Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-29
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。13651〜13700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aciclovir 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
18400 Viên
合計
20700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
VD-35015-21 Viên 1125 2026-07-14
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm
数量
600 Chai
合計
4056893400
グループ
N1
製造業者
CSSX BTP và ĐQSC: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS ĐQ thứ cấp và XX: Lek Pharmaceuticals d.d (CSSX bán thành phẩm và ĐQ sơ cấp: Áo ; CS ĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
900110171700 Chai 6761489 2026-07-14
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm
数量
30 Chai
合計
202844670
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Áo)
省/施設
T46 · 46204
900110171700 Chai 6761489 2026-07-14
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
1380 Lọ
合計
14945400000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T94 · 94001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-14
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
6 Lọ
合計
64980000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T38 · 38110
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-14
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/ml-10ml · Tiêm
数量
1380 Lọ
合計
103500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T94 · 94001
300410198725 Lọ 75000 2026-07-14
Acular
Ketorolac
含量/投与経路
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
数量
115 Lọ
合計
7733175
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T94 · 94001
539110026123 Lọ 67245 2026-07-14
Ad - Liver
Cao khô diệp hạ châu (tương đương với diệp hạ châu 1g) ; Cao khô nhân trần (tương đương với nhân trần 0,5g) ; Cao khô cỏ nhọ nồi (tương đương với cỏ nhọ nồi 0,5g)
含量/投与経路
100mg , 50mg, 50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
281400000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27196
VD-31287-18 Viên 1407 2026-07-14
Agiclari 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
11960000
グループ
N4
製造業者
CN công ty CP DP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110204700 Viên 2600 2026-07-14
Agiclari 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27196
VD-33368-19 Viên 2646 2026-07-14
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1380000 Viên
合計
1255800000
グループ
N4
製造業者
CN công ty CP DP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110876924 Viên 910 2026-07-14
Aginaril 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1380000 Viên
合計
106260000
グループ
N4
製造業者
CN công ty CP DP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110380424 Viên 77 2026-07-14
Agirisdon 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
6900 Viên
合計
2173500
グループ
N4
製造業者
CN công ty CP DP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110205300 Viên 315 2026-07-14
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
25%/50ml · Tiêm truyền
数量
3400 Chai
合計
3357874000
グループ
N1
製造業者
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
省/施設
T94 · 94001
001410199725 Chai 987610 2026-07-14
Alloproly
Acid amin*
含量/投与経路
7,2%/200ml · Tiêm truyền
数量
1330 Chai
合計
148029000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110018826 Chai 111300 2026-07-14
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
80500 Viên
合計
30992500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110064024 Viên 385 2026-07-14
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
含量/投与経路
8% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1540 Chai
合計
160160000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01009
VN-22744-21 Chai 104000 2026-07-14
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
含量/投与経路
8% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01879
VN-22744-21 Chai 104000 2026-07-14
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%/200ml · Tiêm truyền
数量
13800 Túi
合計
869400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110453623 Túi 63000 2026-07-14
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
3450 Túi
合計
479550000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110453623 Túi 139000 2026-07-14
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13800 Viên
合計
9108000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110389923 Viên 660 2026-07-14
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1625000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110025623 Viên 8125 2026-07-14
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
633750000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110025623 Viên 8125 2026-07-14
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
227790000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110025623 Viên 7593 2026-07-14
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
230 Lọ
合計
1607700
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110812124 Lọ 6990 2026-07-14
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
15640000
グループ
N2
製造業者
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110477824 Viên 680 2026-07-14
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
2300 Ống
合計
66700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
VD-36204-22 Ống 29000 2026-07-14
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
4895100000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T46 · 46001
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-07-14
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
587412000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T46 · 46204
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-07-14
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
3016440000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T46 · 46001
930114132624 Lọ 754110 2026-07-14
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
113116500
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T46 · 46204
930114132624 Lọ 754110 2026-07-14
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg+351,9mg+50mg/10ml · Uống
数量
345000 Gói
合計
1138500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893100244200 Gói 3300 2026-07-14
Atenolol
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6900 Viên
合計
814200
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110064124 Viên 118 2026-07-14
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
9200 Ống
合計
506000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110212723 Ống 55000 2026-07-14
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
384000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27196
VD-22167-15 Viên 1920 2026-07-14
Atimecox 15 inj
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml x 1,5ml · Tiêm
数量
9200 Ống
合計
14646400
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110277723 Ống 1592 2026-07-14
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
14500 Lọ
合計
203000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33033
893110202225 Lọ 14000 2026-07-14
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
943000 Viên
合計
117875000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110291000 Viên 125 2026-07-14
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
25300 Ống
合計
19734000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893114045723 Ống 780 2026-07-14
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
16800 Ống
合計
13440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89012
893114603624 Ống 800 2026-07-14
Augbactam 625
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
161000 Viên
合計
394450000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Hóa - DP Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893110175924 Viên 2450 2026-07-14
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
2502000000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T46 · 46001
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-14
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
400320000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T46 · 46204
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-14
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
8153290800
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400410250123 Lọ 6794409 2026-07-14
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
2978199000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400410250223 Lọ 24818325 2026-07-14
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml+5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
115 Lọ
合計
35742000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T94 · 94001
540110079123 Lọ 310800 2026-07-14
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
1%/5ml · Nhỏ mắt
数量
115 Lọ
合計
13420500
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T94 · 94001
001110009924 Lọ 116700 2026-07-14
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100UI/ml-3ml · Tiêm
数量
11500 Bút tiêm
合計
2840500000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T94 · 94001
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-07-14
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/liều xịt-chai 150 liều · Xịt mũi
数量
690 Lọ
合計
62100000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
893100314323 Lọ 90000 2026-07-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
Metoprolol succinat 23,75mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
395010000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46204
VN-17243-13 Viên 4389 2026-07-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。