Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13851〜13900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Capelodine
Capecitabin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
736000 Viên
合計
3768320000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114109223 Viên 5120 2026-08-27
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg/ 5ml, 40g/ 60ml · Uống
数量
1400 Lọ
合計
55742400
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T75
893110206025 Lọ 39816 2026-08-27
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
含量/投与経路
1mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
17380000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79428
890114192100 Lọ 173800 2026-08-27
Citalopram STELLA 20 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
400 Viên
合計
1800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110462124 Viên 4500 2026-08-27
Clomedin tablets
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T33 · 33031
VN-22888-21 Viên 9000 2026-08-27
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
893100417124 Viên 350 2026-08-27
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
893100417124 Viên 350 2026-08-27
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I60
893100417124 Viên 350 2026-08-27
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
893100417124 Viên 350 2026-08-27
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
893100417124 Viên 350 2026-08-27
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893100417124 Viên 350 2026-08-27
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
893100417124 Viên 350 2026-08-27
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
893100417124 Viên 350 2026-08-27
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
893100417124 Viên 350 2026-08-27
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
55054200
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T54 · 54001
539110074923 Lọ 183514 2026-08-27
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
300480
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T38 · 38034
800110429225 Ống 30048 2026-08-27
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9900000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893210191825 Viên 4950 2026-08-27
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
64500000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T30 · 30006
460110356225 Ống 129000 2026-08-27
Dacamela 200
Dacarbazin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
96000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893114296825 Lọ 600000 2026-08-27
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
400000 viên
合計
600000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82209
893114872324 viên 1500 2026-08-27
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
291600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893114872324 Viên 1620 2026-08-27
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
35900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893114872324 Viên 1795 2026-08-27
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500000 viên
合計
1080000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82209
893114094423 viên 2160 2026-08-27
Daunocin
Daunorubicin
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền
数量
1168 Lọ
合計
307184000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
省/施設
T79 · 79048
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-08-27
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
100 Chai
合計
8069600
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T38 · 38034
868114087823 Chai 80696 2026-08-27
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
5880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
VD-35516-21 Viên 1470 2026-08-27
Dexamethason
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/ 1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
20940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110812324 Ống 698 2026-08-27
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
300 Lọ
合計
17400000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T38 · 38034
896410048825 Lọ 58000 2026-08-27
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
740000 Viên
合計
994560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110178224 Viên 1344 2026-08-27
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
135000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110304023 Ống 900 2026-08-27
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10992 Ống
合計
9815856
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110688824 Ống 893 2026-08-27
Diosmectit 3g
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
2100 Gói
合計
2415000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
VD-19266-13 Gói 1150 2026-08-27
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
2250 Viên
合計
661500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-21846-14 Viên 294 2026-08-27
Disthyrox
Levothyroxin
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
60000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-21846-14 Viên 294 2026-08-27
Dochicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
893115214825 Viên 925 2026-08-27
Dometin 5 mg
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893100316623 Viên 490 2026-08-27
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
15960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
VD-26466-17 Viên 420 2026-08-27
Dozar 25mg
Losartan Kali
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-21027-14 Viên 357 2026-08-27
Duotrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
25 Lọ
合計
8000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79831
VN-16936-13 Lọ 320000 2026-08-27
Emla
Lidocain + Prilocain
含量/投与経路
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Bôi ngoài da
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27009
VN-19787-16 Tuýp 44545 2026-08-27
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50 mg
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110216023 Viên 210 2026-08-27
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
8750 Viên
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110284925 Viên 8400 2026-08-27
Eroraldin 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110282025 Viên 1680 2026-08-27
Exppra 750
Levetiracetam
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
14040 Viên
合計
130572000
グループ
N2
製造業者
Exemed Pharmaceuticals (India)
省/施設
T79 · 79048
890110187600 Viên 9300 2026-08-27
Fefasdin 120
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
20250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893100097123 Viên 405 2026-08-27
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
36360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893100097023 Viên 404 2026-08-27
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28455000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
省/施設
T34 · 34002
858111016325 Ống 28455 2026-08-27
Fluoxetin OD DWP 20 mg
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
35910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893110148500 Viên 1197 2026-08-27
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
含量/投与経路
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
数量
300 Bình
合計
51900000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T79 · 79831
VN-22022-19 Bình 173000 2026-08-27
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
含量/投与経路
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
690000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110208423 Lọ 460000 2026-08-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。