Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13801〜13850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Đại tràng nang Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
80,0mg; 27,2mg; 13,6mg; 16,0mg; 53,6mg; 27,2mg; 27,2mg; 53,6mg; 27,2mg; 27,2mg; 27,2mg; 27,2mg; 53,6mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14380000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
TCT-00219-24 Viên 1438 2026-08-28
Acid amin 5%
Acid amin
含量/投与経路
5%; chai 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-28286-17 Chai 66250 2026-08-27
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100UI/ml x 10ml · Tiêm
数量
70 Lọ
合計
5250000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79428
300410198725 Lọ 75000 2026-08-27
Afenemi
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1,8mg/ 1ml; Ống 0,5 ml · Nhỏ mắt
数量
2100 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110913924 Ống 8000 2026-08-27
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 200IU · Uống
数量
345560 Viên
合計
300637200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100380024 Viên 870 2026-08-27
Agi-Lanso
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
VD-34101-20 Viên 800 2026-08-27
Agicetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
8792000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110429024 Viên 314 2026-08-27
Alltrex
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
2880000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79831
890114976324 Viên 4800 2026-08-27
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
15000 Viên
合計
9900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110077000 Viên 660 2026-08-27
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin hydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
16970000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T38 · 38034
471110040125 Viên 6788 2026-08-27
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46135
893100050425 Gói 2700 2026-08-27
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
15200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893110307424 Viên 950 2026-08-27
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
893110389923 Viên 700 2026-08-27
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42004
VD-30105-18 Viên 700 2026-08-27
Angigo 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17850000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP DP OPV (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110247725 Viên 1785 2026-08-27
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
7120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110290900 Viên 89 2026-08-27
Atorvastatin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
335200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110315823 Viên 419 2026-08-27
Atropin sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893114045723 Ống 780 2026-08-27
Azopt
Brinzolamide
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
35010000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T54 · 54001
001110009924 Lọ 116700 2026-08-27
BENITA
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893100314323 Lọ 90000 2026-08-27
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
590 Lọ
合計
49560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01917
893110151024 Lọ 84000 2026-08-27
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01917
VD-28873-18 Lọ 84000 2026-08-27
Bambuterol 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
5796000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24009
VD-35816-22 Viên 483 2026-08-27
Berlthyrox 50
Levothyroxin
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
3850 Viên
合計
3006850
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T79 · 79831
400110324425 Viên 781 2026-08-27
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon Iod
含量/投与経路
1% (w/v) · Dùng ngoài
数量
25 Chai
合計
1511600
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79831
529100078823 Chai 60464 2026-08-27
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
含量/投与経路
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
15 Tuýp
合計
768600
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79831
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I60
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K57
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K64
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU · Uống
数量
6000 Gói
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON3
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K59
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K65
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K56
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-08-27
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K61
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-08-27
Biviflox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
6080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893115545424 Lọ 30400 2026-08-27
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
3800 Lọ
合計
1955100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114122725 Lọ 514500 2026-08-27
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114122725 Lọ 514500 2026-08-27
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114122725 Lọ 514500 2026-08-27
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
44100000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38034
VD-19790-13 Viên 630 2026-08-27
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
数量
40500 Viên
合計
72900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-21649-14 Viên 1800 2026-08-27
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
69000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46135
529100427323 Viên 2300 2026-08-27
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
VD-17592-12 Viên 900 2026-08-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。