307247 件のレコードが見つかりました。12951〜13000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
VD-33790-19 | Ống | 3600 | 2026-09-02 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-02 |
|
Thông tâm lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-09-02 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2250 | 2026-09-02 |
|
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-28111-17 | Viên | 882 | 2026-09-02 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-32645-19 | Viên | 588 | 2026-09-02 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
VD-30270-18 | Viên | 630 | 2026-09-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
VD-30270-18 | Viên | 630 | 2026-09-01 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
|
893110380524 | Viên | 173 | 2026-09-01 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3410 | 2026-09-01 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3410 | 2026-09-01 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3410 | 2026-09-01 |
|
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
|
893110225000 | Viên | 850 | 2026-09-01 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110493325 | Gói | 1210 | 2026-09-01 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110493325 | Gói | 1210 | 2026-09-01 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110493325 | Gói | 1210 | 2026-09-01 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
|
VD-28575-17 | Viên | 1400 | 2026-09-01 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
|
VD-28575-17 | Viên | 1400 | 2026-09-01 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
|
VD-28575-17 | Viên | 1400 | 2026-09-01 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 780 | 2026-09-01 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
|
VD-31999-19 | Viên | 1390 | 2026-09-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-09-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-09-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-09-01 |
|
Biracin-E
Tobramycin
|
893110159225 | Lọ | 11550 | 2026-09-01 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3600 | 2026-09-01 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3600 | 2026-09-01 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3600 | 2026-09-01 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3600 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。