|
Brosep
Ambroxol hydroclorid
- 含量/投与経路
- 6mg/ml · Uống
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 45000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45002
|
893100364825 |
6mg/ml
Uống
|
Ống |
10000
|
4500
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9
Việt Nam
|
T45
45002
|
2026-08-28 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- 含量/投与経路
- 400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
- 数量
- 86400 Viên
- 合計
- 190080000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79051
|
TCT-00276-25 |
400mg; 600mg; 600mg; 600mg
Uống
|
Viên |
86400
|
2200
|
190080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-08-28 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- (120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 60mg)/10ml · Uống
- 数量
- 19200 Ống
- 合計
- 69120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79051
|
VD-32397-19 |
(120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 60mg)/10ml
Uống
|
Ống |
19200
|
3600
|
69120000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-08-28 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- 含量/投与経路
- 2g, 1g, 2g · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 138600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
VD-32521-19 |
2g, 1g, 2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1386
|
138600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-08-28 |
|
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg · Uống
- 数量
- 38400 Viên
- 合計
- 53760000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79051
|
VD-31243-18 |
360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg
Uống
|
Viên |
38400
|
1400
|
53760000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-08-28 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- 含量/投与経路
- 0,6g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,5g + 0,6g · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 1230000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
VD-24470-16 |
0,6g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,5g + 0,6g
Uống
|
Viên |
500
|
2460
|
1230000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-08-28 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy, Cao khô lá bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 180000 Viên
- 合計
- 268200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79026
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
180000
|
1490
|
268200000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-08-28 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 8g; 4g; 8g; 8g; 12g; 8g; 12g; 12g; 4g; 12g; 4g; 3g. · Uống
- 数量
- 3000 Chai
- 合計
- 150000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
VD-27323-17 |
8g; 4g; 8g; 8g; 12g; 8g; 12g; 12g; 4g; 12g; 4g; 3g.
Uống
|
Chai |
3000
|
50000
|
150000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-08-28 |
|
CRININ TAB
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- 含量/投与経路
- 2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Uống
- 数量
- 153600 Viên
- 合計
- 529920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79051
|
TCT-00364-26 |
2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg
Uống
|
Viên |
153600
|
3450
|
529920000
|
N3 |
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-08-28 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1250mg + 125IU · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 23940000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45002
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
Viên |
20000
|
1197
|
23940000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T45
45002
|
2026-08-28 |
|
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
- 含量/投与経路
- 3g/10ml · Uống
- 数量
- 96000 Ống
- 合計
- 374400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79051
|
TCT-00075-22 |
3g/10ml
Uống
|
Ống |
96000
|
3900
|
374400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-08-28 |
|
Cefadroxil PMP 250mg
Cefadroxil
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 40500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-27300-17 |
250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1350
|
40500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T12
|
2026-08-28 |
|
Cefoxitin 1000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
- 含量/投与経路
- 1000mg · Tiêm
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 525000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01015
|
893110278524 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
105000
|
525000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01015
|
2026-08-28 |
|
Celebrex
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 238260000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
11913
|
238260000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
893110242100 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
10500
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-08-28 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- 含量/投与経路
- 215,2mg/ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 548625000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
- 省/施設
- T01 · 01OT8
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
109725
|
548625000
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo
|
T01
01OT8
|
2026-08-28 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- 含量/投与経路
- 215,2mg/ml · Tiêm
- 数量
- 2500 Ống
- 合計
- 274312500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
- 省/施設
- T01 · 01OT8
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
109725
|
274312500
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo
|
T01
01OT8
|
2026-08-28 |
|
Cevit 500
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 26710 Ống
- 合計
- 56091000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893110296200 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
26710
|
2100
|
56091000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-08-28 |
|
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 5%/ 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 106890000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
- 省/施設
- T01 · 01OT8
|
471110436923 |
5%/ 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
106890
|
106890000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
|
T01
01OT8
|
2026-08-28 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- 含量/投与経路
- 125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
- 数量
- 19200 Viên
- 合計
- 47980800
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79051
|
GC-269-17 |
125mg; 50mg; 50mg; 25mg
Uống
|
Viên |
19200
|
2499
|
47980800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-08-28 |
|
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm
- 数量
- 3600 Chai
- 合計
- 699033600
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
800115179623 |
200mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
3600
|
194176
|
699033600
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 127419000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01OT8
|
800115179723 |
400mg/200ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
500
|
254838
|
127419000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T01
01OT8
|
2026-08-28 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/200ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 1274190000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
800115179723 |
400mg/200ml
Tiêm
|
Chai |
5000
|
254838
|
