Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。13151〜13200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
893100311500 Chai 27720 2026-09-01
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
893100311500 Chai 27720 2026-09-01
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40319
893100311500 Chai 27720 2026-09-01
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40336
893100311500 Chai 27720 2026-09-01
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
10000 Chai
合計
277200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40339
893100311500 Chai 27720 2026-09-01
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40334
893100311500 Chai 27720 2026-09-01
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40318
893100311500 Chai 27720 2026-09-01
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40335
893100311500 Chai 27720 2026-09-01
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40338
893100311500 Chai 27720 2026-09-01
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40333
893100311500 Chai 27720 2026-09-01
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
10000 Chai
合計
277200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40331
893100311500 Chai 27720 2026-09-01
Tipharmlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
4950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45386
893110103923 Viên 330 2026-09-01
VITAMIN 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125 mg + 125mg +125mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1190000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45386
VD-35073-21 Viên 1190 2026-09-01
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45386
893100860924 Gói 2800 2026-09-01
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
185850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40347
VD-33609-19 Viên 6195 2026-09-01
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40336
VD-33609-19 Viên 6195 2026-09-01
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40334
VD-33609-19 Viên 6195 2026-09-01
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40327
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-01
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40324
TCT-00044-21 Viên 502 2026-09-01
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-01
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
数量
200000 Viên
合計
100400000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40318
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-01
Aciste 1MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 UI · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893114820424 Lọ 125000 2026-08-31
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
324900000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T38 · 38140
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-31
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
80000 Gói
合計
238400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893400647724 Gói 2980 2026-08-31
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
351120000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T24 · 24021
VN-17243-13 Viên 4389 2026-08-31
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
20000 Viên
合計
109800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T24 · 24021
730110022123 Viên 5490 2026-08-31
Cerebrolysin
Peptides (cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
21945000
グループ
N1
製造業者
- CS trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - CSXX: Ever Neuro Pharma GmbH (- CS trộn và đóng gói: Đức - CSXX: Áo)
省/施設
T24 · 24021
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-08-31
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
184100000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T38 · 38140
840115989624 Viên 5260 2026-08-31
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
100560000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T24 · 24021
VN-17087-13 Viên 5028 2026-08-31
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
17334500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T38 · 38140
540110991924 Lọ 34669 2026-08-31
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
69338000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T38 · 38140
540110991924 Lọ 34669 2026-08-31
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
52003500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T24 · 24021
540110991924 Lọ 34669 2026-08-31
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
14010 Viên
合計
8826300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893110428024 Viên 630 2026-08-31
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/2,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
182400000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T24 · 24021
VN-20022-16 Viên 4560 2026-08-31
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
211590000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T24 · 24021
VN-17205-13 Viên 7053 2026-08-31
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Chai
合計
57750000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38140
900110782324 Chai 115500 2026-08-31
Lotusone
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110130425 Tuýp 31500 2026-08-31
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
73800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38140
840110444723 Lọ 36900 2026-08-31
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T37 · 37101
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-08-31
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T37 · 37101
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-08-31
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
18000 Túi
合計
158400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110055900 Túi 8800 2026-08-31
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
16000 Lọ
合計
456000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38140
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-08-31
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Chai
合計
59166500
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38140
VN-19955-16 Chai 118333 2026-08-31
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
600 Bình xịt
合計
166854000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T24 · 24021
840110788024 Bình xịt 278090 2026-08-31
Solu - Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
8374200
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T24 · 24021
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-31
Tetracain 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
500 Chai
合計
7507500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893110014900 Chai 15015 2026-08-31
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt mũi
数量
150 Bình xịt
合計
15750000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38140
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-08-31
Edxor
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
91500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T75
893110677824 Viên 3050 2026-08-30
Amiparen 5%
Acid amin
含量/投与経路
5% x 200ml · Tiêm truyền
数量
400 Túi
合計
21200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31168
893110453723 Túi 53000 2026-08-29
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
164700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T31 · 31168
730110022123 Viên 5490 2026-08-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。