Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。14251〜14300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
数量
6000 Gói
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893100419824 Gói 1700 2026-07-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
125000 Gói
合計
200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VD-30671-18 Gói 1600 2026-07-13
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
125000 Gói
合計
200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893100419824 Gói 1600 2026-07-13
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
250 Chai
合計
15625000
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab Limited (Ấn độ)
省/施設
T15 · 15104
890110983624 Chai 62500 2026-07-13
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab Limited (Ấn độ)
省/施設
T15 · 15104
VN-21606-18 Chai 62500 2026-07-13
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15205
400114074223 Ống 12500 2026-07-13
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15217
400114074223 Ống 12500 2026-07-13
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15227
400114074223 Ống 12500 2026-07-13
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15206
400114074223 Ống 12500 2026-07-13
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm truyền
数量
1200 Ống
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15 · 15201
400114074223 Ống 12500 2026-07-13
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
130 Chai
合計
1708200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110402424 Chai 13140 2026-07-13
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50350 Viên
合計
110770000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893100698024 Viên 2200 2026-07-13
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
6500 Túi
合計
84500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11083
893110055900 Túi 13000 2026-07-13
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
6500 Túi
合計
84500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11082
893110055900 Túi 13000 2026-07-13
Parazacol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15104
VD-22518-15 Viên 190 2026-07-13
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15205
893100156725 Viên 550 2026-07-13
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15217
893100156725 Viên 550 2026-07-13
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15227
893100156725 Viên 550 2026-07-13
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15206
893100156725 Viên 550 2026-07-13
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
165000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
893100156725 Viên 550 2026-07-13
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T15 · 15104
890110035223 Viên 3000 2026-07-13
Phelinun 50mg
Melphalan
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
25 Hộp
合計
273125000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nerpharma S.R.L ; Đóng gói thứ cấp: CIT S.R.L; Xuất xưởng: Adienne S.A (Cơ sở sản xuất: Ý; Đóng gói thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01043
KD.2026.1405.2 Hộp 10925000 2026-07-13
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
含量/投与経路
600mg+800mg+300mg+50mg+50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15205
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-07-13
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
含量/投与経路
600mg+800mg+300mg+50mg+50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15217
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-07-13
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
含量/投与経路
600mg+800mg+300mg+50mg+50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15227
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-07-13
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
含量/投与経路
600mg+800mg+300mg+50mg+50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15206
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-07-13
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
含量/投与経路
600mg+800mg+300mg+50mg+50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
157500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-07-13
Phong tê thấp
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
TCT-00259-25 Viên 2300 2026-07-13
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
89400000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
TCT-00160-23 Viên 1490 2026-07-13
Piroxicam 2%
Piroxicam
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
893110265323 Ống 3000 2026-07-13
Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% (kl/tt); 90ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893100493625 Chai 11550 2026-07-13
Prednison 20
Prednison
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T82
893110201700 Viên 2079 2026-07-13
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
含量/投与経路
(5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml* 250ml + (6,45g + 3,09g)/1000ml* 4750 ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T35 · 35001
800110984824 Túi 700000 2026-07-13
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893100215724 Viên 920 2026-07-13
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ (Việt nam)
省/施設
T79 · 79014
893110441024 Viên 780 2026-07-13
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Bạch linh 181,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Toan táo nhân 107,3mg; Đảng sâm 124mg; Mộc hương 63mg; Cam thảo 55,4mg; Đương quy 174,7mg; Viễn chí 248mg; · Uống
数量
30000 Viên
合計
20700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
VD-30743-18 Viên 690 2026-07-13
RINGER LACTATE
Ringer lactat
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g · Tiêm truyền
数量
3800 Chai
合計
28880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110829424 Chai 7600 2026-07-13
Raxium 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt nam)
省/施設
T79 · 79014
893110270623 Viên 700 2026-07-13
Raxium 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt nam)
省/施設
T79 · 79014
VD-28574-17 Viên 700 2026-07-13
Rhomatic Gel α
Diclofenac
含量/投与経路
1% (dạng muối); 30g · Dùng ngoài
数量
10000 Tuýp
合計
250000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42011
893100267523 Tuýp 25000 2026-07-13
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
70208000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
省/施設
T15 · 15401
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-07-13
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Chai
合計
8500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01822
VN-19955-16 Chai 170000 2026-07-13
SaViBroxol 30
Ambroxol HCl
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
500 Viên
合計
975000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40094
893100044223 Viên 1950 2026-07-13
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110893524 Viên 2400 2026-07-13
SaViLeucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
330000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893100678824 Viên 2200 2026-07-13
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01822
529110521624 Viên 1750 2026-07-13
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+200mg+200mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15104
893110352423 Viên 1200 2026-07-13
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
115000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T33 · 33080
590410091723 Lọ 115000 2026-07-13
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T45 · 45006
VN-19162-15 Viên 1932 2026-07-13
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
17388000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T45 · 45006
599112027923 Viên 1932 2026-07-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。