307247 件のレコードが見つかりました。12851〜12900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1400 | 2026-09-03 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 72450 | 2026-09-03 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 72450 | 2026-09-03 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 72450 | 2026-09-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00047-20 | Gram | 155 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược vi sao
Bạch thược
|
VCT-00037-20 | Gram | 399 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Chi tử sao qua
Chi tử
|
VCT-00052-20 | Gram | 339 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cát căn sao vàng
Cát căn
|
VCT-00005-20 | Gram | 139 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
|
VCT-00294-22 | Gram | 49 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
|
VD-31880-19 | Gram | 379 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng cầm sao đen
Hoàng cầm
|
VCT-00015-20 | Gram | 449 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00016-20 | Gram | 226 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00292-22 | Gram | 589 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
VCT-00332-22 | Gram | 80 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
|
VCT-00298-22 | Gram | 253 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
|
VCT-00316-22 | Gram | 210 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
|
VD-33544-19 | Gram | 85 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
|
VD-31896-19 | Gram | 205 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Nhân trần
Nhân trần
|
VCT-00330-22 | Gram | 80 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
|
VD-33549-19 | Gram | 636 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Quế Nhục
Quế nhục
|
VCT-00055-20 | Gram | 161 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
|
VD-31901-19 | Gram | 269 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
|
VCT-00025-20 | Gram | 349 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn tra sao đen
Sơn tra
|
VCT-00026-20 | Gram | 109 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
|
VCT-00302-22 | Gram | 85 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
|
VD-31195-18 | Gram | 168 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tri mẫu chích muối
Tri mẫu
|
VCT-00268-22 | Gram | 309 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
|
VCT-00031-20 | Gram | 88 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00027-20 | Gram | 448 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
|
VCT-00276-22 | Gram | 395 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí sao cám
Viễn chí
|
VCT-00033-20 | Gram | 1345 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00034-20 | Gram | 142 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xích thược
Xích thược
|
VCT-00273-22 | Gram | 299 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00035-20 | Gram | 99 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
|
VCT-00010-20 | Gram | 167 | 2026-09-03 |
|
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-09-03 |
|
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-09-03 |
|
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-09-03 |
|
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-09-03 |
|
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-09-03 |
|
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-09-03 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-09-03 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-09-03 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-09-03 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。