Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14051〜14100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
29250 Viên
合計
65724750
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110234025 Viên 2247 2026-08-27
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
10476000
グループ
N1
製造業者
CSSX&XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T93 · 93003
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-27
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml x 5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
205000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893114281823 Ống 41000 2026-08-27
Ryzodeg FlexTouch 100U/ml
Bút tiêm 3ml chứa: Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
600 Bút tiêm
合計
197400000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T83 · 83009
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-08-27
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
900 Lọ
合計
29520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100182624 Lọ 32800 2026-08-27
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
12636000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-35552-22 Viên 4860 2026-08-27
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
38250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-20248-13 Viên 850 2026-08-27
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
VD-18955-13 Viên 1050 2026-08-27
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893110335924 Viên 1050 2026-08-27
Siroxin
Levothyroxin natri
含量/投与経路
50µg (mcg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110104125 Viên 1400 2026-08-27
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
7895800
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T93 · 93003
VN-20250-17 Ống 78958 2026-08-27
Systane Ultra
Polyethylene glycol + Propylenglycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
840 Lọ
合計
50484000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79831
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-08-27
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg +125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
187320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thài Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
893110470625 Viên 4683 2026-08-27
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg +125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
187320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thài Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
893110470625 Viên 4683 2026-08-27
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg +125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
187320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thài Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I60
893110470625 Viên 4683 2026-08-27
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg +125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
187320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thài Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
893110470625 Viên 4683 2026-08-27
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg +125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
187320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thài Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
893110470625 Viên 4683 2026-08-27
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg +125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
187320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thài Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893110470625 Viên 4683 2026-08-27
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg +125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
187320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thài Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
893110470625 Viên 4683 2026-08-27
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg +125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
187320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thài Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
893110470625 Viên 4683 2026-08-27
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg +125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
187320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thài Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
893110470625 Viên 4683 2026-08-27
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
75870 Viên
合計
272069820
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T87 · 87010
890110445523 Viên 3586 2026-08-27
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
50 Tuýp
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110232823 Tuýp 54000 2026-08-27
Tacybine 100
Cytarabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
2350 Lọ
合計
799000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114293025 Lọ 340000 2026-08-27
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
含量/投与経路
0,6g · Uống
数量
22000 Viên
合計
63800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-33658-19 Viên 2900 2026-08-27
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(5mg+1mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
19110000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110843124 Lọ 19110 2026-08-27
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
85500000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T54 · 54001
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-08-27
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
Terbinafin hydroclorid 1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
50 Tuýp
合計
2195600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100097000 Tuýp 43912 2026-08-27
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
1%/5g · Tra mắt
数量
600 Type
合計
2160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110920324 Type 3600 2026-08-27
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Kim ngân hoa, Cam thảo, Actiso
含量/投与経路
1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
162960000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
VD-28943-18 Viên 2037 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
3000 Chai
合計
83160000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
3000 Chai
合計
83160000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
3000 Chai
合計
83160000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
3000 Chai
合計
83160000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
3000 Chai
合計
83160000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
3000 Chai
合計
83160000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
3000 Chai
合計
83160000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
3000 Chai
合計
83160000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
2000 Chai
合計
55440000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893100311500 Chai 27720 2026-08-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-25224-16 Chai 27720 2026-08-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。