Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。12951〜13000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD-33790-19 Ống 3600 2026-09-02
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
654mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
81000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-02
Thông tâm lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
380,14mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
172500000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01007
VN-9380-09 Viên 6900 2026-09-02
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
4,5g · Uống
数量
70000 Viên
合計
157500000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD-22494-15 Viên 2250 2026-09-02
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg + 50mg + 50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
352800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD-28111-17 Viên 882 2026-09-02
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
240mg + 458mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD-32645-19 Viên 588 2026-09-02
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
VD-30270-18 Viên 630 2026-09-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40331
VD-30270-18 Viên 630 2026-09-01
Agi-Vitac
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46054
893110380524 Viên 173 2026-09-01
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2,668g + 4,596g + 0,266g/15g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
893100066100 Gói 3410 2026-09-01
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2,668g + 4,596g + 0,266g/15g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40333
893100066100 Gói 3410 2026-09-01
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2,668g + 4,596g + 0,266g/15g · Uống
数量
50000 Gói
合計
170500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40331
893100066100 Gói 3410 2026-09-01
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45386
893110225000 Viên 850 2026-09-01
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
72600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40352
893110493325 Gói 1210 2026-09-01
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40319
893110493325 Gói 1210 2026-09-01
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40343
893110493325 Gói 1210 2026-09-01
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
含量/投与経路
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 3 · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40352
VD-28575-17 Viên 1400 2026-09-01
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
含量/投与経路
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 3 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40322
VD-28575-17 Viên 1400 2026-09-01
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
含量/投与経路
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 3 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40343
VD-28575-17 Viên 1400 2026-09-01
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
624000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31305
893114045723 Ống 780 2026-09-01
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40322
VD-31999-19 Viên 1390 2026-09-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-09-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56137
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-09-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-09-01
Biracin-E
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
1155000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45386
893110159225 Lọ 11550 2026-09-01
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
144000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40317
893400306424 Gói 3600 2026-09-01
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40319
893400306424 Gói 3600 2026-09-01
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40336
893400306424 Gói 3600 2026-09-01
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40334
893400306424 Gói 3600 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
900000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40327
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40330
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40329
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40324
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
900000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40352
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40320
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40346
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40316
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40319
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40351
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40336
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40322
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40343
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
900000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40339
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40334
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40337
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40335
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40338
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40333
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。