Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。14001〜14050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
1240 Ống
合計
49600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01917
VN-20000-16 Ống 40000 2026-08-27
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
240 Bút tiêm
合計
48121920
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-27
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
200000 Ống
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T93 · 93003
893110099623 Ống 1100 2026-08-27
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
237000 Viên
合計
547470000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893110094623 Viên 2310 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893100419824 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-30671-18 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893100419824 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-30671-18 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
1500 Gói
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893100419824 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-30671-18 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893100419824 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-30671-18 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893100419824 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-30671-18 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893100419824 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-30671-18 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-30671-18 Gói 1600 2026-08-27
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893100419824 Gói 1600 2026-08-27
Ozapex
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14650 Viên
合計
44682500
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
VN-22626-20 Viên 3050 2026-08-27
PERGLIM M-2
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
8250 Viên
合計
24750000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T79 · 79831
890110035223 Viên 3000 2026-08-27
Panactol 325 mg
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
195000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100389524 Viên 195 2026-08-27
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T66 · 66234
599100133424 Viên 2800 2026-08-27
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8400000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T66 · 66234
VN-21152-18 Viên 2800 2026-08-27
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
45050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110069625 Lọ 9010 2026-08-27
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893710286525 Viên 2100 2026-08-27
Perglim 3
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T75
890110789724 Viên 1300 2026-08-27
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
1320000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T93 · 93003
VN-19062-15 Ống 33000 2026-08-27
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
20000 ống
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
893200723624 ống 3500 2026-08-27
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
20000 ống
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
893200723624 ống 3500 2026-08-27
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
20000 ống
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
893200723624 ống 3500 2026-08-27
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
20000 ống
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
893200723624 ống 3500 2026-08-27
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
20000 ống
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893200723624 ống 3500 2026-08-27
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
20000 ống
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
893200723624 ống 3500 2026-08-27
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
20000 ống
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
893200723624 ống 3500 2026-08-27
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
20000 ống
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
893200723624 ống 3500 2026-08-27
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893110201400 Viên 350 2026-08-27
Philcliden
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg+3mg)/ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
5598000
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T54 · 54001
880110176723 Lọ 27990 2026-08-27
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
16200 Viên
合計
194400000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
300210726524 Viên 12000 2026-08-27
Piperacilin 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
212000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T75
893110219100 Lọ 53000 2026-08-27
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
10% 200ml · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
53000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
893100041923 Chai 26500 2026-08-27
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
10% 200ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
VD-17882-12 Chai 26500 2026-08-27
Pred Forte
Prednisolon acetat
含量/投与経路
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
500 Chai
合計
27500000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T54 · 54001
VN-14893-12 Chai 55000 2026-08-27
Pulmicort Respules
Budesonide
含量/投与経路
500mcg/2ml · Hít/Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T27 · 27009
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-27
Pyzacar 25 mg
Losartan potassium
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
268800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110550824 Viên 1344 2026-08-27
Pyzacar 50 mg
Losartan potassium
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
257250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-26431-17 Viên 1029 2026-08-27
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Hydroclorothiazide + Losartan potassium
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
239400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110550924 Viên 1995 2026-08-27
Quanderma-C
Clobetasol propionat
含量/投与経路
Clobetasol propionat 0,05% (w/w) · Dùng ngoài
数量
350 Tuýp
合計
2730000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110144200 Tuýp 7800 2026-08-27
Quimox
Moxifloxacin
含量/投与経路
1.25mg/0.25ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Tép
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L (Italy)
省/施設
T79 · 79048
800115772624 Tép 12000 2026-08-27
Quimox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg
含量/投与経路
1,25mg/0,25ml · Nhỏ mắt
数量
300 Tép
合計
3600000
グループ
N1
製造業者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. (Italy)
省/施設
T54 · 54001
800115772624 Tép 12000 2026-08-27
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
720 Viên
合計
2160000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Public Limited Company (Hungary)
省/施設
T54 · 54001
VN-16749-13 Viên 3000 2026-08-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。