307247 件のレコードが見つかりました。12901〜12950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN3-75-18 | Viên | 27222 | 2026-09-03 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-09-03 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-09-03 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-09-03 |
|
ZORUXA
Zoledronic acid
|
890110030623 | Chai | 4490000 | 2026-09-03 |
|
Zafular
Bezafibrat
|
VN-19248-15 | Viên | 5000 | 2026-09-03 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-09-03 |
|
Zinacef
Cefuroxim natri
|
VN-10706-10 | Lọ | 42210 | 2026-09-03 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-09-03 |
|
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
VN-20845-17 | Viên | 89820 | 2026-09-03 |
|
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
800110991624 | Lọ | 115988 | 2026-09-03 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27500 | 2026-09-03 |
|
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-09-03 |
|
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
|
500114446023 | Bơm tiêm | 6405000 | 2026-09-03 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
|
471110304225 | Viên | 2372 | 2026-09-03 |
|
Zynadex 40
Aescin
|
893110568624 | Viên | 8400 | 2026-09-03 |
|
Zyvox
Linezolid*
|
VN-19301-15 | Túi | 957002 | 2026-09-03 |
|
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
|
VCT-00553-25 | Gram | 220 | 2026-09-03 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00337-22 | Gram | 401 | 2026-09-03 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-03 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-03 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-03 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-03 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-03 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-03 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00336-22 | Gram | 439 | 2026-09-03 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00377-23 | Gram | 153 | 2026-09-03 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD-23887-15 | Viên | 1278 | 2026-09-02 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1650 | 2026-09-02 |
|
CRININ TAB
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
TCT-00364-26 | Viên | 3450 | 2026-09-02 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120200 | Ống | 5200 | 2026-09-02 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200725724 | Viên | 3150 | 2026-09-02 |
|
Circaru
Tam thất
|
VD-30968-18 | Gói | 14000 | 2026-09-02 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-09-02 |
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
|
893200320525 | Viên | 2499 | 2026-09-02 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-09-02 |
|
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
|
VD-35403-21 | Viên | 1932 | 2026-09-02 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-24067-16 | Viên | 5500 | 2026-09-02 |
|
Hoàn lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-24300-16 | Viên | 2604 | 2026-09-02 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 185 | 2026-09-02 |
|
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
|
893210130200 | Gói | 4800 | 2026-09-02 |
|
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-14991-11 | Viên | 730 | 2026-09-02 |
|
PQA Quy Tỳ Thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
TCT-00194-24 | Ống | 3500 | 2026-09-02 |
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4900 | 2026-09-02 |
|
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-28359-17 | Gói | 2310 | 2026-09-02 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-09-02 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
VD-28653-18 | Viên | 2935 | 2026-09-02 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-09-02 |
|
Sitar
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
|
VD-23888-15 | Gói | 3850 | 2026-09-02 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-02 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。