Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-20
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13301〜13350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Brosep
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
6mg/ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
893100364825 Ống 4500 2026-08-28
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
数量
86400 Viên
合計
190080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
TCT-00276-25 Viên 2200 2026-08-28
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
(120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 60mg)/10ml · Uống
数量
19200 Ống
合計
69120000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-32397-19 Ống 3600 2026-08-28
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g, 1g, 2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
138600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-32521-19 Viên 1386 2026-08-28
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg · Uống
数量
38400 Viên
合計
53760000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-31243-18 Viên 1400 2026-08-28
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
含量/投与経路
0,6g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,5g + 0,6g · Uống
数量
500 Viên
合計
1230000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-24470-16 Viên 2460 2026-08-28
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy, Cao khô lá bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
180000 Viên
合計
268200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-29530-18 Viên 1490 2026-08-28
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
8g; 4g; 8g; 8g; 12g; 8g; 12g; 12g; 4g; 12g; 4g; 3g. · Uống
数量
3000 Chai
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-27323-17 Chai 50000 2026-08-28
CRININ TAB
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Uống
数量
153600 Viên
合計
529920000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
TCT-00364-26 Viên 3450 2026-08-28
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
20000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
VD-34896-20 Viên 1197 2026-08-28
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
3g/10ml · Uống
数量
96000 Ống
合計
374400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
TCT-00075-22 Ống 3900 2026-08-28
Cefadroxil PMP 250mg
Cefadroxil
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-27300-17 Viên 1350 2026-08-28
Cefoxitin 1000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
525000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01015
893110278524 Lọ 105000 2026-08-28
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
238260000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01925
VN-23247-22 Viên 11913 2026-08-28
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110242100 Viên 10500 2026-08-28
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
548625000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01OT8
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-08-28
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
274312500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01OT8
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-08-28
Cevit 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
26710 Ống
合計
56091000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110296200 Ống 2100 2026-08-28
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
含量/投与経路
5%/ 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
106890000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T01 · 01OT8
471110436923 Chai 106890 2026-08-28
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg; 50mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
47980800
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
GC-269-17 Viên 2499 2026-08-28
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
3600 Chai
合計
699033600
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01925
800115179623 Chai 194176 2026-08-28
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Chai
合計
127419000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01OT8
800115179723 Chai 254838 2026-08-28
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm
数量
5000 Chai
合計
1274190000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01925
800115179723 Chai 254838 2026-08-28
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
39672000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01925
800115179523 Viên 13224 2026-08-28
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
6000 Túi
合計
199200000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30006
590115079823 Túi 33200 2026-08-28
Circaru
Tam thất
含量/投与経路
1,5g · Uống
数量
19200 Gói
合計
268800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-30968-18 Gói 14000 2026-08-28
Cisplaton
Cisplatin
含量/投与経路
50mg/100ml · Tiêm
数量
2080 Chai
合計
555360000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890114086123 Chai 267000 2026-08-28
Clariscan
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
480 lọ
合計
231840000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare AS - Oslo Plant (Na Uy)
省/施設
T84 · 84001
700110959024 lọ 483000 2026-08-28
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
479376000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01925
VN-19286-15 Viên 9987 2026-08-28
Co-ceftam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
192000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893110468725 Viên 1200 2026-08-28
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
267708000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-16721-13 Viên 9561 2026-08-28
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110563324 Viên 2300 2026-08-28
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
280000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01OT8
880110997624 Túi 560000 2026-08-28
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
310000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01OT8
880110443323 Túi 620000 2026-08-28
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
2000 Lọ
合計
32148000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-08-28
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
39000 Lọ
合計
626886000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-08-28
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5700 Viên
合計
24453000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110194000 Viên 4290 2026-08-28
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
450450000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01925
400110194000 Viên 4290 2026-08-28
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
472050000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01925
400110194100 Viên 3147 2026-08-28
Cordamil 40 mg
Verapamil (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
8592 Viên
合計
34368000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79048
VN-23264-22 Viên 4000 2026-08-28
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
7604 Viên
合計
45624000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79048
VN-23265-22 Viên 6000 2026-08-28
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-16722-13 Viên 6750 2026-08-28
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
20250000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-16722-13 Viên 6750 2026-08-28
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
46754400
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-17086-13 Viên 7084 2026-08-28
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
181008000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-17087-13 Viên 5028 2026-08-28
Cozaar 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
157050000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01925
VN-20569-17 Viên 10470 2026-08-28
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
451980000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01925
VN-20570-17 Viên 8370 2026-08-28
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
883440000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01925
VN-19786-16 Viên 7362 2026-08-28
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
2375040000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01925
VN-18150-14 Viên 9896 2026-08-28
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
670635000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01925
VN-18151-14 Viên 14903 2026-08-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。