288443 件のレコードが見つかりました。12751〜12800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
300115082323 | Viên | 11880 | 2026-07-17 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
|
300115082323 | Viên | 11880 | 2026-07-17 |
|
Neugasol
Pregabalin
|
VD-34160-20 | Ống | 8000 | 2026-07-17 |
|
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
893110625724 | Viên | 1800 | 2026-07-17 |
|
Neurontin
Gabapentin
|
VN-16857-13 | Viên | 11316 | 2026-07-17 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-07-17 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-07-17 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
|
300110029523 | Ống | 124999 | 2026-07-17 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
|
300110029523 | Ống | 124999 | 2026-07-17 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-07-17 |
|
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
|
599110033523 | Viên | 1274 | 2026-07-17 |
|
Norepinephrin Kabi 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
VD-36179-22 | Ống | 15995 | 2026-07-17 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
|
893110124925 | Ống | 567 | 2026-07-17 |
|
Octreotid
Octreotid
|
VD-35840-22 | Ống | 80000 | 2026-07-17 |
|
Ornispar
L-Ornithin - L- aspartat
|
VN-22535-20 | Ống | 63000 | 2026-07-17 |
|
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
|
893200724424 | Lọ ≥15ml | 44980 | 2026-07-17 |
|
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
|
VD-32299-19 | Lọ ≥15ml | 44980 | 2026-07-17 |
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống ≥ 10ml | 4900 | 2026-07-17 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
|
893110375423 | Ống | 3000 | 2026-07-17 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 8700 | 2026-07-17 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 8230 | 2026-07-17 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110069625 | Lọ | 11450 | 2026-07-17 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-07-17 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolone
|
VN-21317-18 | Lọ | 26597 | 2026-07-17 |
|
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) 40mg
|
890110350625 | Lọ | 27800 | 2026-07-17 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28500 | 2026-07-17 |
|
Perdamid 2.5/500
Metformin HCL + Glibenclamide
|
893710286525 | Viên | 2100 | 2026-07-17 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine hydrochloride 50 mg
|
VN-19062-15 | Ống | 32991 | 2026-07-17 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 350 | 2026-07-17 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-07-17 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
VD-27694-17 | Viên | 1492 | 2026-07-17 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3320 | 2026-07-17 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
|
300100006024 | Gói | 4014 | 2026-07-17 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
|
893110735424 | Ống | 45000 | 2026-07-17 |
|
Pontazol
Cilostazol
|
893110205223 | Viên | 1640 | 2026-07-17 |
|
Premifla
Fluorometholon
|
893110090500 | Ống | 22000 | 2026-07-17 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
|
300110526124 | Viên | 10268 | 2026-07-17 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-07-17 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-07-17 |
|
Pyme Diapro MR
Gliclazide
|
VD-22608-15 | Viên | 262 | 2026-07-17 |
|
Pyme Diapro MR
Gliclazide
|
893110379023 | Viên | 262 | 2026-07-17 |
|
RELIPOREX 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
|
890410176200 | Bơm tiêm | 65000 | 2026-07-17 |
|
RELIPOREX 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
|
QLSP-0811-14 | Bơm tiêm | 65000 | 2026-07-17 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
|
890110443425 | Lọ | 133300 | 2026-07-17 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
|
890110443425 | Lọ | 133300 | 2026-07-17 |
|
Relvinca 30mg
Vinorelbin
|
471110441323 | Viên | 1650000 | 2026-07-17 |
|
Relvinca 30mg
Vinorelbin
|
471110441323 | Viên | 1650000 | 2026-07-17 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 6980 | 2026-07-17 |
|
Ritocom
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
|
890110353124 | Viên | 7380 | 2026-07-17 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
|
800115002200 | Viên | 9093 | 2026-07-17 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。