Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13701〜13750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tygacil
Tigecyclin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
438600000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01925
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-08-28
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,7g · Uống
数量
3200 Lọ
合計
68160000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-28534-17 Lọ 21300 2026-08-28
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
88200000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T01 · 01925
400110021024 Lọ 441000 2026-08-28
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
25467800
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T01 · 01925
400110021024 Lọ 254678 2026-08-28
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
129780000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T01 · 01925
400110021124 Lọ 648900 2026-08-28
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
含量/投与経路
100mg; 130mg; 50mg; 50mg · Uống
数量
1344000 Viên
合計
786240000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-26683-17 Viên 585 2026-08-28
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2180 Viên
合計
10895640
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110218025 Viên 4998 2026-08-28
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
94800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893115078524 Lọ 15800 2026-08-28
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
405750000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-17735-14 Viên 2705 2026-08-28
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
1000 Bình xịt
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T40 · 40010
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-08-28
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
300 Bình xịt
合計
31500000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-08-28
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
38587500
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01925
VN-16193-13 Viên 25725 2026-08-28
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1178 mg (tương đương 1500 mg Glucosamine sulfate) · Uống
数量
48000 Gói
合計
718992000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01925
539100994524 Gói 14979 2026-08-28
Vinbroxol kid
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
22800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
893100282724 Lọ 22800 2026-08-28
Vinbroxol kid
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cố phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
893100282724 Lọ 21000 2026-08-28
Vinbroxol kid
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cố phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
893100282724 Lọ 21000 2026-08-28
Vinbroxol kid
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cố phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I60
893100282724 Lọ 21000 2026-08-28
Vinbroxol kid
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cố phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
893100282724 Lọ 21000 2026-08-28
Vinbroxol kid
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cố phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
893100282724 Lọ 21000 2026-08-28
Vinbroxol kid
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cố phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893100282724 Lọ 21000 2026-08-28
Vinbroxol kid
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cố phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
893100282724 Lọ 21000 2026-08-28
Vinbroxol kid
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cố phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
893100282724 Lọ 21000 2026-08-28
Vinbroxol kid
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cố phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
893100282724 Lọ 21000 2026-08-28
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110689224 Viên 200 2026-08-28
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
118000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110251124 Ống 59000 2026-08-28
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110030324 Ống 50000 2026-08-28
Vincopane
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
893110448124 Ống 2900 2026-08-28
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110456023 Viên 1350 2026-08-28
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
VD-16309-12 Viên 88 2026-08-28
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
VD-16309-12 Viên 88 2026-08-28
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I60
VD-16309-12 Viên 88 2026-08-28
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
VD-16309-12 Viên 88 2026-08-28
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
VD-16309-12 Viên 88 2026-08-28
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
VD-16309-12 Viên 88 2026-08-28
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
VD-16309-12 Viên 88 2026-08-28
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
VD-16309-12 Viên 88 2026-08-28
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
VD-16309-12 Viên 88 2026-08-28
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
31000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
893115305323 Viên 1240 2026-08-28
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
31000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
893115305323 Viên 1240 2026-08-28
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
31000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I60
893115305323 Viên 1240 2026-08-28
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
31000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
893115305323 Viên 1240 2026-08-28
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
31000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
893115305323 Viên 1240 2026-08-28
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
31000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893115305323 Viên 1240 2026-08-28
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
31000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
893115305323 Viên 1240 2026-08-28
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
31000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
893115305323 Viên 1240 2026-08-28
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
31000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
893115305323 Viên 1240 2026-08-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
192000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110219923 Lọ 16000 2026-08-28
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
数量
300 Chai
合計
311850000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-08-28
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml · Tiêm
数量
700 Chai
合計
444675000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-18122-14 Chai 635250 2026-08-28
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110448724 Ống 760 2026-08-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。