Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13551〜13600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
750000 Viên
合計
457500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-28
Nhân sâm bại độc tán Vinaplant
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo
含量/投与経路
420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 210mg; 420mg; 420mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
197250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
TCT-00261-25 Viên 3945 2026-08-28
Niglyvid
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/ 10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OT8
400110017725 Ống 105000 2026-08-28
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
5571000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01925
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-28
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12740000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
省/施設
T01 · 01OT8
599110033523 Viên 1274 2026-08-28
No-spa forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80 mg · Uống
数量
3600 viên
合計
4586400
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01925
599110033523 viên 1274 2026-08-28
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
15200 Ống
合計
464785600
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T51 · 51001
VN-20000-16 Ống 30578 2026-08-28
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
6400 Bút tiêm
合計
1283251200
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-28
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
100254000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01OT8
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-28
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01OT8
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-08-28
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1600 Bút tiêm
合計
316800000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
300410198625 Bút tiêm 198000 2026-08-28
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(40g + 80g + 50g)/1250ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
428400000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01OT8
400110346400 Túi 856800 2026-08-28
Nutricalci
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
含量/投与経路
426mg; 456mg · Uống
数量
96980 Ống
合計
480051000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100865924 Ống 4950 2026-08-28
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
(40g +80g + điện giải)/ 1000ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
206381500
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-18157-14 Túi 412763 2026-08-28
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
5000 Chai
合計
32550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110118823 Chai 6510 2026-08-28
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
73903200
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T83 · 83009
800114445725 Ống 92379 2026-08-28
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
893115046423 Lọ 9500 2026-08-28
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
893115046423 Lọ 9500 2026-08-28
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I60
893115046423 Lọ 9500 2026-08-28
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
893115046423 Lọ 9500 2026-08-28
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
893115046423 Lọ 9500 2026-08-28
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893115046423 Lọ 9500 2026-08-28
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
893115046423 Lọ 9500 2026-08-28
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
893115046423 Lọ 9500 2026-08-28
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
893115046423 Lọ 9500 2026-08-28
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
603750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893110094623 Viên 2415 2026-08-28
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
2000 Chai
合計
947016000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01OT8
539110067223 Chai 473508 2026-08-28
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
2000 Chai
合計
520864000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01OT8
539110067223 Chai 260432 2026-08-28
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
645687000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01OT8
539110067123 Chai 645687 2026-08-28
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
400 Chai
合計
104172800
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01925
539110067223 Chai 260432 2026-08-28
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
94701600
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01925
539110067223 Chai 473508 2026-08-28
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng Ondansetronhydroclorid dihydrat) 8mg/4ml
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
113.1 Nhà sản xuất: PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Đ/c: Jỉ. Wanaherang No. 35,Tlajung Udik, Gunung Putri, Bogor 16962 - Indonesia) (Indonesia)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20859-17 Ống 8550 2026-08-28
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng Ondansetronhydroclorid dihydrat) 8mg/4ml
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
12500 Ống
合計
106875000
グループ
N2
製造業者
113.1 Nhà sản xuất: PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Đ/c: Jỉ. Wanaherang No. 35,Tlajung Udik, Gunung Putri, Bogor 16962 - Indonesia) (Indonesia)
省/施設
T01 · 01905
VN-20859-17 Ống 8550 2026-08-28
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100217524 Gói 1488 2026-08-28
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
12240 Gói
合計
18213120
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893100217524 Gói 1488 2026-08-28
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8946000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893114286024 Viên 2982 2026-08-28
PANTOCID IV
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
171200000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01015
890110081423 Lọ 21400 2026-08-28
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
(400mg + 452mg)/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
7560000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01015
VN-19159-15 Ống 25200 2026-08-28
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
258986000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01925
400110081723 Viên 18499 2026-08-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
98408 Túi
合計
815802320
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110055900 Túi 8290 2026-08-28
Paroxetina GP
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4150000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T33 · 33031
560110178723 Viên 4150 2026-08-28
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
6,3% + 18,75% + 15%; 1000ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
208950000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01OT8
540110085423 Túi 696500 2026-08-28
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
VD-30561-18 Viên 252 2026-08-28
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
450000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893112685524 Viên 252 2026-08-28
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
数量
40 Bơm tiêm
合計
7780000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T51 · 51001
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-08-28
Phenytoin 100mg
Phenytoin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893110201400 Viên 380 2026-08-28
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
含量/投与経路
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
110250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-08-28
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 40mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
420480000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-26637-17 Viên 2920 2026-08-28
Phong thấp nang
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
2857mg + 143mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
115200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
TCT-00022-20 Viên 1200 2026-08-28
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg · Uống
数量
57600 Gói
合計
293760000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-08-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。