Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-29
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。13601〜13650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sài đất
Sài đất
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
3496500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00331-22 Gram 233 2026-07-15
Sơn tra sao đen
Sơn tra
含量/投与経路
Uống
数量
2000 Gram
合計
205800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00026-20 Gram 103 2026-07-15
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
218700 Viên
合計
743580000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T08 · 08303
890110445523 Viên 3400 2026-07-15
THẠCH LÂM THÔNG TM
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
Kim tiền thảo 2400mg Râu mèo 1000mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
26000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
TCT-00332-25 Viên 2000 2026-07-15
Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Uống
数量
967000 Gram
合計
101535000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00435-23 Gram 105 2026-07-15
Telmisartan 20 A.T
Telmisartan
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110149824 Viên 320 2026-07-15
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
含量/投与経路
1%, 5g · Tra mắt
数量
600 tuýp
合計
1860000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110598324 tuýp 3100 2026-07-15
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54002
893100288523 Viên 75 2026-07-15
Thuốc ho Astemix
Húng chanh + Núc nác + Cineol
含量/投与経路
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml · Uống
数量
3900 Chai
合計
230100000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54065
893100264900 Chai 59000 2026-07-15
Thuốc ho Astemix
Húng chanh + Núc nác + Cineol
含量/投与経路
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml · Uống
数量
3900 Chai
合計
230100000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893100264900 Chai 59000 2026-07-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
26000 Chai
合計
720720000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54065
893100311500 Chai 27720 2026-07-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
26000 Chai
合計
720720000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893100311500 Chai 27720 2026-07-15
Tri mẫu chích muối
Tri mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
1680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00268-22 Gram 336 2026-07-15
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54002
893110288623 Viên 245 2026-07-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg +100mg · Uống
数量
3312 Viên
合計
6292800
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
24300 Viên
合計
46170000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08303
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg +75mg + 400mg · Uống
数量
11160 Viên
合計
33480000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893110160824 Viên 3000 2026-07-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg +75mg +400 mg · Uống
数量
34744 Viên
合計
97213712
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56025
893110160824 Viên 2798 2026-07-15
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
26860800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08303
893110160824 Viên 2798 2026-07-15
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T11 · 11047
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-15
Vedicard 6,25
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
234000 Viên
合計
81900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110677624 Viên 350 2026-07-15
Veracvenza 5
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
125000 Viên
合計
735000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110214623 Viên 5880 2026-07-15
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
2475000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01917
893110078124 Ống 1650 2026-07-15
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm/ Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
617000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54002
893110712324 Ống 1234 2026-07-15
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
4500 Ống
合計
6853500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-26324-17 Ống 1523 2026-07-15
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100337924 Viên 1050 2026-07-15
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
21450000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
VD-32551-19 Viên 1650 2026-07-15
Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
8000 Gram
合計
688000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VD-33544-19 Gram 86 2026-07-15
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
12000 Gram
合計
16596000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VD-33555-19 Gram 1383 2026-07-15
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
243600000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79012
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-15
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
203000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79012
400110400923 Viên 58000 2026-07-15
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
45873000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79012
300110002100 Viên 15291 2026-07-15
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
33800000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T02 · 02005
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-07-15
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
762000 Gram
合計
177622200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00034-20 Gram 233 2026-07-15
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
135108000
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79012
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-07-15
Xích thược phiến
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
197000 Gram
合計
68950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VD-31205-18 Gram 350 2026-07-15
Zaromax 100
Azithromycin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58007
893110202800 Gói 1500 2026-07-15
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
3860 Ống
合計
67550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893112265523 Ống 17500 2026-07-15
Ích mẫu
Ích mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
1005000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VD-33542-19 Gram 67 2026-07-15
Ý dĩ chế
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
6000 Gram
合計
600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VD-31206-18 Gram 100 2026-07-15
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
438000 Gram
合計
105777000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00470-23 Gram 242 2026-07-15
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
115000 Gram
合計
49507500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00486-24 Gram 431 2026-07-15
Đại hoàng chích rượu
Đại hoàng
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
1150000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VD-35396-21 Gram 230 2026-07-15
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
369000 Gram
合計
53468100
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00377-23 Gram 145 2026-07-15
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 5g · Dùng ngoài
数量
4600 Tuýp
合計
12121000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94001
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-07-14
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
4000000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89012
893110590824 Ống 50000 2026-07-14
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89012
893110214800 Viên 1120 2026-07-14
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1310400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01009
893110214800 Viên 1092 2026-07-14
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01879
893110214800 Viên 1092 2026-07-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。