Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。12551〜12600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
300480
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T79 · 79421
800110429225 Ống 30048 2026-07-17
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
500 Ống
合計
15024000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01047
800110429225 Ống 30048 2026-07-17
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
300 Viên
合計
88500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893110159324 Viên 295 2026-07-17
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
26356000
グループ
N2
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T15 · 15709
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-17
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
26356000
グループ
N2
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T15 · 15702
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-17
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
26356000
グループ
N2
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T15 · 15701
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-17
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
70840000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
VN-17086-13 Viên 7084 2026-07-17
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
100560000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-17
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32500000
グループ
N2
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15709
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-17
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32500000
グループ
N2
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15702
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-17
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32500000
グループ
N2
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15701
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-17
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15 · 15711
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-17
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
132772500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01047
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-07-17
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
57999500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01047
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-17
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) · Uống
数量
13000 Viên
合計
63700000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893210191825 Viên 4900 2026-07-17
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Xịt ngoài da
数量
7000 Chai
合計
114800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46074
893110307200 Chai 16400 2026-07-17
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg · Dùng ngoài
数量
3000 Lọ
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110307200 Lọ 18000 2026-07-17
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
77720000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
300100032125 Viên 3886 2026-07-17
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
300 Chai
合計
24208800
グループ
N2
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30330
868114087823 Chai 80696 2026-07-17
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3486000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-17
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
37200 Ống
合計
23994000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893110172124 Ống 645 2026-07-17
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
214560000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-17
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
153780000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-17
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg; 2ml · Tiêm
数量
240 Ống
合計
1920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20016
893112683724 Ống 8000 2026-07-17
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15722
893112683724 Ống 8000 2026-07-17
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15710
893112683724 Ống 8000 2026-07-17
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15709
893112683724 Ống 8000 2026-07-17
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15702
893112683724 Ống 8000 2026-07-17
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15712
893112683724 Ống 8000 2026-07-17
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15701
893112683724 Ống 8000 2026-07-17
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15711
893112683724 Ống 8000 2026-07-17
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100 Viên
合計
55000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893112102100 Viên 550 2026-07-17
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
624000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15709
893110304023 Ống 780 2026-07-17
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
624000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15702
893110304023 Ống 780 2026-07-17
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
624000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15701
893110304023 Ống 780 2026-07-17
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
89300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893110688824 Ống 893 2026-07-17
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2577000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36016
893110688824 Ống 859 2026-07-17
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36016
VD-24899-16 Ống 859 2026-07-17
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110845924 Ống 55000 2026-07-17
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
144800 Viên
合計
296550400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110316523 Viên 2048 2026-07-17
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
24310 Ống
合計
127627500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893400090523 Ống 5250 2026-07-17
Dorover 4mg
Perindopril tert-butylamin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
471600 Viên
合計
297108000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
VD-34397-20 Viên 630 2026-07-17
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
VD-24789-16 Viên 1029 2026-07-17
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
75600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T27 · 27003
VN-19945-16 Lọ 252000 2026-07-17
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
17610000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S. (Pháp)
省/施設
T95 · 95076
300100982124 Viên 5870 2026-07-17
Dưỡng cốt Hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 0,75g; Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g · Uống
数量
20000 Gói
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46074
VD-17817-12 Gói 1950 2026-07-17
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
171050 Viên
合計
405901650
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79421
300100011324 Viên 2373 2026-07-17
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15709
893110111425 Viên 3500 2026-07-17
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15702
893110111425 Viên 3500 2026-07-17
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15701
893110111425 Viên 3500 2026-07-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。