288443 件のレコードが見つかりました。13501〜13550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
|
893110457724 | Viên | 1575 | 2026-07-15 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
893100311300 | Chai | 35637 | 2026-07-15 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
893100311300 | Chai | 35637 | 2026-07-15 |
|
Hoàn bổ trung ích khí
Bạch truật, Hoàng kỳ, Cam thảo, Sài hồ, Thăng ma, Đảng sâm, Trần bì, Đương quy, Đại táo, Gừng.
|
VD-29631-18 | Gói | 3240 | 2026-07-15 |
|
Hoàn bổ trung ích khí
Bạch truật, Hoàng kỳ, Cam thảo, Sài hồ, Thăng ma, Đảng sâm, Trần bì, Đương quy, Đại táo, Gừng.
|
VD-29631-18 | Viên | 3240 | 2026-07-15 |
|
Hoàng Kỳ Chích Mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00251-22 | Gram | 273 | 2026-07-15 |
|
Hoàng cầm
Hoàng cầm
|
VCT-00500-24 | Gram | 521 | 2026-07-15 |
|
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00258-22 | Gram | 306 | 2026-07-15 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 39500 | 2026-07-15 |
|
Hoắc hương
Hoắc hương
|
VCT-00324-22 | Gram | 242 | 2026-07-15 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
|
VD-31180-18 | Gram | 114 | 2026-07-15 |
|
Hyoscin MCN 20
Hyoscin butylbromid
|
893100389625 | Viên | 3300 | 2026-07-15 |
|
Hương phụ chế
Hương phụ
|
VD-33540-19 | Gram | 95 | 2026-07-15 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00511-24 | Gram | 567 | 2026-07-15 |
|
Kalmitrin
Diosmin + hesperidin
|
893110243825 | Viên | 735 | 2026-07-15 |
|
Kamelox 15
Meloxicam
|
893110365223 | Viên | 129 | 2026-07-15 |
|
Ketoz
Ketoconazol
|
890100181125 | Tuýp | 69000 | 2026-07-15 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00257-22 | Gram | 1121 | 2026-07-15 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00492-24 | Gram | 410 | 2026-07-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
VD-32882-19 | Gram | 89 | 2026-07-15 |
|
Kolistipol 4.500.000 IU
Colistin*
|
868114424125 | Lọ | 739998 | 2026-07-15 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00378-23 | Gram | 122 | 2026-07-15 |
|
Liên kiều
Liên kiều
|
VCT-00475-24 | Gram | 475 | 2026-07-15 |
|
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
|
VCT-00019-20 | Gram | 142 | 2026-07-15 |
|
Long nhãn
Long nhãn
|
VD-31890-19 | Gram | 268 | 2026-07-15 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
|
890110089523 | Viên | 5266 | 2026-07-15 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
|
300410038223 | Bơm tiêm | 85381 | 2026-07-15 |
|
Lymedic 2,5
Glipizid
|
893110479425 | Viên | 840 | 2026-07-15 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
|
VD-35399-21 | Gram | 55 | 2026-07-15 |
|
MEBIKOL
Methylprednisolon
|
VD-19204-13 | Viên | 490 | 2026-07-15 |
|
MEBIKOL
Methylprednisolon
|
VD-19204-13 | Viên | 490 | 2026-07-15 |
|
MG-Tan Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
880110436623 | Túi | 652500 | 2026-07-15 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-07-15 |
|
Mectomal
Dioctahedral smectit
|
893100436824 | Gói | 1290 | 2026-07-15 |
|
Mentopin 200mg
N-acetylcystein
|
400100181225 | Viên | 5700 | 2026-07-15 |
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
|
590110170400 | Viên | 1890 | 2026-07-15 |
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
|
590110170400 | Viên | 1890 | 2026-07-15 |
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
|
590110170400 | Viên | 1890 | 2026-07-15 |
|
Myconazol 2% cream
Miconazol
|
893100053900 | Tuýp | 21000 | 2026-07-15 |
|
Mộc hương
Mộc hương
|
VCT-00429-23 | Gram | 260 | 2026-07-15 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
|
594110028025 | Viên | 2599 | 2026-07-15 |
|
Najen
Aceclofenac
|
893110153024 | viên | 3500 | 2026-07-15 |
|
Nanokine
Erythropoietin
|
893410109724 | Bơm tiêm | 131500 | 2026-07-15 |
|
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
|
QLSP-919-16 | Lọ | 270000 | 2026-07-15 |
|
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
|
893410109824 | Bơm tiêm | 282000 | 2026-07-15 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
|
VD-35956-22 | Chai | 6216 | 2026-07-15 |
|
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
|
VD-31895-19 | Gram | 390 | 2026-07-15 |
|
Ngưu tất
Ngưu tất
|
VCT-00147-21 | Gram | 231 | 2026-07-15 |
|
Nhân trần
Nhân trần
|
VD-31897-19 | Gram | 88 | 2026-07-15 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 630 | 2026-07-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。