|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40343
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40343
|
2026-09-01 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 435000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40339
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1450
|
435000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40339
|
2026-09-01 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40335
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40335
|
2026-09-01 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40333
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40333
|
2026-09-01 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40318
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40318
|
2026-09-01 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 435000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40331
|
V179-H02-19 |
100mg +75mg+ 7,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1450
|
435000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40331
|
2026-09-01 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45386
|
893100060724 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
3500
|
700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T45
45386
|
2026-09-01 |
|
Ocevesin DT
Alverin citrat
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40329
|
893110635624 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
1540
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40329
|
2026-09-01 |
|
Ocevesin DT
Alverin citrat
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40336
|
893110635624 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
1540
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40336
|
2026-09-01 |
|
Ocevesin DT
Alverin citrat
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40318
|
893110635624 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
1540
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40318
|
2026-09-01 |
|
Ompral 20
Omeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 390000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45386
|
VD-22217-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
1000
|
390
|
390000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T45
45386
|
2026-09-01 |
|
Paracetamol 500 - US
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP US pharma USA (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45386
|
893100612724 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
360
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP US pharma USA
Việt Nam
|
T45
45386
|
2026-09-01 |
|
Phong Tê Thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40324
|
VD-31441-19 |
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40324
|
2026-09-01 |
|
Phong Tê Thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 96000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40352
|
VD-31441-19 |
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg.
Uống
|
Viên |
60000
|
1600
|
96000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40352
|
2026-09-01 |
|
Phong Tê Thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40322
|
VD-31441-19 |
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40322
|
2026-09-01 |
|
Phong Tê Thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40343
|
VD-31441-19 |
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40343
|
2026-09-01 |
|
Phong Tê Thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40337
|
VD-31441-19 |
400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40337
|
2026-09-01 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg +200mg + 200mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15614
|
VD-22677-15 |
100mg +200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1230
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15614
|
2026-09-01 |
|
Simponi
Golimumab
- 含量/投与経路
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bút tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Pharmaceutical Solutions LLC (CS đóng gói: Cilag AG - Thụy Sỹ) (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
10476409
|
0
|
N1 |
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC (CS đóng gói: Cilag AG - Thụy Sỹ)
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T37
37470
|
2026-09-01 |
|
Simponi
Golimumab
- 含量/投与経路
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- 数量
- 1141 Bút tiêm
- 合計
- 11953582669
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Pharmaceutical Solutions LLC (CS đóng gói: Cilag AG - Thụy Sỹ) (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1141
|
10476409
|
11953582669
|
N1 |
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC (CS đóng gói: Cilag AG - Thụy Sỹ)
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01929
|
2026-09-01 |
|
Simponi
Golimumab
- 含量/投与経路
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- 数量
- 140 Bút tiêm
- 合計
- 1466697260
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01007
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
140
|
10476409
|
1466697260
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-09-01 |
|
Simponi I.V.
Golimumab
- 含量/投与経路
- 50mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
760410037223 |
50mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
10476409
|
0
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T37
37470
|
2026-09-01 |
|
Simponi I.V.
Golimumab
- 含量/投与経路
- 50mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 580 Lọ
- 合計
- 6076317220
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
760410037223 |
50mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
580
|
10476409
|
6076317220
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T01
01929
|
2026-09-01 |
|
Stadovas 5 CAP
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 146000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30047
|
VD-19692-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
730
|
146000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30047
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40344
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40344
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40330
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40330
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40329
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40329
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40324
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40324
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40352
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40352
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40320
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40320
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40346
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40346
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40347
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40347
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40332
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40323
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40319
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40319
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40336
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40336
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40322
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40322
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40343
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40343
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40339
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40339
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40331
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40331
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40338
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40338
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40333
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40333
|
2026-09-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40318
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40318
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40344
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40344
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 277200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40327
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
10000
|
27720
|
277200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40327
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40324
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40324
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 277200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40352
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
10000
|
27720
|
277200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40352
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40320
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40320
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 277200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40346
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
10000
|
27720
|
277200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40346
|
2026-09-01 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 277200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40347
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
10000
|
27720
|
277200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40347
|
2026-09-01 |