Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。12901〜12950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
2200 Ống
合計
39749600
グループ
N2
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T15 · 15702
VN-20041-16 Ống 18068 2026-07-17
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
2200 Ống
合計
39749600
グループ
N2
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T15 · 15701
VN-20041-16 Ống 18068 2026-07-17
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
20550000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01047
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-17
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
4680000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79421
VN-19956-16 Túi 117000 2026-07-17
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
33000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15709
893100421724 Viên 1650 2026-07-17
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
33000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15702
893100421724 Viên 1650 2026-07-17
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
33000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15701
893100421724 Viên 1650 2026-07-17
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
900000 Viên
合計
1035000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-17
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T11 · 11002
VN-13913-11 Ống 78600 2026-07-17
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
235800000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T11 · 11002
890410177200 Ống 78600 2026-07-17
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
91000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T11 · 11002
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-07-17
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01047
400110017425 Viên 58000 2026-07-17
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01047
400110400923 Viên 58000 2026-07-17
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01047
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-17
Zaromax 200
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
4200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20016
VD-26004-16 Gói 2100 2026-07-17
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
含量/投与経路
5mg+ 10mg · Uống
数量
43680 Viên
合計
148075200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
VD-36187-22 Viên 3390 2026-07-17
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
763600 Viên
合計
400890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110069100 Viên 525 2026-07-17
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
120mg + 70mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-21738-14 Viên 600 2026-07-17
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. · Uống
数量
120000 Viên
合計
60240000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
TCT-00159-23 Viên 502 2026-07-17
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
120 Chai
合計
811378680
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (CSSX bánTP và ĐG sơ cấp: Áo ; CS ĐG thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T92 · 92000
900110171700 Chai 6761489 2026-07-16
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
180 Lọ
合計
1949400000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T92 · 92000
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-16
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-16
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
15 Lọ
合計
162450000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T19 · 19013
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-16
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
85 Lọ
合計
920550000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01929
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-16
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
141810000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T92 · 92000
400110400623 Viên 9454 2026-07-16
Advagraf
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
204528000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T92 · 92000
VN-16290-13 Viên 34088 2026-07-16
Advagraf
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
306780000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T92 · 92000
VN-16498-13 Viên 51130 2026-07-16
Agi-Neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1008000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
省/施設
T37 · 37309
893110201024 Viên 336 2026-07-16
Agi-Neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1008000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
省/施設
T37 · 37015
893110201024 Viên 336 2026-07-16
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(40mg + 46mg + 5mg)/ml; 10ml · Uống
数量
15500 Gói
合計
48964500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VD-34054-20 Gói 3159 2026-07-16
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/ 5ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
66660000
グループ
N1
製造業者
Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01903
300110997524 Lọ 1666500 2026-07-16
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
911160000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300110025623 Viên 7593 2026-07-16
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
8946000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
VD-23887-15 Viên 1278 2026-07-16
Amphot
Amphotericin B
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
10000000
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Limited (India)
省/施設
T54 · 54010
890110036226 Lọ 200000 2026-07-16
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
489510000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T92 · 92000
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-07-16
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
120 Lọ
合計
380828760
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T92 · 92000
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-07-16
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
437500000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T30 · 30009
594110027825 Viên 1750 2026-07-16
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
430245000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
VN-16719-13 Viên 9561 2026-07-16
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
67413600
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T92 · 92000
840110413023 Viên 18726 2026-07-16
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
85332000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T92 · 92000
840110413123 Viên 14222 2026-07-16
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
93870000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T92 · 92000
840110413223 Viên 15645 2026-07-16
Arimidex
Anastrozole
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
212706000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T92 · 92000
VN-19784-16 Viên 59085 2026-07-16
Aromasin
Exemestane
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
400 Viên
合計
32976000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.r.l (Ý)
省/施設
T92 · 92000
VN-20052-16 Viên 82440 2026-07-16
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110265025 viên 441 2026-07-16
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
585000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-22167-15 Viên 1950 2026-07-16
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
893114045723 Ống 800 2026-07-16
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
82000 Viên
合計
1367760000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T92 · 92000
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-16
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
85360000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38210
VN-17444-13 Gói 10670 2026-07-16
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
85360000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38803
VN-17444-13 Gói 10670 2026-07-16
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
85360000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38210
VN-17444-13 Viên 10670 2026-07-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。