Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。12801〜12850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
19000 Gram
合計
2850000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-31194-18 Gram 150 2026-09-03
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
105000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
省/施設
T51 · 51001
690111338025 Ống 10500 2026-09-03
Thymoglobuline
Anti thymocyte globulin
含量/投与経路
25mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genzyme Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37488
539410033626 Lọ 12063263 2026-09-03
Thymoglobuline
Anti thymocyte globulin
含量/投与経路
25mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genzyme Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01013
539410033626 Lọ 12063263 2026-09-03
Thymoglobuline
Anti thymocyte globulin
含量/投与経路
25mg · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
6031631500
グループ
N1
製造業者
Genzyme Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01901
539410033626 Lọ 12063263 2026-09-03
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22410000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01099
400110190423 Viên 2241 2026-09-03
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
207000000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40026
VN-9380-09 Viên 6900 2026-09-03
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gram
合計
8190000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00451-23 Gram 126 2026-09-03
TimoTrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
58400000
グループ
N1
製造業者
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01099
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-09-03
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110368323 Lọ 27000 2026-09-03
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
26150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01099
540110132524 Tuýp 52300 2026-09-03
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110668324 Lọ 2900 2026-09-03
Travatan
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
75690000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T84 · 84142
540110031923 Lọ 252300 2026-09-03
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
171140000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01099
VN3-11-17 Viên 8557 2026-09-03
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110288623 viên 260 2026-09-03
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
19800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
893110288623 Viên 660 2026-09-03
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
240 Lọ
合計
175440000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T22 · 22001
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-09-03
Ultravist 300
Iopromide
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
509356000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T22 · 22001
400110021024 Lọ 254678 2026-09-03
Ultravist 370
Iopromide
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
1297800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T22 · 22001
400110021124 Lọ 648900 2026-09-03
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
81000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110393924 Viên 2700 2026-09-03
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
131998000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T22 · 22001
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-09-03
Ursoflor
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
15950000
グループ
N1
製造業者
Special Product's Line S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01099
800110967024 Viên 15950 2026-09-03
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01099
VN-22963-21 Viên 3600 2026-09-03
Vadyrano 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
43400000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
省/施設
T01 · 01099
520110350624 Viên 6200 2026-09-03
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
11361000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T51 · 51001
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-03
Vastarel OD 80mg
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
54100000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T22 · 22001
599110347225 Viên 5410 2026-09-03
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
324600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01099
599110347225 Viên 5410 2026-09-03
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 viên
合計
15240000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-20584-14 viên 254 2026-09-03
Verospiron
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
98700000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T51 · 51001
VN-19163-15 Viên 4935 2026-09-03
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300 Viên
合計
7717500
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T22 · 22001
VN-16193-13 Viên 25725 2026-09-03
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
298000000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01099
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-03
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
329450000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01099
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-03
Viartril-S
Glucosamine sulfate
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T22 · 22001
VN-21282-18 Gói 15750 2026-09-03
Viartril-S
Glucosamine sulfate
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
15750000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T22 · 22001
539100994524 Gói 15750 2026-09-03
Vigentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg +62,5mg · Uống
数量
500 Gói
合計
4494000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14013
VD-22223-15 Gói 8988 2026-09-03
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110030324 Ống 50000 2026-09-03
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893114305223 Ống 6000 2026-09-03
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml x1ml · Tiêm
数量
7700 Ống
合計
49965300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893114305223 Ống 6489 2026-09-03
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml x1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-28703-18 Ống 6489 2026-09-03
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893114078724 Ống 2520 2026-09-03
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893114078724 Ống 3000 2026-09-03
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110339924 Ống 24000 2026-09-03
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150 mcg · Uống
数量
250000 Viên
合計
248750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100337924 Viên 995 2026-09-03
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110448724 Ống 760 2026-09-03
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110036500 Ống 545 2026-09-03
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
5419800
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T40 · 40026
VN-20041-16 Ống 18066 2026-09-03
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
98490000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T38 · 38004
VN-20041-16 Ống 19698 2026-09-03
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
11700000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01099
VN-19956-16 Túi 117000 2026-09-03
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-03
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
1300 Túi
合計
143000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01905
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。