|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
- 省/施設
- T15 · 15401
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
|
T15
15401
|
2026-07-13 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
- 含量/投与経路
- 25.000 IU/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 750 Ống
- 合計
- 90712500
- グループ
- N5
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- 省/施設
- T15 · 15102
|
QLSP-1093-18 |
25.000 IU/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
750
|
120950
|
90712500
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
T15
15102
|
2026-07-13 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
- 含量/投与経路
- 25.000 IU/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 750 Ống
- 合計
- 90712500
- グループ
- N5
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
QLSP-1093-18 |
25.000 IU/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
750
|
120950
|
90712500
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
T15
15101
|
2026-07-13 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 5820000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01822
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
60000
|
97
|
5820000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 5900 Ống
- 合計
- 49501000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-36170-22 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
5900
|
8390
|
49501000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-07-13 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5IU/ml · Tiêm
- 数量
- 5300 Ống
- 合計
- 34391700
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01016
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
5300
|
6489
|
34391700
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01016
|
2026-07-13 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5IU/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01016
|
VD-28703-18 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6489
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01016
|
2026-07-13 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 1250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T84 · 84010
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1250
|
1250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T84
84010
|
2026-07-13 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 80 Lọ
- 合計
- 1120000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54028
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
80
|
14000
|
1120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 11000 Lọ
- 合計
- 176000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31032
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
11000
|
16000
|
176000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T31
31032
|
2026-07-13 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm truyền
- 数量
- 670 Lọ
- 合計
- 5674900
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54028
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
670
|
8470
|
5674900
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
- 含量/投与経路
- 4000UI + 400UI · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T58 · 58007
|
893100174025 |
4000UI + 400UI
Uống
|
viên |
0
|
599
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T58
58007
|
2026-07-13 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 400 Ống
- 合計
- 304000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15104
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
760
|
304000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- 含量/投与経路
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- 数量
- 25000 Ống
- 合計
- 10750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01822
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
430
|
10750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 25200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54028
|
VD-19913-13 |
Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
840
|
25200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 75mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 18066000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- 省/施設
- T15 · 15401
|
VN-20041-16 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
18066
|
18066000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T15
15401
|
2026-07-13 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- 含量/投与経路
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Túi
- 合計
- 22000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01822
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
110000
|
22000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 60000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15104
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1500
|
60000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15104
|
VD-32594-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- 含量/投与経路
- 40UI/ml - 10ml · Tiêm
- 数量
- 2160000 UI
- 合計
- 491400000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn độ)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
890410092323 |
40UI/ml - 10ml
Tiêm
|
UI |
2160000
|
228
|
491400000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-07-13 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
58000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T46
46204
|
2026-07-13 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
58000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T46
46204
|
2026-07-13 |
|
Zensonid
Budesonid
- 含量/投与経路
- 0,5mg/ 2ml · Khí dung
- 数量
- 80000 Lọ
- 合計
- 960000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01822
|
893110281923 |
0,5mg/ 2ml
Khí dung
|
Lọ |
80000
|
12000
|
960000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 3700 Lọ
- 合計
- 238650000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54028
|
893110907424 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3700
|
64500
|
238650000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 630000 Gam
- 合計
- 449820000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T14 · 14011
|
VCT-00203-22 |
Uống
|
Gam |
630000
|
714000
|
449820000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-13 |
|
Gemita 200mg
Gemcitabin
- 含量/投与経路
- 200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 250 Lọ
- 合計
- 35000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VN-21730-19 |
200mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
250
|
140000
|
35000000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
|
T30
30014
|
2026-07-11 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
- 含量/投与経路
- 675 mCi/ bình · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 19000 mCi
- 合計
- 2242000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
KD.2026.1510.1 |
675 mCi/ bình
Tiêm tĩnh mạch
|
mCi |
19000
|
118000
|
2242000000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T40
40149
|
2026-07-11 |
|
A.T Glutathione 900 inj.
