Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。12751〜12800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
4500 Viên
合計
53460000
グループ
N2
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T15 · 15701
300115082323 Viên 11880 2026-07-17
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
4500 Viên
合計
53460000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T15 · 15711
300115082323 Viên 11880 2026-07-17
Neugasol
Pregabalin
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
VD-34160-20 Ống 8000 2026-07-17
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110625724 Viên 1800 2026-07-17
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
113160000
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01047
VN-16857-13 Viên 11316 2026-07-17
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
38000 Viên
合計
23180000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46074
VD-24998-16 Viên 610 2026-07-17
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
400000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-24998-16 Viên 610 2026-07-17
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
37499700
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79421
300110029523 Ống 124999 2026-07-17
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
80 Ống
合計
9999920
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T27 · 27003
300110029523 Ống 124999 2026-07-17
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
800 Ống
合計
4456800
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01047
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-17
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
5096000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
省/施設
T01 · 01047
599110033523 Viên 1274 2026-07-17
Norepinephrin Kabi 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
159950
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
VD-36179-22 Ống 15995 2026-07-17
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
100000 Ống
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
893110124925 Ống 567 2026-07-17
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
44000 Ống
合計
3520000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-35840-22 Ống 80000 2026-07-17
Ornispar
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
0.5g/ml · Tiêm
数量
360 Ống
合計
22680000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T79 · 79397
VN-22535-20 Ống 63000 2026-07-17
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
含量/投与経路
3g/15ml · Dùng ngoài
数量
3000 Lọ ≥15ml
合計
134940000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893200724424 Lọ ≥15ml 44980 2026-07-17
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
含量/投与経路
3g/15ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ ≥15ml
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-32299-19 Lọ ≥15ml 44980 2026-07-17
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(1.5g; 1.5g; 1g; 0.5g; 2g; 0.5g; 2g; 1.5g; 1g; 1.5g)/5ml · Uống
数量
5000 Ống ≥ 10ml
合計
24500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
TCT-00193-24 Ống ≥ 10ml 4900 2026-07-17
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
60 Ống
合計
180000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893110375423 Ống 3000 2026-07-17
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
35700 Túi
合計
310590000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893110055900 Túi 8700 2026-07-17
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/1ml; 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
440000 Túi
合計
3621200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110055900 Túi 8230 2026-07-17
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
11450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11002
893110069625 Lọ 11450 2026-07-17
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
44000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04151
893100156725 Viên 550 2026-07-17
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolone
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
6649250
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt.Ltd - India (India)
省/施設
T36 · 36047
VN-21317-18 Lọ 26597 2026-07-17
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
1390000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T24 · 24255
890110350625 Lọ 27800 2026-07-17
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
171000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T20 · 20016
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-07-17
Perdamid 2.5/500
Metformin HCL + Glibenclamide
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
168000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
省/施設
T42 · 42011
893710286525 Viên 2100 2026-07-17
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine hydrochloride 50 mg
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
39589200
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79055
VN-19062-15 Ống 32991 2026-07-17
Phenytoin 100mg
Phenytoin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11002
893110201400 Viên 350 2026-07-17
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương (Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọ · Uống
数量
35000 Viên
合計
104370000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46074
VD-26637-17 Viên 2982 2026-07-17
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
14920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46074
VD-27694-17 Viên 1492 2026-07-17
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
265600000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-24402-16 Gói 3320 2026-07-17
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
15000 Gói
合計
60210000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
300100006024 Gói 4014 2026-07-17
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2%/5ml · Nhỏ mắt
数量
10 Ống
合計
450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110735424 Ống 45000 2026-07-17
Pontazol
Cilostazol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
13120000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893110205223 Viên 1640 2026-07-17
Premifla
Fluorometholon
含量/投与経路
0,1% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Ống
合計
4400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110090500 Ống 22000 2026-07-17
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
30804000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
300110526124 Viên 10268 2026-07-17
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
52730000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
300110526224 Viên 10546 2026-07-17
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
1000 Ống
合計
13834000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01047
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-17
Pyme Diapro MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
VD-22608-15 Viên 262 2026-07-17
Pyme Diapro MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
157200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110379023 Viên 262 2026-07-17
RELIPOREX 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
2000IU/0,5ml · Tiêm
数量
6000 Bơm tiêm
合計
390000000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Seiencess Pvt.Ltd (India)
省/施設
T27 · 27003
890410176200 Bơm tiêm 65000 2026-07-17
RELIPOREX 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
2000IU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Seiencess Pvt.Ltd (India)
省/施設
T27 · 27003
QLSP-0811-14 Bơm tiêm 65000 2026-07-17
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T58 · 58007
890110443425 Lọ 133300 2026-07-17
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48001
890110443425 Lọ 133300 2026-07-17
Relvinca 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T31 · 31560
471110441323 Viên 1650000 2026-07-17
Relvinca 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1980000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T31 · 31153
471110441323 Viên 1650000 2026-07-17
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
10100 Chai
合計
70498000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893110829424 Chai 6980 2026-07-17
Ritocom
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg, 50mg · Uống
数量
1440 Viên
合計
10627200
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T02 · 02005
890110353124 Viên 7380 2026-07-17
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750000IU; 125mg · Uống
数量
17260 Viên
合計
156945180
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L (Italy)
省/施設
T79 · 79421
800115002200 Viên 9093 2026-07-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。