Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。12951〜13000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
85360000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38803
VN-17444-13 Viên 10670 2026-07-16
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
48042000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38210
VN-16487-13 Gói 16014 2026-07-16
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
48042000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38803
VN-16487-13 Gói 16014 2026-07-16
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
48042000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38210
VN-16487-13 Viên 16014 2026-07-16
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
48042000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38803
VN-16487-13 Viên 16014 2026-07-16
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
143232000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T92 · 92000
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-16
Aumoxtine 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
36500 Viên
合計
52888500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48075
893110398524 Viên 1449 2026-07-16
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
24 Lọ
合計
595639800
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T92 · 92000
400410250223 Lọ 24818325 2026-07-16
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
24 Lọ
合計
163065816
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T92 · 92000
400410250123 Lọ 6794409 2026-07-16
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T92 · 92000
800115181900 Viên 52500 2026-07-16
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
3600 Chai
合計
1323000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý; Đức)
省/施設
T92 · 92000
800115961124 Chai 367500 2026-07-16
Avodart
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
138056000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T92 · 92000
VN-17445-13 Viên 17257 2026-07-16
Azihasan 250
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48075
VD-25024-16 Viên 3486 2026-07-16
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
70020000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T92 · 92000
001110009924 Lọ 116700 2026-07-16
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,25 mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
546000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893114703224 Ống 5460 2026-07-16
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
373065000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T92 · 92000
VN-17243-13 Viên 4389 2026-07-16
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
8000 Viên
合計
43920000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T92 · 92000
730110022123 Viên 5490 2026-07-16
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
912240000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300110779724 Viên 6516 2026-07-16
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32580000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T33 · 33050
300110779724 Viên 6516 2026-07-16
Bismuth Subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
5304 Viên
合計
20950800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48075
893110938724 Viên 3950 2026-07-16
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml (0,5% (w/v)) · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79045
893115453925 Chai 14595 2026-07-16
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
366000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-16
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
2000 Gói
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44131
893400306424 Gói 3600 2026-07-16
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
2000 Gói
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44128
893400306424 Gói 3600 2026-07-16
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
4000 Gói
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44129
893400306424 Gói 3600 2026-07-16
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
2000 Gói
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44125
893400306424 Gói 3600 2026-07-16
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
2177208000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
省/施設
T92 · 92000
001110526924 Lọ 1814340 2026-07-16
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
4126980000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T92 · 92000
VN-19006-15 Viên 15873 2026-07-16
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01903
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-07-16
Broncho-vaxom Aduls
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
292950000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01903
760410178300 Viên 19530 2026-07-16
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
10782000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300100131824 Viên 1198 2026-07-16
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
1438500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VCT-00271-22 Gam 144 2026-07-16
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
330000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-21649-14 Viên 1650 2026-07-16
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
575000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893110337024 Ống 1150 2026-07-16
Cammic
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
3920000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48075
VD-17592-12 Viên 1120 2026-07-16
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
80 Lọ
合計
522480000
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-07-16
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
6 Lọ
合計
49732200
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-07-16
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44131
893110233500 Viên 1490 2026-07-16
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44128
893110233500 Viên 1490 2026-07-16
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44129
893110233500 Viên 1490 2026-07-16
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44125
893110233500 Viên 1490 2026-07-16
Casodex
Bicalutamide
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
420 Viên
合計
47933760
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T92 · 92000
VN-18149-14 Viên 114128 2026-07-16
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6800000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T92 · 92000
VN-20508-17 Viên 3400 2026-07-16
Cavinton forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
21840000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T92 · 92000
VN-17951-14 Viên 5460 2026-07-16
Cebrex
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
8400000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T92 · 92000
VN-14051-11 Viên 4200 2026-07-16
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
238260000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T92 · 92000
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-16
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
1608812000
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T92 · 92000
800114432423 Viên 23659 2026-07-16
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
(215,2mg/ml); 10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
219450000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
省/施設
T92 · 92000
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-16
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200 Viên
合計
16000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37015
893100388624 Viên 80 2026-07-16
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2400 Chai
合計
466022400
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T92 · 92000
800115179623 Chai 194176 2026-07-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。