Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。12301〜12350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
4000 Can
合計
568000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110360225 Can 142000 2026-07-20
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
含量/投与経路
33g/1000ml · Dung dịch rửa
数量
670 Chai
合計
18760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110177424 Chai 28000 2026-07-20
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35350000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T79 · 79431
VN-18977-15 Viên 3535 2026-07-20
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
50mg + 40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110221124 Viên 2499 2026-07-20
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
153300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110058823 Viên 1533 2026-07-20
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
98700000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T30 · 30013
640110123224 Viên 4935 2026-07-20
Sporal
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01003
VN-22779-21 Viên 13000 2026-07-20
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg; 5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
164430000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30013
890110125423 Viên 2349 2026-07-20
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g · Thụt
数量
100 Tuýp
合計
693000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-20
Stérogyl 2,000,000UI/100ml
Vitamin D2
含量/投与経路
2,000,000IU/100ml x 20ml · Uống
数量
60 Lọ
合計
6600000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-22256-19 Lọ 110000 2026-07-20
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^6 - 10^7CFU · Uống
数量
120000 Gói
合計
238800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893400048725 Gói 1990 2026-07-20
Suprane
Desfluran
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
160 Chai
合計
432000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-20
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg · Hít
数量
150 Bình
合計
65100000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T46 · 46213
300110006424 Bình 434000 2026-07-20
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg · Hít
数量
300 Ống
合計
65700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46213
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-20
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
2000 Ống
合計
438000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30013
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-20
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-07-20
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
16400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
893100182624 Lọ 32800 2026-07-20
Sơn tra
Sơn tra
含量/投与経路
Uống
数量
7000 Gram
合計
812000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-33550-19 Gram 116 2026-07-20
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
4114800
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
890110445523 Viên 3429 2026-07-20
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
344000000
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01003
VN-22777-21 Viên 4300 2026-07-20
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 75ml · Dùng ngoài
数量
12000 Lọ
合計
189600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893100144225 Lọ 15800 2026-07-20
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
73439700
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01003
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-07-20
Tamifine 10 mg
Tamoxifen
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cộng hòa Síp)
省/施設
T30 · 30013
VN-16325-13 Viên 2600 2026-07-20
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
86000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cộng hòa Síp)
省/施設
T30 · 30013
VN-17517-13 Viên 4300 2026-07-20
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
含量/投与経路
Hộp 1 vỉ x 10 viên · Uống
数量
300 Viên
合計
13463100
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T38 · 38010
800110994624 Viên 44877 2026-07-20
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12500 Viên
合計
57650000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300100036825 Viên 4612 2026-07-20
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
11400000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T46 · 46213
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-07-20
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01003
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-07-20
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin*
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
100 Hộp
合計
35430000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (Turkey)
省/施設
T30 · 30013
868115426923 Hộp 354300 2026-07-20
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
204120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-35746-22 Viên 1134 2026-07-20
Thalide 100
Thalidomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
372500000
グループ
N5
製造業者
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30013
890114086423 Viên 74500 2026-07-20
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
13135000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110247024 Viên 355 2026-07-20
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
11000 Gram
合計
14229600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
CB.DL-00038-23 Gram 1294 2026-07-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
14000 Ống
合計
146986000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30013
690111338025 Ống 10499 2026-07-20
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T46 · 46213
400110194200 Viên 1400 2026-07-20
Thương truật
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
28000 Gram
合計
18522000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
35.CBVT/TL/2025 Gram 662 2026-07-20
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
42000 Gram
合計
3654000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-31193-18 Gram 87 2026-07-20
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gram
合計
19110000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VCT-00151-21 Gram 273 2026-07-20
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
152100000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (India)
省/施設
T30 · 30013
VN-22870-21 Viên 11700 2026-07-20
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g + 0,1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
522500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110155724 Lọ 104500 2026-07-20
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
4000 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
648000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110155824 Chai/Lọ/Ống/Túi 162000 2026-07-20
Tidilon
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
12150000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
893100215623 Viên 1350 2026-07-20
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17220000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceutical Private Limitted Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01037
599110027023 Viên 1722 2026-07-20
Tobrin 0.3%
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T46 · 46213
VN-20366-17 Lọ 35000 2026-07-20
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
178000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T30 · 30013
520110193700 Viên 8900 2026-07-20
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
41500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30013
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-07-20
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
29640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110485324 Ống 2280 2026-07-20
Tri mẫu
Tri mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
18000 Gram
合計
6048000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
37.CBVT/TL/2025 Gram 336 2026-07-20
Trichopol
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
17000 Túi
合計
287300000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30013
590115791424 Túi 16900 2026-07-20
Trifilip
Fenofibrat
含量/投与経路
67mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
23984000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-35324-21 Viên 1499 2026-07-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。