Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。12601〜12650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15711
893110111425 Viên 3500 2026-07-17
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml x1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
5770000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T44 · 44002
VN-19221-15 Ống 57700 2026-07-17
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
90 Bơm tiêm
合計
9355500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T79 · 79421
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-07-17
Esoragim 20
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120 Viên
合計
312000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893110380924 Viên 2600 2026-07-17
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml x 30ml · Uống
数量
200 Lọ
合計
11184600
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Germany)
省/施設
T30 · 30330
400100981824 Lọ 55923 2026-07-17
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
18900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20016
893110437024 Viên 1575 2026-07-17
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% 5ml · Nhỏ mắt
数量
2280 Lọ
合計
79002000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T27 · 27003
520110782024 Lọ 34650 2026-07-17
Felex
Natri hyaluronat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
287 Lọ
合計
143500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110265200 Lọ 500000 2026-07-17
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
56910000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T20 · 20016
858111016325 Ống 28455 2026-07-17
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
160 Ống
合計
4552800
グループ
N2
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
省/施設
T15 · 15701
858111016325 Ống 28455 2026-07-17
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
160 Ống
合計
4552800
グループ
N2
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
省/施設
T15 · 15709
858111016325 Ống 28455 2026-07-17
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
160 Ống
合計
4552800
グループ
N2
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
省/施設
T15 · 15702
858111016325 Ống 28455 2026-07-17
Flucason
Fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/liều xịt, 60 liều xịt · Xịt mũi
数量
6000 Lọ
合計
576000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110264324 Lọ 96000 2026-07-17
Fluconazol 150
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
3200 viên
合計
15680000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110013000 viên 4900 2026-07-17
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
36880000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30015
893110937724 Viên 4610 2026-07-17
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. · Uống
数量
17600 Gói
合計
633072000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-19677-16 Gói 35970 2026-07-17
Fosfomed 4g
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
4g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
836000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
VD-34610-20 Lọ 209000 2026-07-17
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
50 Ống
合計
1750000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15 · 15709
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-17
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
50 Ống
合計
1750000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15 · 15702
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-17
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1750000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15 · 15701
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-17
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml), 20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3100 Ống
合計
108500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01905
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-17
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VD-31519-19 viên 210 2026-07-17
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
1500 viên
合計
315000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893112467324 viên 210 2026-07-17
Gel-aphos
Nhôm phosphat gel 20%
含量/投与経路
12,38g · Uống
数量
480 Gói
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893110144824 Gói 2500 2026-07-17
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
8 Bơm tiêm
合計
560000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79421
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-17
Gensler
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
VD-27439-17 Viên 2100 2026-07-17
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
80000 viên
合計
264000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T44 · 44002
VN3-343-21 viên 3300 2026-07-17
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
268000000
グループ
N2
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15709
VN3-343-21 Viên 3350 2026-07-17
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
268000000
グループ
N2
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15702
VN3-343-21 Viên 3350 2026-07-17
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
268000000
グループ
N2
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15701
VN3-343-21 Viên 3350 2026-07-17
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
268000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15711
VN3-343-21 Viên 3350 2026-07-17
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
345580
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
VD-23167-15 Chai 17279 2026-07-17
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/ 500ml · Tiêm truyền
数量
3500 Chai
合計
25060000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
VD-35954-22 Chai 7160 2026-07-17
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15709
893110684324 Viên 168 2026-07-17
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15702
893110684324 Viên 168 2026-07-17
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15701
893110684324 Viên 168 2026-07-17
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
16800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15711
893110684324 Viên 168 2026-07-17
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11002
VD-21615-14 Viên 882 2026-07-17
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,75mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2646000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11002
893100217624 Viên 882 2026-07-17
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg; · Uống
数量
110000 Viên
合計
209000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
TCT-00278-25 Viên 1900 2026-07-17
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
56400 gói
合計
38916000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893100040923 gói 690 2026-07-17
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml · Uống
数量
3600 Chai
合計
132300000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46074
893100311300 Chai 36750 2026-07-17
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
数量
18000 Viên
合計
64260000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46074
VD-25814-16 Viên 3570 2026-07-17
Hoạt huyết Abipha Cap
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh.
含量/投与経路
612mg; 612mg; 612mg; 204mg; 204mg; 408mg; 340mg; 408mg; 612mg; 5mg; 816mg; 408mg. · Uống
数量
60000 Viên
合計
198000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
TCT-00108-23 Viên 3300 2026-07-17
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg · Uống
数量
450000 Viên
合計
375750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-24511-16 Viên 835 2026-07-17
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
33200000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46074
VD-21708-14 Viên 830 2026-07-17
Hoạt huyết dưỡng não đông dược việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
30000 Viên
合計
165000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-33193-19 Viên 5500 2026-07-17
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
600 Bút tiêm
合計
118800000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27003
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-07-17
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
198000000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01047
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-07-17
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
893110310300 Viên 1050 2026-07-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。