- 59600800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
001110999324 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
5600
|
10643
|
59600800
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 1000mg · Uống
- 数量
- 5600 Viên
- 合計
- 59600800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
1110999324 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
5600
|
10643
|
59600800
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 500mg · Uống
- 数量
- 5600 Viên
- 合計
- 59600800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
001110999424 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
5600
|
10643
|
59600800
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 7500 viên
- 合計
- 6000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38034
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
viên |
7500
|
800
|
6000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38034
|
2026-08-26 |