288443 件のレコードが見つかりました。13101〜13150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Grafalon
Anti thymocyte globulin
|
KD.2025.2471.1 | Lọ | 15920000 | 2026-07-16 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 893 | 2026-07-16 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 890 | 2026-07-16 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1200 | 2026-07-16 |
|
Halixol
Ambroxol hydroclorid
|
VN-16748-13 | Viên | 1767 | 2026-07-16 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
|
893100041023 | gói | 2000 | 2026-07-16 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
|
893100041023 | gói | 2000 | 2026-07-16 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-07-16 |
|
Haspan
Lá thường xuân
|
VD-34013-20 | Viên | 3800 | 2026-07-16 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-07-16 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
001410036723 | Lọ | 32829678 | 2026-07-16 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Chai | 26460 | 2026-07-16 |
|
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
|
VCT-00413-23 | Gam | 121 | 2026-07-16 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-24067-16 | Viên | 5550 | 2026-07-16 |
|
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 850 | 2026-07-16 |
|
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 850 | 2026-07-16 |
|
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 850 | 2026-07-16 |
|
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 850 | 2026-07-16 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-07-16 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
VD-21708-14 | Viên | 815 | 2026-07-16 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 165 | 2026-07-16 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 165 | 2026-07-16 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-07-16 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
|
500110078123 | Viên | 8370 | 2026-07-16 |
|
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
|
VN-19390-15 | Ống | 623700 | 2026-07-16 |
|
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
|
385114010525 | Viên | 12000 | 2026-07-16 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-07-16 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
VN-18197-14 | Chai | 483000 | 2026-07-16 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
VN-18198-14 | Chai | 606900 | 2026-07-16 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
VN-18200-14 | Chai | 304500 | 2026-07-16 |
|
Iressa
Gefitinib
|
499114520024 | Viên | 558548 | 2026-07-16 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
|
001110999324 | Viên | 10643 | 2026-07-16 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-605-17 | Viên | 23072 | 2026-07-16 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-606-17 | Viên | 26533 | 2026-07-16 |
|
KACERIN
Cetirizin
|
VD-19387-13 | Viên | 60 | 2026-07-16 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 2307 | 2026-07-16 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
|
VN-14110-11 | Viên | 1785 | 2026-07-16 |
|
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
|
893110365323 | Viên | 500 | 2026-07-16 |
|
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
|
VD-18969-13 | Viên | 500 | 2026-07-16 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
|
VD-20761-14 | Viên | 139 | 2026-07-16 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
|
VD-20761-14 | Viên | 139 | 2026-07-16 |
|
Keppra
Levetiracetam
|
VN-18676-15 | Viên | 15470 | 2026-07-16 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
VN-16263-13 | Viên | 14200 | 2026-07-16 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | Viên | 400 | 2026-07-16 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
|
800110982024 | Viên | 36375 | 2026-07-16 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
|
VN-18678-15 | Viên | 21410 | 2026-07-16 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00541-25 | Gam | 105 | 2026-07-16 |
|
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
QLSP-0790-14 | Lọ | 479750 | 2026-07-16 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VN-23233-22 | Viên | 1610 | 2026-07-16 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
|
539110009825 | Viên | 10561 | 2026-07-16 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。