Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13651〜13700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Suprane
Desflurane 100% (v/v)
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (USA)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-08-28
Suprane
Desflurane 100% (v/v)
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
150 Chai
合計
405000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (USA)
省/施設
T01 · 01905
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-08-28
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
235 Ống
合計
51465000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01925
VN-20379-17 Ống 219000 2026-08-28
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
5513000
グループ
N1
製造業者
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01925
VN2-522-16 Viên 5513 2026-08-28
Sympal
Dexketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
21210000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01925
VN-22698-21 Ống 21210 2026-08-28
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
数量
10000 Viên
合計
6500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Viêt Nam)
省/施設
T45 · 45012
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-28
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
22750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-28
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100 mg; 80mg; 70mg; 43,3mg; 120mg; 80mg; 56,7mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
68544000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-20535-14 Viên 714 2026-08-28
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 130mg; Bột hỗn hợp 364mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
201600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-31729-19 Viên 3500 2026-08-28
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
30000 Viên
合計
103500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893210123100 Viên 3450 2026-08-28
Tamiflu
Oseltamivir*
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
600 Viên
合計
26926200
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01OT8
800110994624 Viên 44877 2026-08-28
Tanganil 500mg
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
13836000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T33 · 33031
300100036825 Viên 4612 2026-08-28
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
164475000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-19455-15 Viên 36550 2026-08-28
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20 mg/1 ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-08-28
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20 mg/1 ml · Truyền tĩnh mạch
数量
180 Lọ
合計
334110600
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01905
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-08-28
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g, 0.5g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
223700000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01OT8
800110074023 Lọ 223700 2026-08-28
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g, 0.5g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
223700000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01915
800110074023 Lọ 223700 2026-08-28
Tazocin
Piperacillin + Tazobactam
含量/投与経路
4g, 0.5g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
3355500000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01925
800110074023 Lọ 223700 2026-08-28
Tebonin
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
476280000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01925
400200407625 Viên 11340 2026-08-28
Tegretol 200
Carbamazepine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15540000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T33 · 33031
VN-18397-14 Viên 1554 2026-08-28
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
31248000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01925
VN-18777-15 Viên 2604 2026-08-28
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 155mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
58080000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-20536-14 Viên 1210 2026-08-28
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml · Uống
数量
16000 Chai
合計
406560000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100311500 Chai 25410 2026-08-28
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml);0,02%(g/ml))/ 90ml · Uống
数量
100 Chai
合計
2772000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54042
893100311500 Chai 27720 2026-08-28
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml);0,02%(g/ml))/ 90ml · Uống
数量
100 Chai
合計
2772000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
893100311500 Chai 27720 2026-08-28
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml);0,02%(g/ml))/ 90ml · Uống
数量
100 Chai
合計
2772000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
893100311500 Chai 27720 2026-08-28
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
数量
6400 Chai
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100311600 Chai 25000 2026-08-28
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/mlx 10ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
280000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01OT8
690111337925 Ống 28000 2026-08-28
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/mlx 2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
10499000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01OT8
690111338025 Ống 10499 2026-08-28
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
500mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
156800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-25841-16 Viên 4900 2026-08-28
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
数量
1000 Viên
合計
1900000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-28
Thấp khớp Nam dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Tang ký sinh 1,5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g, Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
180000 Viên
合計
369000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-34490-20 Viên 2050 2026-08-28
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
24000 Gói
合計
117600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-28
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125 mg + 125mg +125mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
35800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-21897-14 Viên 895 2026-08-28
Tizadyn 100
Topiramat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
VD-27054-17 Viên 12000 2026-08-28
Tizadyn 100
Topiramat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893110295823 Viên 12000 2026-08-28
Tofipam
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
21640 Viên
合計
135011960
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110159000 Viên 6239 2026-08-28
Topiramat DWP 50 mg
Topiramate
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110287024 Viên 1785 2026-08-28
Topiramat DWP 50 mg
Topiramate
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110287024 Viên 1785 2026-08-28
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
678552000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01925
VN-17273-13 Viên 16156 2026-08-28
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
160312000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01925
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-08-28
Trichopol
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
51000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30006
590115791424 Túi 17000 2026-08-28
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
23540000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T01 · 01OT8
800110021524 Ống 47080 2026-08-28
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22320
893110160824 Viên 3000 2026-08-28
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22320
VD-26915-17 Viên 3000 2026-08-28
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22059
893110160824 Viên 3000 2026-08-28
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22059
VD-26915-17 Viên 3000 2026-08-28
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
6300 Viên
合計
18900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22318
893110160824 Viên 3000 2026-08-28
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22318
VD-26915-17 Viên 3000 2026-08-28
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
1,32g; 0,33g; 0,083g · Uống
数量
192000 Viên
合計
559872000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893200131600 Viên 2916 2026-08-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。