Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13501〜13550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm
数量
1000 Bơm tiêm
合計
113163000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01OT8
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-08-28
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
5000 Bơm tiêm
合計
426905000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-08-28
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
7800 Viên
合計
51246000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-17804-14 Viên 6570 2026-08-28
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
318330000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01925
VN-16347-13 Viên 17685 2026-08-28
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
414700000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01OT8
880110349925 Túi 829400 2026-08-28
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
30800000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893110307724 Viên 440 2026-08-28
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893200128200 Viên 1900 2026-08-28
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
150mg/5g · Tra mắt
数量
160 Tuýp
合計
7896000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-34095-20 Tuýp 49350 2026-08-28
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
91200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893200128200 Viên 1900 2026-08-28
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
21222000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01925
800110991824 Viên 3930 2026-08-28
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
4972500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01925
800110406323 Viên 1105 2026-08-28
Meronem
Meropenem
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
4949523000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01925
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-08-28
Metrad
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
含量/投与経路
100mg; 130mg; 50mg; 50mg · Uống
数量
480000 Viên
合計
665280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-27990-17 Viên 1386 2026-08-28
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
2949600000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01925
VN-22995-22 Viên 9832 2026-08-28
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg · Uống
数量
384000 Viên
合計
422400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-20778-14 Viên 1100 2026-08-28
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
3000 Viên
合計
56439000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-18893-15 Viên 18813 2026-08-28
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
5214 Lọ
合計
391050000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (France)
省/施設
T33 · 33011
300410305724 Lọ 75000 2026-08-28
Mixtard 30
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01OT8
300410305724 Lọ 75000 2026-08-28
Morihepamin
Acid amin
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
69979200
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01925
VN-17215-13 Túi 116632 2026-08-28
Movepain
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1428000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01915
899110017624 Ống 7140 2026-08-28
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
3360 Viên
合計
650563200
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T19 · 19012
890110196823 Viên 193620 2026-08-28
NATRI CLORID 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
含量/投与経路
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893110118423 Chai 10780 2026-08-28
NATRI CLORID 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
含量/投与経路
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai
合計
129360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01905
893110118423 Chai 10780 2026-08-28
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
67800000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T30 · 30006
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-08-28
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
893100060724 Lọ 3700 2026-08-28
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
893100060724 Lọ 3700 2026-08-28
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I60
893100060724 Lọ 3700 2026-08-28
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
893100060724 Lọ 3700 2026-08-28
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
893100060724 Lọ 3700 2026-08-28
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893100060724 Lọ 3700 2026-08-28
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
893100060724 Lọ 3700 2026-08-28
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
893100060724 Lọ 3700 2026-08-28
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
11100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
893100060724 Lọ 3700 2026-08-28
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
25000 Chai
合計
136300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01015
893110118423 Chai 5452 2026-08-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 500ml · Tiêm truyền
数量
156973 Chai
合計
957535300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-35956-22 Chai 6100 2026-08-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 100ml · Tiêm truyền
数量
90403 Túi
合計
377432525
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110615324 Túi 4175 2026-08-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
54900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110118423 Chai 5490 2026-08-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
185400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
VD-35956-22 Chai 6180 2026-08-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
52820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110039623 Chai 10564 2026-08-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
25000 Túi
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110615324 Túi 4200 2026-08-28
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
59485000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110902924 Chai 11897 2026-08-28
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
319200000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T01 · 01925
VN-19377-15 Viên 7600 2026-08-28
Neoamiyu
Acid amin*
含量/投与経路
6,1% 200ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
23251600
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-16106-13 Túi 116258 2026-08-28
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4% 250ml · Tiêm truyền
数量
1500 Túi
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01015
880110015825 Túi 110000 2026-08-28
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
7%; 250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
112000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-17948-14 Chai 112000 2026-08-28
Nereid
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
21700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01015
VD-35660-22 Lọ 217000 2026-08-28
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
203688000
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01925
VN-16857-13 Viên 11316 2026-08-28
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
4600 Lọ
合計
706376000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01925
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-08-28
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
125753600
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01925
VN-19783-16 Viên 22456 2026-08-28
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
336840000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01925
VN-19782-16 Viên 22456 2026-08-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。