|
Galagi 4
Galantamin
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 7300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110144724 |
4mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3650
|
7300000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Gapenagi 75
Pregabalin
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 39000 Viên
- 合計
- 22932000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110573224 |
75mg
Uống
|
Viên |
39000
|
588
|
22932000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 12600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66234
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1260
|
12600000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-08-27 |
|
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
- 含量/投与経路
- 200mg/2 ml · Tiêm
- 数量
- 200 Ống/chai /lọ
- 合計
- 2520000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66234
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống/chai /lọ |
200
|
12600
|
2520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-08-27 |
|
Gifuldin 500
Griseofulvin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 200 Viên
- 合計
- 420000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110144924 |
500mg
Uống
|
Viên |
200
|
2100
|
420000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 48450000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38034
|
893110104825 |
750mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1615
|
48450000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T38
38034
|
2026-08-27 |
|
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 48800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
893100389124 |
500mg
Uống
|
Viên |
160000
|
305
|
48800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-27 |
|
Glucose 10%
Glucose khan
- 含量/投与経路
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 20 Chai
- 合計
- 252000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T33 · 33031
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
12600
|
252000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T33
33031
|
2026-08-27 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%-500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 400 Bình/chai/ lọ/ống/túi
- 合計
- 3120000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66234
|
893110118123 |
5%-500ml
Tiêm truyền
|
Bình/chai/ lọ/ống/túi |
400
|
7800
|
3120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-08-27 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%;500ml · Tiêm/Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
VD-28252-17 |
5%;500ml
Tiêm/Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
7558
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-08-27 |
|
Grafalon
Anti thymocyte globulin
- 含量/投与経路
- 20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Neovii Biotech GmbH (Đức)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
KD.2026.1409.1 |
20mg/ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
15920000
|
0
|
N1 |
Neovii Biotech GmbH
Đức
|
T31
31153
|
2026-08-27 |
|
Hadudipin
Nicardipin HCL
- 含量/投与経路
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 84000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42004
|
893110107200 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
84000
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T42
42004
|
2026-08-27 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42004
|
893110299000 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
650
|
1300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T42
42004
|
2026-08-27 |
|
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
- 含量/投与経路
- 1,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66234
|
893110215500 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
89
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-08-27 |
|
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
- 含量/投与経路
- 1,5mg · Uống
- 数量
- 243000 Viên
- 合計
- 21627000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66234
|
VD-21294-14 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
243000
|
89
|
21627000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-08-27 |
|
Harotin 20
Paroxetin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 2100 Viên
- 合計
- 2072700
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110057700 |
20mg
Uống
|
Viên |
2100
|
987
|
2072700
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Herapine 50
Quetiapin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 416000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T33 · 33031
|
893110117200 |
50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
5200
|
416000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T33
33031
|
2026-08-27 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 52920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I64
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I64
|
2026-08-27 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 52920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I61
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I61
|
2026-08-27 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 52920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I66
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I66
|
2026-08-27 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 52920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I69
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I69
|
2026-08-27 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 52920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS1
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01OS1
|
2026-08-27 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 52920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I51
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I51
|
2026-08-27 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 52920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I62
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I62
|
2026-08-27 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 52920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I67
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I67
|
2026-08-27 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 41750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I64
|
VD-24511-16 |
400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg
Uống
|
Viên |
50000
|
835
|
41750000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I64
|
2026-08-27 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 41750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I61
|
VD-24511-16 |
400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg
Uống
|
Viên |
50000
|
835
|
41750000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I61
|
2026-08-27 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 41750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I66
|
VD-24511-16 |
400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg
Uống
|
Viên |
50000
|
835
|
41750000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I66
|
2026-08-27 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 41750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I69
|
VD-24511-16 |
400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg
Uống
|
Viên |
50000
|
835
|
41750000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I69
|
2026-08-27 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 41750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS1
|
VD-24511-16 |
400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg
Uống
|
Viên |
50000
|
835
|
41750000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01OS1
|
2026-08-27 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 41750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I51
|
VD-24511-16 |
400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg
Uống
|
Viên |
50000
|
835
|
41750000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I51
|
2026-08-27 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 41750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I62
|
VD-24511-16 |
400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg
Uống
|
Viên |
50000
|
835
|
41750000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I62
|
2026-08-27 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- 含量/投与経路
- 400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 41750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I67
|
VD-24511-16 |
400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg
Uống
|
Viên |
50000
|
835
|
41750000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I67
|
2026-08-27 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 300IU/3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Bút tiêm
- 合計
- 162500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lilly France (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
300410323725 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
162500
|
162500000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
nsulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 300IU/3ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Bút tiêm
- 合計
- 162500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lilly France (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
300410323725 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
162500
|
162500000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- 含量/投与経路
- 1000 LD50 · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 50701400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
QLSP-0776-14 |
1000 LD50
Tiêm
|
Lọ |
100
|
507014
|
50701400
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-08-27 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- 含量/投与経路
- 1000 LD50 · Tiêm
- 数量
- 2500 Lọ
- 合計
- 1267535000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
QLSP-0777-14 |
1000 LD50
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
507014
|
1267535000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-08-27 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500IU · Tiêm
- 数量
- 7800 Ống
- 合計
- 271845600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893410250823 |
1500IU
Tiêm
|
Ống |
7800
|
34852
|
271845600
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-08-27 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 17426000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T34 · 34002
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
500
|
34852
|
17426000
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T34
34002
|
2026-08-27 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 174260000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OT8
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
5000
|
34852
|
174260000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01OT8
|
2026-08-27 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- 含量/投与経路
- 5g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 688 Chai
- 合計
- 3543200000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
900410089923 |
5g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
688
|
5150000
|
3543200000
|
N5 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T79
79048
|
2026-08-27 |
|
Imeclor 125
Cefaclor 125 mg
- 含量/投与経路
- 125 mg · Uống
- 数量
- 1200 Gói
- 合計
- 4410000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-18963-13 |
125 mg
Uống
|
Gói |
1200
|
3675
|
4410000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid mononitrat
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 2898000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1932
|
2898000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- 含量/投与経路
- 0.001 · Nhỏ mắt
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 3400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
300100444423 |
0.001
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
68000
|
3400000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- 含量/投与経路
- 0,1% · Nhỏ mắt
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 34000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
68000
|
34000000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T54
54001
|
2026-08-27 |
|
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbide dinitrate)
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 48000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
893110886124 |
10mg
Uống
|
Viên |
300000
|
160
|
48000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-27 |
|
Jasirox Tab 180
Deferasirox
- 含量/投与経路
- 180mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VD-34546-20 |
180mg
Uống
|
Viên |
0
|
47000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-27 |
|
Jasirox Tab 360
Deferasirox
- 含量/投与経路
- 360mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VD-34547-20 |
360mg
Uống
|
Viên |
0
|
83000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-27 |
|
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepine
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 4050000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
890114990724 |
300mg
Uống
|
Viên |
1500
|
2700
|
4050000
|
N2 |
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Kamelox 15
Meloxicam
- 含量/投与経路
- 15mg · Uống
- 数量
- 27000 Viên
- 合計
- 9450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110365223 |
15mg
Uống
|
Viên |
27000
|
350
|
9450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-27 |