Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。12551〜12600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
KETOVAZOL 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2%/5g · Dùng ngoài
数量
1100 Tuýp
合計
3465000
グループ
N5
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-18694-13 Tuýp 3150 2026-09-03
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-33359-19 Viên 800 2026-09-03
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110627524 Viên 800 2026-09-03
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110627524 viên 800 2026-09-03
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110627524 viên 800 2026-09-03
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110627524 viên 800 2026-09-03
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
1997000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110375223 Ống 1997 2026-09-03
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
21420000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
省/施設
T01 · 01077
VN-14110-11 Viên 1785 2026-09-03
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400112017124 Lọ 100380 2026-09-03
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400112017124 Lọ 100380 2026-09-03
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
7600 Lọ
合計
762888000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01901
400112017124 Lọ 100380 2026-09-03
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
43000 Gram
合計
50267000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00339-22 Gram 1169 2026-09-03
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2000 viên
合計
9400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
VD-24618-16 viên 4700 2026-09-03
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2000 viên
合計
9400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
VD-24618-16 viên 4700 2026-09-03
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2000 viên
合計
9400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
VD-24618-16 viên 4700 2026-09-03
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2000 viên
合計
9400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
VD-24618-16 viên 4700 2026-09-03
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
84g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
6000 Can
合計
844200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110159925 Can 140700 2026-09-03
Kydheamo-2A
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
含量/投与経路
210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. · Dung dịch thẩm phân
数量
5000 Can
合計
703500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110160025 Can 140700 2026-09-03
Ké đầu ngựa chế
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
含量/投与経路
Uống
数量
12000 Gram
合計
1920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-31182-18 Gram 160 2026-09-03
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
67000 Gram
合計
6612900
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00541-25 Gram 99 2026-09-03
LIPAGIM 160
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
24190000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110258523 Viên 590 2026-09-03
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
80000 Gói
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
QLSP-851-15 Gói 840 2026-09-03
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml; Ống 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
48800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110591624 Ống 24400 2026-09-03
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110118323 Chai 7000 2026-09-03
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
含量/投与経路
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
111400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-21953-14 Chai 11140 2026-09-03
Lamivudin 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1440 Viên
合計
1360800
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VD3-183-22 Viên 945 2026-09-03
Levogolds
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
数量
900 Túi
合計
216000000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01077
VN-18523-14 Túi 240000 2026-09-03
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
16400 Viên
合計
22960000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110448423 Viên 1400 2026-09-03
Levothyrox
Levothyroxine natri
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3476000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T22 · 22001
VN-23234-22 Viên 1738 2026-09-03
Levothyrox
Levothyroxine natri
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2380000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T22 · 22001
400110144123 Viên 1190 2026-09-03
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14480000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01099
VN-23234-22 Viên 1448 2026-09-03
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
159410000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T22 · 22001
001110025723 Viên 15941 2026-09-03
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
25000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01099
900110782324 Chai 125000 2026-09-03
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10 mg (10,89mg) + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-17766-12 Viên 3000 2026-09-03
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
13000 Gram
合計
11056500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00475-24 Gram 851 2026-09-03
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
31000 Gram
合計
4622100
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00019-20 Gram 149 2026-09-03
Liên tâm sao qua
Liên tâm
含量/投与経路
Uống
数量
43000 Gram
合計
15034950
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00420-23 Gram 350 2026-09-03
Loratadin 10mg
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3360000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893100058923 Viên 112 2026-09-03
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
1200 Bơm tiêm
合計
135795600
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-09-03
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
9000 Bơm tiêm
合計
768429000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-09-03
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T01 · 01099
300110185123 Ống 80000 2026-09-03
Luvox 100mg
Fluvoxamine maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3285000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
VN-17804-14 Viên 6570 2026-09-03
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
53055000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T22 · 22001
VN-16347-13 Viên 17685 2026-09-03
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
14000 Gram
合計
911400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00450-23 Gram 65 2026-09-03
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
数量
10 Lọ
合計
249691480
グループ
N1
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22001
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-09-03
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22001
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-09-03
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
197151800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22001
400410198425 Lọ 19715180 2026-09-03
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110307724 Viên 440 2026-09-03
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893100427524 Viên 126 2026-09-03
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
20 Ống
合計
58000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。