Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14101〜14150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T33 · 33031
VN-19943-16 Viên 1720 2026-08-27
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
258000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T33 · 33031
599110027023 Viên 1720 2026-08-27
Tobradex
Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethason lmg
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
15 Lọ
合計
771750
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79831
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-08-27
Tobradex
Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin + Dexamethasone
含量/投与経路
3mg/1ml + 1mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
51450000
グループ
N1
製造業者
s.a. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
省/施設
T54 · 54001
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-08-27
Tobradex
Mỗi gram chứa: Tobramycin + Dexamethasone
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
200 Tuýp
合計
11340000
グループ
N1
製造業者
S.A Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
省/施設
T54 · 54001
540110132524 Tuýp 56700 2026-08-27
Tormipex 0.25
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg
含量/投与経路
0,180mg · Uống
数量
600 Viên
合計
2460000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79831
890110034423 Viên 4100 2026-08-27
Tormita 25
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
3360000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79831
890110003200 Viên 2800 2026-08-27
Tormita 50
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
720 Viên
合計
3816000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79831
890110352425 Viên 5300 2026-08-27
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623.40mg/ml, 50ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01914
400110021024 Chai 254678 2026-08-27
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623.40mg/ml, 50ml · Tiêm
数量
10720 Chai
合計
2730148160
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01880
400110021024 Chai 254678 2026-08-27
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
25700 Lọ
合計
719600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110375623 Lọ 28000 2026-08-27
Vaspycar MR
Trimetazidine hydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
419000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110180524 Viên 419 2026-08-27
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
2250 Viên
合計
12172500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79831
599110347225 Viên 5410 2026-08-27
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
12150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110232424 Viên 4500 2026-08-27
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
3650 Ống
合計
3613500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
VD-21919-14 Ống 990 2026-08-27
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
8190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110282824 Ống 630000 2026-08-27
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
4400 Ống
合計
5887200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110078124 Ống 1338 2026-08-27
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
460 Lọ
合計
3054400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110395523 Lọ 6640 2026-08-27
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-Leucin)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-08-27
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
39600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893100337924 Viên 990 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-31157-18 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893100337924 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893100337924 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-31157-18 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-31157-18 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893100337924 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893100337924 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-31157-18 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-31157-18 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893100337924 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-31157-18 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893100337924 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893100337924 Viên 980 2026-08-27
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-31157-18 Viên 980 2026-08-27
Vitamin B1
Thiamin mononitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
VD-20930-14 Viên 34 2026-08-27
Vitamin C
Acid Ascorbic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
9350 Viên
合計
3132250
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110416324 Viên 335 2026-08-27
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bỉnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
893110292623 Viên 248 2026-08-27
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bỉnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
893110292623 Viên 248 2026-08-27
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bỉnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I60
893110292623 Viên 248 2026-08-27
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bỉnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
893110292623 Viên 248 2026-08-27
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bỉnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
893110292623 Viên 248 2026-08-27
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bỉnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893110292623 Viên 248 2026-08-27
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bỉnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
893110292623 Viên 248 2026-08-27
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bỉnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
893110292623 Viên 248 2026-08-27
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bỉnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
893110292623 Viên 248 2026-08-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
278400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T83 · 83009
400110017425 Viên 58000 2026-08-27
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg; · Uống
数量
8800 Viên
合計
25696000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
TCT-00314-25 Viên 2920 2026-08-27
Zinc 10
Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
12600 Viên
合計
5292000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100056624 Viên 420 2026-08-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。