288443 件のレコードが見つかりました。14001〜14050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-07-14 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-07-14 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 72000 | 2026-07-14 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-07-14 |
|
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
|
890410177200 | Bút tiêm | 105800 | 2026-07-14 |
|
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-07-14 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-07-14 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-07-14 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-07-14 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-07-14 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-07-14 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-07-14 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-07-14 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
|
VN-16789-13 | Lọ | 795000 | 2026-07-14 |
|
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
|
VN-19963-16 | Viên | 12510 | 2026-07-14 |
|
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
|
VN-19963-16 | Viên | 12510 | 2026-07-14 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-07-14 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-07-14 |
|
Zirabev
Bevacizumab
|
001410322225 | Lọ | 3958000 | 2026-07-14 |
|
Zoloft
Sertralin
|
400110010824 | Viên | 14087 | 2026-07-14 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
|
754114177823 | Viên | 270917 | 2026-07-14 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-07-13 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-07-13 |
|
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
|
893110265524 | Ống | 795000 | 2026-07-13 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-07-13 |
|
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
|
893110257123 | viên | 320 | 2026-07-13 |
|
Acetakan 120
Ginkgo biloba
|
893210190025 | Viên | 1575 | 2026-07-13 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100810024 | Viên | 198 | 2026-07-13 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
|
893100065025 | Gói | 450 | 2026-07-13 |
|
Actemra
Tocilizumab
|
SP-1189-20 | Lọ | 5190699 | 2026-07-13 |
|
Actemra
Tocilizumab
|
SP-1189-20 | Lọ | 5190699 | 2026-07-13 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-07-13 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-07-13 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | IU | 75 | 2026-07-13 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-07-13 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-07-13 |
|
Agirovastin 10
Rosuvastatin
|
893110205400 | Viên | 210 | 2026-07-13 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
|
893110257123 | Viên | 315 | 2026-07-13 |
|
Agivastar 20
Pravastatin
|
893110729824 | Viên | 693 | 2026-07-13 |
|
Aleucin 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
893110228725 | Ống | 9786 | 2026-07-13 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
|
890110437723 | Viên | 4800 | 2026-07-13 |
|
Algesin-N
Ketorolac
|
594110446325 | Ống | 35000 | 2026-07-13 |
|
Algesin-N
Ketorolac
|
VN-21533-18 | Ống | 35000 | 2026-07-13 |
|
Aminic
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g
|
VN-22857-21 | Túi | 105000 | 2026-07-13 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2200 | 2026-07-13 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Lọ | 2100 | 2026-07-13 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Lọ | 2100 | 2026-07-13 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Lọ | 2100 | 2026-07-13 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Lọ | 2100 | 2026-07-13 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Lọ | 2100 | 2026-07-13 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。