|
AGIFUROS
Furosemid
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 98000 Viên
- 合計
- 8820000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
98000
|
90
|
8820000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-03 |
|
AGIOSMIN
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 450mg +50mg · Uống
- 数量
- 126000 Viên
- 合計
- 80640000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
VD-34645-20 |
450mg +50mg
Uống
|
Viên |
126000
|
640
|
80640000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-03 |
|
AGIRENYL
Vitamin A
- 含量/投与経路
- 5000UI · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 16200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
893100163425 |
5000UI
Uống
|
Viên |
60000
|
270
|
16200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-03 |
|
AGIVITAMIN B1
Vitamin B1
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 16500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
275
|
16500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-03 |
|
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 58220000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH HA SAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5822
|
58220000
|
N3 |
CÔNG TY TNHH HA SAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Abicin 250
Amikacin
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110119725 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
18900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-09-03 |
|
Abicin 250
Amikacin
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01013
|
893110119725 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
18900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-09-03 |
|
Abicin 250
Amikacin
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 30000 Lọ
- 合計
- 567000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01901
|
893110119725 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
18900
|
567000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-09-03 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 71400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
7140
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Acetakan 120
Ginkgo biloba
- 含量/投与経路
- 120 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 47250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893210190025 |
120 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1575
|
47250000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 420000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
420
|
420000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
- 含量/投与経路
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 5 Chai
- 合計
- 33807445
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
- 省/施設
- T40 · 40026
|
900110171700 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5
|
6761489
|
33807445
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
|
T40
40026
|
2026-09-03 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 10 Lọ
- 合計
- 108300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- 含量/投与経路
- Mỗi tuýp 5 g chứa: Aciclovir 250mg · Dùng ngoài
- 数量
- 200 Tuýp
- 合計
- 730000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893100802024 |
Mỗi tuýp 5 g chứa: Aciclovir 250mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
3650
|
730000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 113448000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
12000
|
9454
|
113448000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T22
22001
|
2026-09-03 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- 含量/投与経路
- 500IU · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 230 Lọ
- 合計
- 422050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ - Bỉ - Đức)
- 省/施設
- T31 · 31032
|
760410091223 |
500IU
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
230
|
1835000
|
422050000
|
N1 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
Thụy Sỹ - Bỉ - Đức
|
T31
31032
|
2026-09-03 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- 含量/投与経路
- 500IU · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 230 Lọ
- 合計
- 422050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ - Bỉ - Đức)
- 省/施設
- T31 · 31032
|
760410091223 |
500IU
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
230
|
1835000
|
422050000
|
N1 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
Thụy Sỹ - Bỉ - Đức
|
T31
31032
|
2026-09-03 |
|
Agidopa
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 380000 Viên
- 合計
- 319200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
380000
|
840
|
319200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-09-03 |
|
Agihistine 24
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 14490000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893110263900 |
24mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2898
|
14490000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 150mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 50 Ống
- 合計
- 1200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
24000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 275520000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6888
|
275520000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 37100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
742000
|
37100000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01OU7
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
745000
|
0
|
N1 |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Đức
|
T01
01OU7
|
2026-09-03 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2700 Lọ
- 合計
- 2011500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01905
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2700
|
745000
|
2011500000
|
N1 |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Đức
|
T01
01905
|
2026-09-03 |
|
Albutein 25%
Albumin
- 含量/投与経路
- 0,25g/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Grifols Biologicals LLC (Hoa Kỳ)
- 省/施設
- T79 · 79443
|
001410199725 |
0,25g/ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Hoa Kỳ
|
T79
79443
|
2026-09-03 |
|
Alcool 70°
Cồn 70°
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml · Dùng ngoài
- 数量
- 1600 Chai
- 合計
- 49728000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T83 · 83009
|
VD-31793-19 |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
Dùng ngoài
|
Chai |
1600
|
31080
|
49728000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-09-03 |
|
Alendro-D
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 140mcg
- 含量/投与経路
- 91,37mg + 14µg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 20000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 省/施設
- T14 · 14013
|
VD-27329-17 |
91,37mg + 14µg
Uống
|
Viên |
500
|
40000
|
