307247 件のレコードが見つかりました。13601〜13650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
VD-27694-17 | Viên | 1495 | 2026-08-28 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 819 | 2026-08-28 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-08-28 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-08-28 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-08-28 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-08-28 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-08-28 |
|
Podoxred 500mg
Pemetrexed
|
VN3-60-18 | Lọ | 443108 | 2026-08-28 |
|
Pradaxa
Dabigatran
|
VN-16443-13 | Viên | 30388 | 2026-08-28 |
|
Pradaxa
Dabigatran
|
VN-17270-13 | Viên | 30388 | 2026-08-28 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
|
300110526124 | Viên | 10268 | 2026-08-28 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-08-28 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-08-28 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-08-28 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
730110131924 | Ống | 24906 | 2026-08-28 |
|
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
|
VD-24449-16 | Viên | 3900 | 2026-08-28 |
|
Reliporex 2000IU
Erythropoietin
|
890410176200 | Bơm tiêm | 65000 | 2026-08-28 |
|
Remeron 30
Mirtazapin
|
500110036225 | viên | 17626 | 2026-08-28 |
|
Remicade
Infliximab
|
QLSP-970-16 | Lọ | 11818800 | 2026-08-28 |
|
Risperdal
Risperidon
|
VN-19987-16 | Viên | 10896 | 2026-08-28 |
|
Risperdal
Risperidon
|
VN-18914-15 | Viên | 20049 | 2026-08-28 |
|
Risperidon vpc 2
Risperidon
|
VD-26131-17 | Viên | 2646 | 2026-08-28 |
|
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
|
TCT-00210-24 | Viên | 2835 | 2026-08-28 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-08-28 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 170000 | 2026-08-28 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410647424 | Ống | 94649 | 2026-08-28 |
|
Scilin R
Regular human insulin
|
QLSP-0650-13 | Lọ | 104000 | 2026-08-28 |
|
Scilin R
Regular human insulin
|
QLSP-0650-13 | IU | 260 | 2026-08-28 |
|
Scilin R
Regular human insulin
|
QLSP-0650-13 | Lọ | 104000 | 2026-08-28 |
|
Scilin R
Regular human insulin
|
QLSP-0650-13 | IU | 260 | 2026-08-28 |
|
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin*
|
VN-20186-16 | Ống | 31000 | 2026-08-28 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
|
VN-22285-19 | Viên | 10472 | 2026-08-28 |
|
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertraline
|
893110946424 | Viên | 1995 | 2026-08-28 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
|
001114517124 | Chai | 1546000 | 2026-08-28 |
|
Sevorane
Sevofluran
|
800114034723 | Chai | 3578500 | 2026-08-28 |
|
Sitara 50mg
Sertraline
|
594110013323 | Viên | 8700 | 2026-08-28 |
|
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
900110021823 | Túi | 630000 | 2026-08-28 |
|
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
730110021723 | Túi | 720000 | 2026-08-28 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
|
520110018625 | Chai | 16500 | 2026-08-28 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
|
690110784224 | Chai | 12500 | 2026-08-28 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110032623 | Lọ | 207579 | 2026-08-28 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110032623 | Lọ | 207579 | 2026-08-28 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
|
VN-20330-17 | Lọ | 41871 | 2026-08-28 |
|
Spasmomen
Otilonium bromide
|
VN-18977-15 | Viên | 3535 | 2026-08-28 |
|
Sugamedin
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8mg)
|
520110301225 | Lọ | 725000 | 2026-08-28 |
|
Sugamedin
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8mg)
|
520110301225 | Lọ | 725000 | 2026-08-28 |
|
Sugammadex Injection 200mg/2ml
Sugammadex
|
890110432625 | Lọ | 697000 | 2026-08-28 |
|
Sulmuk
Carbocistein
|
893100218824 | Viên | 1890 | 2026-08-28 |
|
Sulpirid DWP 100mg
Sulpiride
|
VD-35226-21 | Viên | 483 | 2026-08-28 |
|
Suncurmin
Nghệ vàng
|
VD-34594-20 | Chai | 54000 | 2026-08-28 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。