307247 件のレコードが見つかりました。13751〜13800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | ống | 600 | 2026-08-28 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | ống | 600 | 2026-08-28 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | ống | 600 | 2026-08-28 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | ống | 600 | 2026-08-28 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | ống | 600 | 2026-08-28 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | ống | 600 | 2026-08-28 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | ống | 600 | 2026-08-28 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | ống | 600 | 2026-08-28 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | ống | 600 | 2026-08-28 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | Ống | 436 | 2026-08-28 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
TCT-00074-22 | Viên | 808 | 2026-08-28 |
|
Viên an thần Rutynda
Bình vôi; Lạc tiên; Vông nem; Liên diệp
|
VD-32551-19 | Viên | 1635 | 2026-08-28 |
|
Viên bách trĩ
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo
|
VD-25817-16 | Viên | 630 | 2026-08-28 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
|
VD-19911-13 | Viên | 735 | 2026-08-28 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
|
893110923924 | Viên | 890 | 2026-08-28 |
|
Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm
|
VD-32578-19 | Viên | 590 | 2026-08-28 |
|
Viên nang ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
|
VD-28214-17 | Viên | 500 | 2026-08-28 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
|
VD-24818-16 | Viên | 700 | 2026-08-28 |
|
Viên sáng mắt Khải Hà
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
|
VD-32246-19 | Viên | 700 | 2026-08-28 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-08-28 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất.
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-08-28 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 19698 | 2026-08-28 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-08-28 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-08-28 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-08-28 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-08-28 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1050 | 2026-08-28 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-08-28 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-08-28 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-08-28 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-08-28 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-08-28 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-08-28 |
|
Xuyên tâm liên
Xuyên tâm liên
|
893200195725 | Viên | 924 | 2026-08-28 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
|
VN-19788-16 | Tuýp | 90072 | 2026-08-28 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
|
VN-19788-16 | Tuýp | 90072 | 2026-08-28 |
|
Xyzal
Levocetirizin
|
VN-19469-15 | Viên | 7480 | 2026-08-28 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00314-25 | Viên | 2583 | 2026-08-28 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00314-25 | Viên | 2898 | 2026-08-28 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
|
893115270324 | Bình | 76377 | 2026-08-28 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
|
893115270324 | Bình | 76377 | 2026-08-28 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-08-28 |
|
Zolafren
Olanzapin
|
590110019723 | Viên | 3590 | 2026-08-28 |
|
Zoloft
Sertralin
|
400110010824 | Viên | 14087 | 2026-08-28 |
|
Zyvox
Linezolid*
|
VN-19301-15 | Túi | 957002 | 2026-08-28 |
|
Zyvox
Linezolid
|
VN-19301-15 | Túi | 952000 | 2026-08-28 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-27649-17 | Viên | 610 | 2026-08-28 |
|
Đương quy bổ huyết P/H
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
VD-24510-16 | Viên | 1190 | 2026-08-28 |
|
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-32245-19 | Viên | 660 | 2026-08-28 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-08-28 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。