Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。14351〜14400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
省/施設
T15 · 15401
VN3-389-22 Viên 5410 2026-07-13
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
含量/投与経路
25.000 IU/5ml · Tiêm truyền
数量
750 Ống
合計
90712500
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-07-13
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
含量/投与経路
25.000 IU/5ml · Tiêm truyền
数量
750 Ống
合計
90712500
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-07-13
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
5820000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110306723 Viên 97 2026-07-13
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
5900 Ống
合計
49501000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-36170-22 Ống 8390 2026-07-13
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
5300 Ống
合計
34391700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
893114305223 Ống 6489 2026-07-13
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
VD-28703-18 Ống 6489 2026-07-13
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84010
893110712324 Ống 1250 2026-07-13
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
80 Lọ
合計
1120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110219923 Lọ 14000 2026-07-13
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
11000 Lọ
合計
176000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893110219923 Lọ 16000 2026-07-13
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
670 Lọ
合計
5674900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
VD-22552-15 Lọ 8470 2026-07-13
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58007
893100174025 viên 599 2026-07-13
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
304000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15104
893110448724 Ống 760 2026-07-13
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
10750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110036500 Ống 430 2026-07-13
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
VD-19913-13 Viên 840 2026-07-13
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
18066000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T15 · 15401
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-13
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
22000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01822
VN-19956-16 Túi 110000 2026-07-13
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15104
893100421724 Viên 1500 2026-07-13
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15104
VD-32594-19 Viên 1500 2026-07-13
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40UI/ml - 10ml · Tiêm
数量
2160000 UI
合計
491400000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
890410092323 UI 228 2026-07-13
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400110017425 Viên 58000 2026-07-13
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
400110017425 Viên 58000 2026-07-13
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Khí dung
数量
80000 Lọ
合計
960000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110281923 Lọ 12000 2026-07-13
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3700 Lọ
合計
238650000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110907424 Lọ 64500 2026-07-13
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
630000 Gam
合計
449820000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14011
VCT-00203-22 Gam 714000 2026-07-13
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
250 Lọ
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30014
VN-21730-19 Lọ 140000 2026-07-11
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
675 mCi/ bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
19000 mCi
合計
2242000000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T40 · 40149
KD.2026.1510.1 mCi 118000 2026-07-11
A.T Glutathione 900 inj.
Glutathion
含量/投与経路
900 mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
135000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67072
893110202324 Lọ 1350 2026-07-10
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml (8ml) · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
893110361624 Ống 70000 2026-07-10
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
1400 Ống
合計
32900000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T27 · 27174
VN-18589-15 Ống 23500 2026-07-10
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
600mg + 500UI · Uống
数量
120000 Viên
合計
684000000
グループ
N1
製造業者
Probiotec Pharma Pty.Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79040
VN-23069-22 Viên 5700 2026-07-10
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1500mg +500IU · Uống
数量
100000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
省/施設
T44 · 44005
VN-23069-22 Viên 5700 2026-07-10
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
80 Chai
合計
540919120
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CSĐG thứ cấp và XX: Slovenia)
省/施設
T44 · 44005
900110171700 Chai 6761489 2026-07-10
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
230 Lọ
合計
2490900000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T52 · 52001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-10
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
125 Lọ
合計
1353750000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T44 · 44005
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-10
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
22500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27174
300410198725 Lọ 75000 2026-07-10
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
283620000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T44 · 44005
400110400623 Viên 9454 2026-07-10
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg (1,819mg)/10ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
16380000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110998024 Bơm tiêm 163800 2026-07-10
Albutein 25%
Human Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
987610000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
省/施設
T44 · 44005
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-10
Albutol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
5200 Ống
合計
535600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44005
893115378123 Ống 103000 2026-07-10
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm truyền
数量
80 Lọ
合計
133320000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở SX, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceut icals Limited (Ireland)
省/施設
T44 · 44005
300110997524 Lọ 1666500 2026-07-10
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
243000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T44 · 44005
VN-22602-20 Túi 405000 2026-07-10
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
含量/投与経路
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
数量
2730 Chai
合計
283920000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T44 · 44005
VN-22744-21 Chai 104000 2026-07-10
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
406250000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110025623 Viên 8125 2026-07-10
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
122000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
VD-32655-19 Viên 3050 2026-07-10
Anbaescin
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
480000 Viên
合計
3345600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-35786-22 Viên 6970 2026-07-10
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
25599600
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và XX: Anh)
省/施設
T44 · 44005
840110413123 Viên 14222 2026-07-10
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
649935000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở SX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước SX: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T44 · 44005
VN-19784-16 Viên 59085 2026-07-10
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
173124000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Ý)
省/施設
T44 · 44005
VN-20052-16 Viên 82440 2026-07-10
Asbesone
Betamethason
含量/投与経路
0,05%; 30g · Dùng ngoài
数量
1680 Tuýp
合計
103320000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T79 · 79040
531110007624 Tuýp 61500 2026-07-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。