Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14351〜14400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15304
890110045125 Viên 3200 2026-08-26
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15303
890110045125 Viên 3200 2026-08-26
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
208000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15301
890110045125 Viên 3200 2026-08-26
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15317
890110045125 Viên 3200 2026-08-26
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
581160000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
300110016324 Viên 4843 2026-08-26
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
441240000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
300110016424 Viên 3677 2026-08-26
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
10 mg/10 ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
630000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T56 · 56001
VN-18845-15 Ống 105000 2026-08-26
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
10 mg/10 ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
630000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T56 · 56001
400110017625 Ống 105000 2026-08-26
Grangel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(600 mg + 599,8 mg + 60 mg)/10 ml · Uống
数量
80000 Gói
合計
216800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893100344124 Gói 2710 2026-08-26
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AS Grindeks (Latvia)
省/施設
T37 · 37470
VN-22723-21 Viên 10200 2026-08-26
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
23300 Viên
合計
237660000
グループ
N1
製造業者
AS Grindeks (Latvia)
省/施設
T01 · 01929
VN-22723-21 Viên 10200 2026-08-26
HOVIBLEO 15
Bleomycin
含量/投与経路
Bleomycin 15 USP Unit (dưới dạng bleomycin sulfat) · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T79 · 79397
890114357024 Lọ 520000 2026-08-26
Hadudipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/ 10ml · Tiêm
数量
10 ống
合計
840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893110107200 ống 84000 2026-08-26
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110069923 Ống 125000 2026-08-26
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
14816 Ống
合計
1852000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01929
400110069923 Ống 125000 2026-08-26
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%; 500ml (Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysi · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79397
VN-21298-18 Túi 127000 2026-08-26
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%; 500ml (Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysi · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Túi
合計
381000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79397
880110015725 Túi 127000 2026-08-26
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
40 Lọ
合計
516283560
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T30 · 30014
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-08-26
Hoastex-S
Gói 5ml chứa dịch chiết dược liệu tương đương Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol >= 4,65mg) 6,64mg.
含量/投与経路
(Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
数量
100 Chai
合計
4347000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-08-26
Hoastex-S
Gói 5ml chứa dịch chiết dược liệu tương đương Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol >= 4,65mg) 6,64mg.
含量/投与経路
(Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
数量
100 Chai
合計
4347000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-08-26
Holoxan
Ifosfamid
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
462000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79397
VN-9945-10 Lọ 462000 2026-08-26
Hoài sơn chế
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
13125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-33322-19 Gam 131 2026-08-26
Hoàn an thần
Mỗi 10 g chứa: Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
含量/投与経路
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
数量
1000 Viên
合計
5550000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
VD-24067-16 Viên 5550 2026-08-26
Hoàn quy tỳ Vinaplant
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g · Uống
数量
80000 Viên
合計
20240000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
VD-35527-21 Viên 253 2026-08-26
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
24192000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-33323-19 Gam 202 2026-08-26
Human Albumin 20% Behring, low salt
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
CSL Behring GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01032
400410648424 Lọ 750000 2026-08-26
Human Albumin 20% Behring, low salt
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
CSL Behring GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01032
QLSP-1036-17 Lọ 750000 2026-08-26
Huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
23520000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT- 00358-23 Gam 336 2026-08-26
Huyền sâm chế
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
5250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-33326-19 Gam 131 2026-08-26
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 viên
合計
96000000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T56 · 56001
880114031225 viên 4800 2026-08-26
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 viên
合計
96000000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T56 · 56001
VN-22158-19 viên 4800 2026-08-26
Hòe hoa
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
4200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-33325-19 Gam 210 2026-08-26
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, · Ngậm dưới lưỡi
数量
2800 viên
合計
40572000
グループ
N1
製造業者
Bruschettini s.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01056
800410036123 viên 14490 2026-08-26
Insulatard
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
280 Lọ
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
300410198825 Lọ 75000 2026-08-26
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
Ertapenem 1g (dưới dạng Ertapenem natri) · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
36459780000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-08-26
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
300 Viên
合計
167564400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Japan)
省/施設
T30 · 30014
499114520024 Viên 558548 2026-08-26
Izac Syrup
Ambroxol
含量/投与経路
15 mg/5 ml x 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15307
893100698924 Chai 8000 2026-08-26
Izac Syrup
Ambroxol
含量/投与経路
15 mg/5 ml x 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15323
893100698924 Chai 8000 2026-08-26
Izac Syrup
Ambroxol
含量/投与経路
15 mg/5 ml x 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15331
893100698924 Chai 8000 2026-08-26
Izac Syrup
Ambroxol
含量/投与経路
15 mg/5 ml x 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15302
893100698924 Chai 8000 2026-08-26
Izac Syrup
Ambroxol
含量/投与経路
15 mg/5 ml x 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15309
893100698924 Chai 8000 2026-08-26
Izac Syrup
Ambroxol
含量/投与経路
15 mg/5 ml x 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15304
893100698924 Chai 8000 2026-08-26
Izac Syrup
Ambroxol
含量/投与経路
15 mg/5 ml x 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15303
893100698924 Chai 8000 2026-08-26
Izac Syrup
Ambroxol
含量/投与経路
15 mg/5 ml x 60ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893100698924 Chai 8000 2026-08-26
Izac Syrup
Ambroxol
含量/投与経路
15 mg/5 ml x 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
893100698924 Chai 8000 2026-08-26
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
29800400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T30 · 30014
001110999524 Viên 10643 2026-08-26
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
59600800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T30 · 30014
001110999324 Viên 10643 2026-08-26
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
59600800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T30 · 30014
1110999324 Viên 10643 2026-08-26
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
59600800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T30 · 30014
001110999424 Viên 10643 2026-08-26
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7500 viên
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893110627524 viên 800 2026-08-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。