288443 件のレコードが見つかりました。13601〜13650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Sài đất
Sài đất
|
VCT-00331-22 | Gram | 233 | 2026-07-15 |
|
Sơn tra sao đen
Sơn tra
|
VCT-00026-20 | Gram | 103 | 2026-07-15 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3400 | 2026-07-15 |
|
THẠCH LÂM THÔNG TM
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
TCT-00332-25 | Viên | 2000 | 2026-07-15 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
|
VCT-00435-23 | Gram | 105 | 2026-07-15 |
|
Telmisartan 20 A.T
Telmisartan
|
893110149824 | Viên | 320 | 2026-07-15 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
|
893110598324 | tuýp | 3100 | 2026-07-15 |
|
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
|
893100288523 | Viên | 75 | 2026-07-15 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh + Núc nác + Cineol
|
893100264900 | Chai | 59000 | 2026-07-15 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh + Núc nác + Cineol
|
893100264900 | Chai | 59000 | 2026-07-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-07-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-07-15 |
|
Tri mẫu chích muối
Tri mẫu
|
VCT-00268-22 | Gram | 336 | 2026-07-15 |
|
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
|
893110288623 | Viên | 245 | 2026-07-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-07-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-07-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-07-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-07-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-07-15 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-07-15 |
|
Vedicard 6,25
Carvedilol
|
893110677624 | Viên | 350 | 2026-07-15 |
|
Veracvenza 5
Saxagliptin
|
893110214623 | Viên | 5880 | 2026-07-15 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110078124 | Ống | 1650 | 2026-07-15 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1234 | 2026-07-15 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
VD-26324-17 | Ống | 1523 | 2026-07-15 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 1050 | 2026-07-15 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-31157-18 | Viên | 1050 | 2026-07-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-07-15 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
|
VD-33544-19 | Gram | 86 | 2026-07-15 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
|
VD-33555-19 | Gram | 1383 | 2026-07-15 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-07-15 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-07-15 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-07-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-07-15 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00034-20 | Gram | 233 | 2026-07-15 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
|
VN-19788-16 | Tuýp | 90072 | 2026-07-15 |
|
Xích thược phiến
Xích thược
|
VD-31205-18 | Gram | 350 | 2026-07-15 |
|
Zaromax 100
Azithromycin
|
893110202800 | Gói | 1500 | 2026-07-15 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 17500 | 2026-07-15 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu
|
VD-33542-19 | Gram | 67 | 2026-07-15 |
|
Ý dĩ chế
Ý dĩ
|
VD-31206-18 | Gram | 100 | 2026-07-15 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00470-23 | Gram | 242 | 2026-07-15 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00486-24 | Gram | 431 | 2026-07-15 |
|
Đại hoàng chích rượu
Đại hoàng
|
VD-35396-21 | Gram | 230 | 2026-07-15 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00377-23 | Gram | 145 | 2026-07-15 |
|
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
|
VD-35727-22 | Tuýp | 2635 | 2026-07-14 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
|
893110590824 | Ống | 50000 | 2026-07-14 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1120 | 2026-07-14 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1092 | 2026-07-14 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1092 | 2026-07-14 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。