|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40332
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40323
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40319
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40319
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40336
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40336
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 277200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40339
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
10000
|
27720
|
277200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40339
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40334
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40334
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40318
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40318
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40335
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40335
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40338
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40338
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40333
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40333
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 277200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40331
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
10000
|
27720
|
277200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40331
|
2026-09-01 |
|
Tipharmlor
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 4950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45386
|
893110103923 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
330
|
4950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T45
45386
|
2026-09-01 |
|
VITAMIN 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125 mg + 125mg +125mcg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1190000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45386
|
VD-35073-21 |
125 mg + 125mg +125mcg
Uống
|
Viên |
1000
|
1190
|
1190000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T45
45386
|
2026-09-01 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- 数量
- 1000 Gói
- 合計
- 2800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45386
|
893100860924 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
Gói |
1000
|
2800
|
2800000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45386
|
2026-09-01 |
|
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 185850000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40347
|
VD-33609-19 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6195
|
185850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40347
|
2026-09-01 |
|
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40336
|
VD-33609-19 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
6195
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40336
|
2026-09-01 |
|
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40334
|
VD-33609-19 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
6195
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40334
|
2026-09-01 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40327
|
TCT-00159-23 |
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục
Uống
|
Viên |
0
|
502
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40327
|
2026-09-01 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40324
|
TCT-00044-21 |
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục
Uống
|
Viên |
0
|
502
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40324
|
2026-09-01 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40323
|
TCT-00159-23 |
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục
Uống
|
Viên |
0
|
502
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-09-01 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 100400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40318
|
TCT-00159-23 |
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục
Uống
|
Viên |
200000
|
502
|
100400000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40318
|
2026-09-01 |
|
Aciste 1MIU
Colistin*
- 含量/投与経路
- 1.000.000 UI · Tiêm
- 数量
- 800 Lọ
- 合計
- 100000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
893114820424 |
1.000.000 UI
Tiêm
|
Lọ |
800
|
125000
|
100000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-08-31 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 324900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
10830000
|
324900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T38
38140
|
2026-08-31 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 238400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
2980
|
238400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-08-31 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
- 含量/投与経路
- 23,75mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 351120000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T24 · 24021
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
80000
|
4389
|
351120000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T24
24021
|
2026-08-31 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
- 含量/投与経路
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 109800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T24 · 24021
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
20000
|
5490
|
109800000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T24
24021
|
2026-08-31 |
|
Cerebrolysin
Peptides (cerebrolysin concentrate)
- 含量/投与経路
- 215,2mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 21945000
- グループ
- N1
- 製造業者
- - CS trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - CSXX: Ever Neuro Pharma GmbH (- CS trộn và đóng gói: Đức - CSXX: Áo)
- 省/施設
- T24 · 24021
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml x 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
109725
|
21945000
|
N1 |
- CS trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - CSXX: Ever Neuro Pharma GmbH
- CS trộn và đóng gói: Đức - CSXX: Áo
|
T24
24021
|
2026-08-31 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 184100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Seid, S.A (Spain)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
35000
|
5260
|
184100000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T38
38140
|
2026-08-31 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 100560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T24 · 24021
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5028
|
100560000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T24
24021
|
2026-08-31 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 17334500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
34669
|
17334500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T38
38140
|
2026-08-31 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 69338000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
34669
|
69338000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T38
38140
|
2026-08-31 |
|
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 52003500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- 省/施設
- T24 · 24021
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
34669
|
52003500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T24
24021
|
2026-08-31 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- 含量/投与経路
- 0,25mg · Uống
- 数量
- 14010 Viên
- 合計
- 8826300
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95004
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
14010
|
630
|
8826300
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-31 |
|
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
- 含量/投与経路
- 500mg/2,5mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 182400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T24 · 24021
|
VN-20022-16 |
500mg/2,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4560
|
182400000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T24
24021
|
2026-08-31 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 211590000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Astrea Fontaine (Pháp)
- 省/施設
- T24 · 24021
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7053
|
211590000
|
N1 |
Astrea Fontaine
Pháp
|
T24
24021
|
2026-08-31 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 57750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
500
|
115500
|
57750000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T38
38140
|
2026-08-31 |
|
Lotusone
Betamethason
- 含量/投与経路
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94029
|
893110130425 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
31500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-08-31 |
|
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 73800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
840110444723 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
36900
|
73800000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T38
38140
|
2026-08-31 |
|
Neupogen
Filgrastim
- 含量/投与経路
- 30 MU/0,5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T37 · 37101
|
001410323625 |
30 MU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
558047
|
0
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T37
37101
|
2026-08-31 |
|
Neupogen
Filgrastim
- 含量/投与経路
- 30 MU/0,5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T37 · 37101
|
001410323625 |
30 MU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
558047
|
0
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T37
37101
|
2026-08-31 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 18000 Túi
- 合計
- 158400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Túi |
18000
|
8800
|
158400000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-08-31 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 16000 Lọ
- 合計
- 456000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
16000
|
28500
|
456000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
|
T38
38140
|
2026-08-31 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 59166500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
500
|
118333
|
59166500
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T38
38140
|
2026-08-31 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 600 Bình xịt
- 合計
- 166854000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T24 · 24021
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
600
|
278090
|
166854000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T24
24021
|
2026-08-31 |
|
Solu - Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 8374200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- 省/施設
- T24 · 24021
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
41871
|
8374200
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T24
24021
|
2026-08-31 |
|
Tetracain 0,5%
Tetracain
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 7507500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95004
|
893110014900 |
50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
500
|
15015
|
7507500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-31 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 100mcg/liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 150 Bình xịt
- 合計
- 15750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T38 · 38140
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt mũi
|
Bình xịt |
150
|
105000
|
15750000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T38
38140
|
2026-08-31 |
|
Edxor
Venlafaxin
- 含量/投与経路
- 37,5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 91500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 省/施設
- T75
|
893110677824 |
37,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3050
|
91500000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T75
|
2026-08-30 |
|
Amiparen 5%
Acid amin
- 含量/投与経路
- 5% x 200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 400 Túi
- 合計
- 21200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31168
|
893110453723 |
5% x 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
400
|
53000
|
21200000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T31
31168
|
2026-08-29 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 164700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Sweden)
- 省/施設
- T31 · 31168
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5490
|
164700000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T31
31168
|
2026-08-29 |