Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13401〜13450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Emla
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
6013600
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-08-28
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
115500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-19221-15 Ống 57750 2026-08-28
Equoral 25 mg
Ciclosporin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
472500000
グループ
N1
製造業者
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T46 · 46001
859114399723 Viên 9450 2026-08-28
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 267mg; 320mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
48000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-24350-16 Viên 2500 2026-08-28
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
508000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
893110810424 Viên 254 2026-08-28
Etiheso
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
587530 Viên
合計
3348921000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
GC-342-21 Viên 5700 2026-08-28
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
169000 Viên
合計
1687803000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01925
VN-16344-13 Viên 9987 2026-08-28
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
108642000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01925
VN-16342-13 Viên 18107 2026-08-28
Fascapin-20
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9780000
グループ
N4
製造業者
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
VD-18629-13 Viên 489 2026-08-28
Fentanyl 0,1 mg-Panpharma
Fentanyl
含量/投与経路
0,1 mg/2 ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
853650000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01915
VN-18441-14 Ống 28455 2026-08-28
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml; 2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
85365000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
省/施設
T01 · 01OT8
858111016325 Ống 28455 2026-08-28
Fentanyl-hameln 50mcg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
630000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-17325-13 Ống 42000 2026-08-28
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
含量/投与経路
700mg; 530mg; 350mg; 350mg; 265mg; 180mg; 130mg; 115mg; 90mg; 90mg; 150mg; 50mg · Uống
数量
38400 Viên
合計
55680000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-25456-16 Viên 1450 2026-08-28
Fitôrhi- F
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
含量/投与経路
0,0045ml; 1120mg; 700mg; 400mg; 280mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
16896000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-21491-14 Viên 880 2026-08-28
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
125000 Viên
合計
2375000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01925
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-28
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
285000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01925
VN3-38-18 Viên 19000 2026-08-28
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
153900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW3 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-25306-16 Viên 1710 2026-08-28
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg, 50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
556440000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01925
400110771824 Viên 9274 2026-08-28
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg, 50mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
222576000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01925
400110771924 Viên 9274 2026-08-28
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
31449600
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-20776-14 Viên 546 2026-08-28
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
1680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893112467324 Viên 210 2026-08-28
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
190365000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-35165-21 Viên 5439 2026-08-28
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
(1,955g+0,375+0,68g+0,68g+0,316g+5,76mg+37,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
51000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110071400 Túi 17000 2026-08-28
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
668334000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
300110016324 Viên 4843 2026-08-28
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
1323720000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
300110016424 Viên 3677 2026-08-28
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01015
893110606724 Chai 15000 2026-08-28
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%;500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01015
893110606724 Chai 15000 2026-08-28
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
34050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110118123 Chai 6810 2026-08-28
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
109500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
VD-35954-22 Chai 7300 2026-08-28
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
5980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20011
VD-24085-16 Viên 260 2026-08-28
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
VD-24085-16 Viên 105 2026-08-28
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
含量/投与経路
150mg; 150mg; 150mg; 300mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
43344000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-32486-19 Viên 903 2026-08-28
Hania
Donepezil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
990 Viên
合計
34155000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
520110338125 Viên 34500 2026-08-28
Hania
Donepezil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
VN-21771-19 Viên 34500 2026-08-28
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
220500000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01925
870110780724 Viên 14700 2026-08-28
Harupec
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
158400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01915
893110254125 Viên 3960 2026-08-28
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
含量/投与経路
80mg; 15,4mg; 16,7mg; 16,7mg · Uống
数量
192000 Viên
合計
322560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-32687-19 Viên 1680 2026-08-28
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/ 250ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
48500000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01OT8
880110015725 Túi 97000 2026-08-28
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/ 500ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01OT8
880110015725 Túi 125000 2026-08-28
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(45g; 11,25g; 0,093%)/90ml · Uống
数量
9600 Chai
合計
343200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100311300 Chai 35750 2026-08-28
Hovibleo 15
Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) 15 USP Unit
含量/投与経路
15 USP Unit · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
312000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01905
890114357024 Lọ 520000 2026-08-28
Hovibleo 15
Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) 15 USP Unit
含量/投与経路
15 USP Unit · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OU7
890114357024 Lọ 520000 2026-08-28
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
数量
19200 Gói
合計
182400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-26695-17 Gói 9500 2026-08-28
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
含量/投与経路
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
数量
530000 Viên
合計
792350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-32543-19 Viên 1495 2026-08-28
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg; 10mg · Uống
数量
3840000 Viên
合計
652800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-24472-16 Viên 170 2026-08-28
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
Mỗi 10 ml chứa các chất được chiết xuất từ Hồng hoa 1,2 g; Hà thủ ô đỏ 1,6 g; Bạch thược 2,4 g; Đương quy 2,4 g; Xuyên khung 2,4 g; Ích mẫu 1,6 g; Thục địa 3,2 g · Uống
数量
3000 Viên
合計
20250000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45012
VD-21452-14 Viên 6750 2026-08-28
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01OT8
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-08-28
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
534240000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-08-28
Humira
Adalimumab
含量/投与経路
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
数量
16 Bút tiêm
合計
147369168
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79399
QLSP-H03-1172-19 Bút tiêm 9210573 2026-08-28
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
数量
9883 Bút tiêm
合計
1605987500
グループ
N1
製造業者
Lilly France (France)
省/施設
T33 · 33011
300410323725 Bút tiêm 162500 2026-08-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。