Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。12651〜12700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dươc phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-32457-19 Túi 4240 2026-09-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm
数量
50000 Túi
合計
212000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dươc phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110615324 Túi 4240 2026-09-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
8000 Chai
合計
44824000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110039623 Chai 5603 2026-09-03
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
1189700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110902924 Chai 11897 2026-09-03
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
199480000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300110029823 Viên 4987 2026-09-03
Navelbine 20mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
450 Viên
合計
608211450
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300110185525 Viên 1351581 2026-09-03
Navelbine 30mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
550 Viên
合計
1114903350
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300110185625 Viên 2027097 2026-09-03
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
38000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T22 · 22001
VN-19377-15 Viên 7600 2026-09-03
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
VN-23007-22 Ống 23200 2026-09-03
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
22632000
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T22 · 22001
VN-16857-13 Viên 11316 2026-09-03
Neutasol
Clobetasol propionat
含量/投与経路
Mỗi 30g chứa Clobetasol propionat 15mg · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
8040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100051824 Tuýp 26800 2026-09-03
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1400 Lọ
合計
214984000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T40 · 40026
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-09-03
Nexium
Esomeprazol natri
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
460680000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22001
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-09-03
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
67368000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22001
VN-19783-16 Viên 22456 2026-09-03
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
44912000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22001
VN-19782-16 Viên 22456 2026-09-03
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
2000 Gram
合計
957600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00311-22 Gram 479 2026-09-03
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
10000 Viên
合計
6100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
VD-24998-16 Viên 610 2026-09-03
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
10000 Viên
合計
6100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
VD-24998-16 Viên 610 2026-09-03
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
10000 Viên
合計
6100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
VD-24998-16 Viên 610 2026-09-03
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
10000 Viên
合計
6100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
VD-24998-16 Viên 610 2026-09-03
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300110029523 Ống 125000 2026-09-03
Nicmel 150
Nilotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
9300 Viên
合計
1385700000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890114974124 Viên 149000 2026-09-03
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1700000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T40 · 40026
471110002700 Viên 3400 2026-09-03
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
55710000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co.Ltd. (Hungary)
省/施設
T96 · 96011
VN-23047-22 Ống 5571 2026-09-03
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
22284000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01099
VN-23047-22 Ống 5571 2026-09-03
Nolet
Nebivolol
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01099
594110776824 Viên 7000 2026-09-03
Nozasul 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-19649-13 Lọ 50000 2026-09-03
Nozasul 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
590000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-19649-13 Lọ 59000 2026-09-03
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
含量/投与経路
0.03 · Dùng ngoài
数量
720 Lọ
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893100902024 Lọ 3500 2026-09-03
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
180 Chai
合計
1240200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-23172-15 Chai 6890 2026-09-03
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
240000 Ống
合計
141120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110124925 Ống 588 2026-09-03
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
500000 Ống
合計
283500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110124925 Ống 567 2026-09-03
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
VD-31299-18 Ống 567 2026-09-03
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
34125000
グループ
N2
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T84 · 84142
800114445725 Ống 97500 2026-09-03
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
11174400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T22 · 22001
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-09-03
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100 ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
67500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-35584-22 Chai 135000 2026-09-03
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
700 Chai
合計
331455600
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T51 · 51001
539110067223 Chai 473508 2026-09-03
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
300 Chai
合計
78129600
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01099
539110067223 Chai 260432 2026-09-03
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
600 Chai
合計
156259200
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01077
539110067223 Chai 260432 2026-09-03
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
173199600
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01099
868110423723 Lọ 432999 2026-09-03
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
含量/投与経路
4mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
197000000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T15 · 15101
560110519124 Ống 19700 2026-09-03
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat)
含量/投与経路
4mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc
数量
3000 Ống
合計
82083000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T14 · 14013
560110519124 Ống 27361 2026-09-03
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
359500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100135300 Gói 3595 2026-09-03
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
4g + 0,3g + 0,58g + 0,7g · Uống
数量
15000 Gói
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100419824 Gói 1600 2026-09-03
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
28600 Viên
合計
82282200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893114159723 Viên 2877 2026-09-03
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
28600 Viên
合計
82282200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893114159723 Viên 2877 2026-09-03
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
110000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100698024 Viên 2200 2026-09-03
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0.25mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110125325 Lọ 8694 2026-09-03
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0.25mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110125325 Lọ 8694 2026-09-03
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0.25mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
17388000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110125325 Lọ 8694 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。