|
Cisplaton
Cisplatin
- 含量/投与経路
- 50mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 534000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
890114086123 |
50mg/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
2000
|
267000
|
534000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
T79
79397
|
2026-08-26 |
|
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
- 数量
- 25000 Gói
- 合計
- 65000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24009
|
893100844724 |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
Uống
|
Gói |
25000
|
2600
|
65000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T24
24009
|
2026-08-26 |
|
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24009
|
VD-28711-18 |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
Uống
|
Gói |
0
|
2600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T24
24009
|
2026-08-26 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- 含量/投与経路
- 325mg + 2mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 26000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I64
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I64
|
2026-08-26 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- 含量/投与経路
- 325mg + 2mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 26000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I61
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I61
|
2026-08-26 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- 含量/投与経路
- 325mg + 2mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 26000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I60
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I60
|
2026-08-26 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- 含量/投与経路
- 325mg + 2mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 26000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I66
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I66
|
2026-08-26 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- 含量/投与経路
- 325mg + 2mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 26000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I69
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I69
|
2026-08-26 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- 含量/投与経路
- 325mg + 2mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 26000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS1
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OS1
|
2026-08-26 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- 含量/投与経路
- 325mg + 2mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 26000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I51
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I51
|
2026-08-26 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- 含量/投与経路
- 325mg + 2mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 26000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I62
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I62
|
2026-08-26 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- 含量/投与経路
- 325mg + 2mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 26000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I67
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I67
|
2026-08-26 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- 含量/投与経路
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 10040000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
200800
|
10040000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 38610000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
400110194000 |
5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
4290
|
38610000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 28323000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
3147
|
28323000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- 400mg + 80mg · Uống
- 数量
- 26000 Viên
- 合計
- 6448000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
893110159324 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
26000
|
248
|
6448000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-08-26 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 75420000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5028
|
75420000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- (20mg + 0,5mg betamethason)/1g; 40ml · Dùng ngoài
- 数量
- 10500 Lọ
- 合計
- 1260000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
VD-32631-19 |
(20mg + 0,5mg betamethason)/1g; 40ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
10500
|
120000
|
1260000000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-08-26 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 89064000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
9000
|
9896
|
89064000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Cát Cánh
Cát cánh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 70000 Gam
- 合計
- 14700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
33.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
70000
|
210
|
14700000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Câu đằng
Câu đằng
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 40000 Gam
- 合計
- 8400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
12.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
40000
|
210
|
8400000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Cẩu Tích sao vàng
Cẩu tích
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 Gam
- 合計
- 9786000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VCT-00646-25 |
Uống
|
Gam |
100000
|
98
|
9786000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 120000 Gam
- 合計
- 18900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VCT-00152-21 |
Uống
|
Gam |
120000
|
158
|
18900000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 144 Lọ
- 合計
- 4795200
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54035
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
Lọ |
144
|
33300
|
4795200
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54035
|
2026-08-26 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 84 Lọ
- 合計
- 2797200
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54031
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
Lọ |
84
|
33300
|
2797200
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54031
|
2026-08-26 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
- 含量/投与経路
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- 数量
- 72 Lọ
- 合計
- 2397600
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54029
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
Lọ |
72
|
33300
|
2397600
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54029
|
2026-08-26 |
|
DIPVENTIN 20
Propofol
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T24 · 24009
|
890114426525 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
23000
|
0
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T24
24009
|
2026-08-26 |
|
DIPVENTIN 20
Propofol
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 27600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T24 · 24009
|
890114426525 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
23000
|
27600000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T24
24009
|
2026-08-26 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 450mg + 50mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 38860000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
300100032125 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3886
|
38860000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Dalekine
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 1800000 Viên
- 合計
- 2430000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T86 · 86131
|
893114872324 |
200mg
Uống
|
Viên |
1800000
|
1350
|
2430000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T86
86131
|
2026-08-26 |
|
Debridat
Trimebutine maleate
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 8718000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Farmea (France)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
300110522924 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2906
|
8718000
|
N1 |
Farmea
France
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
- 含量/投与経路
- 333mg; 145mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 41832000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VN-16477-13 |
333mg; 145mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6972
|
41832000
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Dextrose 30%
Glucose
- 含量/投与経路
- Glucose monohydrat tương đương glucose khan 30% (w/v) · Tiêm truyền
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 65120000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
893110148225 |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan 30% (w/v)
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
16280
|
65120000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79397
|
2026-08-26 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 482760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
180000
|
2682
|
482760000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 307560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5126
|
307560000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan); 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 27400000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
896410048825 |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan); 1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
500
|
54800
|
27400000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T79
79397
|
2026-08-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan); 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 0 IU
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T79 · 79397
|
896410048825 |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan); 1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
IU |
0
|
55
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T79
79397
|
2026-08-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 3900 Lọ
- 合計
- 243750000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T24 · 24009
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
3900
|
62500
|
243750000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T24
24009
|
2026-08-26 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg + Dextrose hydrous 1,5g + Magie Chloride 5,08mg + Natri Chloride 538mg + Natri lactate 448mg (2 Lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 4300 Túi
- 合計
- 366360000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg + Dextrose hydrous 1,5g + Magie Chloride 5,08mg + Natri Chloride 538mg + Natri lactate 448mg (2 Lít)
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
4300
|
85200
|
366360000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T79
79040
|
2026-08-26 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 28800 Túi
- 合計
- 2453760000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít)
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
28800
|
85200
|
2453760000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T27
27009
|
2026-08-26 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 5 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 2880 Túi
- 合計
- 558720000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 5 lít)
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
2880
|
194000
|
558720000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T27
27009
|
2026-08-26 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 5 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 720 Túi
- 合計
- 139680000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 5 lít)
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
720
|
194000
|
139680000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T27
27009
|
2026-08-26 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 3600 Túi
- 合計
- 306720000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít)
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
3600
|
85200
|
306720000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T27
27009
|
2026-08-26 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- 含量/投与経路
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 60 Túi
- 合計
- 5112000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
888110781024 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít)
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
60
|
85200
|
5112000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T27
27009
|
2026-08-26 |
|
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
- 含量/投与経路
- 240mg · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 35000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01062
|
VN-19654-16 |
240mg
Tiêm
|
Ống |
2000
|
17500
|
35000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01062
|
2026-08-26 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/ 2ml · Tiêm
- 数量
- 600 Ống
- 合計
- 4800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89005
|
893112683724 |
10mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
8000
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T89
89005
|
2026-08-26 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 75mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 231000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24009
|
893110304023 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
770
|
231000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24009
|
2026-08-26 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml (1ml) · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 1600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
893110288900 |
0,25mg/1ml (1ml)
Tiêm
|
Lọ |
100
|
16000
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-08-26 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T15 · 15307
|
520110518724 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
30000
|
0
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T15
15307
|
2026-08-26 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T15 · 15323
|
520110518724 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
30000
|
0
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T15
15323
|
2026-08-26 |