288443 件のレコードが見つかりました。14251〜14300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-07-13 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1600 | 2026-07-13 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-07-13 |
|
Oris
Ofloxacin
|
890110983624 | Chai | 62500 | 2026-07-13 |
|
Oris
Ofloxacin
|
VN-21606-18 | Chai | 62500 | 2026-07-13 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
|
400114074223 | Ống | 12500 | 2026-07-13 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
|
400114074223 | Ống | 12500 | 2026-07-13 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
|
400114074223 | Ống | 12500 | 2026-07-13 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
|
400114074223 | Ống | 12500 | 2026-07-13 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
|
400114074223 | Ống | 12500 | 2026-07-13 |
|
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110402424 | Chai | 13140 | 2026-07-13 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2200 | 2026-07-13 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 13000 | 2026-07-13 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 13000 | 2026-07-13 |
|
Parazacol
Paracetamol
|
VD-22518-15 | Viên | 190 | 2026-07-13 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-07-13 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-07-13 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-07-13 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-07-13 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-07-13 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
|
890110035223 | Viên | 3000 | 2026-07-13 |
|
Phelinun 50mg
Melphalan
|
KD.2026.1405.2 | Hộp | 10925000 | 2026-07-13 |
|
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-07-13 |
|
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-07-13 |
|
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-07-13 |
|
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-07-13 |
|
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-07-13 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00259-25 | Viên | 2300 | 2026-07-13 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00160-23 | Viên | 1490 | 2026-07-13 |
|
Piroxicam 2%
Piroxicam
|
893110265323 | Ống | 3000 | 2026-07-13 |
|
Povidon iod 10%
Povidon iodin
|
893100493625 | Chai | 11550 | 2026-07-13 |
|
Prednison 20
Prednison
|
893110201700 | Viên | 2079 | 2026-07-13 |
|
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
|
800110984824 | Túi | 700000 | 2026-07-13 |
|
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
|
893100215724 | Viên | 920 | 2026-07-13 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
|
893110441024 | Viên | 780 | 2026-07-13 |
|
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
VD-30743-18 | Viên | 690 | 2026-07-13 |
|
RINGER LACTATE
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 7600 | 2026-07-13 |
|
Raxium 20
Rabeprazol
|
893110270623 | Viên | 700 | 2026-07-13 |
|
Raxium 20
Rabeprazol
|
VD-28574-17 | Viên | 700 | 2026-07-13 |
|
Rhomatic Gel α
Diclofenac
|
893100267523 | Tuýp | 25000 | 2026-07-13 |
|
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
|
VN-17036-13 | Lọ | 140416 | 2026-07-13 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 170000 | 2026-07-13 |
|
SaViBroxol 30
Ambroxol HCl
|
893100044223 | Viên | 1950 | 2026-07-13 |
|
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
|
893110893524 | Viên | 2400 | 2026-07-13 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
|
893100678824 | Viên | 2200 | 2026-07-13 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
|
529110521624 | Viên | 1750 | 2026-07-13 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110352423 | Viên | 1200 | 2026-07-13 |
|
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
590410091723 | Lọ | 115000 | 2026-07-13 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
VN-19162-15 | Viên | 1932 | 2026-07-13 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-07-13 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。