Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。12501〜12550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15701
893114045723 Ống 780 2026-07-17
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15711
893114045723 Ống 780 2026-07-17
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
14350 Ống
合計
11193000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893114603624 Ống 780 2026-07-17
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
3120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36016
893114603624 Ống 780 2026-07-17
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36016
VD-24897-16 Ống 780 2026-07-17
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
18200 Viên
合計
303576000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T79 · 79421
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-17
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
1904 Viên
合計
22726144
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79421
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-17
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
367500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01047
800115961124 Chai 367500 2026-07-17
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
189000000
グループ
N1
製造業者
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01047
800115181900 Viên 52500 2026-07-17
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
33800 lọ
合計
1487031000
グループ
N1
製造業者
S.C.Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T79 · 79421
594110072523 lọ 43995 2026-07-17
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
330 Lọ
合計
7920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110538224 Lọ 24000 2026-07-17
Bephesone Syrup
Mỗi 5ml chứa: Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
含量/投与経路
0,25mg + 2mg · Uống
数量
1200 Lọ
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15709
893110746924 Lọ 25000 2026-07-17
Bephesone Syrup
Mỗi 5ml chứa: Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
含量/投与経路
0,25mg + 2mg · Uống
数量
1200 Lọ
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15702
893110746924 Lọ 25000 2026-07-17
Bephesone Syrup
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,25mg + 2mg · Uống
数量
1200 Lọ
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15701
893110746924 Lọ 25000 2026-07-17
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
20000 Viên
合計
109800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01047
730110022123 Viên 5490 2026-07-17
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38060
893110286600 Tuýp 10200 2026-07-17
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
399mg+10,77mg+5mg · Uống
数量
2470 Ống
合計
8143590
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893100353523 Ống 3297 2026-07-17
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
160000 Ống
合計
399840000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22205
VD-22274-15 Ống 2499 2026-07-17
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
160000 Ống
合計
399840000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22212
VD-22274-15 Ống 2499 2026-07-17
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
160000 Ống
合計
399840000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22218
VD-22274-15 Ống 2499 2026-07-17
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
70000 Ống
合計
173460000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893200120100 Ống 2478 2026-07-17
Biosubtyl - II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
96600 Viên
合計
142968000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
QLSP-856-15 Viên 1480 2026-07-17
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
96000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15709
893110049223 Viên 2400 2026-07-17
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
96000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15702
893110049223 Viên 2400 2026-07-17
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
96000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15701
893110049223 Viên 2400 2026-07-17
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
96000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15711
893110049223 Viên 2400 2026-07-17
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
Cao khô Actiso EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
106400000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46074
893200726424 Viên 1520 2026-07-17
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
13140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
VD-36113-22 Viên 4380 2026-07-17
Cadismectite
Diosmectit
含量/投与経路
Diosmectite (Dioctahedral smectit) 3000mg · Uống
数量
16000 Gói
合計
35968000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893100183024 Gói 2248 2026-07-17
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
616000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110303823 Ống 15400 2026-07-17
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
60 Ống
合計
69000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893110337024 Ống 1150 2026-07-17
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
90720000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110666924 Ống 10080 2026-07-17
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
98000 viên
合計
67914000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
VD-35005-21 viên 693 2026-07-17
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
27636000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893100174425 Viên 1974 2026-07-17
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
7896000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110284424 Viên 987 2026-07-17
Cardilol 12.5
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
4761000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-35484-21 Viên 529 2026-07-17
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
474000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110152025 Gói 7900 2026-07-17
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
VD-28341-17 Gói 7900 2026-07-17
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
80340000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110027224 Viên 3090 2026-07-17
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
238260000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01047
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-17
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
34500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110810324 Viên 345 2026-07-17
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
数量
18000 Ống
合計
1975050000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01047
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-17
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
35600 Viên
合計
24920000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T27 · 27003
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-17
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
764514000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01047
800115179723 Chai 254838 2026-07-17
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
105792000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01047
800115179523 Viên 13224 2026-07-17
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
22000 viên
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893100040623 viên 210 2026-07-17
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38060
893110456423 Viên 798 2026-07-17
Cloram drop 0,5%
Cloramphenicol
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2940 Lọ
合計
16170000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893115358625 Lọ 5500 2026-07-17
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml · Uống
数量
1560 Ống
合計
5148000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48075
893100151224 Ống 3300 2026-07-17
Conipa Pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
12000 Ống
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110421424 Ống 4500 2026-07-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。