20000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T14
14013
|
2026-09-03 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 500 viên
- 合計
- 339000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44135
|
VD-20546-14 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
500
|
678
|
339000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44135
|
2026-09-03 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 500mg + 250mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 32000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35027
|
VD-32566-19 |
500mg + 250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1600
|
32000000
|
N4 |
CTCP Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-09-03 |
|
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- 含量/投与経路
- 200mg+ 50mg · Uống
- 数量
- 2880 Viên
- 合計
- 37270080
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
- 省/施設
- T38 · 38250
|
400110450725 |
200mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
2880
|
12941
|
37270080
|
N1 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
|
T38
38250
|
2026-09-03 |
|
Alzental
Albendazol
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1780000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27025
|
VD-18522-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1780
|
1780000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T27
27025
|
2026-09-03 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 77000 Viên
- 合計
- 16170000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20009
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
77000
|
210
|
16170000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T20
20009
|
2026-09-03 |
|
Aminoleban
Acid amin
- 含量/投与経路
- 8%/200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 120 Túi
- 合計
- 12480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40026
|
VD-36020-22 |
8%/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
120
|
104000
|
12480000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40026
|
2026-09-03 |
|
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 57500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T14 · 14013
|
VN-22744-21 |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
500
|
115000
|
57500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T14
14013
|
2026-09-03 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 28400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
383110520224 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5680
|
28400000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Amlor
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 227790000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Amboise (Pháp)
- 省/施設
- T38 · 38004
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7593
|
227790000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T38
38004
|
2026-09-03 |
|
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 151860000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Amboise (Pháp)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7593
|
151860000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T22
22001
|
2026-09-03 |
|
Ampholip
Amphotericin B*
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-19392-15 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1800000
|
0
|
N5 |
Bharat Serums and Vaccines Limited
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-09-03 |
|
Ampholip
Amphotericin B*
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01013
|
VN-19392-15 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1800000
|
0
|
N5 |
Bharat Serums and Vaccines Limited
Ấn Độ
|
T01
01013
|
2026-09-03 |
|
Ampholip
Amphotericin B*
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 800 Lọ
- 合計
- 1440000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01901
|
VN-19392-15 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
800
|
1800000
|
1440000000
|
N5 |
Bharat Serums and Vaccines Limited
Ấn Độ
|
T01
01901
|
2026-09-03 |
|
Amphotret
Amphotericin B*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-18166-14 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
200000
|
0
|
N5 |
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
|
T37
37488
|
2026-09-03 |
|
Amphotret
Amphotericin B*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01013
|
VN-18166-14 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
200000
|
0
|
N5 |
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
|
T01
01013
|
2026-09-03 |
|
Amphotret
Amphotericin B*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 150 Lọ
- 合計
- 30000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01901
|
VN-18166-14 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
200000
|
30000000
|
N5 |
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
|
T01
01901
|
2026-09-03 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- 含量/投与経路
- 100mg/ 5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 105000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893110148224 |
100mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1500
|
70000
|
105000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Antivic 75
Pregabalin
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 47500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893110277023 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4750
|
47500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Antivic 75
Pregabalin
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
VD-26751-17 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
4750
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 70 Lọ
- 合計
- 171328500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
VN-20846-17 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
70
|
2447550
|
171328500
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T22
22001
|
2026-09-03 |
|
Apitim 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 15000 viên
- 合計
- 8700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44137
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
viên |
15000
|
580
|
8700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44137
|
2026-09-03 |
|
Apitim 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 20000 viên
- 合計
- 11600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44139
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
viên |
20000
|
580
|
11600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44139
|
2026-09-03 |
|
Apitim 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 15000 viên
- 合計
- 8700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44135
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
viên |
15000
|
580
|
8700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44135
|
2026-09-03 |