Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13751〜13800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
30000 ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
893110036500 ống 600 2026-08-28
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
30000 ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
893110036500 ống 600 2026-08-28
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
30000 ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I60
893110036500 ống 600 2026-08-28
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
30000 ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
893110036500 ống 600 2026-08-28
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
30000 ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
893110036500 ống 600 2026-08-28
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
30000 ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893110036500 ống 600 2026-08-28
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
30000 ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
893110036500 ống 600 2026-08-28
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
30000 ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
893110036500 ống 600 2026-08-28
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
30000 ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
893110036500 ống 600 2026-08-28
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
10900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01015
893110036500 Ống 436 2026-08-28
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
15513600
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
TCT-00074-22 Viên 808 2026-08-28
Viên an thần Rutynda
Bình vôi; Lạc tiên; Vông nem; Liên diệp
含量/投与経路
480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
数量
990 Viên
合計
1618650
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
VD-32551-19 Viên 1635 2026-08-28
Viên bách trĩ
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo
含量/投与経路
340mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 280mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
36288000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-25817-16 Viên 630 2026-08-28
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
70560000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-19911-13 Viên 735 2026-08-28
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
450mg, 141mg, 8mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
42720000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110923924 Viên 890 2026-08-28
Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm
含量/投与経路
300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
56640000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-32578-19 Viên 590 2026-08-28
Viên nang ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
含量/投与経路
4,2g; 1,312g; 1,05g · Uống
数量
16000 Viên
合計
8000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-28214-17 Viên 500 2026-08-28
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
含量/投与経路
127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
40320000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-24818-16 Viên 700 2026-08-28
Viên sáng mắt Khải Hà
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
500mg; 250mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
13440000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-32246-19 Viên 700 2026-08-28
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg; 88mg; 18mg; 10mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
84672000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-19913-13 Viên 882 2026-08-28
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất.
含量/投与経路
0,7mg, 852mg, 232mg, 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-19913-13 Viên 840 2026-08-28
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
49245000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-20041-16 Ống 19698 2026-08-28
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
82200000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01925
760100073723 Tuýp 68500 2026-08-28
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
110000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-19956-16 Túi 110000 2026-08-28
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
58500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01015
VN-19956-16 Túi 117000 2026-08-28
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
110000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OT8
400110402923 Túi 110000 2026-08-28
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
含量/投与経路
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
60480000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-32487-19 Viên 1050 2026-08-28
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
104400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01925
400110017425 Viên 58000 2026-08-28
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
4700 Viên
合計
272600000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01925
VN-19014-15 Viên 58000 2026-08-28
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
313200000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01925
400110400923 Viên 58000 2026-08-28
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
596349000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T01 · 01925
300110002100 Viên 15291 2026-08-28
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
33800000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-08-28
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 100ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
177600000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-08-28
Xuyên tâm liên
Xuyên tâm liên
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
73920000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893200195725 Viên 924 2026-08-28
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
45036000
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-08-28
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2% x 30g · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
36028800
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01915
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-08-28
Xyzal
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
7480000
グループ
N1
製造業者
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
省/施設
T01 · 01925
VN-19469-15 Viên 7480 2026-08-28
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg; · Uống
数量
96000 Viên
合計
247968000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
TCT-00314-25 Viên 2583 2026-08-28
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
260820000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
TCT-00314-25 Viên 2898 2026-08-28
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
含量/投与経路
100µg (mcg) · Đường hô hấp
数量
1000 Bình
合計
76377000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893115270324 Bình 76377 2026-08-28
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
含量/投与経路
100µg (mcg) · Đường hô hấp
数量
1000 Bình
合計
76377000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893115270324 Bình 76377 2026-08-28
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
79668000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01925
VN-20514-17 Viên 22130 2026-08-28
Zolafren
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35900000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T33 · 33031
590110019723 Viên 3590 2026-08-28
Zoloft
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
169044000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01925
400110010824 Viên 14087 2026-08-28
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/ 300ml · Tiêm
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T01 · 01915
VN-19301-15 Túi 957002 2026-08-28
Zyvox
Linezolid
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
1800 Túi
合計
1713600000
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T01 · 01925
VN-19301-15 Túi 952000 2026-08-28
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
(1000mg; 70mg) 200mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
29280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-27649-17 Viên 610 2026-08-28
Đương quy bổ huyết P/H
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
285mg (600mg; 150mg; 200mg) · Uống
数量
100000 Viên
合計
119000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-24510-16 Viên 1190 2026-08-28
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
63360000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-32245-19 Viên 660 2026-08-28
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8 mg; 6,8 mg; 13,4 mg; 6,8 mg; 6,8 mg; 6,8 mg; 6,8 mg; 13,4 mg · Uống
数量
192000 Viên
合計
96384000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
TCT-00159-23 Viên 502 2026-08-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。