Glutathion
- 含量/投与経路
- 900 mg · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 135000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T67 · 67072
|
893110202324 |
900 mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
1350
|
135000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T67
67072
|
2026-07-10 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor- adrenalin
- 含量/投与経路
- 1mg/ml (8ml) · Tiêm
- 数量
- 1200 Ống
- 合計
- 84000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
893110361624 |
1mg/ml (8ml)
Tiêm
|
Ống |
1200
|
70000
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 20mg · Tiêm
- 数量
- 1400 Ống
- 合計
- 32900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Tours (Pháp)
- 省/施設
- T27 · 27174
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
1400
|
23500
|
32900000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 600mg + 500UI · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 684000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Probiotec Pharma Pty.Ltd (Australia)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
VN-23069-22 |
600mg + 500UI
Uống
|
Viên |
120000
|
5700
|
684000000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty.Ltd
Australia
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1500mg +500IU · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 570000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-23069-22 |
1500mg +500IU
Uống
|
Viên |
100000
|
5700
|
570000000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
- 含量/投与経路
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 80 Chai
- 合計
- 540919120
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CSĐG thứ cấp và XX: Slovenia)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
900110171700 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
80
|
6761489
|
540919120
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CSĐG thứ cấp và XX: Slovenia
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 230 Lọ
- 合計
- 2490900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T52 · 52001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
230
|
10830000
|
2490900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T52
52001
|
2026-07-10 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 125 Lọ
- 合計
- 1353750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
125
|
10830000
|
1353750000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- 含量/投与経路
- 100IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 22500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T27 · 27174
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
75000
|
22500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 283620000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
9454
|
283620000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- 含量/投与経路
- 1mg (1,819mg)/10ml · Tiêm
- 数量
- 100 Bơm tiêm
- 合計
- 16380000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
300110998024 |
1mg (1,819mg)/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
163800
|
16380000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Albutein 25%
Human Albumin
- 含量/投与経路
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 987610000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-16274-13 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
987610
|
987610000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Albutol
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 5200 Ống
- 合計
- 535600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
893115378123 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
5200
|
103000
|
535600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,25mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 80 Lọ
- 合計
- 133320000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở SX, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceut icals Limited (Ireland)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
300110997524 |
0,25mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
80
|
1666500
|
133320000
|
N1 |
Cơ sở SX, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceut icals Limited
Ireland
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- 含量/投与経路
- Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền
- 数量
- 600 Túi
- 合計
- 243000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-22602-20 |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
405000
|
243000000
|
N1 |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
- 数量
- 2730 Chai
- 合計
- 283920000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-22744-21 |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin
Tiêm truyền
|
Chai |
2730
|
104000
|
283920000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Amlor
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 406250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Amboise (Pháp)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8125
|
406250000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 122000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40107
|
VD-32655-19 |
800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3050
|
122000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-07-10 |
|
Anbaescin
Aescin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 480000 Viên
- 合計
- 3345600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
VD-35786-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
480000
|
6970
|
3345600000
|
N4 |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 1800 Viên
- 合計
- 25599600
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và XX: Anh)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
840110413123 |
60mg
Uống
|
Viên |
1800
|
14222
|
25599600
|
N1 |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và XX: Anh
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Arimidex
Anastrozol
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 11000 Viên
- 合計
- 649935000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở SX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước SX: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-19784-16 |
1mg
Uống
|
Viên |
11000
|
59085
|
649935000
|
N1 |
Cơ sở SX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước SX: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Aromasin
Exemestan
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 2100 Viên
- 合計
- 173124000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Italia S.R.L (Ý)
- 省/施設
- T44 · 44005
|
VN-20052-16 |
25mg
Uống
|
Viên |
2100
|
82440
|
173124000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L
Ý
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Asbesone
Betamethason
- 含量/投与経路
- 0,05%; 30g · Dùng ngoài
- 数量
- 1680 Tuýp
- 合計
- 103320000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
531110007624 |
0,05%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1680
|
61500
|
103320000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T79
79040
|
2026-07-10 |