Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。12601〜12650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%/250ml · Tiêm truyền
数量
240 Chai
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-23168-15 Chai 21000 2026-09-03
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-23168-15 Chai 21000 2026-09-03
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
12480000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T14 · 14013
300114001824 Ống 41600 2026-09-03
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
61000 viên
合計
190869000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110252600 viên 3129 2026-09-03
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg + 250mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
224910000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110252600 Viên 3213 2026-09-03
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
数量
1200 Tuýp
合計
62280000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01099
540110522824 Tuýp 51900 2026-09-03
Medlon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
VD-21783-14 viên 440 2026-09-03
Medlon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 viên
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
VD-21783-14 viên 440 2026-09-03
Medlon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
VD-21783-14 viên 440 2026-09-03
Medlon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
6000 viên
合計
2640000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
VD-21783-14 viên 440 2026-09-03
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01099
VN-17515-13 Viên 1750 2026-09-03
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
110160000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T38 · 38004
800110991824 Viên 3672 2026-09-03
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
98300000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T38 · 38004
800110406323 Viên 983 2026-09-03
Medskin clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
869500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
VD-22034-14 Viên 1739 2026-09-03
Medskin clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
869500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
VD-22034-14 Viên 1739 2026-09-03
Medskin clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
869500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
VD-22034-14 Viên 1739 2026-09-03
Medskin clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
869500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
VD-22034-14 Viên 1739 2026-09-03
Megval 50mg
Melphalan
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
240 Hộp
合計
1328140800
グループ
N5
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
KD.2026.3268.1 Hộp 5533920 2026-09-03
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1649841000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22001
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-09-03
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
19000 viên
合計
75810000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110058000 viên 3990 2026-09-03
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110310123 Ống 1150 2026-09-03
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 viên
合計
252000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
893115309724 viên 252 2026-09-03
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 viên
合計
126000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
893115309724 viên 252 2026-09-03
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
300 viên
合計
75600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
893115309724 viên 252 2026-09-03
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 viên
合計
756000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
893115309724 viên 252 2026-09-03
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-34057-20 Túi 5985 2026-09-03
Mezathin
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
34290000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14013
VD-22152-15 Viên 3429 2026-09-03
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
789600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110409524 Viên 3948 2026-09-03
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
98320000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T22 · 22001
VN-22995-22 Viên 9832 2026-09-03
Midatiam 0,5g
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
184500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110667924 Lọ 615000 2026-09-03
Minroge Ophthalmic Solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml x 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
119994000
グループ
N2
製造業者
Binex Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01099
880115001200 Lọ 59997 2026-09-03
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
121800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110486425 Viên 6090 2026-09-03
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300410305724 Lọ 75000 2026-09-03
Morihepamin
Acid amin
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
120 Túi
合計
13995840
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T40 · 40026
VN-17215-13 Túi 116632 2026-09-03
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-03
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-03
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-03
Moxsanti
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
4200000
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
省/施設
T40 · 40026
499115300125 Lọ 84000 2026-09-03
Murazol Cream
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
67000000
グループ
N2
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40026
880100327825 Tuýp 67000 2026-09-03
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
40 Lọ
合計
2700000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01099
499110415423 Lọ 67500 2026-09-03
Mynarac
Tolperison
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 viên
合計
15500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110270223 viên 1550 2026-09-03
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
212800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110118423 Chai 10640 2026-09-03
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
109800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110118423 Chai 5490 2026-09-03
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/ 1ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
381000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
QLSP-920-16 Lọ 127000 2026-09-03
Nanokine 2000IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000UI · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-09-03
Nanokine 2000IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000UI · Tiêm
数量
2800 Lọ
合計
358400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
QLSP-920-16 Lọ 128000 2026-09-03
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
60000 Chai
合計
372000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-35956-22 Chai 6200 2026-09-03
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
210000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110118623 Chai 10500 2026-09-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Natri clorid 540mg/60ml · Nhỏ mũi
数量
7000 Chai
合計
142800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84142
893100917224 Chai 20400 2026-09-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
数量
5000 Chai
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110118523 Chai 6300 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。