Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。14101〜14150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Derikad
Deferoxamine mesylate
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
650 Lọ
合計
82550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110878924 Lọ 127000 2026-07-13
Derikad
Deferoxamine mesylate
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
650 Lọ
合計
82550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110878924 Lọ 127000 2026-07-13
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
482760000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15401
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-13
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
74400 Viên
合計
381374400
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15401
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-13
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15205
893112683724 Ống 8000 2026-07-13
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15217
893112683724 Ống 8000 2026-07-13
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15227
893112683724 Ống 8000 2026-07-13
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15206
893112683724 Ống 8000 2026-07-13
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
893112683724 Ống 8000 2026-07-13
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
269500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110304023 Ống 770 2026-07-13
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
22000 Ống
合計
19646000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110688824 Ống 893 2026-07-13
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
22000 Ống
合計
19646000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110688824 Ống 893 2026-07-13
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
34020000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110204725 Viên 567 2026-07-13
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
700000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15104
893110111425 Viên 3500 2026-07-13
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110216023 Viên 200 2026-07-13
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
32130000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt nam)
省/施設
T79 · 79014
893114115023 Lọ 321300 2026-07-13
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol 20mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15205
893110810424 Viên 240 2026-07-13
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol 20mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15217
893110810424 Viên 240 2026-07-13
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol 20mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15227
893110810424 Viên 240 2026-07-13
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol 20mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15206
893110810424 Viên 240 2026-07-13
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol 20mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
893110810424 Viên 240 2026-07-13
Espumisan Capsules
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T84 · 84010
400100083623 Viên 838 2026-07-13
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4725000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110437024 Viên 1575 2026-07-13
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
72800910
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110319023 Viên 2730 2026-07-13
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. -Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company“Kalceks”- Latvia (Slovaia)
省/施設
T15 · 15206
858111016325 Ống 28455 2026-07-13
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
900 Ống
合計
25609500
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T15 · 15104
858111016325 Ống 28455 2026-07-13
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
400 Ống
合計
11382000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. -Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company“Kalceks”- Latvia (Slovaia)
省/施設
T15 · 15201
858111016325 Ống 28455 2026-07-13
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
含量/投与経路
Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
123000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
VD-25954-16 Viên 4100 2026-07-13
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60480000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110693224 Viên 1008 2026-07-13
Flortitens
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
109995600
グループ
N1
製造業者
Special Product's Line S.P.A (Italy)
省/施設
T79 · 79658
800110122224 Viên 6600 2026-07-13
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
9000 Lọ
合計
13050000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F02
TCT-00197-24 Lọ 1450 2026-07-13
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
9000 Lọ
合計
13050000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01084
TCT-00197-24 Lọ 1450 2026-07-13
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
9000 Lọ
合計
13050000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F01
TCT-00197-24 Lọ 1450 2026-07-13
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
9000 Lọ
合計
13050000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F11
TCT-00197-24 Lọ 1450 2026-07-13
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
9000 Lọ
合計
13050000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F08
TCT-00197-24 Lọ 1450 2026-07-13
ForminHasan XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110296924 Viên 628 2026-07-13
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
57000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutics LP (USA)
省/施設
T15 · 15401
VN3-38-18 Viên 19000 2026-07-13
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
57000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutics LP (USA)
省/施設
T15 · 15401
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-13
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
5000 ống
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38110
VN-17438-13 ống 35000 2026-07-13
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
400 Ống
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01820
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-13
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
800 Viên
合計
168000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893112467324 Viên 210 2026-07-13
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
数量
70 Chai
合計
8120000
グループ
N5
製造業者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T37 · 37101
955110002024 Chai 116000 2026-07-13
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
207900000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01822
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-13
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T42 · 42011
VN-20615-17 Viên 2580 2026-07-13
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
129000000
グループ
N1
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T42 · 42011
383110402323 Viên 2580 2026-07-13
Gliclada 30mg
Gliclazid 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15 · 15205
383110402323 Viên 2583 2026-07-13
Gliclada 30mg
Gliclazid 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15 · 15217
383110402323 Viên 2583 2026-07-13
Gliclada 30mg
Gliclazid 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15 · 15227
383110402323 Viên 2583 2026-07-13
Gliclada 30mg
Gliclazid 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15 · 15206
383110402323 Viên 2583 2026-07-13
Gliclada 30mg
Gliclazid 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
387450000
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15 · 15201
383110402323 Viên 2583 2026-07-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。