Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。14051〜14100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
含量/投与経路
800,4mg+3030,3 mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15205
893100203124 Gói 2982 2026-07-13
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
含量/投与経路
800,4mg+3030,3 mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15217
893100203124 Gói 2982 2026-07-13
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
含量/投与経路
800,4mg+3030,3 mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15227
893100203124 Gói 2982 2026-07-13
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
含量/投与経路
800,4mg+3030,3 mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15206
893100203124 Gói 2982 2026-07-13
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
含量/投与経路
800,4mg+3030,3 mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
89460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
893100203124 Gói 2982 2026-07-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
893114603624 Ống 780 2026-07-13
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg; 62,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
288000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110679124 Viên 4800 2026-07-13
BFS-Famotidin
Famotidin
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
5100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
省/施設
T79 · 79014
893110150824 Lọ 34000 2026-07-13
Bacterocin Oint
Mupirocin
含量/投与経路
20mg · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
省/施設
T46 · 46204
880100989824 Tuýp 42000 2026-07-13
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
含量/投与経路
1.200.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110034800 Lọ 15000 2026-07-13
Bivixim 5
Thiamazol (Methimazole)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15206
893110159400 Viên 441 2026-07-13
Bivixim 5
Thiamazol (Methimazole)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2205000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
893110159400 Viên 441 2026-07-13
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/10ml · Uống
数量
3000 Ống
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110921224 Ống 5000 2026-07-13
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
2mg/10ml;10ml · Uống
数量
25000 Ống
合計
99750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893100718424 Ống 3990 2026-07-13
Buggol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
含量/投与経路
(5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml* 250ml + (6,45g + 3,09g)/1000ml* 4750 ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
VD-35959-22 Túi 650000 2026-07-13
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Cao đặc Kim tiền thảo 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) · Uống
数量
56000 Viên
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893210126100 Viên 450 2026-07-13
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg
含量/投与経路
480mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15205
VD-32521-19 Viên 1365 2026-07-13
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg
含量/投与経路
480mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15217
VD-32521-19 Viên 1365 2026-07-13
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg
含量/投与経路
480mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15227
VD-32521-19 Viên 1365 2026-07-13
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg
含量/投与経路
480mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15206
VD-32521-19 Viên 1365 2026-07-13
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg
含量/投与経路
480mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
136500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
VD-32521-19 Viên 1365 2026-07-13
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
66150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
VD-27258-17 Viên 1575 2026-07-13
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg (tương đương 300mg Calci nguyên tố)+200IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
3570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893100390124 Viên 714 2026-07-13
Calcolife
Calci lactat
含量/投与経路
325mg/5ml · Uống
数量
45000 Ống
合計
220500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893100413224 Ống 4900 2026-07-13
Calcolife
Calci lactat
含量/投与経路
325mg/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
VD-31442-19 Ống 4900 2026-07-13
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
435000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01822
VN-22015-19 Viên 2900 2026-07-13
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15104
893110088424 Viên 450 2026-07-13
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VD-23439-15 Viên 928 2026-07-13
Carbocistein 750
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
119500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893100065225 Viên 2390 2026-07-13
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
34300 Viên
合計
191737000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893110107224 Viên 5590 2026-07-13
Celecoxib 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
893110214625 Viên 750 2026-07-13
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
109725000
グループ
N1
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Austria)
省/施設
T15 · 15401
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-13
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 250mg
含量/投与経路
(1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml (tương đương acid amin dạng base 5%/500ml) · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
106995000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T42 · 42011
471110436923 Chai 106995 2026-07-13
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
84000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01822
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-13
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893115287023 Viên 800 2026-07-13
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
6500 Ống
合計
59150000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
893110216823 Ống 9100 2026-07-13
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
893100204325 Viên 30 2026-07-13
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50000 viên
合計
272250000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T35 · 35001
840115989624 viên 5445 2026-07-13
Colistin TZF
Natri Colistimethat
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
75600000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15 · 15102
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-07-13
Colistin TZF
Natri Colistimethat
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
75600000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15 · 15101
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-07-13
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
600 Ống
合計
18028800
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01822
800110429225 Ống 30048 2026-07-13
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30168000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15401
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-13
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg/1.25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15104
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-13
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
Địa liền 1000mg; Thương truật 600mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Thiên niên kiện 1000mg; Huyết giác 2000mg; Long não (cành và lá) 750mg · Dùng ngoài
数量
1500 Lọ
合計
49950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54028
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-07-13
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
160 Tuýp
合計
46200000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37101
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-07-13
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893114872324 Viên 1260 2026-07-13
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
118500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34332
VD-34628-20 Ống 7900 2026-07-13
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
120000 Ống
合計
744000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VD-34628-20 Ống 6200 2026-07-13
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
5200500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T36 · 36022
540110991924 Lọ 34670 2026-07-13
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
6934000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T15 · 15104
540110991924 Lọ 34670 2026-07-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。