Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13251〜13300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
226896000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01925
400110400623 Viên 9454 2026-08-28
Aeneas 5
Natri aescinat
含量/投与経路
5mg · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
43050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
VD-35624-22 Lọ 61500 2026-08-28
Aeneas 5
Natri aescinat
含量/投与経路
5mg · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
43050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
VD-35624-22 Lọ 61500 2026-08-28
Aerius
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
95200000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T01 · 01925
540100032123 Viên 9520 2026-08-28
Agifamcin 300
Rifampicin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26670000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110053423 Viên 2667 2026-08-28
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
172200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
VD-34894-20 Viên 6888 2026-08-28
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T45 · 45002
594110008325 Viên 1875 2026-08-28
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
VD-29222-18 Viên 100 2026-08-28
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
650000 Viên
合計
65000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893115322424 Viên 100 2026-08-28
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893115701024 Ống 2100 2026-08-28
Aminoleban
Acid amin*
含量/投与経路
8%/500ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
VD-36020-22 Túi 154000 2026-08-28
Aminoleban
Acid amin*
含量/投与経路
8%/200ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
20800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
VD-36020-22 Túi 104000 2026-08-28
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
含量/投与経路
10%/250ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
217730000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-18160-14 Chai 108865 2026-08-28
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
54432500
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-18160-14 Chai 108865 2026-08-28
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5%/ 500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
250920000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-18161-14 Chai 125460 2026-08-28
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5% 250ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
149940000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-18161-14 Chai 74970 2026-08-28
Aminoplasmal Hepa 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% 500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
19700000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-19791-16 Chai 197000 2026-08-28
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
139000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110453623 Túi 139000 2026-08-28
Amiparen 5%
Acid amin*
含量/投与経路
5%/200ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
53000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OT8
893110453723 Túi 53000 2026-08-28
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
82000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33031
893110307424 Viên 2050 2026-08-28
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
455580000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
300110025623 Viên 7593 2026-08-28
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12780000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I64
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-28
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12780000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I61
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-28
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12780000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I66
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-28
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12780000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I69
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-28
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12780000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS1
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-28
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12780000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I51
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-28
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12780000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I62
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-28
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12780000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I67
VD-23887-15 Viên 1278 2026-08-28
Amphotret
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
1400 Lọ
合計
280000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T01 · 01915
VN-18166-14 Lọ 200000 2026-08-28
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
200mg; 200mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
26176000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
TCT-00089-22 Viên 818 2026-08-28
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
204120000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-19003-15 Ống 102060 2026-08-28
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
306180000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-19004-15 Ống 153090 2026-08-28
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
数量
100 Bút tiêm
合計
20000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01925
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-08-28
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
229464000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
VN-16719-13 Viên 9561 2026-08-28
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
213330000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T01 · 01925
840110413123 Viên 14222 2026-08-28
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
187740000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T01 · 01925
840110413223 Viên 15645 2026-08-28
Atropin sulphat
Atropin sulphat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
29750 Ống
合計
22312500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01905
893114045723 Ống 750 2026-08-28
Augmentin 1g
Amoxicillin + Acid Clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
233520000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T01 · 01925
VN-20517-17 Viên 16680 2026-08-28
Avodart
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
181198500
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01925
VN-17445-13 Viên 17257 2026-08-28
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
474012000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01925
VN-17243-13 Viên 4389 2026-08-28
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
118000 Viên
合計
647820000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01925
730110022123 Viên 5490 2026-08-28
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
651600000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01925
300110779724 Viên 6516 2026-08-28
Bimesta
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
500mg + 500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82
893110679924 Lọ 41000 2026-08-28
Blizadon 200
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
VD-34993-21 Túi 129000 2026-08-28
Blizadon 200
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
180 Túi
合計
23220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
VD-34993-21 Túi 129000 2026-08-28
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
51492000
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01015
893114122725 Lọ 514920 2026-08-28
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
900 Viên
合計
14285700
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01925
VN-23103-22 Viên 15873 2026-08-28
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
28571400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01925
VN-19006-15 Viên 15873 2026-08-28
Bromhexine Injection
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg/2ml · Tiêm
数量
13630 Ống
合計
177190000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79048
VN-22931-21 Ống 13000 2026-08-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。