Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。12251〜12300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3395040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893110829424 Chai 7073 2026-07-20
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3395040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893110829424 Chai 7073 2026-07-20
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3395040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893110829424 Chai 7073 2026-07-20
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3395040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110829424 Chai 7073 2026-07-20
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g+ 0,2g+ 3g+ 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
79000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110829424 Chai 7900 2026-07-20
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3395040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893110829424 Chai 7073 2026-07-20
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3395040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893110829424 Chai 7073 2026-07-20
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
169000000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T30 · 30013
858110959224 Viên 16900 2026-07-20
Rivaxored 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
52170000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01003
890110447225 Viên 1739 2026-07-20
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-35273-21 Ống 47500 2026-07-20
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
52380000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01826
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-20
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44004
893110045824 Viên 945 2026-07-20
Rotundin 60
Rotundin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
30240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110102624 Viên 840 2026-07-20
Roxera 5mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19250000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T30 · 30013
VN-23206-22 Viên 3850 2026-07-20
SIVKORT Sterile Suspension Injection
Triamcinolon acetonid
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
3550 Ống
合計
95850000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79431
471110437023 Ống 27000 2026-07-20
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
20 Chai
合計
3400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01826
VN-19955-16 Chai 170000 2026-07-20
Sa nhân
Sa nhân
含量/投与経路
Uống
数量
7000 Gram
合計
4263000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-31900-19 Gram 609 2026-07-20
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
VD-27050-17 Viên 420 2026-07-20
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
893110072100 Viên 420 2026-07-20
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T70 · 70008
VD-35348-21 Viên 1850 2026-07-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
6240000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44004
893110543124 Viên 520 2026-07-20
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
396000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-23010-15 Viên 7200 2026-07-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
VD-23011-15 Viên 800 2026-07-20
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
3360000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
893110355423 Viên 420 2026-07-20
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8750000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T30 · 30013
529110521624 Viên 1750 2026-07-20
Saizen
Somatropin
含量/投与経路
6mg/1,03ml · Tiêm
数量
60 Ống
合計
180350100
グループ
N1
製造業者
Merck Serono S.p.A (Ý)
省/施設
T56 · 56176
800410048025 Ống 3005835 2026-07-20
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
6200 Ống
合計
27342000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893115232324 Ống 4410 2026-07-20
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
0,05 mg/0,05ml · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-25904-16 Lọ 56000 2026-07-20
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
3738000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
VD-21351-14 Viên 356 2026-07-20
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
122400 Viên
合計
170748000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
VD-20810-14 Viên 1395 2026-07-20
Savi Valsartan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
492870000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110044123 Viên 2347 2026-07-20
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
50000 Viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110318224 Viên 1400 2026-07-20
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
5400 Viên
合計
10513800
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
893100861924 Viên 1947 2026-07-20
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
VD-22013-14 Viên 1947 2026-07-20
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
130000 Viên
合計
253760000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110861924 Viên 1952 2026-07-20
Scolanzo
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
567000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T30 · 30013
840110010125 Viên 9450 2026-07-20
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
144900000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01003
599112027923 Viên 1932 2026-07-20
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
290 Bình xịt
合計
80646100
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46213
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-20
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
850 Bình xịt
合計
236376500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T30 · 30013
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-20
Sevoflurane
Sevofluran
含量/投与経路
100% (tt/tt) · Dạng hít
数量
630 Chai
合計
973980000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T30 · 30013
001114517124 Chai 1546000 2026-07-20
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
246750000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30013
VN-16542-13 Viên 4935 2026-07-20
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg; 20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
55400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110214700 Viên 1385 2026-07-20
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
4788000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
29.CBVT/TL/2025 Gram 319 2026-07-20
Sitagliptin 25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
32010000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110066025 Viên 582 2026-07-20
Sitagliptin Plus XR
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg+ 100mg · Uống
数量
38100 Viên
合計
723900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110491925 Viên 19000 2026-07-20
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
7200 Gói
合計
29390400
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-20
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
345000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt nam)
省/施設
T30 · 30013
893110169523 Viên 230000 2026-07-20
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg+ 100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
229950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110169523 Viên 229950 2026-07-20
Solglizil
Glipizid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
184000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110269025 Viên 4600 2026-07-20
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg Methylprednisolon · Tiêm
数量
6720 Lọ
合計
508771200
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79431
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-07-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。