Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。12451〜12500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9592000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T22 · 22001
VN-18978-15 Viên 4796 2026-09-03
Enalapril
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
6800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
893110216900 Viên 170 2026-09-03
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
159000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893114106923 Viên 15900 2026-09-03
Enterobella
Bacillus clausii
含量/投与経路
1.109 - 2.109 CFU · Uống
数量
40000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893400038623 Viên 2450 2026-09-03
Enterogran
Bacillus claussii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
20000 Gói
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893400306324 Gói 3360 2026-09-03
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
549000000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01099
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-09-03
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
303000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110755924 Viên 3030 2026-09-03
Erilcar 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
24000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
893110312823 Viên 800 2026-09-03
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110065824 Viên 1450 2026-09-03
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F08
893110437024 Viên 1575 2026-09-03
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F01
893110437024 Viên 1575 2026-09-03
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15750000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F11
893110437024 Viên 1575 2026-09-03
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01084
893110437024 Viên 1575 2026-09-03
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F02
893110437024 Viên 1575 2026-09-03
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
299610000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T22 · 22001
VN-16344-13 Viên 9987 2026-09-03
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 lọ
合計
69720000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01099
520110782024 lọ 34860 2026-09-03
Falgankid
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100318000 Ống 3150 2026-09-03
Fenoflex
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25580000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-21574-14 Viên 1279 2026-09-03
Flathin 125 mg
Simethicon
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2394000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-35302-21 Viên 1197 2026-09-03
Flustad 75
Oseltamivir*
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
41100000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110305300 Viên 13700 2026-09-03
Forlax
Macrogol
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
400 Gói
合計
2047600
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
VN-16801-13 Gói 5119 2026-09-03
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
41800000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T51 · 51001
VN3-37-18 Viên 19000 2026-09-03
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
589000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T22 · 22001
VN3-37-18 Viên 19000 2026-09-03
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
19000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01099
VN3-37-18 Viên 19000 2026-09-03
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg/ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
782000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T40 · 40026
760410047325 Bút tiêm 7820000 2026-09-03
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
1000 Ống
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T14 · 14013
VN-17438-13 Ống 45000 2026-09-03
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml), 20ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-17438-13 Ống 45000 2026-09-03
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml), 20ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T01 · 01905
VN-17438-13 Ống 45000 2026-09-03
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
29502000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01099
539110417123 Tuýp 98340 2026-09-03
Fucipa
Fusidic acid
含量/投与経路
2%, 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T82
893110200125 Tuýp 12500 2026-09-03
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
数量
10000 Viên
合計
77950000
グループ
N2
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01099
890110046625 Viên 7795 2026-09-03
GAPTINEW
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
14490000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110258223 Viên 315 2026-09-03
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T22 · 22001
VN-19290-15 Viên 8225 2026-09-03
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
16450000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T22 · 22001
840110412723 Viên 8225 2026-09-03
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
735000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893112467324 Viên 210 2026-09-03
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
20 Bơm tiêm
合計
1400000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01099
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-03
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
209000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01099
890410091623 Ống 209000 2026-09-03
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01F08
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-09-03
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01F01
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-09-03
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
400 Bút tiêm
合計
87600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01F11
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-09-03
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01084
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-09-03
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01F02
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-09-03
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
580 Ống
合計
40194000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T51 · 51001
VN-13244-11 Ống 69300 2026-09-03
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
336000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01099
383110130824 Viên 4800 2026-09-03
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
18385000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300110016424 Viên 3677 2026-09-03
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
183850000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300110016424 Viên 3677 2026-09-03
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
9440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-35953-22 Chai 9440 2026-09-03
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%; 250ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
35820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110606724 Chai 11940 2026-09-03
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-35954-22 Chai 7350 2026-09-03
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
91200000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T40 · 40026
VN-20022-16 Viên 4560 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。