307247 件のレコードが見つかりました。13051〜13100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 525 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 450 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 600 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 14250 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 15000 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 13500 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 75 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 150 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 225 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 300 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 375 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 1500 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2250 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3000 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3750 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 6000 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 6750 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 7500 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 8250 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 9750 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 10500 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 9000 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 11250 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 750 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4500 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 675 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 12750 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 5250 | 2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 12000 | 2026-09-01 |
|
Magnesium - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
893100920524 | Viên | 280 | 2026-09-01 |
|
Mebikol
Methylprednisolon
|
VD-19204-13 | Viên | 649 | 2026-09-01 |
|
Metronidazol 250mg
Metronidazol
|
893115124625 | Viên | 700 | 2026-09-01 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
V179-H02-19 | Viên | 1450 | 2026-09-01 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
V179-H02-19 | Viên | 1450 | 2026-09-01 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
V179-H02-19 | Viên | 1450 | 2026-09-01 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
V179-H02-19 | Viên | 1450 | 2026-09-01 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
V179-H02-19 | Viên | 1450 | 2026-09-01 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
V179-H02-19 | Viên | 1450 | 2026-09-01 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
V179-H02-19 | Viên | 1450 | 2026-09-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。