Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-29
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。13301〜13350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
数量
600 Ống
合計
131400000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T01 · 01903
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-16
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
148470000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T92 · 92000
VN-22698-21 Ống 21210 2026-07-16
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
13782500
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý))
省/施設
T92 · 92000
VN2-522-16 Viên 5513 2026-07-16
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
26240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893100182624 Lọ 32800 2026-07-16
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
39000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-16
Sơn thù tẩm rượu chưng
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
14280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01006
VCT-00472-23 Gam 357 2026-07-16
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
45122 Viên
合計
209817300
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48075
893110470625 Viên 4650 2026-07-16
TRAZIMERA
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
4 Lọ
合計
38320000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T15 · 15101
540410174700 Lọ 9580000 2026-07-16
Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VCT-00435-23 Gam 105 2026-07-16
Tarceva
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
800 Viên
合計
454722400
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T92 · 92000
VN-17940-14 Viên 568403 2026-07-16
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
263160000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-19455-15 Viên 36550 2026-07-16
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
30 Lọ
合計
188965920
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T92 · 92000
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-07-16
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
60 Lọ
合計
111370200
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T92 · 92000
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-07-16
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
10000 Lọ
合計
2237000000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.R.L (Ý)
省/施設
T92 · 92000
800110074023 Lọ 223700 2026-07-16
Tebonin
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
12958800
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T92 · 92000
VN-17335-13 Viên 10799 2026-07-16
Tegretol 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
12432000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T92 · 92000
VN-18397-14 Viên 1554 2026-07-16
Telfast HD
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
80280000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ Phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
893100314023 Viên 8028 2026-07-16
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
17797500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01006
VCT-00422-23 Gam 1187 2026-07-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-16
Thyrozol 5 mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T45 · 45007
400110194200 Viên 1400 2026-07-16
Thông tâm lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
345000000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01006
VN-9380-09 Viên 6900 2026-07-16
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
2000 Gói
合計
9800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44131
VD-25448-16 Gói 4900 2026-07-16
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
2000 Gói
合計
9800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44128
VD-25448-16 Gói 4900 2026-07-16
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
2000 Gói
合計
9800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44129
VD-25448-16 Gói 4900 2026-07-16
Thấp Khớp Hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
2000 Gói
合計
9800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44125
VD-25448-16 Gói 4900 2026-07-16
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
5g: 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,4g · Uống
数量
120000 Gói
合計
588000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34313
VD-25448-16 Gói 4900 2026-07-16
Tinidazol Kabi
Tinidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
1900 Chai
合計
29303700
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30015
893115051523 Chai 15423 2026-07-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
47300000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T92 · 92000
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-07-16
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
19999500
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T92 · 92000
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-07-16
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
79998000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38803
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-07-16
Tractocile
Atosiban
含量/投与経路
7,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
21648580
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T92 · 92000
VN-22144-19 Lọ 2164858 2026-07-16
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
161560000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T92 · 92000
VN-17273-13 Viên 16156 2026-07-16
Tri mẫu
Tri mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
7560000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01006
37.CBVT/TL/2025 Gam 252 2026-07-16
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
174000000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thailand)
省/施設
T48 · 48075
VN-19998-16 Ống 14500 2026-07-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
7740 Viên
合計
23220000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94147
893110160824 Viên 3000 2026-07-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
6660 Viên
合計
19980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94148
893110160824 Viên 3000 2026-07-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
17460 Viên
合計
52380000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94141
893110160824 Viên 3000 2026-07-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
8820 Viên
合計
26460000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94149
893110160824 Viên 3000 2026-07-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
21600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94007
893110160824 Viên 3000 2026-07-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
20880 Viên
合計
62640000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94144
893110160824 Viên 3000 2026-07-16
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
200000 Viên
合計
583200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893200131600 Viên 2916 2026-07-16
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
540 Lọ
合計
394740000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.R.L (Ý)
省/施設
T92 · 92000
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-07-16
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
含量/投与経路
110mcg + 50mcg · Dạng hít
数量
300 Hộp
合計
209762400
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01903
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-07-16
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
7200 Lọ
合計
3175200000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T92 · 92000
400110021024 Lọ 441000 2026-07-16
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
600 Lọ
合計
152806800
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T92 · 92000
400110021024 Lọ 254678 2026-07-16
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
1946700000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T92 · 92000
400110021124 Lọ 648900 2026-07-16
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm
数量
8500 Lọ
合計
560991500
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T92 · 92000
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-07-16
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
27050000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-16
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
599110347225 Viên 5410 2026-07-16
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
400000 viên
合計
212000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893110271223 viên 530 2026-07-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。