Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-29
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。13051〜13100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
46000 Gói
合計
257600000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T92 · 92000
870100067323 Gói 5600 2026-07-16
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
88880000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T38 · 38210
870110067423 Viên 8888 2026-07-16
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
88880000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T38 · 38803
870110067423 Viên 8888 2026-07-16
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg; 35,0mg; 31,8mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
592000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
VD-32931-19 Viên 1480 2026-07-16
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
101430000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T92 · 92000
539110436423 Viên 24150 2026-07-16
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
101430000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T92 · 92000
539110436323 Viên 24150 2026-07-16
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
400 Lọ
合計
1977428000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T92 · 92000
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-07-16
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
892133400
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T92 · 92000
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-07-16
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
2887500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T35 · 35004
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
39375000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893110437024 Viên 1575 2026-07-16
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
217284000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92000
VN-16342-13 Viên 18107 2026-07-16
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
649155000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92000
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-16
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
36214000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92000
VN-19287-15 Viên 18107 2026-07-16
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
36214000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92000
VN-19289-15 Viên 18107 2026-07-16
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
200 Gói
合計
420000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37309
VD-21362-14 Gói 2100 2026-07-16
Fabamox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
200 Gói
合計
420000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37015
VD-21362-14 Gói 2100 2026-07-16
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
5 Bơm tiêm
合計
31445750
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
省/施設
T92 · 92000
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-07-16
Felnosat
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
含量/投与経路
100mg+ 0,5mg · Uống
数量
85130 Viên
合計
459702000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48075
VD-35894-22 Viên 5400 2026-07-16
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml-2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2845500
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
省/施設
T68 · 68580
858111016325 Ống 28455 2026-07-16
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
含量/投与経路
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
34146000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
省/施設
T54 · 54010
858111016325 Ống 28455 2026-07-16
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml;2ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
1138200
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o- Slovakia (Slovakia)
省/施設
T52 · 52021
858111016325 Ống 28455 2026-07-16
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893110130423 Viên 1386 2026-07-16
Fordia MR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35085
893110063600 Viên 1000 2026-07-16
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
300 gói
合計
10791000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T68 · 68580
VN-19677-16 gói 35970 2026-07-16
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
950000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T92 · 92000
VN3-38-18 Viên 19000 2026-07-16
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
3230000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T92 · 92000
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-16
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin*
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
87600000
グループ
N1
製造業者
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd (Nhật Bản)
省/施設
T92 · 92000
VN-15983-12 Viên 21900 2026-07-16
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
81000000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T54 · 54010
880110020025 Ống 81000 2026-07-16
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
82250000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92000
VN-19290-15 Viên 8225 2026-07-16
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg, 50mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
166932000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T92 · 92000
400110771824 Viên 9274 2026-07-16
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg, 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
92740000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T92 · 92000
400110771924 Viên 9274 2026-07-16
Gaphyton
Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
787500
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37309
VD-25344-16 Viên 525 2026-07-16
Gaphyton
Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
787500
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37015
VD-25344-16 Viên 525 2026-07-16
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml · Uống
数量
3000 Gói
合計
8700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44131
893100473424 Gói 2900 2026-07-16
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml · Uống
数量
3000 Gói
合計
8700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44128
893100473424 Gói 2900 2026-07-16
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
14500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44129
893100473424 Gói 2900 2026-07-16
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml · Uống
数量
4000 Gói
合計
11600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44125
893100473424 Gói 2900 2026-07-16
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
6500 Ống
合計
9750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893110175124 Ống 1500 2026-07-16
Geumi
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5 mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893115281423 Ống 105000 2026-07-16
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
14mg+300mg+300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-16802-13 Viên 3730 2026-07-16
Glimsure 1
Glimepirid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
62490 Viên
合計
53116500
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T44 · 44379
VN-22287-19 Viên 850 2026-07-16
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
57528000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300110016124 Viên 1598 2026-07-16
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
239700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T38 · 38210
300110016124 Viên 1598 2026-07-16
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
239700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T38 · 38803
300110016124 Viên 1598 2026-07-16
Glucophage 850mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
41304000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300110016224 Viên 3442 2026-07-16
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
116232000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300110016324 Viên 4843 2026-07-16
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
88248000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300110016424 Viên 3677 2026-07-16
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
16800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15722
893110684324 Viên 168 2026-07-16
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
16800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15710
893110684324 Viên 168 2026-07-16
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
16800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15712
893110684324 Viên 168 2026-07-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。