Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。12751〜12800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Scolanzo
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
47500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01099
840110010125 Viên 9500 2026-09-03
Seladrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
7150500
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T01 · 01099
868110427523 Ống 23835 2026-09-03
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T37 · 37488
VN-20186-16 Ống 28000 2026-09-03
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T01 · 01013
VN-20186-16 Ống 28000 2026-09-03
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
35000 Ống
合計
980000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T01 · 01901
VN-20186-16 Ống 28000 2026-09-03
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg + Fluticason propionat 250mcg
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
100 Bình
合計
19988800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T22 · 22001
001110013824 Bình 199888 2026-09-03
Sevoflurane
Sevofluran
含量/投与経路
100% (tt/tt) · Dạng hít
数量
10000 ml
合計
61280000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T01 · 01099
001114517124 ml 6128 2026-09-03
Sezstad 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110390723 Viên 3500 2026-09-03
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
74 Bút tiêm
合計
775254266
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01043
001410037423 Bút tiêm 10476409 2026-09-03
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm
数量
32 Lọ
合計
335245088
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01043
760410037223 Lọ 10476409 2026-09-03
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
13502000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T22 · 22001
500110412923 Viên 13502 2026-09-03
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
8000 Gram
合計
1136000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00381-23 Gram 142 2026-09-03
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
2000 Gói
合計
8164000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
VN-19485-15 Gói 4082 2026-09-03
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
数量
30 Chai
合計
4050000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01099
VN-19955-16 Chai 135000 2026-09-03
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
3400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01099
VN-19955-16 Chai 170000 2026-09-03
Solu - Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40 mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-09-03
Solu - Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40 mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
75367800
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01905
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-09-03
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
837420000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38004
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-09-03
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
418710000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T22 · 22001
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-09-03
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
150 Can
合計
21750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110360225 Can 145000 2026-09-03
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
15000 Gói
合計
32850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-23902-15 Gói 2190 2026-09-03
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
72500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893115097124 Viên 1450 2026-09-03
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
102000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110058823 Viên 1500 2026-09-03
Sporal
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
350 Viên
合計
4550000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV (Italy)
省/施設
T01 · 01099
VN-22779-21 Viên 13000 2026-09-03
Spreabac 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm truyền
数量
6000 Lọ
合計
330000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phầm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38090
VD-32785-19 Lọ 55000 2026-09-03
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22% esomeprazol (dạng esomeprazol magnesi dihydrat))
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
180000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên DoanhStellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110005226 Viên 6000 2026-09-03
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22% esomeprazol (dạng esomeprazol magnesi dihydrat))
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên DoanhStellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-22670-15 Viên 6000 2026-09-03
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
28800000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110352523 Viên 720 2026-09-03
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g. Tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
1000 Tuýp
合計
6930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100092424 Tuýp 6930 2026-09-03
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%/200g · Dùng ngoài
数量
1100 Lọ
合計
145200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893100130725 Lọ 132000 2026-09-03
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T37 · 37488
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-09-03
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T01 · 01013
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-09-03
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T01 · 01901
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-09-03
Symbicort Rapihaler
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
300 Bình
合計
130200000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300110006424 Bình 434000 2026-09-03
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
3000 Ống
合計
657000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22001
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-03
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
4000 Gram
合計
2672000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00388-23 Gram 668 2026-09-03
TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a (Italy)
省/施設
T37 · 37488
800110419325 Lọ 162000 2026-09-03
TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a (Italy)
省/施設
T01 · 01013
800110419325 Lọ 162000 2026-09-03
TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
3240000000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a (Italy)
省/施設
T01 · 01901
800110419325 Lọ 162000 2026-09-03
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
119680000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40015
890110445523 Viên 3740 2026-09-03
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
177000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110001723 Viên 2950 2026-09-03
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
34000 Lọ
合計
183872000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-34764-20 Lọ 5408 2026-09-03
Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Uống
数量
59000 Gram
合計
9354450
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00435-23 Gram 159 2026-09-03
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
182750000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
VN-19455-15 Viên 36550 2026-09-03
Tazocin
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
含量/投与経路
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
2800 Lọ
合計
626360000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T22 · 22001
800110074023 Lọ 223700 2026-09-03
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01099
VN-17714-14 Viên 5000 2026-09-03
Tecavir 0.5
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
201000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01099
890114433025 Viên 6700 2026-09-03
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
100mg + 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
294000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01099
383110139523 Viên 9800 2026-09-03
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
720 Viên
合計
939600
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VD3-175-22 Viên 1305 2026-09-03
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Uống
数量
9000 Gram
合計
4680000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00430-23 Gram 520 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。