Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13601〜13650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
70mg; 70mg; 70mg; 60mg; 40mg; 80mg; 80mg; 100mg · Uống
数量
11520 Viên
合計
17222400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-27694-17 Viên 1495 2026-08-28
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
数量
96000 Viên
合計
78624000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-24303-16 Viên 819 2026-08-28
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg; 500mg; 50g; 50g; 1500mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
403200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
V45-H12-13 Viên 1680 2026-08-28
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg, Hoàng bá 500mg), Bột mịn Mộc hương 50mg, Bột mịn Quế (vỏ, thân, vỏ cành) 50mg, Tam thất 1500mg) · Uống
数量
250000 Viên
合計
420000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
V45-H12-13 Viên 1680 2026-08-28
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
691200000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
300210726524 Viên 12000 2026-08-28
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300210726524 Viên 12000 2026-08-28
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
98000 Viên
合計
1648262000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-16229-13 Viên 16819 2026-08-28
Podoxred 500mg
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
44310800
グループ
N5
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01015
VN3-60-18 Lọ 443108 2026-08-28
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
182328000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01925
VN-16443-13 Viên 30388 2026-08-28
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
182328000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01925
VN-17270-13 Viên 30388 2026-08-28
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
86251200
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
300110526124 Viên 10268 2026-08-28
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
63276000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
300110526224 Viên 10546 2026-08-28
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
3000 Ống
合計
41502000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-28
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Hít
数量
36000 Ống
合計
498024000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01925
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-28
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Hít
数量
3000 Ống
合計
74718000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01925
730110131924 Ống 24906 2026-08-28
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
195000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-24449-16 Viên 3900 2026-08-28
Reliporex 2000IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/0,5ml · Tiêm
数量
750 Bơm tiêm
合計
48750000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T24 · 24004
890410176200 Bơm tiêm 65000 2026-08-28
Remeron 30
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 viên
合計
528780000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited. (United Kingdom)
省/施設
T01 · 01925
500110036225 viên 17626 2026-08-28
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
236376000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG - Thụy Sỹ Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V - Hà Lan. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01OT8
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-08-28
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
49032000
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01925
VN-19987-16 Viên 10896 2026-08-28
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
60147000
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01925
VN-18914-15 Viên 20049 2026-08-28
Risperidon vpc 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
158760000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
VD-26131-17 Viên 2646 2026-08-28
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
含量/投与経路
420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
150255000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
TCT-00210-24 Viên 2835 2026-08-28
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
174600000
グループ
N1
製造業者
CSSX&XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01015
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-28
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
170000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-19955-16 Chai 170000 2026-08-28
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
37859600
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T51 · 51001
590410647424 Ống 94649 2026-08-28
Scilin R
Regular human insulin
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-0650-13 Lọ 104000 2026-08-28
Scilin R
Regular human insulin
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
200000 IU
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-0650-13 IU 260 2026-08-28
Scilin R
Regular human insulin
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-0650-13 Lọ 104000 2026-08-28
Scilin R
Regular human insulin
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
200000 IU
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-0650-13 IU 260 2026-08-28
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin*
含量/投与経路
125mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
31000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T01 · 01915
VN-20186-16 Ống 31000 2026-08-28
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
376992000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
省/施設
T01 · 01925
VN-22285-19 Viên 10472 2026-08-28
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertraline
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
53865000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893110946424 Viên 1995 2026-08-28
Sevoflurane
Sevofluran
含量/投与経路
100% (tt/tt) · Đường hô hấp
数量
15 Chai
合計
23190000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T30 · 30006
001114517124 Chai 1546000 2026-08-28
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
数量
500 Chai
合計
1789250000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01OT8
800114034723 Chai 3578500 2026-08-28
Sitara 50mg
Sertraline
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
17400000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T33 · 33031
594110013323 Viên 8700 2026-08-28
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
250ml dung dịch acid amin có điện giải; 149ml dung dịch glucose; 94ml nhũ tương mỡ · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
31500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01OT8
900110021823 Túi 630000 2026-08-28
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
10% + 13% + 20%; 1206ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01OT8
730110021723 Túi 720000 2026-08-28
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/ 100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
82500000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01OT8
520110018625 Chai 16500 2026-08-28
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/ 500ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
250000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01OT8
690110784224 Chai 12500 2026-08-28
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
62273700
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01OT8
540110032623 Lọ 207579 2026-08-28
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
311368500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01925
540110032623 Lọ 207579 2026-08-28
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
8000 Lọ
合計
334968000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01925
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-28
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
10605000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T01 · 01925
VN-18977-15 Viên 3535 2026-08-28
Sugamedin
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8mg)
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
14500000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15102
520110301225 Lọ 725000 2026-08-28
Sugamedin
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8mg)
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
14500000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15 · 15101
520110301225 Lọ 725000 2026-08-28
Sugammadex Injection 200mg/2ml
Sugammadex
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
34850000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OT8
890110432625 Lọ 697000 2026-08-28
Sulmuk
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
23110 Viên
合計
43677900
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893100218824 Viên 1890 2026-08-28
Sulpirid DWP 100mg
Sulpiride
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22500 Viên
合計
10867500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
VD-35226-21 Viên 483 2026-08-28
Suncurmin
Nghệ vàng
含量/投与経路
(tương đương dịch chiết nghệ vàng 50 g) 30g; · Uống
数量
9000 Chai
合計
486000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-34594-20 Chai 54000 2026-08-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。