|
Zodalan
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống/chai /lọ
- 合計
- 5250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66234
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống/chai /lọ |
300
|
17500
|
5250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-08-27 |
|
Zolifast 2000
Cefazolin
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm truyền
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 172500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
893110143225 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
34500
|
172500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-27 |
|
Zolifast 2000
Cefazolin
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38090
|
VD-23022-15 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
34500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-08-27 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
- 含量/投与経路
- 0 · Uống
- 数量
- 0 gram
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
VCT-00470-23 |
0
Uống
|
gram |
0
|
273
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T27
27009
|
2026-08-27 |
|
β-Sol
Clobetasol propionat
- 含量/投与経路
- 0,05%; 10g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42004
|
VD-19833-13 |
0,05%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6300
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T42
42004
|
2026-08-27 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- 含量/投与経路
- 10mg/ 10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 600 Ống
- 合計
- 87000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893110361624 |
10mg/ 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
600
|
145000
|
87000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-26 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 486000 Gói
- 合計
- 772740000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Lindopharm GmbH, CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T56 · 56001
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
486000
|
1590
|
772740000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH, CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T56
56001
|
2026-08-26 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15307
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
350
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15307
|
2026-08-26 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15323
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
350
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15323
|
2026-08-26 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15331
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
350
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15331
|
2026-08-26 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15302
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
350
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15302
|
2026-08-26 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15309
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
350
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15309
|
2026-08-26 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15304
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
350
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15304
|
2026-08-26 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15303
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
350
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15303
|
2026-08-26 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 42000 Gói
- 合計
- 14700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15301
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
42000
|
350
|
14700000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15301
|
2026-08-26 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15317
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
350
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15317
|
2026-08-26 |
|
Acecyst
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 210000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20191
|
VD-25112-16 |
200mg
Uống
|
Viên |
500
|
420
|
210000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa
Việt Nam
|
T20
20191
|
2026-08-26 |
|
Acecyst
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 300 Viên
- 合計
- 126000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20176
|
VD-25112-16 |
200mg
Uống
|
Viên |
300
|
420
|
126000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa
Việt Nam
|
T20
20176
|
2026-08-26 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
- 含量/投与経路
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 60 Chai
- 合計
- 405689340
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Austria)
- 省/施設
- T30 · 30014
|
900110171700 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60
|
6761489
|
405689340
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d
Austria
|
T30
30014
|
2026-08-26 |
|
Actemra
Tocilizumab
- 含量/投与経路
- 200mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 155720970
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG và XX lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CSĐG và XX lô: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T56 · 56001
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
5190699
|
155720970
|
N1 |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG và XX lô: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, CSĐG và XX lô: Thụy Sỹ
|
T56
56001
|
2026-08-26 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 10 Lọ
- 合計
- 108300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01056
|
2026-08-26 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 300 Type
- 合計
- 1095000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24009
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Type |
300
|
3650
|
1095000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T24
24009
|
2026-08-26 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 10 Ống
- 合計
- 12450
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20191
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
1245
|
12450
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20191
|
2026-08-26 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 5 Ống
- 合計
- 6225
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20176
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5
|
1245
|
6225
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20176
|
2026-08-26 |
|
Agidopa
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 420000 Viên
- 合計
- 352800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
420000
|
840
|
352800000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-08-26 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg; 1mg · Uống
- 数量
- 310000 Viên
- 合計
- 97650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79040
|
893100845624 |
200mg; 1mg
Uống
|
Viên |
310000
|
315
|
97650000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-08-26 |
|
Agihistine 24
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 28980000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893110263900 |
24mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2898
|
28980000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-26 |
|
Agimstan-H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 80mg + 25mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 70000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893110256623 |
80mg + 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1400
|
70000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-26 |
|
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 7200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893110226024 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
24000
|
7200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-26 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 657300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89005
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6573
|
657300000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T89
89005
|
2026-08-26 |
|
Albiomin 20%
Albumin
- 含量/投与経路
- 20% - 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46204
|
400410306224 |
20% - 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1600000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
|
T46
46204
|
2026-08-26 |
|
Allermine
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 6720000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
VD-22794-15 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
336
|
6720000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-26 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 13400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I64
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
20000
|
670
|
13400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I64
|
2026-08-26 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 13400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I61
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
20000
|
670
|
13400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I61
|
2026-08-26 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 13400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I60
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
20000
|
670
|
13400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I60
|
2026-08-26 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 13400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I66
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
20000
|
670
|
13400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I66
|
2026-08-26 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 13400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I69
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
20000
|
670
|
13400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I69
|
2026-08-26 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 13400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS1
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
20000
|
670
|
13400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OS1
|
2026-08-26 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 13400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I51
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
20000
|
670
|
13400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I51
|
2026-08-26 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 13400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I62
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
20000
|
670
|
13400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I62
|
2026-08-26 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 13400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I67
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
20000
|
670
|
13400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I67
|
2026-08-26 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- 含量/投与経路
- 1710mg/5ml (tương đương với sắt 100mg/5ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 554400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
893110148224 |
1710mg/5ml (tương đương với sắt 100mg/5ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
8000
|
69300
|
554400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-08-26 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 800,4mg+3030,3mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15307
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15307
|
2026-08-26 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 800,4mg+3030,3mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15323
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15323
|
2026-08-26 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 800,4mg+3030,3mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15331
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15331
|
2026-08-26 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 800,4mg+3030,3mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15302
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15302
|
2026-08-26 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 800,4mg+3030,3mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15309
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15309
|
2026-08-26 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 800,4mg+3030,3mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15304
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15304
|
2026-08-26 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 800,4mg+3030,3mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15303
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15303
|
2026-08-26 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 800,4mg+3030,3mg · Uống
- 数量
- 12000 Gói
- 合計
- 35784000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15301
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3mg
Uống
|
Gói |
12000
|
2982
|
35784000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15301
|
2026-08-26 |