288443 件のレコードが見つかりました。13901〜13950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-07-14 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
|
VN-20859-17 | Ống | 11000 | 2026-07-14 |
|
Opiphine
Morphin sulphat
|
400111072223 | Ống | 48968 | 2026-07-14 |
|
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
|
890110015824 | Viên | 1068 | 2026-07-14 |
|
Pantoprazol
Pantoprazol
|
893110362725 | Viên | 308 | 2026-07-14 |
|
Peptacid 40
Famotidine
|
893110096525 | Viên | 1500 | 2026-07-14 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-07-14 |
|
Philtobax
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-14 |
|
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
TCT-00145-23 | Viên | 1800 | 2026-07-14 |
|
Phong thấp vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-31792-19 | Viên | 1500 | 2026-07-14 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
VD-27694-17 | Viên | 1450 | 2026-07-14 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3320 | 2026-07-14 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
|
893110735424 | Ống | 45000 | 2026-07-14 |
|
Plavix
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base
|
VN-18879-15 | Viên | 54746 | 2026-07-14 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-07-14 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-07-14 |
|
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
|
VN-20224-17 | Viên | 7396 | 2026-07-14 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng họp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-07-14 |
|
Pradaxa
Dabigatran
|
VN-17270-13 | Viên | 30388 | 2026-07-14 |
|
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat
|
893110286524 | Viên | 399 | 2026-07-14 |
|
Pregabakern 100mg
Pregabalin
|
VN-22828-21 | Viên | 17000 | 2026-07-14 |
|
Prilocare 5
Enalapril
|
890110183723 | Viên | 306 | 2026-07-14 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
|
300110526124 | Viên | 10268 | 2026-07-14 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-07-14 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-07-14 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
|
539114011925 | Viên | 34088 | 2026-07-14 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
|
539114011925 | Viên | 34088 | 2026-07-14 |
|
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
|
400114984724 | Ống | 81900 | 2026-07-14 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
730110131924 | Ống | 24906 | 2026-07-14 |
|
Reliporex 2000IU
Erythropoietin
|
890410176200 | Chai/Lọ/Ống | 76900 | 2026-07-14 |
|
Restasis
Cyclosporin
|
001110524024 | Ống | 17906 | 2026-07-14 |
|
Reumokam
Meloxicam
|
482110442823 | Ống | 18670 | 2026-07-14 |
|
Rheumatic
Hy thiêm, Ngưu tất, lá lốt,Thổ phục linh
|
TCT-00249-25 | Viên | 2410 | 2026-07-14 |
|
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
|
893110031224 | Viên | 945 | 2026-07-14 |
|
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri)
|
VN-17036-13 | Lọ | 140416 | 2026-07-14 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-07-14 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 170000 | 2026-07-14 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 170000 | 2026-07-14 |
|
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
|
893100678824 | Viên | 2079 | 2026-07-14 |
|
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
|
893115264625 | Ống | 11550 | 2026-07-14 |
|
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat tinh khiết
|
499100415323 | Lọ | 3885 | 2026-07-14 |
|
Sara
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100412824 | Viên | 60 | 2026-07-14 |
|
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) +Hydrochlorothiazide
|
893110063025 | Viên | 725 | 2026-07-14 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410647424 | Ống | 94649 | 2026-07-14 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-07-14 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-07-14 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
001110013824 | Bình | 199888 | 2026-07-14 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
001110013824 | Bình | 199888 | 2026-07-14 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
001110013824 | Bình | 199888 | 2026-07-14 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110788024 | Bình | 278090 | 2026-07-14 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。