Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13951〜14000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
20000 Viên
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110347723 Viên 210 2026-08-27
Ketamine Hydrochloride Injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
10038000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
省/施設
T93 · 93003
400112017124 Lọ 100380 2026-08-27
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500 ml · Tiêm truyền
数量
350 Bình/chai/ lọ/ống/túi
合計
2450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893110118323 Bình/chai/ lọ/ống/túi 7000 2026-08-27
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
27300000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110136525 Gói 6825 2026-08-27
Lepigin 25
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
VD-22741-15 Viên 1500 2026-08-27
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
156800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893110448423 Viên 1400 2026-08-27
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110688924 Ống 470 2026-08-27
Lidocain-BFS 200mg
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110059024 Lọ 15000 2026-08-27
Lifecita 800 DT.
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
126441000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893110631624 Viên 4683 2026-08-27
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
数量
450 Ống
合計
8550000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T31 · 31032
300110796724 Ống 19000 2026-08-27
Liproin
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
(25mg + 25mg)/1g · Bôi ngoài da
数量
60 Tuýp
合計
2190000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110202725 Tuýp 36500 2026-08-27
Loperamid 2 mg
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1925000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100319323 Viên 385 2026-08-27
Losartan 100 mg
Losartan Kali
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110575824 Viên 315 2026-08-27
Magnesium-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893100059125 Viên 490 2026-08-27
Masopen 100/10
Levodopa + carbidopaLevodopa 100mg; Carbidopa (khan) 10mg
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110618124 Viên 3000 2026-08-27
Maxdotyl 50 mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110319523 Viên 420 2026-08-27
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
75 Lọ
合計
3135000
グループ
N1
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79831
840110307725 Lọ 41800 2026-08-27
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
数量
300 Tuýp
合計
15570000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79831
540110522824 Tuýp 51900 2026-08-27
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
700 Lọ
合計
29260000
グループ
N1
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T54 · 54001
840110307725 Lọ 41800 2026-08-27
Metilda 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg + 50mg · Uống
数量
96130 Viên
合計
586393000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110471925 Viên 6100 2026-08-27
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200 IU · Uống
数量
40000 Viên
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893100135225 Viên 735 2026-08-27
Mirtazapin DWP 15mg
Mirtazapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893110251824 Viên 840 2026-08-27
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T33 · 33031
VN-17922-14 Viên 14000 2026-08-27
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
280000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T33 · 33031
383110074623 Viên 14000 2026-08-27
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
3000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79428
300410305724 Lọ 75000 2026-08-27
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
5 mg/ml; Lọ 10 ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
26000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893115304900 Lọ 65000 2026-08-27
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
5mg/ml; 2ml · Nhỏ mắt
数量
900 Lọ
合計
20700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893115304900 Lọ 23000 2026-08-27
Moxifloxacin (as hydrochloride) 400mg
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
400 Viên
合計
3200000
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79831
VN-22432-19 Viên 8000 2026-08-27
Moxsanti
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
0,5%(w/v) · Nhỏ mắt
数量
900 Lọ
合計
74698200
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co.,Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
省/施設
T54 · 54001
499115300125 Lọ 82998 2026-08-27
Nalordia 100mg
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T33 · 33031
640110427123 Viên 15000 2026-08-27
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
5600 Chai
合計
302400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893110492424 Chai 54000 2026-08-27
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
64800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893110492424 Chai 43200 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
893100218900 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
VD-22949-15 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
893100218900 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
VD-22949-15 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
695000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
893100218900 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
VD-22949-15 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
VD-22949-15 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
893100218900 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
VD-22949-15 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
893100218900 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
893100218900 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
VD-22949-15 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
893100218900 Lọ 1390 2026-08-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
VD-22949-15 Lọ 1390 2026-08-27
Neuropyl 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
13440000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893110426624 Viên 480 2026-08-27
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
600 Gói
合計
13473600
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79831
VN-17834-14 Gói 22456 2026-08-27
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml
含量/投与経路
40mg/2 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-27
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml
含量/投与経路
40mg/2 ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
44568000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01905
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。