Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13351〜13400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinит latifolium L. var. crilaе Tram & Khanh) 500mg, tưong đượng alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
321750000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893210191825 Viên 4950 2026-08-28
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
95040000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893210191825 Viên 4950 2026-08-28
Cyna Extra
Actisô
含量/投与経路
2,5g · Uống
数量
32000 Gói
合計
124800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-33140-19 Gói 3900 2026-08-28
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg; 273mg; 273mg; 273mg; 273mg; 273mg; 90mg · Uống
数量
76800 Viên
合計
92160000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-25008-16 Viên 1200 2026-08-28
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml · Dùng ngoài
数量
3200 Chai
合計
65520000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110849624 Chai 20475 2026-08-28
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
893110307200 Lọ 18000 2026-08-28
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
893110307200 Lọ 18000 2026-08-28
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
893110307200 Lọ 18000 2026-08-28
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
893110307200 Lọ 18000 2026-08-28
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
893110307200 Lọ 18000 2026-08-28
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
893110307200 Lọ 18000 2026-08-28
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
893110307200 Lọ 18000 2026-08-28
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
893110307200 Lọ 18000 2026-08-28
DELEEPS
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
350mg (tương đương với:1200mg; 800mg; 800mg; 600mg; 400mg) · Uống
数量
11000 Viên
合計
47300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
TCT-00258-25 Viên 4300 2026-08-28
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
349740000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
300100032125 Viên 3886 2026-08-28
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
3600 Ống
合計
377280000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01925
540110178323 Ống 104800 2026-08-28
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
104800000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01OT8
540110178323 Ống 104800 2026-08-28
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Uống
数量
3600 Ống
合計
377280000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01925
540110178323 Ống 104800 2026-08-28
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
33819000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-18404-14 Viên 11273 2026-08-28
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
277000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893114872324 Viên 1385 2026-08-28
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893114094423 Viên 2450 2026-08-28
Debridat
Trimebutin maleate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8718000
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01925
300110522924 Viên 2906 2026-08-28
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
209160000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-16477-13 Viên 6972 2026-08-28
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
24268300
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01925
540110991924 Lọ 34669 2026-08-28
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
308100000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
省/施設
T01 · 01OT8
858114169200 Ống 308100 2026-08-28
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
308100000
グループ
N5
製造業者
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
省/施設
T01 · 01OT8
858114169200 Ống 308100 2026-08-28
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
482760000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-20549-17 Viên 2682 2026-08-28
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1230240000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-20796-17 Viên 5126 2026-08-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA)(70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
200000 UI
合計
10670000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T83 · 83009
896410048825 UI 53 2026-08-28
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-08-28
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893110428024 Viên 630 2026-08-28
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110428024 Viên 630 2026-08-28
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
561960000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01925
VN-18399-14 Viên 9366 2026-08-28
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
236336000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T01 · 01OT8
800114400123 Ống 118168 2026-08-28
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
3600 Ống
合計
425404800
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T01 · 01925
800114400123 Ống 118168 2026-08-28
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g Diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
132000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
VD-32101-19 Viên 1650 2026-08-28
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
154000 Viên
合計
254100000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-32101-19 Viên 1650 2026-08-28
Docetero 80
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel Trihydrate)
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
60990000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01015
890114192400 Lọ 609900 2026-08-28
Dolorgin-N 100mg/2ml
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company SRL (Romania)
省/施設
T79 · 79048
594110444823 Ống 38000 2026-08-28
Doresyl 400mg
Celecoxib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10950 Viên
合計
34492500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110102423 Viên 3150 2026-08-28
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100 mg; 75 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
249936000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
300110793024 Viên 20828 2026-08-28
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01OT8
870100067323 Gói 5600 2026-08-28
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
336000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01925
870100067323 Gói 5600 2026-08-28
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
含量/投与経路
25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 200mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
60480000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-08-28
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150 mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200 mg; Lá sen 650 mg; Lá vông 500mg; Lạc tiên 650mg; Tâm sen 150mg) 315mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45012
VD-35156-21 Viên 2800 2026-08-28
Dầu dân tộc
Dầu gió các loại
含量/投与経路
2,44g; 5mg; 20mg · Dùng ngoài
数量
4800 Chai
合計
37800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-24236-16 Chai 7875 2026-08-28
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
10,50%; 124,00mg; 5,50mg; 31,05%; 31,50mg · Dùng ngoài
数量
1600 Chai
合計
53760000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100706624 Chai 33600 2026-08-28
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
531300000
グループ
N1
製造業者
CSSX:Pfizer Ireland Pharmaceuticals Unlimited Company;CSĐG&XX:Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Ireland - Đức)
省/施設
T01 · 01001
539110436323 Viên 24150 2026-08-28
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
11900 Viên
合計
287385000
グループ
N1
製造業者
CSSX:Pfizer Ireland Pharmaceuticals Unlimited Company;CSĐG&XX:Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Ireland - Đức)
省/施設
T01 · 01001
539110436423 Viên 24150 2026-08-28
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
23020800
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T01 · 01925
VN-18978-15 Viên 4796 2026-08-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。