Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。13001〜13050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
6000 Chai
合計
1529028000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T92 · 92000
800115179723 Chai 254838 2026-07-16
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
476064000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T92 · 92000
800115179523 Viên 13224 2026-07-16
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
134000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-35187-21 Lọ 67000 2026-07-16
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 25mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
207684000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T92 · 92000
VN-19285-15 Viên 17307 2026-07-16
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
299610000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T92 · 92000
VN-19286-15 Viên 9987 2026-07-16
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
57366000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-16721-13 Viên 9561 2026-07-16
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
110108400
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T92 · 92000
539110074923 Lọ 183514 2026-07-16
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
46000 Lọ
合計
739404000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-16
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
16000 Lọ
合計
257184000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (France)
省/施設
T01 · 01903
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-16
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
500000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893110617124 Viên 2500 2026-07-16
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
102960000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T92 · 92000
400110194000 Viên 4290 2026-07-16
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
188820000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T92 · 92000
400110194100 Viên 3147 2026-07-16
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
9100 Viên
合計
61425000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-16722-13 Viên 6750 2026-07-16
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
33750000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T33 · 33050
VN-16722-13 Viên 6750 2026-07-16
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
220 Ống
合計
6610560
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L (Ý)
省/施設
T79 · 79045
800110429225 Ống 30048 2026-07-16
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1005600000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-16
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300 Viên
合計
1508400
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T01 · 01903
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-16
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15722
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-16
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15710
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-16
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15712
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-16
Cozaar 100mg
Losartan potassium
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
62820000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T92 · 92000
VN-20569-17 Viên 10470 2026-07-16
Cozaar 50mg
Losartan potassium
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
150660000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T92 · 92000
VN-20570-17 Viên 8370 2026-07-16
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
106218000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T92 · 92000
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-07-16
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1600 Lọ
合計
185598400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T92 · 92000
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-16
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14724000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T92 · 92000
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-16
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
494800000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T92 · 92000
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-16
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
2056614000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T92 · 92000
VN-18151-14 Viên 14903 2026-07-16
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) · Uống
数量
100000 Viên
合計
490000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893210191825 Viên 4900 2026-07-16
Cúc Hoa Vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
8190000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VCT-00182-22 Gam 546 2026-07-16
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml · Dùng ngoài
数量
2400 Lọ
合計
43200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110307200 Lọ 18000 2026-07-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
582900000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300100032125 Viên 3886 2026-07-16
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Truyền tĩnh mạch
数量
9000 Ống
合計
943200000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T92 · 92000
540110178323 Ống 104800 2026-07-16
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
541104000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-18404-14 Viên 11273 2026-07-16
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
279000 Viên
合計
348750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31035
893114872324 Viên 1250 2026-07-16
Debridat
Trimebutine maleate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
104616000
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T92 · 92000
300110522924 Viên 2906 2026-07-16
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
334656000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-16
Dextrose
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
21500000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T30 · 30009
520110783624 Chai 21500 2026-07-16
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
268200000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-16
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
268200000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38210
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-16
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
268200000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38803
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-16
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
768900000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-16
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
893112683724 Ống 8000 2026-07-16
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
15950000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893112102100 Viên 550 2026-07-16
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
730 Ống
合計
562100
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48075
893110304023 Ống 770 2026-07-16
Diovan 160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
29736000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92000
VN-18398-14 Viên 14868 2026-07-16
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
121758000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92000
VN-18399-14 Viên 9366 2026-07-16
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
102279960
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T19 · 19013
300114408823 Lọ 2556999 2026-07-16
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
709008000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T92 · 92000
800114400123 Ống 118168 2026-07-16
Dobutamin-BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893110845924 Ống 55000 2026-07-16
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg; 75mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
4998720000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300110793024 Viên 20828 2026-07-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。