|
Đại tràng nang Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- 80,0mg; 27,2mg; 13,6mg; 16,0mg; 53,6mg; 27,2mg; 27,2mg; 53,6mg; 27,2mg; 27,2mg; 27,2mg; 27,2mg; 53,6mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 14380000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
TCT-00219-24 |
80,0mg; 27,2mg; 13,6mg; 16,0mg; 53,6mg; 27,2mg; 27,2mg; 53,6mg; 27,2mg; 27,2mg; 27,2mg; 27,2mg; 53,6mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1438
|
14380000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-08-28 |
|
Acid amin 5%
Acid amin
- 含量/投与経路
- 5%; chai 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27009
|
VD-28286-17 |
5%; chai 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
66250
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-08-27 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- 含量/投与経路
- 100UI/ml x 10ml · Tiêm
- 数量
- 70 Lọ
- 合計
- 5250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79428
|
300410198725 |
100UI/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
70
|
75000
|
5250000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T79
79428
|
2026-08-27 |
|
Afenemi
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 1,8mg/ 1ml; Ống 0,5 ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 2100 Ống
- 合計
- 16800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110913924 |
1,8mg/ 1ml; Ống 0,5 ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
2100
|
8000
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1250mg + 200IU · Uống
- 数量
- 345560 Viên
- 合計
- 300637200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893100380024 |
1250mg + 200IU
Uống
|
Viên |
345560
|
870
|
300637200
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-08-27 |
|
Agi-Lanso
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%)
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 80000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42004
|
VD-34101-20 |
30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T42
42004
|
2026-08-27 |
|
Agicetam 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 28000 Viên
- 合計
- 8792000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110429024 |
400mg
Uống
|
Viên |
28000
|
314
|
8792000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Alltrex
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 2880000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
890114976324 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
600
|
4800
|
2880000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 4200 đơn vị USP · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 9900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893110077000 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
15000
|
660
|
9900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-27 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin hydrochloride
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 2500 Viên
- 合計
- 16970000
- グループ
- N2
- 製造業者
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 省/施設
- T38 · 38034
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
2500
|
6788
|
16970000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T38
38034
|
2026-08-27 |
|
Amicogel-Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- (390mg; 336,6mg)/10ml · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
893100050425 |
(390mg; 336,6mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
2700
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46135
|
2026-08-27 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 15200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66234
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
16000
|
950
|
15200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-08-27 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 35000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42004
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
700
|
35000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T42
42004
|
2026-08-27 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42004
|
VD-30105-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T42
42004
|
2026-08-27 |
|
Angigo 7.5mg
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 17850000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP DP OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893110247725 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1785
|
17850000
|
N2 |
Công ty CP DP OPV
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-27 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium)
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 7120000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
89
|
7120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-27 |
|
Atorvastatin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 800000 Viên
- 合計
- 335200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
893110315823 |
20mg
Uống
|
Viên |
800000
|
419
|
335200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-27 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 15000 Ống
- 合計
- 11700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OT8
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
780
|
11700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01OT8
|
2026-08-27 |
|
Azopt
Brinzolamide
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 35010000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
116700
|
35010000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T54
54001
|
2026-08-27 |
|
BENITA
Budesonid
- 含量/投与経路
- 64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 45000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
90000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- 含量/投与経路
- 10mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 590 Lọ
- 合計
- 49560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01917
|
893110151024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
590
|
84000
|
49560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01917
|
2026-08-27 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- 含量/投与経路
- 10mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01917
|
VD-28873-18 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01917
|
2026-08-27 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 5796000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24009
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
12000
|
483
|
5796000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T24
24009
|
2026-08-27 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin
- 含量/投与経路
- 0,05mg · Uống
- 数量
- 3850 Viên
- 合計
- 3006850
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
3850
|
781
|
3006850
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon Iod
- 含量/投与経路
- 1% (w/v) · Dùng ngoài
- 数量
- 25 Chai
- 合計
- 1511600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
529100078823 |
1% (w/v)
Dùng ngoài
|
Chai |
25
|
60464
|
1511600
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10% (kl/kl) · Dùng ngoài
- 数量
- 15 Tuýp
- 合計
- 768600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VN-20577-17 |
10% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
15
|
51240
|
768600
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 45000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I64
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1500
|
45000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I64
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 45000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I61
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1500
|
45000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I61
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 45000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I60
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1500
|
45000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I60
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 45000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I66
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1500
|
45000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I66
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 45000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I69
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1500
|
45000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I69
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 45000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS1
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1500
|
45000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01OS1
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 45000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I51
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1500
|
45000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I51
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 45000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I62
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1500
|
45000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I62
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 45000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I67
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1500
|
45000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I67
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K57
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01K57
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K64
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01K64
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU · Uống
- 数量
- 6000 Gói
- 合計
- 12000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON3
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU
Uống
|
Gói |
6000
|
2000
|
12000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01ON3
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K59
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01K59
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K65
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01K65
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K56
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01K56
|
2026-08-27 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01K61
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01K61
|
2026-08-27 |
|
Biviflox
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 6080000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893115545424 |
400mg/250ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
30400
|
6080000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3800 Lọ
- 合計
- 1955100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3800
|
514500
|
1955100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-08-27 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-08-27 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-08-27 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 44100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38034
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
70000
|
630
|
44100000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38034
|
2026-08-27 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- 数量
- 40500 Viên
- 合計
- 72900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
40500
|
1800
|
72900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-08-27 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 69000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 省/施設
- T46 · 46135
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46135
|
2026-08-27 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
900
|
900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-08-27 |