Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13201〜13250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
3,75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
VD-35533-21 Viên 399 2026-08-29
Bivibact 500
Etamsylat
含量/投与経路
125mg/ml x 4ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
34650000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110167325 Ống 23100 2026-08-29
Concor 5mg
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
214500000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T31 · 31168
400110194000 Viên 4290 2026-08-29
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
298060000
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
省/施設
T31 · 31168
VN-18151-14 Viên 14903 2026-08-29
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
23625000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110437024 Viên 1575 2026-08-29
Floezy
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T31 · 31168
840110031023 Viên 12000 2026-08-29
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
798000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110130423 Viên 1596 2026-08-29
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
省/施設
T31 · 31168
VN3-37-18 Viên 19000 2026-08-29
Glucophage XR 500 mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
116900000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T31 · 31168
300110789924 Viên 2338 2026-08-29
Hasifos 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
231840000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110111825 Viên 2898 2026-08-29
Ingit ivf.
Rabeprazol natri
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
945000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110151825 Lọ 63000 2026-08-29
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
71400000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol. s r.o. (Czech)
省/施設
T31 · 31168
VN-14110-11 Viên 1785 2026-08-29
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml x 3ml · Tiêm
数量
1200 Bút tiêm
合計
308574000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T31 · 31168
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-08-29
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110159524 Ống 2850 2026-08-29
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
693000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110220823 Viên 1155 2026-08-29
Melanov-M
Gliclazid
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
152000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T31 · 31168
VN-20575-17 Viên 3800 2026-08-29
Metformin 500
Metformin hydrochlorid 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T58 · 58007
590110412123 Viên 435 2026-08-29
Metformin 500
Metformin hydrochlorid 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
369000 viên
合計
160515000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T58 · 58001
590110412123 viên 435 2026-08-29
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
336000000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Greece)
省/施設
T31 · 31168
VN-22749-21 Chai 16800 2026-08-29
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
VD-21298-14 Viên 420 2026-08-29
Moxieye
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5% x 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
12000 Ống
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893115304900 Ống 5500 2026-08-29
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
2.000IU/ml x 1ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
610000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-08-29
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
数量
600 Bút tiêm
合計
120304800
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (France)
省/施設
T31 · 31168
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-29
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110124825 Ống 840 2026-08-29
Pectaril 10mg
Quinapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110884824 Viên 1995 2026-08-29
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5880000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110286724 Viên 735 2026-08-29
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
567000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110748124 Viên 1890 2026-08-29
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T31 · 31168
529110521624 Viên 1750 2026-08-29
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
705000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110169523 Viên 235000 2026-08-29
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
390000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
VD-35470-21 Lọ 78000 2026-08-29
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
1200 Ống
合計
262800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T31 · 31168
VN-20379-17 Ống 219000 2026-08-29
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% x 15ml · Nhỏ mắt
数量
6500 Lọ
合計
195000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893100182624 Lọ 30000 2026-08-29
TP Povidon iod 7,5%
Povidon iodin
含量/投与経路
7,5% x 500ml · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893100443924 Lọ 65000 2026-08-29
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28500000
グループ
N5
製造業者
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-29
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
30000000
グループ
N5
製造業者
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110160824 Viên 3000 2026-08-29
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
960000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T31 · 31168
890410177200 Ống 80000 2026-08-29
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
46000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T31 · 31168
890410092323 Lọ 92000 2026-08-29
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,25mg/ml x 2ml · Khí dung
数量
7000 Lọ
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110281923 Lọ 12600 2026-08-29
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
10,5g/ 250ml · Tiêm truyền
数量
3500 Chai
合計
339150000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01OT8
VN-18586-15 Chai 96900 2026-08-28
A.T Domperidon
Domperidon
含量/投与経路
10mg/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110275423 Gói 4948 2026-08-28
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg , 50mg, 50mg · Uống
数量
842000 Viên
合計
1237740000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-28
Aciste 1MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 UI · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893114820424 Lọ 125000 2026-08-28
Aciste 1MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 UI · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
118400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893114820424 Lọ 148000 2026-08-28
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1150 Chai
合計
7775712350
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Austria)
省/施設
T01 · 01925
900110171700 Chai 6761489 2026-08-28
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
433200000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T51 · 51001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-28
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
22500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T51 · 51001
300410198725 Lọ 75000 2026-08-28
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300410198725 Lọ 75000 2026-08-28
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
7500000
グループ
N2
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01OT8
300410198725 Lọ 75000 2026-08-28
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01OT8
300410198725 Lọ 75000 2026-08-28
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
3629 Lọ
合計
272175000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01929
300410198725 Lọ 75000 2026-08-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。