288443 件のレコードが見つかりました。13301〜13350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-07-16 |
|
Sympal
Ketoprofen
|
VN-22698-21 | Ống | 21210 | 2026-07-16 |
|
Sympal
Ketoprofen
|
VN2-522-16 | Viên | 5513 | 2026-07-16 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 32800 | 2026-07-16 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-16 |
|
Sơn thù tẩm rượu chưng
Sơn thù
|
VCT-00472-23 | Gam | 357 | 2026-07-16 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4650 | 2026-07-16 |
|
TRAZIMERA
Trastuzumab
|
540410174700 | Lọ | 9580000 | 2026-07-16 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
|
VCT-00435-23 | Gam | 105 | 2026-07-16 |
|
Tarceva
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
|
VN-17940-14 | Viên | 568403 | 2026-07-16 |
|
Tavanic
Levofloxacin
|
VN-19455-15 | Viên | 36550 | 2026-07-16 |
|
Taxotere
Docetaxel
|
VN-20266-17 | Lọ | 6298864 | 2026-07-16 |
|
Taxotere
Docetaxel
|
VN-20265-17 | Lọ | 1856170 | 2026-07-16 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
|
800110074023 | Lọ | 223700 | 2026-07-16 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
|
VN-17335-13 | Viên | 10799 | 2026-07-16 |
|
Tegretol 200
Carbamazepin
|
VN-18397-14 | Viên | 1554 | 2026-07-16 |
|
Telfast HD
Fexofenadin
|
893100314023 | Viên | 8028 | 2026-07-16 |
|
Thiên ma
Thiên ma
|
VCT-00422-23 | Gam | 1187 | 2026-07-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-07-16 |
|
Thyrozol 5 mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-07-16 |
|
Thông tâm lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-07-16 |
|
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-07-16 |
|
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-07-16 |
|
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-07-16 |
|
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-07-16 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-07-16 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
|
893115051523 | Chai | 15423 | 2026-07-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-07-16 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-07-16 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-07-16 |
|
Tractocile
Atosiban
|
VN-22144-19 | Lọ | 2164858 | 2026-07-16 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-07-16 |
|
Tri mẫu
Tri mẫu
|
37.CBVT/TL/2025 | Gam | 252 | 2026-07-16 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 14500 | 2026-07-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-07-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-07-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-07-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-07-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-07-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-07-16 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-07-16 |
|
Tygacil
Tigecyclin*
|
VN-20333-17 | Lọ | 731000 | 2026-07-16 |
|
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
|
VN-23242-22 | Hộp | 699208 | 2026-07-16 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 441000 | 2026-07-16 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-07-16 |
|
Ultravist 370
Iopromid acid
|
400110021124 | Lọ | 648900 | 2026-07-16 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
|
VN-20843-17 | Lọ | 65999 | 2026-07-16 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-07-16 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
599110347225 | Viên | 5410 | 2026-07-16 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
|
893110271223 | viên | 530 | 2026-07-16 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。