Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14201〜14250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg+3030,3mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
893100203124 Gói 2982 2026-08-26
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 ống
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
893115025324 ống 4410 2026-08-26
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
93408000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T30 · 30014
VN-20517-17 Viên 16680 2026-08-26
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
271776360
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400410250123 Lọ 6794409 2026-08-26
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
279720000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T79 · 79400
460410249923 Lọ 2797200 2026-08-26
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml, 16 ml · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
838630800
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T27 · 27009
460410250023 Lọ 4659060 2026-08-26
Avodart
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
51771000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30014
VN-17445-13 Viên 17257 2026-08-26
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
5835000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T30 · 30014
1110009924 Lọ 116700 2026-08-26
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
5835000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T30 · 30014
001110009924 Lọ 116700 2026-08-26
BD - Future 20
Tamoxifen
含量/投与経路
Tamoxifen citrate 30,4mg tương đương tamoxifen 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
省/施設
T79 · 79397
890110971624 Viên 3600 2026-08-26
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110433024 Lọ 800000 2026-08-26
Baburol
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
53760000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110380824 Viên 336 2026-08-26
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>=10^8 CFU/500mg · Uống
数量
10200 Viên
合計
29580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T06 · 06001
893400647624 Viên 2900 2026-08-26
Basethyrox
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-21287-14 Viên 630 2026-08-26
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15307
893100591024 Chai 8800 2026-08-26
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15323
893100591024 Chai 8800 2026-08-26
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15331
893100591024 Chai 8800 2026-08-26
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15302
893100591024 Chai 8800 2026-08-26
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15309
893100591024 Chai 8800 2026-08-26
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15304
893100591024 Chai 8800 2026-08-26
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15303
893100591024 Chai 8800 2026-08-26
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
600 Chai
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893100591024 Chai 8800 2026-08-26
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15317
893100591024 Chai 8800 2026-08-26
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
含量/投与経路
1% (w/v) · Dùng ngoài
数量
36 Chai
合計
2034288
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01032
529100078823 Chai 56508 2026-08-26
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
rHu Erythropoietin beta 2000 IU/1ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
436000000
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L. (Argentina)
省/施設
T79 · 79397
778410048425 Lọ 218000 2026-08-26
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
rHu Erythropoietin beta 2000 IU/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L. (Argentina)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-1145-19 Lọ 218000 2026-08-26
Betahistine 16
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
40000 viên
合計
18080000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
VD-22365-15 viên 452 2026-08-26
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
43890000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30014
VN-17243-13 Viên 4389 2026-08-26
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
10000 Viên
合計
54900000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30014
730110022123 Viên 5490 2026-08-26
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 62,5mg
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
994 Viên
合計
9393300
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
893110415724 Viên 9450 2026-08-26
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110049223 Viên 2400 2026-08-26
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893114122725 Lọ 514920 2026-08-26
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
1544760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01905
893114122725 Lọ 514920 2026-08-26
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) 100 đơn vị · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
792146250
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-08-26
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
15873000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30014
VN-19006-15 Viên 15873 2026-08-26
Bạch Thược sao
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
48825000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00498-24 Gam 326 2026-08-26
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
19530000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT- 00399-23 Gam 130 2026-08-26
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
Calcium chloride dihydrate 0,5g/5ml (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
15498000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Nhà máy SX: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110710824 Ống 861 2026-08-26
Cam Thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
12201000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VCT-00499-24 Gam 174 2026-08-26
Cardio-BFS
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110288800 Lọ 25000 2026-08-26
Cardio-BFS
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-31616-19 Lọ 25000 2026-08-26
Carsil 90 mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70560000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T30 · 30006
VN-22116-19 Viên 3528 2026-08-26
Carsil 90mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
84672000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T56 · 56001
VN-22116-19 Viên 3528 2026-08-26
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2%; 0,25ml · Nhỏ tai
数量
500 Ống
合計
4300000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01062
VN-18541-14 Ống 8600 2026-08-26
Chỉ thực phiến
Chỉ thực
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
4000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-31863-19 Gam 160 2026-08-26
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Chai
合計
388352000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T30 · 30014
800115179623 Chai 194176 2026-08-26
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
254838000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T30 · 30014
800115179723 Chai 254838 2026-08-26
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
66120000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T30 · 30014
800115179523 Viên 13224 2026-08-26
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114093023 Lọ 67998 2026-08-26
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
数量
7277 Lọ
合計
494821446
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893114093023 Lọ 67998 2026-08-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。