288443 件のレコードが見つかりました。14301〜14350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-07-13 |
|
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110783924 | Bình | 147425 | 2026-07-13 |
|
Sipantoz 20
Pantoprazol
|
893110872024 | Viên | 1400 | 2026-07-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Hộp | 20500 | 2026-07-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Hộp | 20500 | 2026-07-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Hộp | 20500 | 2026-07-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Hộp | 20500 | 2026-07-13 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Hộp | 20500 | 2026-07-13 |
|
Sorbitol
Sorbitol
|
893100244125 | Gói | 835 | 2026-07-13 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
|
VD-18005-12 | Can | 140000 | 2026-07-13 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1740 | 2026-07-13 |
|
Statinagi 10
Atorvastatin
|
893110381324 | Viên | 94 | 2026-07-13 |
|
Sugam-BFS
Sugammadex
|
VD-34671-20 | Ống | 1575000 | 2026-07-13 |
|
Sugam-BFS
Sugammadex
|
893110203025 | Ống | 1575000 | 2026-07-13 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Lọ | 650 | 2026-07-13 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Lọ | 650 | 2026-07-13 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Lọ | 650 | 2026-07-13 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Lọ | 650 | 2026-07-13 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Lọ | 650 | 2026-07-13 |
|
Taxedac Eye Drops
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg
|
VD-31508-19 | Lọ | 18900 | 2026-07-13 |
|
Taxedac Eye Drops
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg
|
893110843124 | Lọ | 18900 | 2026-07-13 |
|
Tenamyd-ceftazidime 500
Ceftazidim
|
VD-19444-13 | Lọ | 20800 | 2026-07-13 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 2020 | 2026-07-13 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1650 | 2026-07-13 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1650 | 2026-07-13 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1650 | 2026-07-13 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1650 | 2026-07-13 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1650 | 2026-07-13 |
|
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic
|
VD-35062-21 | lọ | 99900 | 2026-07-13 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Chai | 19000 | 2026-07-13 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Ống | 3465 | 2026-07-13 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-07-13 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
|
VD-25841-16 | Viên | 4900 | 2026-07-13 |
|
Torapain 50
Topiramat
|
893110235323 | Viên | 5500 | 2026-07-13 |
|
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3 + NaCl + KCl + Natri sulfat
|
VD-33430-19 | Gói | 28000 | 2026-07-13 |
|
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3 + NaCl + KCl + Natri sulfat
|
893110880824 | Gói | 28000 | 2026-07-13 |
|
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
VN-23093-22 | Viên | 5300 | 2026-07-13 |
|
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
VN-23093-22 | Viên | 5300 | 2026-07-13 |
|
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
VN-23093-22 | Viên | 5300 | 2026-07-13 |
|
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
VN-23093-22 | Viên | 5300 | 2026-07-13 |
|
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
VN-23093-22 | Viên | 5300 | 2026-07-13 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1824 | 2026-07-13 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-07-13 |
|
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-07-13 |
|
Turbezid
Rifampicin+ Isoniazid + Pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-07-13 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-07-13 |
|
Usolin 100
Ursodeoxycholic acid
|
893110814924 | viên | 5700 | 2026-07-13 |
|
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
|
893110272900 | viên | 600 | 2026-07-13 |
|
Vancomycin 1000 A.T
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
|
893115149924 | Lọ | 42000 | 2026-07-13 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
599110347225 | Viên | 5410 | 2026-07-13 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。