Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。13901〜13950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
6000 Chai
合計
1562592000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T46 · 46204
539110067223 Chai 260432 2026-07-14
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
2mg/ml x 4ml · Tiêm
数量
11500 Ống
合計
126500000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T94 · 94001
VN-20859-17 Ống 11000 2026-07-14
Opiphine
Morphin sulphat
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
6900 Ống
合計
337879200
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T94 · 94001
400111072223 Ống 48968 2026-07-14
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
213600000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T27 · 27196
890110015824 Viên 1068 2026-07-14
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
211600 Viên
合計
65172800
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110362725 Viên 308 2026-07-14
Peptacid 40
Famotidine
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42011
893110096525 Viên 1500 2026-07-14
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
6600000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T89 · 89012
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-14
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
55000000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co, Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T11 · 11002
880110038525 Lọ 27500 2026-07-14
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
含量/投与経路
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
TCT-00145-23 Viên 1800 2026-07-14
Phong thấp vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
VD-31792-19 Viên 1500 2026-07-14
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27196
VD-27694-17 Viên 1450 2026-07-14
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
20000 Túi
合計
66400000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
VD-24402-16 Túi 3320 2026-07-14
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2%/5ml · Nhỏ mắt
数量
230 Ống
合計
10350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110735424 Ống 45000 2026-07-14
Plavix
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
300 Viên
合計
16423800
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T34 · 34001
VN-18879-15 Viên 54746 2026-07-14
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
720000 Viên
合計
12109680000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-14
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
2354660000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-14
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
含量/投与経路
5mg+50mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
17010800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T94 · 94001
VN-20224-17 Viên 7396 2026-07-14
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng họp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
76000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutic al Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T27 · 27196
590410177500 Ống 152000 2026-07-14
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
13800 Viên
合計
419354400
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T94 · 94001
VN-17270-13 Viên 30388 2026-07-14
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
893110286524 Viên 399 2026-07-14
Pregabakern 100mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
78200000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T94 · 94001
VN-22828-21 Viên 17000 2026-07-14
Prilocare 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
920000 Viên
合計
281520000
グループ
N2
製造業者
S Kant Healthcare Limited (India)
省/施設
T94 · 94001
890110183723 Viên 306 2026-07-14
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
431256000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110526124 Viên 10268 2026-07-14
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
84000 Viên
合計
885864000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110526224 Viên 10546 2026-07-14
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
147644000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110526224 Viên 10546 2026-07-14
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
1800000 Viên
合計
61358400000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
539114011925 Viên 34088 2026-07-14
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
340880000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T46 · 46204
539114011925 Viên 34088 2026-07-14
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
含量/投与経路
1%/20ml · Tiêm
数量
4600 Ống
合計
376740000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T94 · 94001
400114984724 Ống 81900 2026-07-14
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/ml-2ml · Đường hô hấp
数量
41400 Ống
合計
1031108400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T94 · 94001
730110131924 Ống 24906 2026-07-14
Reliporex 2000IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU · Tiêm truyền
数量
600 Chai/Lọ/Ống
合計
46140000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T12 · 12015
890410176200 Chai/Lọ/Ống 76900 2026-07-14
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
230 Ống
合計
4118380
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T94 · 94001
001110524024 Ống 17906 2026-07-14
Reumokam
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
11202000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T33 · 33080
482110442823 Ống 18670 2026-07-14
Rheumatic
Hy thiêm, Ngưu tất, lá lốt,Thổ phục linh
含量/投与経路
1670mg; 670mg; 330mg; 670mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
1205000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27196
TCT-00249-25 Viên 2410 2026-07-14
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
2173500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110031224 Viên 945 2026-07-14
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
1123328000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T34 · 34001
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-07-14
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
6900 Lọ
合計
602370000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94001
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-14
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20%/250ml · Tiêm truyền
数量
1150 Chai
合計
195500000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94001
VN-19955-16 Chai 170000 2026-07-14
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20%/250ml · Tiêm truyền
数量
2300 Chai
合計
391000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94001
VN-19955-16 Chai 170000 2026-07-14
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
41580000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27196
893100678824 Viên 2079 2026-07-14
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
2,5mg+0,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
20700 Ống
合計
239085000
グループ
N5
製造業者
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893115264625 Ống 11550 2026-07-14
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat tinh khiết
含量/投与経路
0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
数量
20000 Lọ
合計
77700000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T42 · 42011
499100415323 Lọ 3885 2026-07-14
Sara
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3496000 Viên
合計
209760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893100412824 Viên 60 2026-07-14
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) +Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
72500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27196
893110063025 Viên 725 2026-07-14
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm dưới da
数量
1200 Ống
合計
113578800
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T33 · 33080
590410647424 Ống 94649 2026-07-14
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
36800 Viên
合計
71097600
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T94 · 94001
599112027923 Viên 1932 2026-07-14
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
96600000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T89 · 89012
599112027923 Viên 1932 2026-07-14
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg+250mcg/60 liều · Dạng hít
数量
4600 Bình
合計
919484800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T94 · 94001
001110013824 Bình 199888 2026-07-14
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg+250mcg · Dạng hít
数量
1600 Bình
合計
319820800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T46 · 46001
001110013824 Bình 199888 2026-07-14
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/250mcg · Dạng hít
数量
480 Bình
合計
95946240
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T46 · 46204
001110013824 Bình 199888 2026-07-14
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg+250mcg/liều-120 liều · Dạng hít
数量
4600 Bình
合計
1279214000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T94 · 94001
840110788024 Bình 278090 2026-07-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。