288443 件のレコードが見つかりました。14051〜14100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
|
893100203124 | Gói | 2982 | 2026-07-13 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
|
893100203124 | Gói | 2982 | 2026-07-13 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
|
893100203124 | Gói | 2982 | 2026-07-13 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
|
893100203124 | Gói | 2982 | 2026-07-13 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
|
893100203124 | Gói | 2982 | 2026-07-13 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-07-13 |
|
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110679124 | Viên | 4800 | 2026-07-13 |
|
BFS-Famotidin
Famotidin
|
893110150824 | Lọ | 34000 | 2026-07-13 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
|
880100989824 | Tuýp | 42000 | 2026-07-13 |
|
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
|
893110034800 | Lọ | 15000 | 2026-07-13 |
|
Bivixim 5
Thiamazol (Methimazole)
|
893110159400 | Viên | 441 | 2026-07-13 |
|
Bivixim 5
Thiamazol (Methimazole)
|
893110159400 | Viên | 441 | 2026-07-13 |
|
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110921224 | Ống | 5000 | 2026-07-13 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin hydroclorid
|
893100718424 | Ống | 3990 | 2026-07-13 |
|
Buggol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
|
VD-35959-22 | Túi | 650000 | 2026-07-13 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
|
893210126100 | Viên | 450 | 2026-07-13 |
|
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-07-13 |
|
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-07-13 |
|
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-07-13 |
|
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-07-13 |
|
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-07-13 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-07-13 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 714 | 2026-07-13 |
|
Calcolife
Calci lactat
|
893100413224 | Ống | 4900 | 2026-07-13 |
|
Calcolife
Calci lactat
|
VD-31442-19 | Ống | 4900 | 2026-07-13 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
|
VN-22015-19 | Viên | 2900 | 2026-07-13 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
|
893110088424 | Viên | 450 | 2026-07-13 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 928 | 2026-07-13 |
|
Carbocistein 750
Carbocistein
|
893100065225 | Viên | 2390 | 2026-07-13 |
|
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
|
893110107224 | Viên | 5590 | 2026-07-13 |
|
Celecoxib 200mg
Celecoxib
|
893110214625 | Viên | 750 | 2026-07-13 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-07-13 |
|
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 250mg
|
471110436923 | Chai | 106995 | 2026-07-13 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-07-13 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
|
893115287023 | Viên | 800 | 2026-07-13 |
|
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin
|
893110216823 | Ống | 9100 | 2026-07-13 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
893100204325 | Viên | 30 | 2026-07-13 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | viên | 5445 | 2026-07-13 |
|
Colistin TZF
Natri Colistimethat
|
VN-19363-15 | Lọ | 378000 | 2026-07-13 |
|
Colistin TZF
Natri Colistimethat
|
VN-19363-15 | Lọ | 378000 | 2026-07-13 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-07-13 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-13 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-07-13 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-07-13 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VN-20354-17 | Tuýp | 288750 | 2026-07-13 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
893114872324 | Viên | 1260 | 2026-07-13 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 7900 | 2026-07-13 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 6200 | 2026-07-13 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34670 | 2026-07-13 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34670 | 2026-07-13 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。