307247 件のレコードが見つかりました。14001〜14050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
|
VN-20000-16 | Ống | 40000 | 2026-08-27 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-08-27 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110099623 | Ống | 1100 | 2026-08-27 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2310 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-30671-18 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-08-27 |
|
Ozapex
Olanzapin
|
VN-22626-20 | Viên | 3050 | 2026-08-27 |
|
PERGLIM M-2
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
|
890110035223 | Viên | 3000 | 2026-08-27 |
|
Panactol 325 mg
Paracetamol
|
893100389524 | Viên | 195 | 2026-08-27 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-08-27 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VN-21152-18 | Viên | 2800 | 2026-08-27 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110069625 | Lọ | 9010 | 2026-08-27 |
|
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
|
893710286525 | Viên | 2100 | 2026-08-27 |
|
Perglim 3
Glimepirid
|
890110789724 | Viên | 1300 | 2026-08-27 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-08-27 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | ống | 3500 | 2026-08-27 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | ống | 3500 | 2026-08-27 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | ống | 3500 | 2026-08-27 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | ống | 3500 | 2026-08-27 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | ống | 3500 | 2026-08-27 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | ống | 3500 | 2026-08-27 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | ống | 3500 | 2026-08-27 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | ống | 3500 | 2026-08-27 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 350 | 2026-08-27 |
|
Philcliden
Kali iodid + natri iodid
|
880110176723 | Lọ | 27990 | 2026-08-27 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-08-27 |
|
Piperacilin 1g
Piperacilin
|
893110219100 | Lọ | 53000 | 2026-08-27 |
|
Povidone
Povidon iodin
|
893100041923 | Chai | 26500 | 2026-08-27 |
|
Povidone
Povidon iodin
|
VD-17882-12 | Chai | 26500 | 2026-08-27 |
|
Pred Forte
Prednisolon acetat
|
VN-14893-12 | Chai | 55000 | 2026-08-27 |
|
Pulmicort Respules
Budesonide
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-08-27 |
|
Pyzacar 25 mg
Losartan potassium
|
893110550824 | Viên | 1344 | 2026-08-27 |
|
Pyzacar 50 mg
Losartan potassium
|
VD-26431-17 | Viên | 1029 | 2026-08-27 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Hydroclorothiazide + Losartan potassium
|
893110550924 | Viên | 1995 | 2026-08-27 |
|
Quanderma-C
Clobetasol propionat
|
893110144200 | Tuýp | 7800 | 2026-08-27 |
|
Quimox
Moxifloxacin
|
800115772624 | Tép | 12000 | 2026-08-27 |
|
Quimox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg
|
800115772624 | Tép | 12000 | 2026-08-27 |
|
Rileptid
Risperidon
|
VN-16749-13 | Viên | 3000 | 2026-08-27 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。