288443 件のレコードが見つかりました。13801〜13850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
|
VN-13244-11 | Ống | 69300 | 2026-07-14 |
|
Glivec 100mg
Imatinib
|
400114187023 | Viên | 56651 | 2026-07-14 |
|
Glucoform 500
Metformin hydrochloride
|
893110485924 | Viên | 325 | 2026-07-14 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin
|
300110016324 | Viên | 4843 | 2026-07-14 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin
|
300110016324 | Viên | 4843 | 2026-07-14 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-07-14 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-07-14 |
|
Glucose 30%
Glucose
|
VD-23167-15 | Chai | 17450 | 2026-07-14 |
|
Glumerif 2
Glimepirid
|
VD-21780-14 | Viên | 1575 | 2026-07-14 |
|
Golddicron
Gliclazide
|
800110402523 | Viên | 2600 | 2026-07-14 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
|
893110152100 | Viên | 1500 | 2026-07-14 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 893 | 2026-07-14 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
|
893110151100 | Ống | 1200 | 2026-07-14 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
|
VN-21943-19 | Ống | 6825 | 2026-07-14 |
|
Hafixim 200 tabs
Cefixim
|
893110585824 | Viên | 2340 | 2026-07-14 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin
|
893110358823 | Viên nang | 1100 | 2026-07-14 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-20564-14 | Viên | 210 | 2026-07-14 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
400410303124 | Lọ | 224200 | 2026-07-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-07-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-07-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-07-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-07-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
001410036723 | Lọ | 32829678 | 2026-07-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
001410036723 | Lọ | 32829678 | 2026-07-14 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Chai | 26460 | 2026-07-14 |
|
Hoạt huyết Abipha Cap
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh.
|
TCT-00108-23 | Viên | 3300 | 2026-07-14 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410323725 | Bút tiêm | 162500 | 2026-07-14 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0776-14 | Lọ | 507014 | 2026-07-14 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | Lọ | 507014 | 2026-07-14 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-07-14 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-07-14 |
|
Hyuga 300 mg
Clindamycin
|
VD-35793-22 | Viên | 1150 | 2026-07-14 |
|
Ibuprofen 400
Ibuprofen
|
893100544324 | Viên | 238 | 2026-07-14 |
|
Imidu 60 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110617324 | Viên | 2489 | 2026-07-14 |
|
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
300410198825 | Lọ | 75000 | 2026-07-14 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
|
500115959624 | Ống | 15000 | 2026-07-14 |
|
Iressa
Gefitinib
|
499114520024 | Viên | 558548 | 2026-07-14 |
|
Iressa
Gefitinib
|
499114520024 | Viên | 558548 | 2026-07-14 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
|
001110999524 | Viên | 10643 | 2026-07-14 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
|
001110999324 | Viên | 10643 | 2026-07-14 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-606-17 | Viên | 26533 | 2026-07-14 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-605-17 | Viên | 23072 | 2026-07-14 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 950 | 2026-07-14 |
|
Kapredin
Methyl prednisolon
|
893110154323 | Viên | 448 | 2026-07-14 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110347723 | Viên | 200 | 2026-07-14 |
|
Kazelaxat
Natri Polystyren Sulfonat
|
893110616124 | Gói | 41000 | 2026-07-14 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 260 | 2026-07-14 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24618-16 | Viên | 4780 | 2026-07-14 |
|
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
|
383110970624 | Viên | 9600 | 2026-07-14 |
|
Lafancol 500 EFF
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100288925 | Viên | 600 | 2026-07-14 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。