Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-29
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。13101〜13150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Grafalon
Anti thymocyte globulin
含量/投与経路
20mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
KD.2025.2471.1 Lọ 15920000 2026-07-16
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
2232500
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30015
893110299000 Ống 893 2026-07-16
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
7120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893110299000 Ống 890 2026-07-16
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893110151100 Ống 1200 2026-07-16
Halixol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1360 Viên
合計
2403120
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T48 · 48075
VN-16748-13 Viên 1767 2026-07-16
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100 gói
合計
200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37309
893100041023 gói 2000 2026-07-16
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100 gói
合計
200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37015
893100041023 gói 2000 2026-07-16
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
588000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T92 · 92000
870110780724 Viên 14700 2026-07-16
Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
380000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-34013-20 Viên 3800 2026-07-16
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
24 Lọ
合計
309770136
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T92 · 92000
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-16
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
24 Lọ
合計
787912272
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T92 · 92000
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-16
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
数量
2000 Chai
合計
52920000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893100311300 Chai 26460 2026-07-16
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
9660000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VCT-00413-23 Gam 121 2026-07-16
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,6g; 2,0g; 1,5g; 1,0g · Uống
数量
9000 Viên
合計
49950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
VD-24067-16 Viên 5550 2026-07-16
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
42500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44131
VD-24511-16 Viên 850 2026-07-16
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
42500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44128
VD-24511-16 Viên 850 2026-07-16
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
76500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44129
VD-24511-16 Viên 850 2026-07-16
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
51000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44125
VD-24511-16 Viên 850 2026-07-16
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
0,15; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g · Uống
数量
200000 Viên
合計
640000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-35146-21 Viên 3200 2026-07-16
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
140mg 300mg 60mg 140mg 300mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
244500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-21708-14 Viên 815 2026-07-16
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
3000 Viên
合計
495000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37309
VD-24472-16 Viên 165 2026-07-16
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
3000 Viên
合計
495000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37015
VD-24472-16 Viên 165 2026-07-16
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
3900 Bút tiêm
合計
694512000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-07-16
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
8370000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T92 · 92000
500110078123 Viên 8370 2026-07-16
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
含量/投与経路
20mcg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
40 Ống
合計
24948000
グループ
N1
製造業者
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92000
VN-19390-15 Ống 623700 2026-07-16
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T19 · 19013
385114010525 Viên 12000 2026-07-16
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
68000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T45 · 45105
300100444423 Lọ 68000 2026-07-16
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
300mg Iod/ml; 100ml · Tiêm
数量
6000 Chai
合計
2898000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
省/施設
T92 · 92000
VN-18197-14 Chai 483000 2026-07-16
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
370mg Iod/ml; 100ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
606900000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
省/施設
T92 · 92000
VN-18198-14 Chai 606900 2026-07-16
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
370mg Iod/ml; 50ml · Tiêm
数量
100 Chai
合計
30450000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
省/施設
T92 · 92000
VN-18200-14 Chai 304500 2026-07-16
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
279274000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T01 · 01903
499114520024 Viên 558548 2026-07-16
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
127716000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T92 · 92000
001110999324 Viên 10643 2026-07-16
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
3922240000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T92 · 92000
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-16
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
1326650000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T92 · 92000
VN2-606-17 Viên 26533 2026-07-16
KACERIN
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94088
VD-19387-13 Viên 60 2026-07-16
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
692100
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893110375223 Ống 2307 2026-07-16
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
4462500
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol. s r.o. (Czech)
省/施設
T30 · 30015
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-16
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg Metoclopramid hydroclorid · Uống
数量
11240 Viên
合計
5620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48075
893110365323 Viên 500 2026-07-16
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg Metoclopramid hydroclorid · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48075
VD-18969-13 Viên 500 2026-07-16
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
556000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37309
VD-20761-14 Viên 139 2026-07-16
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
556000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37015
VD-20761-14 Viên 139 2026-07-16
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
49504000
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
省/施設
T92 · 92000
VN-18676-15 Viên 15470 2026-07-16
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
数量
6000 Viên
合計
85200000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T92 · 92000
VN-16263-13 Viên 14200 2026-07-16
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 5mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
320000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
VD-24069-16 Viên 400 2026-07-16
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
43650000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T92 · 92000
800110982024 Viên 36375 2026-07-16
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg; 1000mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
192690000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T92 · 92000
VN-18678-15 Viên 21410 2026-07-16
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
6300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VCT-00541-25 Gam 105 2026-07-16
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
23987500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01903
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-07-16
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
20000 Viên
合計
32200000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T92 · 92000
VN-23233-22 Viên 1610 2026-07-16
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
25346400
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T92 · 92000
539110009825 Viên 10561 2026-07-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。