Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13451〜13500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm
数量
480 Lọ
合計
243366720
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893410323925 Lọ 507014 2026-08-28
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
326430000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01925
500110078123 Viên 8370 2026-08-28
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi
含量/投与経路
250mg; 432mg; 432mg; 151mg; 173mg; 216mg; 173mg; 151mg; 22mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
26880000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-21492-14 Viên 840 2026-08-28
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
280mg; 685mg; 375mg; 280mg; 375mg; 375mg; 685mg; 280mg; 375 mg; 15mg · Uống
数量
153600 Viên
合計
294912000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-32909-19 Viên 1920 2026-08-28
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
含量/投与経路
10mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN3-417-22 Lọ 3543000 2026-08-28
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
含量/投与経路
10mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
269 Lọ
合計
953067000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01929
VN3-417-22 Lọ 3543000 2026-08-28
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN3-419-22 Lọ 2045000 2026-08-28
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
1022500000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01929
VN3-419-22 Lọ 2045000 2026-08-28
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
2900 Lọ
合計
217500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T51 · 51001
300410198825 Lọ 75000 2026-08-28
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
60766300
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T01 · 01915
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-08-28
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml · Tiêm
数量
2000 Chai
合計
567000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01915
800110444225 Chai 283500 2026-08-28
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
1543235000
グループ
N1
製造業者
Patheon Puerto Rico, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, Netherlands)) (Puerto Rico)
省/施設
T01 · 01925
001110999524 Viên 10643 2026-08-28
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
510864000
グループ
N1
製造業者
Patheon Puerto Rico, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, Netherlands)) (Hoa Kỳ)
省/施設
T01 · 01925
001110999324 Viên 10643 2026-08-28
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
1661184000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01925
VN2-605-17 Viên 23072 2026-08-28
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
955188000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01925
VN2-606-17 Viên 26533 2026-08-28
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
86400 Viên
合計
171936000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-22168-15 Viên 1990 2026-08-28
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
131328000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-21858-14 Viên 2280 2026-08-28
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-19951-16 Túi 630000 2026-08-28
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
0,1g; 0,075g; 0,075g · Uống
数量
19200 Viên
合計
3801600
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-28358-17 Viên 198 2026-08-28
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
301140000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01915
400112017124 Lọ 100380 2026-08-28
Khí Oxy y tế (40 lít/bình)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
150000 Giờ
合計
547560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36022
— Giờ 3650 2026-08-28
Khí Oxy y tế (40 lít/bình)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
6000 Giờ
合計
21902400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36022
— Giờ 3650 2026-08-28
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
7,2%/200ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
34500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
VD-35943-22 Túi 115000 2026-08-28
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
含量/投与経路
7,2% (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g)/200ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01015
VD-35943-22 Túi 115000 2026-08-28
Kidneycap Bát vị - Bổ Thận Dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
18720000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-20227-13 Viên 585 2026-08-28
Kidneyton Lục vị-Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 20,14mg; 120mg; 99,20mg; 74,55mg; 99,86mg; 60,80mg; 45,45mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
25920000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-19401-13 Viên 450 2026-08-28
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
480000 Viên
合計
148800000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893210195925 Viên 310 2026-08-28
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
10350000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893210725124 Viên 345 2026-08-28
Kim tiền thảo Bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1000mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
576000 Viên
合計
279360000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-33856-19 Viên 485 2026-08-28
Klacid Forte
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
43111200
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01925
800110981924 Viên 35926 2026-08-28
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
36375000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01925
800110982024 Viên 36375 2026-08-28
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
143925000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01925
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-08-28
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm
数量
4500 Bút tiêm
合計
1157152500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01925
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-08-28
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
含量/投与経路
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g · Uống
数量
38400 Gói
合計
138240000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
TCT-00014-20 Gói 3600 2026-08-28
Lenzest 10
Lenalidomid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
India (India)
省/施設
T37 · 37470
890114442223 Viên 12800 2026-08-28
Lenzest 10
Lenalidomid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15888 Viên
合計
203366400
グループ
N2
製造業者
India (India)
省/施設
T01 · 01929
890114442223 Viên 12800 2026-08-28
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
420000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893110448423 Viên 1400 2026-08-28
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20011
893110448423 Viên 1400 2026-08-28
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
6000 Viên
合計
7932000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01915
400110141723 Viên 1322 2026-08-28
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
4400 Ống
合計
2156000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110688924 Ống 490 2026-08-28
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Khí dung
数量
10 Lọ
合計
1750000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01015
599110011924 Lọ 175000 2026-08-28
Linezolid Krka 600mg
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
2150 viên
合計
313900000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
VN-23205-22 viên 146000 2026-08-28
Linh chi - F
Linh chi, Đương quy
含量/投与経路
480mg; 260mg; 20mg; 40mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
27840000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-23289-15 Viên 1450 2026-08-28
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
316830000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp)
省/施設
T01 · 01925
539110009825 Viên 10561 2026-08-28
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g iod/10ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
62000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01015
300110076323 Ống 6200000 2026-08-28
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
573876000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01925
001110025723 Viên 15941 2026-08-28
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
1243398000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01925
VN-17768-14 Viên 15941 2026-08-28
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
136668000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01925
001110025823 Viên 22778 2026-08-28
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
22700 Viên
合計
43130000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T79 · 79048
594110072623 Viên 1900 2026-08-28
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
170762000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01OT8
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-08-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。