1274190000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 39672000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
13224
|
39672000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 6000 Túi
- 合計
- 199200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
590115079823 |
200mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
6000
|
33200
|
199200000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T30
30006
|
2026-08-28 |
|
Circaru
Tam thất
- 含量/投与経路
- 1,5g · Uống
- 数量
- 19200 Gói
- 合計
- 268800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79051
|
VD-30968-18 |
1,5g
Uống
|
Gói |
19200
|
14000
|
268800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-08-28 |
|
Cisplaton
Cisplatin
- 含量/投与経路
- 50mg/100ml · Tiêm
- 数量
- 2080 Chai
- 合計
- 555360000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
890114086123 |
50mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
2080
|
267000
|
555360000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-08-28 |
|
Clariscan
Gadoteric acid
- 含量/投与経路
- 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 480 lọ
- 合計
- 231840000
- グループ
- N1
- 製造業者
- GE Healthcare AS - Oslo Plant (Na Uy)
- 省/施設
- T84 · 84001
|
700110959024 |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm tĩnh mạch
|
lọ |
480
|
483000
|
231840000
|
N1 |
GE Healthcare AS - Oslo Plant
Na Uy
|
T84
84001
|
2026-08-28 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 80mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 48000 Viên
- 合計
- 479376000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
VN-19286-15 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
48000
|
9987
|
479376000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Co-ceftam 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 192000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T33 · 33031
|
893110468725 |
400mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1200
|
192000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T33
33031
|
2026-08-28 |
|
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 150mg; 12,5mg · Uống
- 数量
- 28000 Viên
- 合計
- 267708000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
VN-16721-13 |
150mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
28000
|
9561
|
267708000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 23000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30013
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
10000
|
2300
|
23000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-08-28 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- 含量/投与経路
- (8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Túi
- 合計
- 280000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01OT8
|
880110997624 |
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
560000
|
280000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01OT8
|
2026-08-28 |
|
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- 含量/投与経路
- (11,3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Túi
- 合計
- 310000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01OT8
|
880110443323 |
(11,3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
620000
|
310000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01OT8
|
2026-08-28 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- 含量/投与経路
- 0,500mg + 2,500mg · Khí dung
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 32148000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Unither (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01OT8
|
VN-19797-16 |
0,500mg + 2,500mg
Khí dung
|
Lọ |
2000
|
16074
|
32148000
|
N1 |
Laboratoire Unither
Pháp
|
T01
01OT8
|
2026-08-28 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- 含量/投与経路
- 0,500mg + 2,500mg · Khí dung
- 数量
- 39000 Lọ
- 合計
- 626886000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Unither (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
VN-19797-16 |
0,500mg + 2,500mg
Khí dung
|
Lọ |
39000
|
16074
|
626886000
|
N1 |
Laboratoire Unither
Pháp
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 5700 Viên
- 合計
- 24453000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
400110194000 |
5mg
Uống
|
Viên |
5700
|
4290
|
24453000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01001
|
2026-08-28 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 105000 Viên
- 合計
- 450450000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
400110194000 |
5mg
Uống
|
Viên |
105000
|
4290
|
450450000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 472050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3147
|
472050000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Cordamil 40 mg
Verapamil (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 8592 Viên
- 合計
- 34368000
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VN-23264-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
8592
|
4000
|
34368000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79048
|
2026-08-28 |
|
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 7604 Viên
- 合計
- 45624000
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VN-23265-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
7604
|
6000
|
45624000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79048
|
2026-08-28 |
|
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 13500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01OT8
|
VN-16722-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6750
|
13500000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01OT8
|
2026-08-28 |
|
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 20250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
VN-16722-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
6750
|
20250000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Coversyl 10mg
Perindopril
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 6600 Viên
- 合計
- 46754400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
VN-17086-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
6600
|
7084
|
46754400
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 36000 Viên
- 合計
- 181008000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
36000
|
5028
|
181008000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Cozaar 100mg
Losartan
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 157050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
VN-20569-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
15000
|
10470
|
157050000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Cozaar 50mg
Losartan
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 54000 Viên
- 合計
- 451980000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
VN-20570-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
54000
|
8370
|
451980000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Crestor
Rosuvastatin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 883440000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
VN-19786-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
7362
|
883440000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 240000 Viên
- 合計
- 2375040000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
9896
|
2375040000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T01
01925
|
2026-08-28 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 45000 Viên
- 合計
- 670635000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- 省/施設
- T01 · 01925
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
45000
|
14903
|
670635000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T01
01925
|
2026-08-28 |