288443 件のレコードが見つかりました。12801〜12850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml
Insulin degludec; Insulin aspart
|
570410109324 | Bút tiêm | 329000 | 2026-07-17 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
570410109324 | Bút tiêm | 329000 | 2026-07-17 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 135000 | 2026-07-17 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
VD-30745-18 | Lọ | 25000 | 2026-07-17 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
893100326724 | Lọ | 25000 | 2026-07-17 |
|
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
|
VN-17157-13 | Lọ | 62158 | 2026-07-17 |
|
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
|
VN-19343-15 | Lọ | 126000 | 2026-07-17 |
|
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
|
499100415323 | Lọ | 3885 | 2026-07-17 |
|
Savi Deferipron 250
Deferipron
|
893110924524 | Viên | 7000 | 2026-07-17 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110352423 | viên | 1200 | 2026-07-17 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110352423 | Viên | 1200 | 2026-07-17 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110352423 | Viên | 1200 | 2026-07-17 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110352423 | Viên | 1200 | 2026-07-17 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110352423 | Viên | 1200 | 2026-07-17 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410647424 | IU | 316 | 2026-07-17 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
|
590410647424 | IU | 315497 | 2026-07-17 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
|
590410647424 | IU | 315497 | 2026-07-17 |
|
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-07-17 |
|
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-07-17 |
|
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-07-17 |
|
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-07-17 |
|
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-07-17 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-07-17 |
|
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-07-17 |
|
Sismyodine New
Eperison
|
893110086025 | Viên | 269 | 2026-07-17 |
|
Smecta
Diosmectite
|
VN-19485-15 | Gói | 4082 | 2026-07-17 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110032623 | Lọ | 207579 | 2026-07-17 |
|
Sulraapix
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
|
VD-22285-15 | Lọ | 40000 | 2026-07-17 |
|
Sulraapix
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
|
893110242900 | Lọ | 40000 | 2026-07-17 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 32800 | 2026-07-17 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
|
VD-25905-16 | Lọ | 32800 | 2026-07-17 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-17 |
|
Tanganil 500mg
Acetylleucine
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-07-17 |
|
Tanganil 500mg
Acetylleucine
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-07-17 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-07-17 |
|
Tanganil 500mg
Acetylleucine
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-07-17 |
|
Tavanic
Levofloxacin
|
VN-19455-15 | Viên | 36550 | 2026-07-17 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 5000 | 2026-07-17 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
|
400200407625 | Viên | 10799 | 2026-07-17 |
|
Tegretol 200
Carbamazepin
|
VN-18397-14 | Viên | 1554 | 2026-07-17 |
|
Telfast HD
Fexofenadin
|
893100314023 | Viên | 8028 | 2026-07-17 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
|
890110012423 | Viên | 525 | 2026-07-17 |
|
Thấp khớp Vinaplant
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
|
VD-35402-21 | Viên | 240 | 2026-07-17 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4950 | 2026-07-17 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2300 | 2026-07-17 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2300 | 2026-07-17 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-07-17 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-07-17 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
893110880824 | Gói | 27930 | 2026-07-17 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
VD-33430-19 | Gói | 27930 | 2026-07-17 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。