307247 件のレコードが見つかりました。13551〜13600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-08-28 |
|
Nhân sâm bại độc tán Vinaplant
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo
|
TCT-00261-25 | Viên | 3945 | 2026-08-28 |
|
Niglyvid
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
400110017725 | Ống | 105000 | 2026-08-28 |
|
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-08-28 |
|
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
|
599110033523 | Viên | 1274 | 2026-08-28 |
|
No-spa forte
Drotaverin clohydrat
|
599110033523 | viên | 1274 | 2026-08-28 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
VN-20000-16 | Ống | 30578 | 2026-08-28 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-08-28 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-08-28 |
|
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410198625 | Bút tiêm | 225000 | 2026-08-28 |
|
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
300410198625 | Bút tiêm | 198000 | 2026-08-28 |
|
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
400110346400 | Túi | 856800 | 2026-08-28 |
|
Nutricalci
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
893100865924 | Ống | 4950 | 2026-08-28 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
VN-18157-14 | Túi | 412763 | 2026-08-28 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 6510 | 2026-08-28 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
|
800114445725 | Ống | 92379 | 2026-08-28 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-08-28 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-08-28 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-08-28 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-08-28 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-08-28 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-08-28 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-08-28 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-08-28 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-08-28 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2415 | 2026-08-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 473508 | 2026-08-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-08-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067123 | Chai | 645687 | 2026-08-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-08-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 473508 | 2026-08-28 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng Ondansetronhydroclorid dihydrat) 8mg/4ml
|
VN-20859-17 | Ống | 8550 | 2026-08-28 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng Ondansetronhydroclorid dihydrat) 8mg/4ml
|
VN-20859-17 | Ống | 8550 | 2026-08-28 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100217524 | Gói | 1488 | 2026-08-28 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100217524 | Gói | 1488 | 2026-08-28 |
|
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin
|
893114286024 | Viên | 2982 | 2026-08-28 |
|
PANTOCID IV
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
|
890110081423 | Lọ | 21400 | 2026-08-28 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VN-19159-15 | Ống | 25200 | 2026-08-28 |
|
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
|
400110081723 | Viên | 18499 | 2026-08-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
|
893110055900 | Túi | 8290 | 2026-08-28 |
|
Paroxetina GP
Paroxetin
|
560110178723 | Viên | 4150 | 2026-08-28 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
540110085423 | Túi | 696500 | 2026-08-28 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
|
VD-30561-18 | Viên | 252 | 2026-08-28 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
|
893112685524 | Viên | 252 | 2026-08-28 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
|
300110789124 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-08-28 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 380 | 2026-08-28 |
|
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-08-28 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2920 | 2026-08-28 |
|
Phong thấp nang
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00022-20 | Viên | 1200 | 2026-08-28 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-08-28 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。