288443 件のレコードが見つかりました。13451〜13500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-07-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-07-15 |
|
Calci clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
|
893110710824 | Ống | 840 | 2026-07-15 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-07-15 |
|
Can khương sao vàng
Can khương
|
VCT-00050-20 | Gram | 151 | 2026-07-15 |
|
Carboplatin
Carboplatin
|
VD-21241-14 | Lọ | 98364 | 2026-07-15 |
|
Casathizid MM 32/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110327524 | Viên | 6400 | 2026-07-15 |
|
Chỉ xác
Chỉ xác
|
VCT-00049-20 | Gram | 95 | 2026-07-15 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 580 | 2026-07-15 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
|
893100307823 | Viên | 26 | 2026-07-15 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
|
539110074923 | Lọ | 200800 | 2026-07-15 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
|
893110421424 | Ống | 4500 | 2026-07-15 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
|
VD-24551-16 | Ống | 4500 | 2026-07-15 |
|
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
|
VN-16722-13 | viên | 6750 | 2026-07-15 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-07-15 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00375-23 | Gram | 242 | 2026-07-15 |
|
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
|
VCT-00152-21 | Gram | 166 | 2026-07-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
|
893110849624 | Chai | 16000 | 2026-07-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
|
893110849624 | Chai | 16000 | 2026-07-15 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
|
300100088823 | Viên | 7694 | 2026-07-15 |
|
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 10000 | 2026-07-15 |
|
Degas
Ondansetron
|
893110375023 | Ống | 5985 | 2026-07-15 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 57000 | 2026-07-15 |
|
Diaprid 2
Glimepirid
|
893110178224 | Viên | 1344 | 2026-07-15 |
|
Diaprid 2
Glimepirid
|
893110178224 | Viên | 1344 | 2026-07-15 |
|
Diquas
Natri diquafosol
|
499110530324 | Lọ | 129675 | 2026-07-15 |
|
Dozar 25mg
Losartan Kali
|
VD-21027-14 | Viên | 355 | 2026-07-15 |
|
Dozar 25mg
Losartan Kali
|
VD-21027-14 | Viên | 355 | 2026-07-15 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-07-15 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-07-15 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-07-15 |
|
ERILCAR 5
Enalapril maleat
|
893110312823 | Viên | 749 | 2026-07-15 |
|
ERILCAR 5
Enalapril maleat
|
893110312823 | Viên | 749 | 2026-07-15 |
|
ERILCAR 5
Enalapril maleat
|
893110312823 | Viên | 749 | 2026-07-15 |
|
Ediwel
Clopidogrel
|
893110164425 | Viên | 1939 | 2026-07-15 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
|
893110111425 | Viên | 3500 | 2026-07-15 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
|
893110111425 | Viên | 3500 | 2026-07-15 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
|
893110111425 | Viên | 3500 | 2026-07-15 |
|
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
|
893110216023 | Viên | 197 | 2026-07-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
|
893110437024 | Viên | 1300 | 2026-07-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-07-15 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-07-15 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
|
858111016325 | Ống | 28455 | 2026-07-15 |
|
Flortitens
Candesartan
|
800110122224 | Viên | 5120 | 2026-07-15 |
|
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
|
VN-22022-19 | Bình xịt | 173000 | 2026-07-15 |
|
Gabarica 400
Gabapentin
|
VD-24848-16 | Viên | 2541 | 2026-07-15 |
|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
|
VN3-343-21 | Viên | 3350 | 2026-07-15 |
|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
|
VN3-343-21 | Viên | 3350 | 2026-07-15 |
|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
|
VN3-343-21 | Viên | 3350 | 2026-07-15 |
|
Glucosamine Stada Sachet
Glucosamin
|
893100151525 | Gói | 4000 | 2026-07-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。