Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14301〜14350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15331
520110518724 Ống 30000 2026-08-26
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15302
520110518724 Ống 30000 2026-08-26
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15309
520110518724 Ống 30000 2026-08-26
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15304
520110518724 Ống 30000 2026-08-26
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15303
520110518724 Ống 30000 2026-08-26
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
3000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15301
520110518724 Ống 30000 2026-08-26
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15317
520110518724 Ống 30000 2026-08-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
8300 Ống
合計
7411900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24009
893110688824 Ống 893 2026-08-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
8 Ống
合計
7144
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20191
893110688824 Ống 893 2026-08-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15307
893110688824 Ống 893 2026-08-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15323
893110688824 Ống 893 2026-08-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15331
893110688824 Ống 893 2026-08-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15302
893110688824 Ống 893 2026-08-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15309
893110688824 Ống 893 2026-08-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15304
893110688824 Ống 893 2026-08-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15303
893110688824 Ống 893 2026-08-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
3572000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893110688824 Ống 893 2026-08-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
893110688824 Ống 893 2026-08-26
Dolotin 20 mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
600000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-34859-20 Viên 1500 2026-08-26
Domelox 15 mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20191
VD-20346-13 Viên 1200 2026-08-26
Domelox 15 mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
300 Viên
合計
360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20176
VD-20346-13 Viên 1200 2026-08-26
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
3000 Gói
合計
16800000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T30 · 30014
870100067323 Gói 5600 2026-08-26
ELITAN 10MG/2ML
Metoclopramid
含量/投与経路
Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
624800000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T79 · 79397
VN-19239-15 Ống 15620 2026-08-26
ENCORATE
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
345000000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
省/施設
T51 · 51020
890114437525 Viên 1150 2026-08-26
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9592000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T30 · 30014
VN-18978-15 Viên 4796 2026-08-26
Endoxan
Cyclophosphamid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
73276000
グループ
N1
製造業者
Simtra Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79397
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-08-26
Enpovid E400
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
779300 Viên
合計
545510000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893100213525 Viên 700 2026-08-26
Epfepara Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
500 Viên
合計
975000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phàn dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20191
893100690124 Viên 1950 2026-08-26
Epfepara Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 15mg · Uống
数量
200 Viên
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phàn dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20176
893100690124 Viên 1950 2026-08-26
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893114123625 Lọ 109998 2026-08-26
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
65998800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01905
893114123625 Lọ 109998 2026-08-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
13981800
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T30 · 30014
VN-16344-13 Viên 9987 2026-08-26
Fenostad 100
Fenofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
123500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35392-21 Viên 2470 2026-08-26
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
34146000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
省/施設
T89 · 89005
858111016325 Ống 28455 2026-08-26
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3567000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
893110693224 Viên 1189 2026-08-26
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
41760000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
VD-25306-16 Viên 1740 2026-08-26
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
70000 Ống
合計
2450000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79397
VN-17438-13 Ống 35000 2026-08-26
Furosemidum Polpharma
Furosemid
含量/投与経路
20 mg/2ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
280000000
グループ
N1
製造業者
PharmaceuticalWorks Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T56 · 56001
VN-18406-14 Ống 5600 2026-08-26
Furosemidum Polpharma
Furosemid
含量/投与経路
10mg/ml;2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
省/施設
T15 · 15302
VN-18406-14 Ống 5600 2026-08-26
Furosemidum Polpharma
Furosemid
含量/投与経路
10mg/ml;2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
省/施設
T15 · 15303
VN-18406-14 Ống 5600 2026-08-26
Furosemidum Polpharma
Furosemid
含量/投与経路
10mg/ml;2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
11200000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
省/施設
T15 · 15301
VN-18406-14 Ống 5600 2026-08-26
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
80 Ống
合計
1008000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-16785-12 Ống 12600 2026-08-26
Glivec 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
272000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia)
省/施設
T30 · 30014
400114187023 Viên 68000 2026-08-26
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N2
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38034
890110045125 Viên 3200 2026-08-26
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N5
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38034
890110045125 Viên 3200 2026-08-26
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15307
890110045125 Viên 3200 2026-08-26
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15323
890110045125 Viên 3200 2026-08-26
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15331
890110045125 Viên 3200 2026-08-26
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15302
890110045125 Viên 3200 2026-08-26
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15309
890110045125 Viên 3200 2026-08-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。