307247 件のレコードが見つかりました。13451〜13500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-08-28 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
|
500110078123 | Viên | 8370 | 2026-08-28 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi
|
VD-21492-14 | Viên | 840 | 2026-08-28 |
|
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
|
VD-32909-19 | Viên | 1920 | 2026-08-28 |
|
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
|
VN3-417-22 | Lọ | 3543000 | 2026-08-28 |
|
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
|
VN3-417-22 | Lọ | 3543000 | 2026-08-28 |
|
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
|
VN3-419-22 | Lọ | 2045000 | 2026-08-28 |
|
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
|
VN3-419-22 | Lọ | 2045000 | 2026-08-28 |
|
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
300410198825 | Lọ | 75000 | 2026-08-28 |
|
Invanz
Ertapenem*
|
VN-20315-17 | Lọ | 607663 | 2026-08-28 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
800110444225 | Chai | 283500 | 2026-08-28 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
|
001110999524 | Viên | 10643 | 2026-08-28 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
|
001110999324 | Viên | 10643 | 2026-08-28 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-605-17 | Viên | 23072 | 2026-08-28 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-606-17 | Viên | 26533 | 2026-08-28 |
|
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1990 | 2026-08-28 |
|
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-21858-14 | Viên | 2280 | 2026-08-28 |
|
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
VN-19951-16 | Túi | 630000 | 2026-08-28 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
|
VD-28358-17 | Viên | 198 | 2026-08-28 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-08-28 |
|
Khí Oxy y tế (40 lít/bình)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3650 | 2026-08-28 |
|
Khí Oxy y tế (40 lít/bình)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3650 | 2026-08-28 |
|
Kidmin
Acid amin*
|
VD-35943-22 | Túi | 115000 | 2026-08-28 |
|
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
|
VD-35943-22 | Túi | 115000 | 2026-08-28 |
|
Kidneycap Bát vị - Bổ Thận Dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
|
VD-20227-13 | Viên | 585 | 2026-08-28 |
|
Kidneyton Lục vị-Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-19401-13 | Viên | 450 | 2026-08-28 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210195925 | Viên | 310 | 2026-08-28 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210725124 | Viên | 345 | 2026-08-28 |
|
Kim tiền thảo Bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-33856-19 | Viên | 485 | 2026-08-28 |
|
Klacid Forte
Clarithromycin
|
800110981924 | Viên | 35926 | 2026-08-28 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
|
800110982024 | Viên | 36375 | 2026-08-28 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-0790-14 | Lọ | 479750 | 2026-08-28 |
|
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-857-15 | Bút tiêm | 257145 | 2026-08-28 |
|
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
|
TCT-00014-20 | Gói | 3600 | 2026-08-28 |
|
Lenzest 10
Lenalidomid
|
890114442223 | Viên | 12800 | 2026-08-28 |
|
Lenzest 10
Lenalidomid
|
890114442223 | Viên | 12800 | 2026-08-28 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
|
893110448423 | Viên | 1400 | 2026-08-28 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
|
893110448423 | Viên | 1400 | 2026-08-28 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
400110141723 | Viên | 1322 | 2026-08-28 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
|
893110688924 | Ống | 490 | 2026-08-28 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
|
599110011924 | Lọ | 175000 | 2026-08-28 |
|
Linezolid Krka 600mg
Linezolid*
|
VN-23205-22 | viên | 146000 | 2026-08-28 |
|
Linh chi - F
Linh chi, Đương quy
|
VD-23289-15 | Viên | 1450 | 2026-08-28 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
|
539110009825 | Viên | 10561 | 2026-08-28 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
300110076323 | Ống | 6200000 | 2026-08-28 |
|
Lipitor
Atorvastatin
|
001110025723 | Viên | 15941 | 2026-08-28 |
|
Lipitor
Atorvastatin
|
VN-17768-14 | Viên | 15941 | 2026-08-28 |
|
Lipitor
Atorvastatin
|
001110025823 | Viên | 22778 | 2026-08-28 |
|
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
|
594110072623 | Viên | 1900 | 2026-08-28 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
|
300410038223 | Bơm tiêm | 85381 | 2026-08-28 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。